Gói thầu: Hệ thống kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG THƯƠNG MAI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỄN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH CHÁNH |
| Tên gói thầu | Hệ thống kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463731 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ và chi phí tại chi nhánh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:19:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,902,843,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHẦN CUNG CẤP THIẾT BỊ | 4 | Phần | HSTK | ||
| 2 | PHẦN I - THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | 1 | Gói | HSTK | ||
| 3 | Máy lạnh treo tường 2,65KW | 1 | Bộ | Hồ sơ thiết kế | ||
| 4 | Miệng gió khuếch tán 4 hướng kèm van chỉnh gió OBD. Kích thước cổ: 450x450 | 27 | Bộ | Hồ sơ thiết kế, Reetech hoặc tương đương | ||
| 5 | Miệng gió linear kèm lưới lọc bụi. Kích thước cổ: 1000x100 | 15 | Bộ | Hồ sơ thiết kế Kích thước cổ: 1000x100 Reetech hoặc tương đương | ||
| 6 | Miệng gió linear kèm van chỉnh gió OBD. Kích thước cổ: 1000x100 | 21 | Bộ | Hồ sơ thiết kế Kích thước cổ: 1000x100 Reetech hoặc tương đương | ||
| 7 | Miệng gió nan Z kèm lưới lọc bụi. Kích thước cổ: 500x200 | 3 | Bộ | Hồ sơ thiết kế Kích thước cổ: 500x200,Reetech hoặc tương đương | ||
| 8 | Miệng gió nan Z kèm lưới lọc bụi. Kích thước cổ: 800x300 | 3 | Bộ | Hồ sơ thiết kế Kích thước cổ: 800x300 Reetech hoặc tương đương | ||
| 9 | Miệng gió sọt trứng kèm lưới lọc bụi. Kích thước cổ: 550x550 | 14 | Bộ | Hồ sơ thiết kế Kích thước cổ: 550x550 Reetech hoặc tương đương | ||
| 10 | Quạt cấp khi tươi Q1044CMH, cột áp 120PA | 1 | cái | Hồ sơ thiết kế Q1044CMH, cột áp 120PA | ||
| 11 | Quạt hút mùi vệ sinh Q1400CMH, cột áp 120PA | 1 | cái | Hồ sơ thiết kế Q1400CMH, cột áp 120PA | ||
| 12 | Quạt hút mùi vệ sinh Q1600CMH, cột áp 120PA | 1 | cái | Hồ sơ thiết kế Q1600CMH, cột áp 120PA | ||
| 13 | PHẦN II - THIẾT BỊ CHỮA CHÁY, BÁO CHÁY | 1 | gói | HSTK | ||
| 14 | Bình chữa cháy xách tạy ABC-8kg | 4 | bình | Hồ sơ thiết kế Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 15 | Bình chữa cháy xách tay CO2-5kg | 4 | bình | Hồ sơ thiết kế Trung Quốc hoặc tương đươn | ||
| 16 | Bộ hiển thị phụ | 1 | bộ | Hồ sơ thiết kế Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 17 | Trung tâm báo cháy 4 zone + bộ nguồn 24VDC | 1 | cái | Hồ sơ thiết kế HOCHIKI HCV-4 hoặc tương đương | ||
| 18 | PHẦN III - THIẾT BỊ CAMERA, DATA, BÁO TRỘM | 1 | Gói | HSTK | ||
| 19 | Bàn phím dùng để lập trình | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 20 | Bộ ghi hình kỹ thuật số 32 kênh | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 21 | Bộ nguồn UPS cho tủ trung tâm | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 22 | Bộ phát Wifi | 3 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 23 | Camera IP quầy giao dịch trong nhà | 17 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 24 | Camera IP quầy giao dịch để soi mệnh giá tiền | 5 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 25 | Camera IP thân dài | 12 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 26 | Đầu quản lý Camera | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 27 | Màn hình LCD 32 inches | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 28 | Máy chủ lưu trữ tập trung | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 29 | Module quang | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 30 | Thiết bị lưu trữ | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 31 | Ổ cứng giám sát 16TB | 8 | Cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 32 | Patch Panel 24 Port | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 33 | Patch Panel 48 Port | 3 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 34 | Router mạng | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 35 | Switch L2 48 port | 3 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 36 | Switch PoE 16 Port | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 37 | Switch PoE 24 Port | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 38 | Thiết bị cắt lọc sét mạng 4 pha | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 39 | Tổng đài điện thoại IP | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 40 | Trung tâm báo trộm, bộ nguồn acquy 2h (UPS) | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 41 | PHẦN IV - TRANG BỊ NỘI THẤT VÀ VÁCH TRANG TRÍ | 1 | Gói | HSTK | ||
| 42 | Quầy giao dịch KH | 13 | Cái | Bàn giao dịch rộng 900 cao 750, Gỗ công nghiệp phủ Laminate màu vàng sáng rộng, độ dày 15-25mm; Mặt Marble màu trắng dày tối thiểu 18mm hoàn thiện bo cạnh dày 50cm; Chân ốp Alu, vách kính temper dày 10mm mài vát cạnh, khoan lỗ bo tròn cạnh, dán film 2 mặt theo nhận diện thương hiệu; Đèn hắt sáng trang trí, phụ kiện hafele đồng bộ; Bao gồm bàn phím; Kích thước theo thiết kế, Hồ sơ thiết kế (Q1, Q2, Q3) | ||
| 43 | Quầy giao dịch KH | 1 | Cái | Bàn giao dịch rộng 900 cao 750 Gỗ công nghiệp phủ Laminate màu vàng sáng rộng, độ dày 15-25mm; Mặt Marble màu trắng dày tối thiểu 18mm hoàn thiện bo cạnh dày 50cm; Chân ốp Alu, vách kính temper dày 10mm mài vát cạnh, khoan lỗ bo tròn cạnh, dán film 2 mặt theo nhận diện thương hiệu; Đèn hắt sáng trang trí, phụ kiện hafele đồng bộ; Bao gồm bàn phím; Kích thước theo thiết kế Hồ sơ thiết kế (Q4) | ||
| 44 | Cửa bật quầy giao dịch | 1 | Cái | Khung xương gỗ, MDF dán laminate Formica hoàn thiện Phụ kiện hafele hoặc tương đương Hồ sơ thiết kế | ||
| 45 | Vách cửa bật | 1 | Tấm | MDF phủ Melamin Hồ sơ thiết kế | ||
| 46 | Bộ bàn ghế tư vấn KH | 12 | bộ | Mặt bàn chất liệu laminate, chân trụ inox,Hồ sơ thiết kế | ||
| 47 | Vách ngăn bàn tư vấn, phần dưới chất liệu MDF sơn màu trắng, phần trên gắng kiếng temper dày 10mm, dán film mờ màu xanh 2 mặt | 14,8 | m2 | Phần dưới chất liệu MDF sơn màu trắng, phần trên gắng kiếng temper dày 10mm, dán film mờ màu xanh 2 mặt, Hồ sơ thiết kế | ||
| 48 | Ghế khách hàng | 14 | Cái | Chân quỳ mạ crome, lưới màu xanh dương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 49 | Poster treo tường | 5 | Cái | Khuôn bo bằng cốt MDF 3 lớp sơn lacquer màu xanh theo nhận diện, nền biển gỗ MDF 9mm hoàn thiện kính laminate 6,38 màu trắng sữa hậu dán decan Hồ sơ thiết kế | ||
| 50 | Kệ tờ rơi | 2 | Cái | Chất liệu MDF sơn trắng, xanh, khung mica gắn brochure, dán logo BIDV Tham khảo hồ sơ thiết kế | ||
| 51 | Vách làm nền gắn vách logo | 36,8 | m2 | Khung sắt, ốp alu Hồ sơ thiết kế | ||
| 52 | Backdrop thương hiệu BIDV | 9,18 | m2 | Bảng Back Drop: Vách Backdrop gỗ MDF, hoàn thiện sơn màu theo bộ nhận diện; chống ẩm vách backdrop; Dán decal bản đồ thế giới; Bộ Logo ngân hàng BIDV gắn trên vách Backdrop (Chữ BIDV mica nổi 3cm, Logo mica nổi 3cm, Chữ Chia sẻ cơ hội, hợp tác thành công mica nổi 1cm); Đèn Led ánh sáng trắng (gồm phụ kiện) Hồ sơ thiết kế | ||
| 53 | Vách InternetBanking | 7,5 | m2 | Khung gỗ gắn kính laminate, gắn poster quảng cáo, khay mica | ||
| 54 | Ghế ngồi Internet Banking, nệm ngồi màu xanh dương | 1 | Cái | Ghế khung gỗ tự nhiên, hoàn thiện Laminate, mặt bọc nỉ màu xanh, len chân rời aluminium xước Hồ sơ thiết kế | ||
| 55 | Bàn lấy số thứ tự | 2 | Cái | Chất liệu laminate, chân viền alu xước, mặt kiếng Hồ sơ thiết kế | ||
| 56 | Quầy CRS | 1 | Cái | Chất liệu MDF sơn màu trắng xanh, MDF chất liệu laminate gắn logo BIDV Hồ sơ thiết kế | ||
| 57 | Ghế salon và bàn chờ khách VIP | 3 | Cái | Hồ sơ thiết kế | ||
| 58 | Quầy tiếp khách | 15 | m2 | Hồ sơ thiết kế | ||
| 59 | Bộ ghế Salon. | 1 | bộ | Chất liệu khung xương gỗ, đệm mút bọc simili màu kem, gồm 2 băng ghế chiếc, 1 băng dài 3 chỗ ngồi Hồ sơ thiết kế | ||
| 60 | Bàn trà tiếp khách. | 1 | Cái | Chất liệu MDF sơn trắng + MDF phủ Melamin, mặt bàn gắn kiếng 8mm, chân bàn dán alu xước, Hồ sơ thiết kế | ||
| 61 | Tủ phòng Vip 4000 x 3200 | 12,8 | m2 | Hồ sơ thiết kế | ||
| 62 | Tủ tài liệu cao | 7 | Cái | MFC MS620WN, phụ kiện Hafele, Hồ sơ thiết kế | ||
| 63 | Bàn lớn họp giao ban | 6,95 | md | Hồ sơ thiết kế | ||
| 64 | Tủ trang trí phòng giao ban | 14,6 | m2 | Hồ sơ thiết kế | ||
| 65 | Bàn nhỏ phòng họp nhỏ | 4,5 | md | Hồ sơ thiết kế | ||
| 66 | Phòng Phó giám đốc (03 phòng) | 1 | goi | Hồ sơ thiết kế | ||
| 67 | Tủ tài liệu thấp | 6 | Cái | MFC MS620WN, phụ kiện Hafele, Hồ sơ thiết kế | ||
| 68 | Tủ trang trí phòng giám đốc , 4400x3200 | 13,05 | m2 | Hồ sơ thiết kế | ||
| 69 | Vách trang trí (8600x3200) - Khu giao dịch khách hàng | 28 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 70 | Vách trang trí làm, (2700x3200) - Khu giao dịch khách hàng | 8,64 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 71 | Lam trang trí sọc đứng làm bằng MDF phủ Melamin, (1000x3200) - Khu giao dịch khách hàng | 3,2 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 72 | Vách trang trí, - Phòng phó giám đốc 1 | 10,2 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 73 | Vách trang trí - Phòng phó giám đốc 2 | 19,44 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 74 | Vách trang trí - Phòng phó giám đốc 3 | 19,38 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 75 | Vách trang trí - Phòng quản trị tín dụng | 12 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 76 | Vách trang trí (2400x3200) - Phòng họp nhỏ | 7,68 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 77 | Vách trang (4100x3200) - Phòng Giám đốc | 13,12 | m2 | MFC MS620WN, Hồ sơ thiết kế | ||
| 78 | PHẦN CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | 3 | Phần | HSTK | ||
| 79 | PHẦN I - Hệ thống điều hòa không khí | 1 | Gói | HSTK | ||
| 80 | Giá đỡ máy | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 81 | Bu lông mạ M6x20 | 1.040 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 82 | Cao su làm gioăng | 2.912 | m2 | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 83 | Cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | 1.818 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 84 | Cồn rửa | 0,173 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 85 | Gas | 0,048 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 86 | Nhựa dán | 0,046 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 87 | Ô xy | 0,024 | chai | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 88 | Ống đồng D12,7mm | 211,05 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 89 | Ống đồng D19,05 | 211,05 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 90 | Ống đồng D6,35mm | 15,075 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 91 | Ống đồng D9,5mm | 15,075 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 92 | Ống gió tole dày 0.58mm | 18 | m2 | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 93 | Ống gió tole dày 0.58mm kèm cách nhiệt PE dạng tấm dày 15mm | 46 | m2 | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 94 | Ống gió tole dày 0.75mm kèm cách nhiệt PE dạng tấm dày 20mm | 340 | m2 | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 95 | Ống thông gió mềm D150 không kèm cách nhiệt | 32 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 96 | Ống thông gió mềm D200 kèm cách nhiệt | 80 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 97 | Ống thông gió mềm D300 kèm cách nhiệt | 80 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 98 | Ống thông gió mềm D350 kèm cách nhiệt | 16 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 99 | Ống uPVC D27 | 48,48 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 100 | Ống uPVC D49 | 28,28 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 101 | Ống uPVC D60 | 16,16 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 102 | Que hàn đồng | 0,529 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 103 | Thuốc hàn | 0,205 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 104 | Van chỉnh gió tay gạt | 8 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 105 | Vật liệu khác | 1 | % | HSTK | ||
| 106 | PHẦN II - Hệ thống báo cháy và chữa cháy | 1 | Gói | HSTK | ||
| 107 | Băng tan | 5,58 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 108 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 109 | Cáp tín hiệu chống cháy CXV/FR 2x1.0mm2 | 350,47 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 110 | Cáp tín hiệu chống cháy CXV/FR 2x2.5mm2 | 125,24 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 111 | Chuông báo cháy | 3 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 112 | Co STK D27 | 38 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 113 | Co STK D34 | 4 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 114 | Co STK D60 | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 115 | Co STK D76 | 10 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 116 | Cồn công nghiệp | 0,06 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 117 | Cùm treo ống | 1 | lô | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 118 | Cuộn vòi chữa cháy D50, L20m | 6 | cuộn | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 119 | Đầu báo khói quang thường | 35 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 120 | Đầu báo nhiệt gia tăng thường | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 121 | Đầu Sprinkler chữa cháy | 111 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 122 | Điện trở cuối | 4 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 123 | Đinh vít nở M6 | 6 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 124 | Hai đầu răng STK D50 | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 125 | Khớp nối nhanh STK D50 | 12 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 126 | Lăng phun D16 | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 127 | Măng sông STK D27 | 27 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 128 | Măng sông STK D34 | 12 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 129 | Măng sông STK D42 | 5 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 130 | Măng sông STK D76 | 9 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 131 | Nối giảm STK D27/21 | 81 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 132 | Nối giảm STK D34/27 | 36 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 133 | Nối giảm STK D42/27 | 3 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 134 | Nối giảm STK D42/34 | 10 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 135 | Nút nhấn báo cháy | 3 | cái | TQ, HORING QA-0817, Hồ sơ thiết kế | ||
| 136 | Ống PVC D25 | 480,42 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 137 | Ống thép STK D27 | 162,81 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 138 | Ống thép STK D34x2,6mm | 74,37 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 139 | Ống thép STK D42x2,6mm | 29,145 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 140 | Ống thép STK D60 | 3,015 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 141 | Ống thép STK D76x2.9mm | 53,265 | m | Hòa Phát hoặc tương đương, Hồ sơ thiết kế | ||
| 142 | Que hàn | 30,369 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 143 | Que hàn không rỉ | 1,679 | kg | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 144 | Tê STK D114/76 | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 145 | Tê STK D34 | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 146 | Tê STK D34/27 | 66 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 147 | Tê STK D42 | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 148 | Tê STK D42/27 | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 149 | Tê STK D42/34 | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 150 | Tê STK D76/60 | 4 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 151 | Tủ chữa cháy 1400x600x220 | 3 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 152 | Van góc D50mm | 6 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 153 | Vật liệu khác | 1 | goi | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 154 | PHẦN III - Hệ thống Điện thoại, Camera, Data, chống trộm | 1 | Gói | HSTK | ||
| 155 | Bộ chống sét đường tín hiệu | 6 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 156 | Bộ chống sét lan truyền | 15 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 157 | Bộ Outet đôi, 2 node mạng | 60 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 158 | Bộ Outlet đơn, 1 node mạng | 8 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 159 | Cáp mạng UTP Cat 6 | 9.607,12 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 160 | Cáp tín hiệu RS485 | 848,4 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 161 | Co L cable tray 200x100x1.5 | 3 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 162 | Co T cable tray 200x100x1.5 | 1 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 163 | Còi báo động | 2 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 164 | Công tắc từ gắn cửa | 8 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 165 | Công tắc từ gắn cửa cuốn | 4 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 166 | Cùm treo trung king, cable tray | 70 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 167 | Dây điện 2Cx1.5mm2 | 848,4 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 168 | Dây nhảy mạng 2m | 169 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 169 | Đế âm đôi | 60 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 170 | Đế âm đơn | 8 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 171 | Kẹp đỡ ống D20 | 1.528 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 172 | Khớp nối trơn ống D20 | 655 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 173 | Ống PVC D20 | 1.869,66 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 174 | Switch L2 48 port | 4 | bộ | CISCO WS-C2960X-48TD-L hoặc tương đương Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 175 | Switch PoE 16 Port | 1 | cái | SWITCH LINKSYS LGS116P hoặc tương đương Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 176 | Switch PoE 24 Port | 1 | cái | Cisco C2960S-24TS-S, 24 port 1G, layer 2 hoặc tương đương Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 177 | Tắc ke đạn | 70 | cái | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 178 | Thanh nguồn cho tủ Rack | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 179 | Thanh quản lý cáp quang | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 180 | Trung king 200x100x1.5 | 85,68 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 181 | Tủ chứa thiết bị 27U | 1 | bộ | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế | ||
| 182 | Ty treo D8 | 35 | m | Chương V E-HSMT, Hồ sơ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi