Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kiểm định Xây dựng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210608797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:15:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,587,151,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẢO CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 41,363 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,127 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 1000m bằng ô tô 5T, đất cấp I | 0,286 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,286 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển 5km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,286 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót đan cổng đá 1x2 M150 | 1,29 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | 19,824 | m3 | |
| 8 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 50,643 | m3 | |
| 9 | Bê tông đan cổng đá 1x2 M200 | 2,28 | m3 | |
| 10 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m | 2,746 | 100m2 | |
| 11 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, ≤ 6m | 2,747 | 100m2 | |
| 12 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đan cổng, ≤ 6m | 0,066 | 100m2 | |
| 13 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột ≤ 6m | 0,327 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép 10 | 1,438 | tấn | |
| 15 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 6m | 0,624 | tấn | |
| 16 | GCLD cốt thép 10 | 2,576 | tấn | |
| 17 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, giằng tường, ≤ 6m | 0,531 | tấn | |
| 18 | GCLD cốt thép 10 | 0,647 | tấn | |
| 19 | Xây cột dày ≤ 10cm gạch ống xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75 | 21,466 | m3 | |
| 20 | Xây tường dày ≤ 30cm gạch ống xi măng cốt liệu 80x80x180 câu gạch xi măng cốt liệu 40x80x180, VXM M75 | 44,434 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5cm VXM M75 | 17,63 | m2 | |
| 22 | Trát giằng tường ngoài nhà (có bả lớp XM), VXM M75 | 163,257 | m2 | |
| 23 | Bả bột bả tường ngoài nhà | 7,955 | m2 | |
| 24 | Bả bột bả cột, dầm, ngoài nhà | 163,257 | m2 | |
| 25 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, sàn, sênô ngoài nhà | 171,212 | m2 | |
| 26 | Ốp gạch trang trí chân hàng rào gạch 75x240, VXM M75 | 850,576 | m2 | |
| 27 | Ốp đá Granite bảng tên công trình | 9,675 | m2 | |
| 28 | Ốp đá Granite màu xám nhạt cột hàng rào | 64,8 | m2 | |
| 29 | CCLĐ Nẹp bản inox 50x50x1.5mm ốp trang trí lên mặt đá Granite bảng hiệu | 10,6 | m | |
| 30 | CCLĐ cửa đi 1 cánh mở khung cửa, khung cánh thép hộp 20x20x1.2mm, ốp Pano tôn dày 1mm chân cửa | 2,795 | m2 | |
| 31 | CCLĐ Hàng rào bằng thép, thanh ngang thép LA50x5, thanh đứng thép tròn đặc D20 | 461,203 | m2 | |
| 32 | CCLĐ Logo inox dán Decal theo màu chỉ định, "BWACO" kích thước L=0,72m; H=0,2m | 1 | bộ | |
| 33 | CCLĐ Hộp đèn đầu cổng kt(500x500x300)mm, khung thép U50x50x5, thanh ngang thép LA 20x5 | 96 | bộ | |
| 34 | CCLĐ Bộ chữ inox, kiểu chữ vni-helve bold dày 20mm, cao 80mm "CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC BÀ RỊA VŨNG TÀU", "XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT", "ĐỊA CHỈ: ĐƯỜNG 27/4-PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG-BÀ RỊA VŨNG TÀU", "SĐT: 0254-3732842, EMAIL [email protected]" | 1 | bộ | |
| 35 | CCLĐ Bộ chữ inox "NHÀ MÁY NƯỚC HỒ ĐÁ ĐEN"; kiểu chữ arial dày 20mm; L= 2,45m; H=0,2m | 1 | bộ | |
| 36 | Khoan lỗ D16 vào móng đá hộc hiện hữu để cấy thép | 702 | lỗ | |
| 37 | Bơm Hóa chất liên kết vào các lỗ khoan L=200m để cấy thép vào móng đá hộc hiện hữu | 702 | lỗ | |
| 38 | Sơn dầu các cấu kiện sắt thép | 1.043,195 | m2 | |
| 39 | CCLĐ Đèn cầu D250, bóng led 12W | 86 | bộ | |
| B | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | 0,125 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,113 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 1000m bằng ô tô 5T, đất cấp I | 0,012 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,012 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển 5km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,012 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | 0,6 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót dầm đá 1x2 M150 | 0,527 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | 0,512 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | 0,665 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | 0,71 | m3 | |
| 11 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 1,255 | m3 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng tường đá 1x2 M200 | 0,072 | m3 | |
| 13 | Bê tông bổ trụ đá 1x2 M200 | 0,127 | m3 | |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | 1,196 | m3 | |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | 0,025 | 100m2 | |
| 16 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột, ≤ 6m | 0,155 | 100m2 | |
| 17 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, ≤ 6m | 0,165 | 100m2 | |
| 18 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng tường, ≤ 6m | 0,021 | 100m2 | |
| 19 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn, ≤ 6m | 0,145 | 100m2 | |
| 20 | GCLD cốt thép 10 | 0,035 | tấn | |
| 21 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - cổ cột ≤ 6m | 0,022 | tấn | |
| 22 | GCLD cốt thép 10 | 0,129 | tấn | |
| 23 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm, ≤ 6m | 0,039 | tấn | |
| 24 | GCLD cốt thép 10 | 0,17 | tấn | |
| 25 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô, giằng tường, ≤ 6m | 0,006 | tấn | |
| 26 | GCLD cốt thép 10 | 0,014 | tấn | |
| 27 | Xây tường dày ≤ 10cm gạch ống xi măng cốt liệu 80x80x180, VXM M75 | 1,624 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5cm VXM M75 | 21,504 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM M75 | 17,835 | m2 | |
| 30 | Trát cột ngoài nhà, VXM M75 | 4,85 | m2 | |
| 31 | Trát cột trong nhà, VXM M75 | 5,48 | m2 | |
| 32 | Trát dầm, ô văng ngoài nhà (có bả lớp XM), VXM M75 | 9,12 | m2 | |
| 33 | Trát dầm, ô văng trong nhà (có bả lớp XM), VXM M75 | 3,408 | m2 | |
| 34 | Trát trần ngoài nhà (có bả lớp XM), VXM M75 | 6 | m2 | |
| 35 | Trát trần trong nhà (có bả lớp XM), VXM M75 | 6,3 | m2 | |
| 36 | Bả bột bả tường ngoài nhà | 17,424 | m2 | |
| 37 | Bả bột tường trong nhà | 15,353 | m2 | |
| 38 | Bả bột bả cột, dầm, trần ngoài nhà | 19,97 | m2 | |
| 39 | Bả bột bả cột, dầm, trần trong nhà | 15,188 | m2 | |
| 40 | Sơn nước 3 lớp tường cột, dầm sàn, sênô trong nhà | 30,54 | m2 | |
| 41 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, sàn, sênô ngoài nhà | 37,394 | m2 | |
| 42 | Lát gạch Granite nhân tạo 600x600, VXM M75 | 6,39 | m2 | |
| 43 | Ốp len chân tường gạch granite 100x600, VXM M75 | 0,97 | m2 | |
| 44 | Ốp gạch trang trí chân tường gạch 60x240 , VXM M75 | 4,08 | m2 | |
| 45 | Quét hóa chất chống thấm sàn mái, sê nô | 8,36 | m2 | |
| 46 | CCLĐ cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | 1,8 | m2 | |
| 47 | CCLĐ Vách kính cố định, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | 6,08 | m2 | |
| 48 | CCLĐ Vách kính cố định, cửa sổ lùa 2 cánh, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm | 3,86 | m2 | |
| 49 | CCLĐ khóa tay gạt cửa đi | 1 | bộ | |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | 0,042 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,042 | tấn | |
| 52 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.5mm | 0,079 | 100m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 2,664 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo phục vụ thi công bên ngoài công trình | 0,376 | 100m2 | |
| 55 | CCLĐ Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 8 đường | 1 | bộ | |
| 56 | CCLĐ MCB 2P _40A, 6kA | 1 | cái | |
| 57 | CCLĐ MCB 1P _16A, 4.5kA | 3 | cái | |
| 58 | CCLĐ RCBO 2P_20A, 30mmA, 4,5kA | 1 | cái | |
| 59 | CCLĐ Đèn led mica, gắn áp trần, tường 36W, 1,2m | 2 | bộ | |
| 60 | CCLĐ Quạt đảo gắn tường | 1 | cái | |
| 61 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | 4 | cái | |
| 62 | CCLĐ Mặt công tắc loại 2 lỗ cho thiết bị | 2 | cái | |
| 63 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi, 3 cực, 16A-220V | 4 | cái | |
| 64 | CCLĐ Đế âm | 8 | cái | |
| 65 | CCLĐ Cáp CXV 3Cx6mm² | 90 | m | |
| 66 | CCLĐ Cáp CXV 3Cx2,5mm² | 950 | m | |
| 67 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2,5mm² | 45 | m | |
| 68 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1,5mm² | 30 | m | |
| 69 | CCLĐ Ống luồn dây điện PVC D20 | 25 | m | |
| 70 | CCLĐ Ống HDPE xoắn D40/30 | 0,9 | 100m | |
| 71 | CCLĐ Ống HDPE xoắn D32/25 | 10,4 | 100m | |
| 72 | CCLĐ Cáp mạng Cat6 | 180 | m | |
| 73 | CCLĐ Ổ cắm đa năng mạng | 1 | cái | |
| 74 | CCLĐ Ổ cắm đa năng điện thoại | 1 | cái | |
| 75 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN9 | 0,21 | 100m | |
| 76 | CCLĐ Lơi uPVC D90 | 3 | cái | |
| 77 | CCLĐ Y uPVC D90 | 1 | cái | |
| 78 | CCLĐ Cầu chắn rác D90 | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi