Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 11:16:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,575,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tinh bột sắn | 450 | kg | Hàm lượng tinh bột ≥ 85%, độ mịn 99%, độ ẩm ≤ 13%, độ trắng 99% | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 2 | Tinh bột dong riềng | 450 | kg | Hàm lượng tinh bột ≥ 80%, độ mịn 99,5%, độ ẩm ≤ 13%, độ trắng ≥ 90% | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 3 | Nước cất 2 lần | 210 | Lít | Độ cứng ≤ 0 | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 4 | Glycerol | 105 | Lít | Độ tinh khiết ≥ 99,5% | Merck hoặc tương đương | |
| 5 | Sorbitol | 60 | Kg | Độ tinh khiết ≥ 98% | Merck hoặc tương đương | |
| 6 | PEG 400 | 100 | kg | Khối lượng phân tử trung bình 400, khối lượng riêng 1,1254 g/cm3 ở 20 độ C, độ tinh khiết >99% | Merck hoặc tương đương | |
| 7 | PEG 4000 | 105 | kg | Khối lượng phân tử trung bình 4000, nhiệt độ nóng chảy 58-61 độ C, độ tinh khiết >99% | Merck hoặc tương đương | |
| 8 | Formamide | 65 | Lít | Độ tinh khiết >99%, khối lượng riêng 1,134 g/cm3 ở 25 độ C | Merck hoặc tương đương | |
| 9 | Etanolamin | 60 | Lít | Độ tinh khiết >98%, khối lượng riêng 1,012 g/cm3 ở 25 độ C | Merck hoặc tương đương | |
| 10 | Polylactic axit | 450 | kg | Mw~ 60.000; độ tinh khiết 98% | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 11 | Poly(butylen adipate terephtalat) | 450 | kg | Chỉ số chảy 4g/10 phút (190 độ C); khối lượng riêng: 1,22g/cm3 ở 23 độ C | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 12 | Maleic anhydrit | 36 | kg | Độ tinh khiết >99%, khối lượng riêng 1,48 g/cm3 ở 25 độ C | Sigma hoặc tương đương | |
| 13 | Dầu lanh epoxy hóa | 36 | kg | Chỉ số epoxy 6-7%, tỷ trọng 1,05g/ cm3 | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 14 | Dầu đậu nành epoxy hóa | 36 | kg | Chỉ số epoxy 6-7%, tỷ trọng 0,98g/ cm3 | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 15 | Polycaprolacton | 60 | kg | Độ tinh khiết >99%, khối lượng riêng 1,14 g/cm3 ở 25 độ C | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 16 | Phụ gia trợ gia công | 60 | kg | tỷ trọng 0,92g/ cm3, MFI: 20g/10 phút | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 17 | Bình tam giác | 5 | cái | Thủy tinh, loại 500ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 18 | Bình tam giác có nhám | 50 | cái | Thủy tinh, loại 250ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 19 | Bình tam giác | 10 | cái | Thủy tinh, loại 100ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 20 | Cốc đong | 3 | cái | Thủy tinh, loại 100 ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 21 | Cốc đong | 10 | cái | Thủy tinh, loại 250 ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 22 | Bình định mức | 2 | cái | Thủy tinh, loại 250ml | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 23 | Bình rửa khí | 34 | cái | Thủy tinh, loại 500ml | Trung Quốc hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi