Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575544-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Minh Vân
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210548303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 08:29:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,842,915,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường:
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 45,713 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 8,685 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 22,152 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 4,209 100m3
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chi tiết tại Chương V 1,233 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 0,234 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại Chương V 95,188 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 18,086 100m3
9 Đắp bằng đất núi (KL*1,1) Chi tiết tại Chương V 1.289,596 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại Chương V 34,968 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 6,644 100m3
12 Đất núi (KL*1,13) Chi tiết tại Chương V 790,266 m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chi tiết tại Chương V 6,105 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 1,16 100m3
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 8,658 100m
16 Phên nứa Chi tiết tại Chương V 29,6 m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết tại Chương V 6,506 100m3
B Mặt đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chi tiết tại Chương V 466,23 m3
2 Lót bạt dứa 1 lớp Chi tiết tại Chương V 2.331,77 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết tại Chương V 3,497 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chi tiết tại Chương V 4,662 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chi tiết tại Chương V 661,97 m3
6 Lót bạt dứa 1 lớp Chi tiết tại Chương V 3.309,85 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết tại Chương V 5,629 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chi tiết tại Chương V 46,8 m3
9 Cắt khe co dãn mặt đường Chi tiết tại Chương V 23,615 100m
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chi tiết tại Chương V 3,744 100m2
11 Xoa mặt đường bằng máy (đã bao gồm cả xi măng) Chi tiết tại Chương V 5.901,02 m2
C Biển báo tam giác:
1 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Chi tiết tại Chương V 3 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chi tiết tại Chương V 3 cái
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chi tiết tại Chương V 0,375 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 0,375 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Chương V 0,048 100m2
D Cống D400
1 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng Chi tiết tại Chương V 1,8 m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng Chi tiết tại Chương V 0,162 100m3
3 Đất đắp đê quai (KL*1,07) Chi tiết tại Chương V 19,26 m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 5,94 100m
5 Phên nứa đan Chi tiết tại Chương V 36 m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chi tiết tại Chương V 1,328 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết tại Chương V 0,12 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 2,829 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chi tiết tại Chương V 0,71 m3
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 0,22 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,014 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết tại Chương V 0,042 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chi tiết tại Chương V 14 cái
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400mm Chi tiết tại Chương V 8 đoạn ống
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 0,96 m3
16 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 1,24 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 3,2 m2
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,18 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết tại Chương V 0,12 100m3
20 Bơm nước thi công (loại máy diezel 20cv) Chi tiết tại Chương V 2 ca
E Tường kè ao
1 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng Chi tiết tại Chương V 4,1 m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng Chi tiết tại Chương V 0,369 100m3
3 Đất đắp đê quai (KL*1,07) Chi tiết tại Chương V 43,87
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 27,06 100m
5 Phên nứa đan Chi tiết tại Chương V 164
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 5,008 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chi tiết tại Chương V 0,451 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 14,694 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chi tiết tại Chương V 7,04 m3
10 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày Chi tiết tại Chương V 29,22 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 132 m2
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,41 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chi tiết tại Chương V 0,756 100m3
14 Bơm nước thi công (loại máy diezel 20cv) Chi tiết tại Chương V 5 ca
F Cọc tiêu:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chi tiết tại Chương V 7,42 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chi tiết tại Chương V 6,49 m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 2,34 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chi tiết tại Chương V 0,249 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chi tiết tại Chương V 0,623 100m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chi tiết tại Chương V 61,8 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chi tiết tại Chương V 8,65 m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chi tiết tại Chương V 103 cái
9 Di chuyển cột điện Chi tiết tại Chương V 3 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->