Gói thầu: Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khả Phong |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:25:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,003,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 14,4447 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 160,4971 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 325,0781 | 100m |
| 4 | Khối lượng đệm cát đáy móng | Theo chương V (E-HSMT) | 854,021 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Bằng cát đen hạt trung tính 50% KL đệm cát) | Theo chương V (E-HSMT) | 4,2701 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Bằng cát vàng hạt trung tính 50% KL đệm cát) | Theo chương V (E-HSMT) | 4,2701 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 33,682 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 135,1252 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4403 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4745 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,8609 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6293 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4711 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,8738 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8,4204 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2111 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,0357 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2614 | tấn |
| 19 | Xây móng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 50,7349 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,9721 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 14,344 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,6661 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 14,43 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤150cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,888 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,5022 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0484 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0139 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1874 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1267 | tấn |
| 30 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,8838 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,035 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,1057 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | 1cấu kiện |
| 35 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,204 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,104 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo chương V (E-HSMT) | 4,81 | m3 |
| 38 | Cút nhựa D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 39 | Ống nhựa D90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,05 | m |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,099 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,5748 | m3 |
| 3 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,4969 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,2788 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,6033 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 119,3533 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,272 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,268 | m3 |
| 9 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,887 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 7,006 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 3,7842 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 1,67 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V (E-HSMT) | 9,8857 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,461 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7122 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2793 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4512 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4129 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5585 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9024 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,8257 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6135 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0925 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,4197 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2573 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,4062 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 8,9193 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2582 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4152 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4922 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7981 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,6311 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,0601 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,4878 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V (E-HSMT) | 12,3279 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V (E-HSMT) | 3,1808 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V (E-HSMT) | 3,1808 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 259,2374 | 1m2 |
| 39 | Gia công lan can Inox | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4147 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can Inox | Theo chương V (E-HSMT) | 82,4795 | m2 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V (E-HSMT) | 5,8224 | 1m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,8224 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,5502 | m3 |
| 44 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 138,8857 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 141,3 | m |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 60,1316 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 112,7782 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 22,6483 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,0392 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,3031 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 7,5636 | m3 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 628,9592 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 71,2 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 167 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 988,6 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 165,58 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 118,3424 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 359,12 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 295,13 | m |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 678,416 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 625,6081 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 37,7448 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 343,761 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 80,2476 | m2 |
| 65 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 36,448 | m2 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,683 | m3 |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 51,108 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 81,6 | m |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 42,2576 | m3 |
| 70 | Lát nền gạch Granit kích thước (600x600)mm, XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 977,9992 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V (E-HSMT) | 26,3844 | m2 |
| 72 | Lát nền vệ sinh gạch chống trơn kích thước (300x300) mm , XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,2568 | m2 |
| 73 | Ốp tường vệ sinh gạch ốp kích thước (300x600) mm , XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 257,88 | m2 |
| 74 | Ốp tường phòng học gạch ốp kích thước (600x900) mm , XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 257,76 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường gạch Granit kích thước (150x600) mm , XM PCB30 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,127 | m2 |
| 76 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V (E-HSMT) | 5,157 | m2 |
| 77 | Trần thả tấm thạch cao chịu nước khung xương thép mạ kẽm: | Theo chương V (E-HSMT) | 45,6492 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,518 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| 80 | Vòi tràn thoát nước mái bằng nhựa ĐK34L400 | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | Cái |
| 81 | Đai giữ ống | Theo chương V (E-HSMT) | 100 | cái |
| 82 | Rọ chắn rác ĐK90 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 83 | Cửa đi nhôm xingfa hệ 55 nhôm dày 2ly kính an toàn dày 6,38 ly | Theo chương V (E-HSMT) | 94,305 | m2 |
| 84 | Cửa sổ nhôm xingfa hệ 55 nhôm dày 1.4ly nhập khẩu kính an toàn dày 6,38 ly | Theo chương V (E-HSMT) | 87,12 | m2 |
| 85 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ xingfa mở quay 2 cánh khóa đa điểm, 6 bản lề 3D | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | bộ |
| 86 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ xingfa mở quay 1 cánh khóa đa điểm, 3 bản lề 3D | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 87 | Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ xingfa cửa 3 cánh | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 88 | Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh bản lề chữ A | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 89 | Sản xuất vách kính nhôm xingfa hệ 55 dày 1.4ly kính an toàn dày 6,38 ly | Theo chương V (E-HSMT) | 48,1425 | bộ |
| 90 | Lắp dựng cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 181,425 | m2 |
| 91 | Lắp dựng vách kính | Theo chương V (E-HSMT) | 48,143 | m2 |
| 92 | Gia công sen hoa Inox cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 0,809 | tấn |
| 93 | Lắp dựng sen hoa Inox cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 87,12 | m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V (E-HSMT) | 4,2976 | 100m2 |
| 95 | Tôn úp nóc | Theo chương V (E-HSMT) | 56,3 | m |
| 96 | Nắp tôn lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 0,64 | m2 |
| 97 | Rèm vải cản nắng | Theo chương V (E-HSMT) | 305,76 | m2 |
| 98 | Vách Compacthtl dày 12ly (khung hợp kinh nhôm, các loại phụ liện khác Inox 304) | Theo chương V (E-HSMT) | 12,96 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V (E-HSMT) | 1.458,465 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V (E-HSMT) | 2.382,52 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.140,17 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.700,815 | m2 |
| C | Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 75 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V (E-HSMT) | 35 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V (E-HSMT) | 61 | cái |
| 9 | Đế âm tường | Theo chương V (E-HSMT) | 113 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.902 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 545 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 140 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 15 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính = 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1.750 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính = 25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 250 | m |
| 19 | Thép dưỡng cáp D4 | Theo chương V (E-HSMT) | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha = 20A | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha = 40A | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha =63A | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha =100A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤400 Ampe | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt tủ điện KT300x200x130 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | hộp |
| 26 | Lắp đặt tủ điện KT350x250x150 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 27 | Bu lông M10x300 thép góc L63x63x6 L= 2000 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 28 | Móc treo quạt thép D16 | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | cái |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | m3 |
| 31 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo chương V (E-HSMT) | 65 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo chương V (E-HSMT) | 45 | m |
| 35 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | cọc |
| 36 | Bu lông M10x300 thép góc L63x63x6 L= 2000 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| D | Phần nước khu vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 20 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 25 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 32 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,32 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 40 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,26 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 50 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,21 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, đường kính 63 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,5 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 20 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 25 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 32 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 40 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 50 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 63 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, đường kính 20 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính32x20 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính40x20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 32x25 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 50x40 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 63x50 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 40-32 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 40-25 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đường kính 40-20 mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 23 | Rắc co D20 | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 24 | Rắc co D32 | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt van nhựa PPR đường kính63mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van nhựa PPR đường kính40mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van nhựa PPR đường kính32mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van phao áp lực đường kính20 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 34 | Xiphong + cổ cong + dây cáp: | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 35 | Giá đỡ Inox bàn đá la va bô: | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi xịt | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa nền | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt van xả tiểu | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bể |
| 45 | Máy bơm đẩy cao GP 350JA SV5, 0,35KW: | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,11 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,04 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 54 | Họng kiểm tra: | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 55 | Phễu thu nước sàn INOX KT 150x150: | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính110mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính48mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính110mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - đường kính90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| 62 | Rọ bơm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi