Gói thầu: Mua sắm phụ liệu may
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty TNHH MTV 19-5, Bộ Công An - Xí Nghiệp Miền Trung |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ liệu may |
| Số hiệu KHLCNT | 20210583818 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 14:16:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,095,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mác cỡ số | 250.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 2 | Khuy nhựa 12 ly bay đất | 55.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 3 | Khuy nhựa 12 ly mạ non | 310.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 4 | Khuy nhựa 12 ly be vàng | 22.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 5 | Khuy nhựa 12 ly be hồng | 1.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 6 | Khuy nhựa 12 ly cỏ úa | 90.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 7 | Khuy nhựa 12 ly trắng | 800.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 8 | Khuy nhựa 15 ly mạ non | 500.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 9 | Khuy nhựa 15 ly be hồng | 1.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 10 | Khuy nhựa 15 ly cỏ úa đậm | 300.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 11 | Khuy nhựa 20 ly cỏ úa đậm | 100.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 12 | Khuy đồng 15 ly bấm | 300.000 | Bộ | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 13 | Khuy đồng 15 ly cài | 12.000 | Bộ | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 14 | Móc quần | 130.000 | Bộ | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 15 | Khóa quần ISE 18cm cỏ úa | 40.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 16 | Khóa quần ISE 18cm mạ non | 82.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 17 | Khóa quần ISE 18cm be vàng | 1.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 18 | Khóa quần ISE 18cm be hồng | 1.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 19 | Khóa đồng 15 -20 cm CSCĐ | 15.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 20 | Khóa đồng 32-35cm CSCĐ | 20.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ 60/3-5000m/c màu bay đất | 1.000 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ 60/3-5000m/c màu cỏ úa | 3.500 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ 60/3-5000m/c màu mạ non | 20.000 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ 60/3-5000m/c màu be vàng | 1.000 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ 60/3-5000m/c màu trắng | 2.200 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ 60/3-5000m/c màu rêu đậm | 1.500 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ 60/3-5000m/c màu ghi xám | 300 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 28 | Chun 5cm | 15.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 29 | Ken vai xuân hè | 12.000 | Đôi | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 30 | Ken vai thu đông | 15.000 | Đôi | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 31 | Ken vai dạ | 1.000 | Đôi | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 32 | Túi nilon 35*50 cm | 150.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 33 | Túi nilon 60*90 cm | 65.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 34 | Móc nhựa treo áo | 55.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 35 | Chỉ màu đen 20/2 -2000m/c | 1.000 | Cuộn | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 36 | Đệm nhựa | 320.000 | Bộ | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 37 | Dây viền đáy cỏ úa 2cm | 5.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 38 | Dây viền đáy mạ non 2cm | 90.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 39 | Lót lưng quần | 145.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 40 | Dây dệt cỏ úa 1,2cm | 15.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 41 | Dây dệt mạ non 1,2cm | 70.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 42 | Dây dệt be vàng 1,2cm | 7.500 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 43 | Xương cá đầu cổ | 360.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 44 | Ô Zê nhôm | 16.000 | Bộ | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 45 | Túi nilon Zip 50*90 | 5.500 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 46 | Gói chống ẩm 2,64g | 11.000 | Gói | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 47 | Khóa đai be vàng | 100 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 48 | Khóa đai cỏ úa | 200 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 49 | Khóa đai mạ non | 200 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 50 | Dây dệt 1,2cm | 8.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 51 | Khuy nhựa 15 ly | 200.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 52 | Khuy nhựa 20 ly | 15.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 53 | Khóa quần 18 cm | 15.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 54 | Mác công ty | 20.000 | Cái | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 55 | Mex giấy | 1.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 56 | Mex vải | 3.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT | ||
| 57 | Túi nilon xách tay | 10.000 | Mét | Theo Chương IV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi