Gói thầu: Sửa chữa công xa phục vụ Sản xuất kinh doanh 2021: xe ô tô tải ISUZU, biển số: 72M-8750; xe ô tô tải gắn cẩu, biển số: 72N-1135; xe ô tô bán tải, biển số: 72M-9722; xe Ford Ranger, biển số: 72C-048.85; xe ô tô cẩu thùng Hino, biển số: 72C-053.44; xe ô tô tải Isuzu, biển số: 72M-9914
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công xa phục vụ Sản xuất kinh doanh 2021: xe ô tô tải ISUZU, biển số: 72M-8750; xe ô tô tải gắn cẩu, biển số: 72N-1135; xe ô tô bán tải, biển số: 72M-9722; xe Ford Ranger, biển số: 72C-048.85; xe ô tô cẩu thùng Hino, biển số: 72C-053.44; xe ô tô tải Isuzu, biển số: 72M-9914 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545846 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty Điện lực Bà Rịa – Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:46:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,434,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 430.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Chứng từ kèm theo bao gồm biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, hóa đơn, chứng từ chuyển tiền của ngân hàng để chứng minh công trình đã hoàn tất Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.004.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.008.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình. |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư ô tô |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách kỹ thuật, chất lượng công trình. |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư ô tô |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách an toàn |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đã được cấp giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ an toàn lao động |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Tổ trưởng thi công |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Bằng cấp sửa chữa phù hợp với ngành ô tô |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy nén khí và bình chứa khí nén | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Hộp đựng dụng cụ, tool dụng cụ tháo lắp | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Thiết bị tháo lắp bằng khí nén | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Hệ thống cầu nâng ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Máy đọc lỗi ECU hộp đen ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy ra vào lốp xe ô tô | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy cân bằng lốp xe động | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Máy hàn rút tôn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Máy phun sơn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Xe cẩu chuyên dùng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 11-Thiết bị sửa chữa động cơ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 12-Dụng cụ đo lường kiểm tra, thiết bị các loại | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chemise | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 2 | Piston | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 3 | Axe piston | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 4 | Bạc axe piston | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 5 | Bạc secgment | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 6 | Miểng Palier | T.mới | Bộ | 5 | 72M-8750 |
| 7 | Miểng bielle | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 8 | Canh chiều dọc | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 9 | Bugi Xông | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 10 | Kim phun | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 11 | Bơm cao áp | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 12 | Cốt máy | mài | Cây | 1 | 72M-8750 |
| 13 | Cốt cam | mài | Cây | 1 | 72M-8750 |
| 14 | Bơm dầu | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 15 | Bơm nhớt | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 16 | Bơm nước | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 17 | Bạc cam | T.mới | Bộ | 3 | 72M-8750 |
| 18 | Pousoie cam | T.mới | Cái | 8 | 72M-8750 |
| 19 | Lọc nhớt | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 20 | Lọc dầu | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 21 | Lọc gió | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 22 | Nhớt máy | T.mới | Lít | 8 | 72M-8750 |
| 23 | Dây curoa ngoài | T.mới | Sợi | 2 | 72M-8750 |
| 24 | Cao su ống nước + Code | T.mới | ống | 2 | 72M-8750 |
| 25 | Cao su chân máy | T.mới | Cục | 2 | 72M-8750 |
| 26 | Hàn súc két nước | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 27 | Mài miệng Soupape | P.hồi | Cái | 8 | 72M-8750 |
| 28 | Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-8750 |
| 29 | Đóng guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-8750 |
| 30 | Cao su guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-8750 |
| 31 | Feutre cốt máy | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 32 | Joint máy | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 33 | Nước chống rỉ sét | T.mới | Lon | 2 | 72M-8750 |
| 34 | Dầu chạy rô đai | Châm thêm | Lít | 40 | 72M-8750 |
| 35 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 36 | Đĩa bố ambrayage | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 37 | Bạc đạn buttee | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 38 | Bơm li hợp trên | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 39 | Bơm li hợp dưới | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 40 | Mâm ép | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 41 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 42 | Bạc đạn hộp số | T.mới | Cái | 5 | 72M-8750 |
| 43 | Feutre + ron hộp số | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 44 | Nhớt hộp số | T.mới | Lít | 5 | 72M-8750 |
| 45 | Rotule cần số | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 46 | Dây điều khiển số + khớp cần lừa | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 47 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 48 | Cardan láp dọc | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 49 | Đuôi cá láp dọc | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 50 | Bạc đạn + gối cao su đỡ láp dọc | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 51 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 52 | Rotin chuyển hướng ngang | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 53 | Đòn chuyển hướng dọc +rotin | T.mới | Cây | 1 | 72M-8750 |
| 54 | Axe pussée | T.mới | Cây | 2 | 72M-8750 |
| 55 | Bạc thau axe pussée | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 56 | Bạc đạn axe pire | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 57 | Phục hồi poite tay lái | P.hồi | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 58 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 59 | Bơm cái thắng | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 60 | Bơm con thắng bánh xe | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 61 | Bố thắng trước. sau | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 62 | Bố thắng tay | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 63 | Cao su ống thắng | T.mới | ống | 3 | 72M-8750 |
| 64 | Dây thắng tay | T.mới | Sợi | 1 | 72M-8750 |
| 65 | Dầu thắng | T.mới | Lít | 2 | 72M-8750 |
| 66 | Vớt tăm bua thắng tay. thắng chân | P.hồi | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 67 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 68 | Bạc đạn bánh trước | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 69 | Chặn mỡ đùm trước | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 70 | Giảm xóc trước | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 71 | Cao su axe nhíp trước | T.mới | Cục | 12 | 72M-8750 |
| 72 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | 72M-8750 |
| 73 | Đĩa nhíp trước | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 74 | Bulon axe nhíp trước | T.mới | Cây | 6 | 72M-8750 |
| 75 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | 72M-8750 |
| 76 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 2 | 72M-8750 |
| 77 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 78 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 79 | Chặn mỡ đùm sau | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 80 | Giảm xóc sau | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 81 | Cao su axe nhíp sau | T.mới | Cục | 12 | 72M-8750 |
| 82 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | 72M-8750 |
| 83 | Đĩa nhíp sau | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 84 | Bulon axe nhíp sau | T.mới | Cây | 6 | 72M-8750 |
| 85 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | 72M-8750 |
| 86 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 4 | 72M-8750 |
| 87 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 88 | Tole 1ly | L.đồng | tấm | 1 | 72M-8750 |
| 89 | Tole 2ly | L.đồng | tấm | 2 | 72M-8750 |
| 90 | Compa + tay quay kiếng | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 91 | Tay nắm + khóa cửa | P.hồi | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 92 | Cản trước | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 93 | Dè trrước | L.đồng | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 94 | Cản hông + cản sau | T.mới | Bộ | 3 | 72M-8750 |
| 95 | Tấm che đất | T.mới | Tấm | 6 | 72M-8750 |
| 96 | Cao su ron cửa | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 97 | Bửng hông thùng | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 98 | Bửng sau thùng | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 99 | Mặt dựng thùng | L.đồng | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 100 | Sàn thùng | L.đồng | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 101 | Đà ngang thùng | T.mới | cây | 6 | 72M-8750 |
| 102 | Khóa bửng | T.mới | Cái | 4 | 72M-8750 |
| 103 | Bản lề bửng | T.mới | Cái | 16 | 72M-8750 |
| 104 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 105 | Sơn toàn bộ cabine | S.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 106 | Sơn toàn bộ thùng xe | S.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 107 | Sơn chassis + giàn gầm | S.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 108 | Thay mới tem xe | T.mới | Miếng | 2 | 72M-8750 |
| 109 | Cắt dán logo + số xe | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 110 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 111 | Bọc nệm ghế trước | T.mới | Ghế | 3 | 72M-8750 |
| 112 | Bọc mới plafon | T.mới | Tấm | 1 | 72M-8750 |
| 113 | Trải tapis sàn + hầm máy | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 114 | Bọc che nắng | T.mới | Tấm | 2 | 72M-8750 |
| 115 | Bao tay lái | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 116 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 117 | Đèn pha trước | T.mới | Bộ | 4 | 72M-8750 |
| 118 | Đèn sương mù | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 119 | Đèn soi bảng số | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 120 | Đèn lái sau | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 121 | Đèn demi + signal trước | T.mới | Bộ | 2 | 72M-8750 |
| 122 | Kèn điện + relay | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 123 | Kèn de | T.mới | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 124 | Dynamo | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 125 | Demareur | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 126 | Moteur gạt nước | P.hồi | Cái | 1 | 72M-8750 |
| 127 | Cao su gạt nước | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 128 | Dây điện | T.mới | Bộ | 1 | 72M-8750 |
| 129 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-8750 |
| 130 | Quạt giải nhiệt | T.mới | Cái | 2 | 72M-8750 |
| 131 | Dây curoa | T.mới | sợi | 3 | 72N-1135 |
| 132 | Lượt dầu | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 133 | Lượt nhớt | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 134 | Lượt gió | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 135 | Nhớt máy | T.mới | lít | 15 | 72N-1135 |
| 136 | Kim phun | P.hồi | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 137 | Bơm cao áp | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 138 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 139 | Rotule tay lái | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 140 | Poite tay lái | P.hồi | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 141 | Hộp số (thay phốt + nhớt) | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 142 | Cupenll bơm cái | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 143 | Cupenll bánh | T.mới | bộ | 4 | 72N-1135 |
| 144 | Chụp bụi bơm cái | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 145 | Chụp bụi bánh | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 146 | Ống cao su thắng | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 147 | Bộ ruột thắng | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 148 | Bố thắng trước sau | T.mới | bộ | 4 | 72N-1135 |
| 149 | Bố ly hợp | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 150 | Bạc đạn ly hợp | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 151 | Mâm ép | P.hồi | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 152 | Bánh đà | P.hồi | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 153 | Bộ trợ lực li hợp | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 154 | Bơm cái li hợp | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 155 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 156 | Bạc đạn bánh trước | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 157 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 158 | Feutre bánh trước | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 159 | Feutre bánh sau | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 160 | Rotule chuyển hướng | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 161 | Cardan láp dọc | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 162 | Ống nhún trước + sau | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 163 | Cầu sau (Thay phốt + nhớt) | P.hồi | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 164 | Bạc axe nhíp trước | T.mới | cái | 6 | 72N-1135 |
| 165 | Bạc axe nhíp sau | T.mới | cái | 6 | 72N-1135 |
| 166 | Axe pirê | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 167 | Bạc axe pirê | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 168 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 169 | Làm đồng cabine | làm đồng | xe | 1 | 72N-1135 |
| 170 | Làm đồng thùng | làm đồng | xe | 1 | 72N-1135 |
| 171 | Joint kính | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 172 | Bộ chắn bùn bánh trước | T.mới | bộ | 2 | 72N-1135 |
| 173 | Sắt U làm đà thùng | T.mới | cây | 9 | 72N-1135 |
| 174 | Cao su chân thùng | T.mới | cục | 10 | 72N-1135 |
| 175 | Bộ chắn bùn bánh sau | T.mới | bộ | 2 | 72N-1135 |
| 176 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 177 | Cabine | S.mới | tbộ | 1 | 72N-1135 |
| 178 | Thùng xe | S.mới | tbộ | 1 | 72N-1135 |
| 179 | Cẩu | S.mới | tbộ | 1 | 72N-1135 |
| 180 | Dàn gầm | S.mới | tbộ | 1 | 72N-1135 |
| 181 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 182 | Hệ thống dây điện | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 183 | Demareur | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 184 | Dynamo | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 185 | Đèn lái | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 186 | Kèn điện | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 187 | Chổi gạt nước | T.mới | cái | 2 | 72N-1135 |
| 188 | Dàn nóng | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 189 | Dàn lạnh | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 190 | Block lạnh | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 191 | Li hợp từ | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 192 | Fill lọc gas | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 193 | Sạc gas máy lạnh+nhớt block | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 194 | Ống gas | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 195 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 196 | Đạn mâm quay bàn | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 197 | Bulon mâm quay | T.mới | con | 28 | 72N-1135 |
| 198 | Bạc đạn ụ quay bàn | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 199 | Phốt ụ quay bàn | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 200 | Nhớt thủy lực | Châm thêm | lít | 30 | 72N-1135 |
| 201 | Cáp cẩu | T.mới | mét | 70 | 72N-1135 |
| 202 | Lượt nhớt ben | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 203 | Phím trượt thước cẩu | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 204 | Bộ da ty ra vô cần | T.mới | bộ | 2 | 72N-1135 |
| 205 | Bộ da ty chống chân trước sau | T.mới | bộ | 4 | 72N-1135 |
| 206 | Bộ da ty nâng cần | T.mới | bộ | 1 | 72N-1135 |
| 207 | Bạc đạn ụ cuốn cáp | T.mới | cái | 4 | 72N-1135 |
| 208 | Ống ben | T.mới | ống | 4 | 72N-1135 |
| 209 | Láp ben | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 210 | Bạc đạn chân chống trước sau | T.mới | bộ | 2 | 72N-1135 |
| 211 | Bơm cái cẩu | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 212 | Bơm quay bàn | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 213 | Bơm cuốn cáp | P.hồi | cái | 1 | 72N-1135 |
| 214 | Gàu nâng composite | T.mới | cái | 1 | 72N-1135 |
| 215 | Phí kiểm định an toàn cẩu và gàu nâng | Kiểm định | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 216 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72N-1135 |
| 217 | Chemise | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 218 | Axe piston | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 219 | Bộ miễng bielle | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 220 | Bộ miễng palier | T.mới | bộ | 5 | Xe 72M-9722 |
| 221 | Piston | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 222 | Miệng suopape | T.mới | cái | 12 | Xe 72M-9722 |
| 223 | Guide suopape | T.mới | cái | 12 | Xe 72M-9722 |
| 224 | Cao su suopape | T.mới | cái | 12 | Xe 72M-9722 |
| 225 | Feutre cốt máy | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 226 | Ống nước cổ dê | T.mới | bộ | 2 | Xe 72M-9722 |
| 227 | Soupap xả | T.mới | cây | 4 | Xe 72M-9722 |
| 228 | Bộ bạc segment | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 229 | Kim phun dầu | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 230 | Lọc gió | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 231 | Lọc nhớt | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 232 | Lọc dầu | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 233 | Cao su chân máy | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 234 | Dây curoie cam | T.mới | sợi | 1 | Xe 72M-9722 |
| 235 | Bạc đạn tăng đưa curoa cam | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 236 | Dây curoa (máy lạnh+dynamo) | T.mới | sợi | 3 | Xe 72M-9722 |
| 237 | Bộ ruột bơm nước | T.mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 238 | Bơm cao áp | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 239 | Thùng nước | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 240 | Bộ jonit máy | T.mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 241 | Bugi xông | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 242 | Bơm nhớt | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 243 | Tăng áp | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 244 | Nhớt máy | Châm thêm | lít | 7 | Xe 72M-9722 |
| 245 | Dầu chạy rô đai | Châm thêm | lít | 30 | Xe 72M-9722 |
| 246 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 247 | Rotule tay lái | T.mới | cái | 6 | Xe 72M-9722 |
| 248 | Poite tay lái | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 249 | Rotule rivor | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 250 | Bơm tay lái | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 251 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 252 | Bố embrayage + đĩa | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 253 | Mâm ép | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 254 | Bơm cái li hợp | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 255 | Bơm con li hợp | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 256 | Bạc đạn ly hợp | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 257 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 258 | Dàn lạnh | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 259 | Dàn nóng | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 260 | Van phun lạnh | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 261 | Phin lọc | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 262 | Ống lạnh | T.mới | ống | 2 | Xe 72M-9722 |
| 263 | Gas + nhớt lốc | T.mới | Tbộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 264 | Lốc lạnh | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 265 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 266 | Feutre bánh | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 267 | Cao su sin lốc dàn đầu | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 268 | Thanh chịu tải giàn đầu | P.hồi | bộ | 2 | Xe 72M-9722 |
| 269 | Bạc đạn đôi bánh trước | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 270 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 271 | Cardan chữ thập | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 272 | Nhớt cầu | T.mới | lít | 4 | Xe 72M-9722 |
| 273 | Bạc đạn treo | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 274 | Ống nhún trước sau | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 275 | Cao su chận mỡ rotule | T.mới | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 276 | Nhíp sau | gia cường | bộ | 2 | Xe 72M-9722 |
| 277 | Cao su cinlock chữ A trên | T.mới | bộ | 2 | Xe 72M-9722 |
| 278 | Cao su cinlock chữ A dưới | T.mới | bộ | 2 | Xe 72M-9722 |
| 279 | Cao su chịu quá tải nhíp trước sau | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 280 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 281 | Bơm cái thắng | T.mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 282 | Bơm thắng con | T.mới | bộ | 4 | Xe 72M-9722 |
| 283 | Bố thắng | T.mới | cái | 8 | Xe 72M-9722 |
| 284 | Tambour | vớt | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 285 | Ống cao su thắng | T.mới | ống | 3 | Xe 72M-9722 |
| 286 | Chụp bụi | T.mới | cái | 8 | Xe 72M-9722 |
| 287 | Ruột servo thắng | T.mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 288 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 289 | Demarreur | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 290 | Dynamo | P.hồi | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 291 | Chổi gạt nước | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 292 | Rơ le tín hiệu đèn | T.mới | cái | 3 | Xe 72M-9722 |
| 293 | Chụp đèn demi trước | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 294 | Chụp đèn lái sau | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 295 | Đèn pha cốt | T.mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 296 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 297 | Tole 1ly | làm đồng | tấm | 1 | Xe 72M-9722 |
| 298 | Tole 2ly | làm đồng | tấm | 1 | Xe 72M-9722 |
| 299 | Gió đá + que hàn | T.mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 300 | Chắn bùn vè | T.mới | tấm | 4 | Xe 72M-9722 |
| 301 | Tay mở cốp | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 302 | Máy quay kính | P.hồi | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 303 | Ổ khoá cửa | P.hồi | cái | 4 | Xe 72M-9722 |
| 304 | Ổ khoá cốp | T.mới | cái | 1 | Xe 72M-9722 |
| 305 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 306 | Tapis sàn | T.mới | tấm | 1 | Xe 72M-9722 |
| 307 | Băng nệm trước | bọc mới | cái | 2 | Xe 72M-9722 |
| 308 | Băng nệm sau | bọc mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 309 | Tapis cửa + gối đầu | bọc mới | bộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 310 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 311 | Cabine | S.mới | tbộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 312 | Thùng xe | S.mới | tbộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 313 | Dàn gầm | S.mới | tbộ | 1 | Xe 72M-9722 |
| 314 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72M-9722 |
| 315 | Chemise | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 316 | Axe piston | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 317 | Bộ miễng bielle | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 318 | Bộ miễng palier | T.mới | bộ | 5 | 72C-04885 |
| 319 | Piston | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 320 | Miệng suopape | T.mới | cái | 12 | 72C-04885 |
| 321 | Guide suopape | T.mới | cái | 12 | 72C-04885 |
| 322 | Cao su suopape | T.mới | cái | 12 | 72C-04885 |
| 323 | Feutre cốt máy | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 324 | Ống nước cổ dê | T.mới | bộ | 2 | 72C-04885 |
| 325 | Bộ bạc came | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 326 | Soupap xả | T.mới | cây | 4 | 72C-04885 |
| 327 | Bộ bạc segment | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 328 | Kim phun dầu | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 329 | Lọc gió | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 330 | Lọc nhớt | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 331 | Lọc dầu | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 332 | Cao su chân máy | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 333 | Dây curoie cam | T.mới | sợi | 1 | 72C-04885 |
| 334 | Bạc đạn tăng đưa curoa cam | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 335 | Dây curoa (máy lạnh+dynamo) | T.mới | sợi | 3 | 72C-04885 |
| 336 | Bộ ruột bơm nước | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 337 | Bơm cao áp | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 338 | Thùng nước | hàn xúc | cái | 1 | 72C-04885 |
| 339 | Bộ jonit máy | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 340 | Bugi xông | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 341 | Bơm nhớt | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 342 | Tăng áp | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 343 | Cốt máy | mài | trục | 1 | 72C-04885 |
| 344 | Cốt cam | mài | trục | 1 | 72C-04885 |
| 345 | Block máy | cân chỉnh | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 346 | Bielle | cân chỉnh | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 347 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 348 | Rotule tay lái | T.mới | cái | 6 | 72C-04885 |
| 349 | Poite tay lái | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 350 | Rotule rivor | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 351 | Bơm tay lái | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 352 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 353 | Bố embrayage + đĩa | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 354 | Mâm ép | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 355 | Sơ mi inox bơm cái ly kết + couppell | đóng | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 356 | Sơmi inox bơm con ly kết + couppell | đóng | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 357 | Bạc đạn ly hợp | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 358 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 359 | Dàn lạnh | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 360 | Dàn nóng | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 361 | Van phun lạnh | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 362 | Phin lọc | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 363 | Công tắc điều chỉnh nhiệt độ | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 364 | Ống lạnh | T.mới | ống | 2 | 72C-04885 |
| 365 | Gas + nhớt lốc | T.mới | Tbộ | 1 | 72C-04885 |
| 366 | Lốc lạnh | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 367 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 368 | Feutre bánh | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 369 | Cao su sin lốc dàn đầu | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 370 | Thanh chịu tải giàn đầu | P.hồi | bộ | 2 | 72C-04885 |
| 371 | Bạc đạn đôi bánh trước | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 372 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 373 | Cardan chữ thập | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 374 | Nhớt cầu | T.mới | lít | 4 | 72C-04885 |
| 375 | Bạc đạn treo | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 376 | Axe nhíp sau | T.mới | bộ | 2 | 72C-04885 |
| 377 | Ống nhún trước sau | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 378 | Axe nhíp | T.mới | cái | 12 | 72C-04885 |
| 379 | Cao su chận mỡ rotule | T.mới | cái | 4 | 72C-04885 |
| 380 | Cầu sau + cầu trước | P.hồi | bộ | 2 | 72C-04885 |
| 381 | Nhíp sau | gia cường | bộ | 2 | 72C-04885 |
| 382 | Cao su cinlock chữ A trên | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 383 | Cao su cinlock chữ A dưới | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 384 | Hộp số | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 385 | Cao su chịu quá tải nhíp trước sau | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 386 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 387 | Coupell bơm cái thắng | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 388 | Coupell bánh | T.mới | bộ | 4 | 72C-04885 |
| 389 | Bố thắng | T.mới | cái | 8 | 72C-04885 |
| 390 | Tambour | dớt | cái | 4 | 72C-04885 |
| 391 | Ống cao su thắng | T.mới | ống | 3 | 72C-04885 |
| 392 | Chụp bụi | T.mới | cái | 8 | 72C-04885 |
| 393 | Ruột servo thắng | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 394 | Bơm trợ lực thắng | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 395 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 396 | Demarreur | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 397 | Dynamo | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 398 | Chổi gạt nước | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 399 | Rơ le tín hiệu đèn | T.mới | cái | 3 | 72C-04885 |
| 400 | Chụp đèn demi trước | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 401 | Chụp đèn lái sau | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 402 | Đèn pha cốt | mạ | cái | 2 | 72C-04885 |
| 403 | Dàn đẩy gạt nước | P.hồi | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 404 | Máy cassset | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 405 | Đồng hồ báo nhiện liệu | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 406 | Đồng hồ báo nước | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 407 | Đồng hồ báo nhớt | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 408 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 409 | Tole 1ly | làm đồng | tấm | 3 | 72C-04885 |
| 410 | Tole 2ly | làm đồng | tấm | 2 | 72C-04885 |
| 411 | Gió đá + que hàn | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 412 | Chắn bùn vè | T.mới | tấm | 4 | 72C-04885 |
| 413 | Cao su cửa | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 414 | Cao su thùng | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 415 | Cao su cốp | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 416 | Cao su kính | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 417 | Tay mở cốp | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 418 | Cao su cabo | T.mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 419 | Máy quay kính | P.hồi | cái | 4 | 72C-04885 |
| 420 | Ổ khoá cửa | P.hồi | cái | 4 | 72C-04885 |
| 421 | Ổ khoá cốp | P.hồi | cái | 1 | 72C-04885 |
| 422 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 423 | Che nắng | T.mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 424 | Tapis sàn | T.mới | tấm | 1 | 72C-04885 |
| 425 | Băng nệm trước | bọc mới | cái | 2 | 72C-04885 |
| 426 | Băng nệm sau | bọc mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 427 | Tapis cửa + gối đầu | bọc mới | bộ | 1 | 72C-04885 |
| 428 | Cách nhiệt ca bô | T.mới | cái | 1 | 72C-04885 |
| 429 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 430 | Cabine | S.mới | tbộ | 1 | 72C-04885 |
| 431 | Thùng xe | S.mới | tbộ | 1 | 72C-04885 |
| 432 | Dàn gầm | S.mới | tbộ | 1 | 72C-04885 |
| 433 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72C-04885 |
| 434 | Thuê tàu vận chuyển xe từ Côn Đảo về đất liền (và ngược lại) | Vận chuyển | Chuyến | 2 | 72C-04885 |
| 435 | Chemise | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 436 | Piston | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 437 | Axe piston | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 438 | Bạc axe piston | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 439 | Bạc secgment | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 440 | Miểng Palier | T.mới | Bộ | 5 | Xe 72C-053.44 |
| 441 | Miểng bielle | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 442 | Canh chiều dọc | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 443 | Bugi Xông | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 444 | Kim phun | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 445 | Bơm cao áp | P.hồi | cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 446 | Cốt máy | mài | Cây | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 447 | Cốt cam | mài | Cây | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 448 | Bơm dầu | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 449 | Bơm nhớt | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 450 | Bơm nước | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 451 | Bạc cam | T.mới | Bộ | 3 | Xe 72C-053.44 |
| 452 | Pousoie cam | T.mới | Cái | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 453 | Lọc nhớt | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 454 | Lọc dầu | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 455 | Lọc gió | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 456 | Nhớt máy | T.mới | Lít | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 457 | Dây curoa ngoài | T.mới | Sợi | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 458 | Cao su ống nước + Code | T.mới | ống | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 459 | Cao su chân máy | T.mới | Cục | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 460 | Hàn súc két nước | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 461 | Mài miệng Soupape | P.hồi | Cái | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 462 | Soupape | T.mới | Cái | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 463 | Đóng guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 464 | Cao su guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | Xe 72C-053.44 |
| 465 | Feutre cốt máy | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 466 | Joint máy | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 467 | Nước chống rỉ sét | T.mới | Lon | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 468 | Dầu chạy rô đai | T.mới | Lít | 40 | Xe 72C-053.44 |
| 469 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 470 | Đĩa bố ambrayage | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 471 | Bạc đạn buttee | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 472 | Bơm li hợp trên | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 473 | Bơm li hợp dưới | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 474 | Mâm ép | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 475 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 476 | Bạc đạn hộp số | T.mới | Cái | 5 | Xe 72C-053.44 |
| 477 | Feutre + ron hộp số | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 478 | Nhớt hộp số | T.mới | Lít | 5 | Xe 72C-053.44 |
| 479 | Rotule cần số | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 480 | Dây điều khiển số + khớp cần lừa | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 481 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 482 | Cardan láp dọc | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 483 | Đuôi cá láp dọc | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 484 | Bạc đạn + gối cao su đỡ láp dọc | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 485 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 486 | Rotin chuyển hướng ngang | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 487 | Đòn chuyển hướng dọc +rotin | T.mới | Cây | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 488 | Axe pussée | T.mới | Cây | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 489 | Bạc thau axe pussée | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 490 | Bạc đạn axe pire | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 491 | Phục hồi poite tay lái | P.hồi | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 492 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 493 | Bơm cái thắng | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 494 | Bơm con thắng bánh xe | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 495 | Bố thắng trước. sau | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 496 | Bố thắng tay | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 497 | Cao su ống thắng | T.mới | ống | 3 | Xe 72C-053.44 |
| 498 | Dây thắng tay | T.mới | Sợi | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 499 | Dầu thắng | T.mới | Lít | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 500 | Vớt tăm bua thắng tay. thắng chân | P.hồi | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 501 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 502 | Bạc đạn bánh trước | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 503 | Chặn mỡ đùm trước | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 504 | Giảm xóc trước | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 505 | Cao su axe nhíp trước | T.mới | Cục | 12 | Xe 72C-053.44 |
| 506 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 507 | Đĩa nhíp trước | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 508 | Bulon axe nhíp trước | T.mới | Cây | 6 | Xe 72C-053.44 |
| 509 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | Xe 72C-053.44 |
| 510 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 511 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 512 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 513 | Chặn mỡ đùm sau | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 514 | Giảm xóc sau | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 515 | Cao su axe nhíp sau | T.mới | Cục | 12 | Xe 72C-053.44 |
| 516 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 517 | Đĩa nhíp sau | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 518 | Bulon axe nhíp sau | T.mới | Cây | 6 | Xe 72C-053.44 |
| 519 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | Xe 72C-053.44 |
| 520 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 521 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 522 | Tole 1ly | L.đồng | tấm | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 523 | Tole 2ly | L.đồng | tấm | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 524 | Compa + tay quay kiếng | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 525 | Tay nắm + khóa cửa | P.hồi | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 526 | Cản trước | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 527 | Dè trrước | L.đồng | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 528 | Cản hông + cản sau | T.mới | Bộ | 3 | Xe 72C-053.44 |
| 529 | Tấm che đất | T.mới | Tấm | 6 | Xe 72C-053.44 |
| 530 | Cao su ron cửa | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 531 | Bửng hông thùng | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 532 | Bửng sau thùng | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 533 | Mặt dựng thùng | L.đồng | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 534 | Sàn thùng | L.đồng | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 535 | Đà ngang thùng | T.mới | cây | 6 | Xe 72C-053.44 |
| 536 | Khóa bửng | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 537 | Bản lề bửng | T.mới | Cái | 16 | Xe 72C-053.44 |
| 538 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 539 | Sơn toàn bộ cabine | S.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 540 | Sơn toàn bộ thùng xe | S.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 541 | Sơn chassis + giàn gầm | S.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 542 | Thay mới tem xe | T.mới | Miếng | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 543 | Cắt dán logo + số xe | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 544 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 545 | Bọc nệm ghế trước | T.mới | Ghế | 3 | Xe 72C-053.44 |
| 546 | Bọc mới plafon | T.mới | Tấm | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 547 | Trải tapis sàn + hầm máy | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 548 | Bọc che nắng | T.mới | Tấm | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 549 | Bao tay lái | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 550 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 551 | Đèn pha trước | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 552 | Đèn sương mù | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 553 | Đèn soi bảng số | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 554 | Đèn lái sau | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 555 | Đèn demi + signal trước | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 556 | Kèn điện + relay | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 557 | Kèn de | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 558 | Dynamo | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 559 | Demareur | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 560 | Moteur gạt nước | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 561 | Cao su gạt nước | T.mới | Cái | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 562 | Dây điện | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 563 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 564 | Dàn nóng | Vệ sinh | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 565 | Dàn lạnh | Vệ sinh | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 566 | Ống dẫn gas ( toàn bộ) | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 567 | Phin lọc gas | T.mới | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 568 | Sạc gas + thay mới block máy lạnh | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 569 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 570 | Seal van điều khiển | T.mới | Bộ | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 571 | Lọc nhớt thủy lực | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 572 | Da ben nâng hạ cần | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 573 | Da ben ra vô cần | T.mới | Bộ | 3 | Xe 72C-053.44 |
| 574 | Da ben chân chóng | T.mới | Bộ | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 575 | Bố hãm cáp cẩu | T.mới | Miếng | 2 | Xe 72C-053.44 |
| 576 | Bạc đạn buly quấn cáp | T.mới | Cái | 4 | Xe 72C-053.44 |
| 577 | Phíp trượt thước cẩu | T.mới | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 578 | Bơm quay bàn | P.hồi | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 579 | Bơm cuốn cáp | P.hồi | Bộ | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 580 | Công tắc đổi chiều | P.hồi | cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 581 | Van an toàn dựng cần | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 582 | Van an toàn ra vô cần | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 583 | Van an toàn quấn cáp | P.hồi | Cái | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 584 | Nhớt cầu | Châm thêm | lít | 100 | Xe 72C-053.44 |
| 585 | Ống thủy lực 3/4” | T.mới | ống | 20 | Xe 72C-053.44 |
| 586 | Ống thủy lực 1/4” | T.mới | ống | 25 | Xe 72C-053.44 |
| 587 | Ống thủy lực 3/8” | T.mới | ống | 20 | Xe 72C-053.44 |
| 588 | Ống thủy lực 1/2” | T.mới | ống | 18 | Xe 72C-053.44 |
| 589 | Ống thủy lực 1/8” | T.mới | ống | 15 | Xe 72C-053.44 |
| 590 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | Xe 72C-053.44 |
| 591 | Chemise | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 592 | Piston | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 593 | Axe piston | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 594 | Bạc axe piston | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 595 | Bạc secgment | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 596 | Miểng Palier | T.mới | Bộ | 5 | 72M-9914 |
| 597 | Miểng bielle | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 598 | Canh chiều dọc | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 599 | Bugi Xông | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 600 | Kim phun | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 601 | Bơm cao áp | P.hồi | cái | 1 | 72M-9914 |
| 602 | Cốt máy | mài | Cây | 1 | 72M-9914 |
| 603 | Cốt cam | mài | Cây | 1 | 72M-9914 |
| 604 | Bơm dầu | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 605 | Bơm nhớt | P.hồi | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 606 | Bơm nước | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 607 | Bạc cam | T.mới | Bộ | 3 | 72M-9914 |
| 608 | Pousoie cam | T.mới | Cái | 8 | 72M-9914 |
| 609 | Lọc nhớt | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 610 | Lọc dầu | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 611 | Lọc gió | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 612 | Nhớt máy | T.mới | Lít | 8 | 72M-9914 |
| 613 | Dây curoa ngoài | T.mới | Sợi | 2 | 72M-9914 |
| 614 | Cao su ống nước + Code | T.mới | ống | 2 | 72M-9914 |
| 615 | Cao su chân máy | T.mới | Cục | 2 | 72M-9914 |
| 616 | Hàn súc két nước | P.hồi | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 617 | Mài miệng Soupape | P.hồi | Cái | 8 | 72M-9914 |
| 618 | Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-9914 |
| 619 | Đóng guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-9914 |
| 620 | Cao su guide Soupape | T.mới | Cái | 8 | 72M-9914 |
| 621 | Feutre cốt máy | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 622 | Joint máy | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 623 | Nước chống rỉ sét | T.mới | Lon | 2 | 72M-9914 |
| 624 | Dầu chạy rô đai | T.mới | Lít | 40 | 72M-9914 |
| 625 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 626 | Đĩa bố ambrayage | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 627 | Bạc đạn buttee | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 628 | Bơm li hợp trên | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 629 | Bơm li hợp dưới | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 630 | Mâm ép | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 631 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 632 | Bạc đạn hộp số | T.mới | Cái | 5 | 72M-9914 |
| 633 | Feutre + ron hộp số | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 634 | Nhớt hộp số | T.mới | Lít | 5 | 72M-9914 |
| 635 | Rotule cần số | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 636 | Dây điều khiển số + khớp cần lừa | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 637 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 638 | Cardan láp dọc | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 639 | Đuôi cá láp dọc | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 640 | Bạc đạn + gối cao su đỡ láp dọc | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 641 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 642 | Rotin chuyển hướng ngang | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 643 | Đòn chuyển hướng dọc +rotin | T.mới | Cây | 1 | 72M-9914 |
| 644 | Axe pussée | T.mới | Cây | 2 | 72M-9914 |
| 645 | Bạc thau axe pussée | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 646 | Bạc đạn axe pire | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 647 | Phục hồi poite tay lái | P.hồi | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 648 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 649 | Bơm cái thắng | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 650 | Bơm con thắng bánh xe | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 651 | Bố thắng trước. sau | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 652 | Bố thắng tay | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 653 | Cao su ống thắng | T.mới | ống | 3 | 72M-9914 |
| 654 | Dây thắng tay | T.mới | Sợi | 1 | 72M-9914 |
| 655 | Dầu thắng | T.mới | Lít | 2 | 72M-9914 |
| 656 | Vớt tăm bua thắng tay. thắng chân | P.hồi | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 657 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 658 | Bạc đạn bánh trước | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 659 | Chặn mỡ đùm trước | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 660 | Giảm xóc trước | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 661 | Cao su axe nhíp trước | T.mới | Cục | 12 | 72M-9914 |
| 662 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | 72M-9914 |
| 663 | Đĩa nhíp trước | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 664 | Bulon axe nhíp trước | T.mới | Cây | 6 | 72M-9914 |
| 665 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | 72M-9914 |
| 666 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 2 | 72M-9914 |
| 667 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 668 | Bạc đạn bánh sau | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 669 | Chặn mỡ đùm sau | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 670 | Giảm xóc sau | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 671 | Cao su axe nhíp sau | T.mới | Cục | 12 | 72M-9914 |
| 672 | Cao su axe chịu quá tải | T.mới | Cục | 2 | 72M-9914 |
| 673 | Đĩa nhíp sau | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 674 | Bulon axe nhíp sau | T.mới | Cây | 6 | 72M-9914 |
| 675 | Bulon tắc kê | T.mới | Bộ | 5 | 72M-9914 |
| 676 | Mỡ chỉ | T.mới | lon | 4 | 72M-9914 |
| 677 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 678 | Tole 1ly | L.đồng | tấm | 1 | 72M-9914 |
| 679 | Tole 2ly | L.đồng | tấm | 2 | 72M-9914 |
| 680 | Compa + tay quay kiếng | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 681 | Tay nắm + khóa cửa | P.hồi | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 682 | Cản trước | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 683 | Dè trrước | L.đồng | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 684 | Cản hông + cản sau | T.mới | Bộ | 3 | 72M-9914 |
| 685 | Tấm che đất | T.mới | Tấm | 6 | 72M-9914 |
| 686 | Cao su ron cửa | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 687 | Bửng hông thùng | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 688 | Bửng sau thùng | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 689 | Mặt dựng thùng | L.đồng | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 690 | Sàn thùng | L.đồng | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 691 | Đà ngang thùng | T.mới | cây | 6 | 72M-9914 |
| 692 | Khóa bửng | T.mới | Cái | 4 | 72M-9914 |
| 693 | Bản lề bửng | T.mới | Cái | 16 | 72M-9914 |
| 694 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 695 | Sơn toàn bộ cabine | S.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 696 | Sơn toàn bộ thùng xe | S.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 697 | Sơn chassis + giàn gầm | S.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 698 | Thay mới tem xe | T.mới | Miếng | 2 | 72M-9914 |
| 699 | Cắt dán logo + số xe | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 700 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 701 | Bọc nệm ghế trước | T.mới | Ghế | 3 | 72M-9914 |
| 702 | Bọc mới plafon | T.mới | Tấm | 1 | 72M-9914 |
| 703 | Trải tapis sàn + hầm máy | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 704 | Bọc che nắng | T.mới | Tấm | 2 | 72M-9914 |
| 705 | Bao tay lái | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 706 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 707 | Đèn pha trước | T.mới | Bộ | 4 | 72M-9914 |
| 708 | Đèn sương mù | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 709 | Đèn soi bảng số | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 710 | Đèn lái sau | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 711 | Đèn demi + signal trước | T.mới | Bộ | 2 | 72M-9914 |
| 712 | Kèn điện + relay | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 713 | Kèn de | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 714 | Dynamo | P.hồi | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 715 | Demareur | P.hồi | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 716 | Moteur gạt nước | P.hồi | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 717 | Cao su gạt nước | T.mới | Cái | 2 | 72M-9914 |
| 718 | Dây điện | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 719 | Nhân công | Nhân công | Gói | 1 | 72M-9914 |
| 720 | Dàn nóng | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 721 | Dàn lạnh | Vệ sinh | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 722 | Ống dẫn gas ( toàn bộ) | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
| 723 | Phin lọc gas | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 724 | block lạnh | T.mới | Cái | 1 | 72M-9914 |
| 725 | Sạc gas + nhớt lock | T.mới | Bộ | 1 | 72M-9914 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 430.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 430.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Chứng từ kèm theo bao gồm biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, hóa đơn, chứng từ chuyển tiền của ngân hàng để chứng minh công trình đã hoàn tất Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.004.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.008.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình. | 1 | Kỹ sư ô tô | 5 | 3 |
| 2 | Phụ trách kỹ thuật, chất lượng công trình. | 1 | Kỹ sư ô tô | 3 | 3 |
| 3 | Phụ trách an toàn | 1 | Đã được cấp giấy chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ an toàn lao động | 2 | 2 |
| 4 | Tổ trưởng thi công | 3 | Bằng cấp sửa chữa phù hợp với ngành ô tô | 5 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy nén khí và bình chứa khí nén | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 2 | Hộp đựng dụng cụ, tool dụng cụ tháo lắp | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 3 | Thiết bị tháo lắp bằng khí nén | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 4 | Hệ thống cầu nâng ô tô | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 5 | Máy đọc lỗi ECU hộp đen ô tô | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 6 | Máy ra vào lốp xe ô tô | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 7 | Máy cân bằng lốp xe động | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 8 | Máy hàn rút tôn | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 9 | Máy phun sơn | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 10 | Xe cẩu chuyên dùng | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 11 | Thiết bị sửa chữa động cơ | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
| 12 | Dụng cụ đo lường kiểm tra, thiết bị các loại | Tình trạng hoạt động tốt đáp ứng yêu cầu , có đầy đủ giấy tờ kiểm định ( nếu có ) theo quy định | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi