Gói thầu: Thi xây dựng cải tạo, sửa chữa Trụ sở cơ quan Kiểm toán nhà nước khu vực VII (phần công việc điều chỉnh bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210609016-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kiểm toán nhà nước khu vực VII
Tên gói thầu Thi xây dựng cải tạo, sửa chữa Trụ sở cơ quan Kiểm toán nhà nước khu vực VII (phần công việc điều chỉnh bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20210513743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 11:09:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,755,748,334 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ mái, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 257 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 0,786 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V. E-HSMT 9,373 m3
4 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn Theo chương V. E-HSMT 107,24 m
5 Phá dỡ Nền gạch lá nem Theo chương V. E-HSMT 59,508 m2
6 Phá dỡ Nền gạch chỉ Theo chương V. E-HSMT 119,017 m2
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo chương V. E-HSMT 30,226 m3
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo chương V. E-HSMT 8,479 m3
9 Khoan cấy thép vào dầm Theo chương V. E-HSMT 30 cái
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Theo chương V. E-HSMT 5,921 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V. E-HSMT 1,104 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 0,13 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 0,855 tấn
14 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo chương V. E-HSMT 2,177 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V. E-HSMT 0,406 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 0,103 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 0,159 tấn
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 44,8 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 44,8 m2
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V. E-HSMT 9,855 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V. E-HSMT 0,917 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 0,667 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 1,526 tấn
24 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo chương V. E-HSMT 20,175 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo chương V. E-HSMT 2,359 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 1,267 tấn
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 123,517 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 123,517 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo chương V. E-HSMT 133,848 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 66,456 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 53,504 m2
32 Dán màng khò nhiệt chóng thấm sê nô Theo chương V. E-HSMT 62,928 m2
33 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo chương V. E-HSMT 2,656 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo chương V. E-HSMT 0,273 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Theo chương V. E-HSMT 0,193 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 0,108 tấn
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 23,01 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 23,01 m2
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo chương V. E-HSMT 1,437 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Theo chương V. E-HSMT 1,437 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 68,612 m2
42 Gia công giằng mái thép Theo chương V. E-HSMT 0,321 tấn
43 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo chương V. E-HSMT 0,321 tấn
44 tăng đơ Theo chương V. E-HSMT 48 cái
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 11,676 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V. E-HSMT 3,267 100m2
47 Tôn úp nóc Theo chương V. E-HSMT 70 m
48 Gia công xà gồ thép Theo chương V. E-HSMT 0,85 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V. E-HSMT 0,85 tấn
50 Ống nhựa thoát nước mái Theo chương V. E-HSMT 71,1 m
51 Rọ chắn rác Theo chương V. E-HSMT 6 cái
52 Cút nhựa Theo chương V. E-HSMT 6 cái
53 Phễu thu Theo chương V. E-HSMT 6 cái
54 Đai giữ ống Theo chương V. E-HSMT 70 cái
55 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo chương V. E-HSMT 53,988 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo chương V. E-HSMT 19,54 m3
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo chương V. E-HSMT 172,153 m2
58 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo chương V. E-HSMT 23,221 m2
59 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo chương V. E-HSMT 20,808 m2
60 Màng khò nhiệt chống thấm Theo chương V. E-HSMT 54,007 m2
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 0,738 m3
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 21,732 m2
63 Sản xuất, lắp dựng lan cầu thang tay vịn gỗ Theo chương V. E-HSMT 9,4 m
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo chương V. E-HSMT 106,132 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo chương V. E-HSMT 151,335 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 151,335 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo chương V. E-HSMT 555,428 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 555,428 m2
69 Đóng trần nhôm đục lỗ dày 0.8mm + khung xương định hình Theo chương V. E-HSMT 52,339 m2
70 Đóng trần tôn panel màu trắng sứ + khung xương thép hộp Theo chương V. E-HSMT 140,569 m2
71 Phào nhựa cổ phần Theo chương V. E-HSMT 165,28 m
72 Sản xuất lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ (Xingffa dày 2mm) kính an toàn 6,38 mm Theo chương V. E-HSMT 22,575 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ (Xingffa dày 2mm) kính an toàn 6,38 mm Theo chương V. E-HSMT 13,5 m2
74 Sản xuất vách kính cố định khung nhôm hệ Xingffa kính an toàn 6,38mm Theo chương V. E-HSMT 2,58 m2
75 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Theo chương V. E-HSMT 1 bộ
76 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Theo chương V. E-HSMT 11 bộ
77 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Theo chương V. E-HSMT 7 bộ
78 Phụ kiện cửa sổ mở hắt Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
79 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox 12.7x12.7x0.9 Theo chương V. E-HSMT 74,484 kg
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 29,055 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 29,055 m2
82 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo chương V. E-HSMT 11,907 m3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo chương V. E-HSMT 15,39 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 13,11 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Theo chương V. E-HSMT 12,593 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Theo chương V. E-HSMT 115,398 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 115,398 m2
88 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 10,805 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 72,72 m
90 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo chương V. E-HSMT 1,742 m3
91 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 5,558 m3
92 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 85,562 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 85,562 m2
94 Lưới inox chống bay quần áo Theo chương V. E-HSMT 21 m2
95 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 0,114 m3
96 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 2,55 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V. E-HSMT 2,55 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo chương V. E-HSMT 7,5 m
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo chương V. E-HSMT 9,59 100m2
B ĐIỆN NƯỚC
C Điện thu sét
1 Đèn LED panel 600x600 - 34w Theo chương V. E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo chương V. E-HSMT 12 bộ
3 Đèn LED panel tròn ốp trần cảm ứng 10w Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
5 Đèn led cảm ứng 0.5w-220v 86x86x50 cầu thang Theo chương V. E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo chương V. E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V. E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo chương V. E-HSMT 6 máy
9 Ống đồng bảo ôn Theo chương V. E-HSMT 18 m
10 Lắp đặt ống thoát nước ngưng d21 Theo chương V. E-HSMT 0,5 100m
11 Cút d21 Theo chương V. E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt thùng đun nước nóng Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V. E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo chương V. E-HSMT 11 cái
15 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V. E-HSMT 1 cái
16 Công tắc đảo chiều Theo chương V. E-HSMT 6 cái
17 Ổ cắm đôi Theo chương V. E-HSMT 24 bảng
18 Lắp đặt các automat 1 pha 120A Theo chương V. E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 70Ampe Theo chương V. E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo chương V. E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo chương V. E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện Theo chương V. E-HSMT 5 cái
23 Mặt liền atomat 1 pha các loại 20A;15A Theo chương V. E-HSMT 12 cái
24 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT: 200x300x150mm Theo chương V. E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo chương V. E-HSMT 16 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo chương V. E-HSMT 80 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo chương V. E-HSMT 70 m
28 Dây dẫn điện 2x4mm2 Theo chương V. E-HSMT 40 m
29 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 Theo chương V. E-HSMT 350 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo chương V. E-HSMT 600 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo chương V. E-HSMT 400 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo chương V. E-HSMT 200 m
33 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo chương V. E-HSMT 20 m
34 Bật đỡ dây Theo chương V. E-HSMT 16 cái
35 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Theo chương V. E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt dây thu sét trên mái Theo chương V. E-HSMT 30 m
D Mạng internet
1 Moden wifi Theo chương V. E-HSMT 1 cái
2 Bộ thu phát wifi Theo chương V. E-HSMT 1 bộ
3 Swich 16 port Theo chương V. E-HSMT 1 cái
4 Cáp mạng internet Theo chương V. E-HSMT 150 m
5 báo giá cáp quang muntil mode bấm sẵn 2 đầu SC-SC 80m Theo chương V. E-HSMT 1 bộ
6 Hạt mạng + hạt điện thoại Theo chương V. E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo chương V. E-HSMT 100 m
8 Đinh vít Theo chương V. E-HSMT 10 hộp
E Vật liệu cấp nước
1 Lắp đặt chậu rửa Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt gương soi Theo chương V. E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt giá treo Theo chương V. E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt xí bệt Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V. E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo chương V. E-HSMT 6 bộ
9 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V. E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt kệ kính Theo chương V. E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Theo chương V. E-HSMT 0,76 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo chương V. E-HSMT 0,3 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo chương V. E-HSMT 0,62 100m
14 Lắp đặt cút nhựa PPR d50mm Theo chương V. E-HSMT 7 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR d25mm Theo chương V. E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt cút PPR d21mm Theo chương V. E-HSMT 21 cái
17 Lắp đặt côn thu PPR d50mm Theo chương V. E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt côn thu PPR d25x20mm Theo chương V. E-HSMT 9 cái
19 Tê PPR D50 Theo chương V. E-HSMT 5 cái
20 Tê PPR D25 Theo chương V. E-HSMT 6 cái
21 Tê nhựa PPR D20 Theo chương V. E-HSMT 10 cái
22 Tê ren trong D20 Theo chương V. E-HSMT 10 cái
23 Cút ren trong D20 Theo chương V. E-HSMT 38 cái
24 Rắc co D25 Theo chương V. E-HSMT 6 cái
25 Rắc co ren trong D20 Theo chương V. E-HSMT 20 cái
26 Lắp đặt van khóa PPR d50mm Theo chương V. E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van khóa PPR d27mm Theo chương V. E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt van khóa PPR d20mm Theo chương V. E-HSMT 8 cái
F Vật liệu thoát nước vệ sinh
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Theo chương V. E-HSMT 0,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Theo chương V. E-HSMT 0,32 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Theo chương V. E-HSMT 0,18 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm Theo chương V. E-HSMT 0,07 100m
5 Tê nhựa PVC d110mm Theo chương V. E-HSMT 8 cái
6 Tê nhựa PVC d90mm Theo chương V. E-HSMT 24 cái
7 Cút nhựa PVC d110mm Theo chương V. E-HSMT 12 cái
8 Cút nhựa D90 Theo chương V. E-HSMT 14 cái
9 Cút nhựa D76 Theo chương V. E-HSMT 18 cái
10 Cút nhựa D42 Theo chương V. E-HSMT 14 cái
11 Côn nhựa D90 Theo chương V. E-HSMT 6 cái
12 Măng xông nhựa PVC d110mm Theo chương V. E-HSMT 6 cái
13 Măng xông nhựa PVC d90mm Theo chương V. E-HSMT 7 cái
14 Măng xông nhựa PVC d76mm Theo chương V. E-HSMT 4 cái
15 Măng xông nhựa PVC d42mm Theo chương V. E-HSMT 1 cái
16 Xi phông 110 Theo chương V. E-HSMT 6 cái
17 Xi phông 42 Theo chương V. E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo chương V. E-HSMT 7 cái
19 Tê kiểm tra Theo chương V. E-HSMT 6 cái
20 Đào đất móng băng, rộng Theo chương V. E-HSMT 3,85 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo chương V. E-HSMT 1,54 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V. E-HSMT 0,039 100m3
G ĐIỆN BỔ SUNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Đèn led dây 50x200 Theo chương V. E-HSMT 15 m
2 Đầu nối dây nguồn Theo chương V. E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V. E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo chương V. E-HSMT 10 m
5 Đèn LED âm trần 5ww Theo chương V. E-HSMT 22 bộ
6 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo chương V. E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo chương V. E-HSMT 60 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo chương V. E-HSMT 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->