Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210607969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:54:00 đến ngày 2021-06-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,030,865,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA TIỂU HỌC DUYÊN HẢI | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 30,748 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 8,281 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,035 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,617 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 28,51 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,323 | m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng | 18,889 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,81 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 14,694 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 8,976 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,274 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,176 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | 0,137 | tấn | |
| 14 | bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,904 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,362 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 13,079 | m3 | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 2,36 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | 3,323 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 138,389 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 43,34 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 181,729 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 12,792 | m2 | |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | 21,086 | 1m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | 6,876 | 1m2 | |
| 25 | Gia công hoa sắt hàng rào | 1,044 | tấn | |
| 26 | Gia công hoa sắt hàng rào | 0,213 | tấn | |
| 27 | Gia công hoa sắt hàng rào | 0,034 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 55,191 | 1m2 | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | 58,44 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3000m | 48,293 | m3 | |
| 31 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 50,4 | m | |
| 32 | Tháo dỡ cửa | 19,44 | m2 | |
| 33 | Tháo dỡ hoa sắt | 0,171 | tấn | |
| 34 | Gia công cửa sắt hộp | 0,398 | tấn | |
| 35 | Sản xuất tôn ốp cửa dày 2mm | 0,031 | tấn | |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,021 | tấn | |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,006 | tấn | |
| 38 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,664 | 1m2 | |
| 39 | Kính trắng dày 5 ly | 10,541 | m2 | |
| 40 | Gioăng cao su nẹp kính | 158,496 | md | |
| 41 | Nẹp nhôm U15x10x0.8mm | 12,046 | kg | |
| 42 | Vít nẹp nhôm | 1.152 | cái | |
| 43 | Bản lề cửa | 60 | cái | |
| 44 | Khóa cửa đi | 3 | Cái | |
| 45 | chốt cửa đi + cửa sổ | 9 | Cái | |
| 46 | Móc gió cửa sổ | 6 | cái | |
| 47 | Bật sắt D10 | 60 | cái | |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt | 22,563 | m2 | |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | 0,142 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,019 | 1m2 | |
| 51 | lắp dựng hoa sắt | 10,8 | m2 | |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50 | 0,828 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 28,224 | m2 | |
| 54 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,624 | 1m2 | |
| 55 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 8,757 | m3 | |
| 56 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,757 | 1 m3 | |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | 87,569 | m2 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3000m bằng ô tô - 5,0T | 8,757 | m3 | |
| 59 | Đục nhám mặt bê tông | 0,221 | m2 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | 0,041 | m3 | |
| 61 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 0,959 | m2 | |
| 62 | Bê tông sàn mái, vữa BT M200 | 0,013 | 1 m3 | |
| 63 | Ống nhựa PVC D90 | 0,96 | 100m | |
| 64 | Cút nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 65 | Chếch nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 66 | cầu chắn rác thoát mái | 8 | cái | |
| 67 | Đai giữ ống | 40 | cái | |
| 68 | Vít | 80 | cái | |
| B | TRƯỜNG MẦM NON + TIỂU HỌC VẠN HÒA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 93,696 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 58,112 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 551,091 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 29,005 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 69,467 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 111,346 | m2 | |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 285,216 | 1m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 446,688 | 1m2 | |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ hiện trạng | 5 | công | |
| 10 | Lắp đặt Đèn máng chống cận FS-40/36X2-M6 +bóng huỳnh quang T8-36W Delux | 28 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt dèn bán cầu sát trần bóng compact 20W | 9 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | 14 | cái | |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 18 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc đôi | 16 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 50Ampe | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 40Ampe | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 15Ampe | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | 95 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 | 50 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 mm2 | 290 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 | 650 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,KT 24x14 | 450 | m | |
| 26 | Lắp đặt tủ điện KT 150x200x300 | 1 | tủ | |
| 27 | Lắp đặt tủ điện KT 150x300x400 | 1 | tủ | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối 265/3GY ( 108x108x76) | 12 | hộp | |
| 29 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ hiện trạng | 5 | công | |
| 30 | Lắp đặt Đèn máng chống cận FS-40/36X2-M6 +bóng huỳnh quang T8-36W Delux | 14 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt dèn bán cầu sát trần bóng compact 20W | 2 | bộ | |
| 32 | Quạt trần + hộp số | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc đơn | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt công tắc đôi | 7 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 14 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 40Ampe | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 15Ampe | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | 45 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 | 25 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 mm2 | 160 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 | 360 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,KT 24x14 | 300 | m | |
| 44 | Lắp đặt tủ điện KT 150x200x300 | 1 | tủ | |
| 45 | Lắp đặt hộp nối 265/3GY ( 108x108x76) | 6 | hộp | |
| 46 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 3,807 | m3 | |
| 47 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 2,054 | 1 m3 | |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 20,543 | m2 | |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 28,86 | m2 | |
| 50 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 32,88 | m2 | |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 102,544 | m2 | |
| 52 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 7,133 | m2 | |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 vữa XM mác 75 | 66,126 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 25,236 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 55,16 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75 | 7,133 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 32,926 | 1m2 | |
| 58 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 61,736 | 1m2 | |
| 59 | Tháo dỡ cửa | 6,9 | m2 | |
| 60 | cửa nhôm, kính trắng dày 5ly | 6,9 | m2 | |
| 61 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 16,8 | m2 | |
| 62 | Đục nhám mặt bê tông | 16,8 | m2 | |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 16,8 | 1m2 | |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | 16,8 | 1m2 | |
| 65 | Gia công cột bằng thép hình | 0,028 | tấn | |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | 0,025 | tấn | |
| 67 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,101 | 1m2 | |
| 68 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,054 | tấn | |
| 69 | Gia công xà gồ thép | 0,073 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,151 | 1m2 | |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,073 | tấn | |
| 72 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 22,752 | 1m2 | |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc đơn | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 mm2 | 30 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 | 30 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,KT 24x14 | 20 | m | |
| 79 | Ống nhựa PPR D50 | 0,05 | 100m | |
| 80 | Ống nhựa PPR D32 | 0,06 | 100m | |
| 81 | Ống nhựa PPR D25 | 0,6 | 100m | |
| 82 | cút nhựa PPR D50 | 4 | cái | |
| 83 | cút nhựa PPR D32 | 5 | cái | |
| 84 | cút nhựa PPR D25 | 30 | cái | |
| 85 | T nhựa PPR D25 | 15 | cái | |
| 86 | Côn thu PPR D50/25 | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt van khóa D25 | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt van khóa D32 | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt van khóa D50 | 1 | cái | |
| 91 | Mang xông PPR D25 | 10 | cái | |
| 92 | Mang xông PPR D50 | 2 | cái | |
| 93 | Rắc co ren ngoài nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 94 | Cút ren trong PPR D25 | 18 | cái | |
| 95 | Lavabo+dây cấp+ống thải chữ P | 4 | bộ | |
| 96 | Vòi chậu rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt vòi xịt xí | 8 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 101 | Vòi đồng D15 | 28 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt kép thép D25 | 16 | cái | |
| 103 | T thép D25 | 10 | cái | |
| 104 | Ống PVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 105 | Cút PVC D90 | 20 | cái | |
| 106 | Chếch PVC D90 | 4 | cái | |
| 107 | Tê PVC D90 | 8 | cái | |
| 108 | Mang xông PVC D90 | 6 | cái | |
| 109 | Lắp đặt phễu thoát sàn D100 | 8 | cái | |
| 110 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 13,296 | m3 | |
| 111 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 13,296 | 1 m3 | |
| 112 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | 132,955 | 1m2 | |
| 113 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 41,051 | m2 | |
| 114 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 25,793 | m2 | |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 369,456 | m2 | |
| 116 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 232,134 | m2 | |
| 117 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | 21,124 | 1m2 | |
| 118 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | 19,927 | 1m2 | |
| 119 | Trát trần, vữa XM M75 | 25,793 | m2 | |
| 120 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 469,164 | 1m2 | |
| 121 | Sơn tường, trần , cột ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 199,269 | 1m2 | |
| 122 | Tháo dỡ cửa | 30,24 | m2 | |
| 123 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 82,95 | m | |
| 124 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao | 0,313 | tấn | |
| 125 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,255 | tấn | |
| 126 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,824 | 1m2 | |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 50,6 | m2 | |
| 128 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,071 | m3 | |
| 129 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 49,56 | m2 | |
| 130 | Cửa đi nhôm việt pháp | 12,24 | m2 | |
| 131 | cửa sổ nhôm việt pháp | 19,8 | m2 | |
| 132 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ hiện trạng | 5 | công | |
| 133 | Lắp đặt Đèn máng chống cận FS-40/36X2-M6 +bóng huỳnh quang T8-36W Delux | 11 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt dèn bán cầu sát trần bóng compact 20W | 2 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | 6 | cái | |
| 136 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 137 | Lắp đặt công tắc đơn | 3 | cái | |
| 138 | Lắp đặt công tắc đôi | 5 | cái | |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 11 | cái | |
| 140 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 40Ampe | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe | 2 | cái | |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | 100 | m | |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2x4 mm2 | 20 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 mm2 | 200 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 mm2 | 320 | m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,KT 24x14 | 220 | m | |
| 147 | Lắp đặt tủ điện KT 150x200x300 | 1 | tủ | |
| 148 | Lắp đặt hộp nối 265/3GY ( 108x108x76) | 5 | hộp | |
| 149 | Gia công xà gồ thép | 0,209 | tấn | |
| 150 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,928 | 1m2 | |
| 151 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,209 | tấn | |
| 152 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,062 | tấn | |
| 153 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,41 | 1m2 | |
| 154 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,062 | tấn | |
| 155 | Râu thép D14 | 0,011 | tấn | |
| 156 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 47,306 | 1m2 | |
| 157 | máng thoát nước mái tôn khổ rộng 400 dày 0.4 ly | 30,52 | md | |
| 158 | Ống PVC D90 | 0,18 | 100m | |
| 159 | Cút PVC D90 | 5 | cái | |
| 160 | Chếch PVC D90 | 10 | cái | |
| 161 | Mang xông PVC D90 | 5 | cái | |
| 162 | cầu chắn rác | 5 | cái | |
| 163 | đai giữ ống | 25 | cái | |
| 164 | vít | 20 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi