Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1 Nhà văn hoá ấp 2 xã Ba Sao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210609822-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 1 Nhà văn hoá ấp 2 xã Ba Sao
Số hiệu KHLCNT 20210609413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 14:39:00 đến ngày 2021-06-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 321,093,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,800,000 VNĐ ((Bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Nhà văn hóa ấp 2 xã Ba Sao
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 0,3336 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,6135 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2224 100m3
4 Đóng cừ đá KT 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 2,3933 100m
5 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,3891 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 2,3328 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,7305 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,24 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 2,7975 m3
10 Ván khuôn thép móng cột nt 0,1576 100m2
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,048 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,2798 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm nt 0,1719 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0056 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,0934 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0669 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,032 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m nt 0,3106 tấn
19 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,1768 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 24,936 m2
21 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,9102 100m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 6,3714 m3
23 Ván khuôn thép móng dài nt 0,0345 100m2
24 Lắp dựng cốt thép đan nền, ĐK =6mm nt 0,3395 tấn
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 nt 4,551 10m
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,1965 100m3
27 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,6123 100m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 4,8984 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,0058 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,639 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,2457 m3
32 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,2682 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,3177 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0632 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0433 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m nt 0,0139 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1992 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,044 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0403 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1987 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0063 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m nt 0,006 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0172 tấn
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,668 m3
45 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,0468 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 7,3535 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 83,1725 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 71,755 m2
49 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 25,515 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 31,45 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 1,8656 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 nt 40,35 m
53 Lát gạch tàu Tiết diện gạch 300x300mm, PCB40 nt 54,135 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 4,4 m2
55 Lát nền Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 nt 3,24 m2
56 Lát nền Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 7,375 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 5,16 m2
58 Ốp chân tường - Tiết diện gạch 60x240x9mm nt 1,159 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 nt 15,04 m2
60 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn nt 17,5 m2
61 Cung cấp cửa kéo không lá nt 17,5
62 Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,78 m2
63 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,56 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 3,19 m2
65 Khung bảo vệ cửa STK 14x14x1,07mm nt 3,19 m2
66 Ổ khóa tròn cửa đi nt 4 Cái
67 Bộ chữ nỗi mica nỗi font Vni- Helve -bold (bảng tên) nt 1 Bộ
68 Ốp Tôn phẳng bảng tên dày 0,42mm nt 0,015 100m2
69 Sản xuất hệ khung bảng tên, lam nắng (không tính thép) nt 0,0881 tấn
70 Thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 13,77 Kg
71 Thép hộp 30x30x1,4 mạ kẽm nt 57,74 Kg
72 Thép hộp 14x14x1,1 mạ kẽm nt 16,59 Kg
73 Lắp dựng giằng thép nt 0,0881 tấn
74 Xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 605,53 Kg
75 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6055 tấn
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (không tính thép) nt 0,25 tấn
77 Thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 163,65 Kg
78 Cung cấp thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 40,08 Kg
79 Thép tròn phi 20 nt 30,97 Kg
80 Thép tấm dày 10mm nt 15,29 Kg
81 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,25 tấn
82 Bulon Þ14, L=500 nt 16 Bộ
83 Bulon phi 10 nt 27 Bộ
84 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm nt 1,5522 100m2
85 Tole Úp nóc nt 11,4432 m2
86 Trần nhựa khung thép (NC + VL) nt 60,975 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn chuyên dụng) nt 69,9723 1m2
88 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nt 83,1725 m2
89 Bả bằng bột bả vào tường trong nt 71,755 m2
90 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nt 56,965 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nt 1,8656 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 85,0381 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 128,72 m2
94 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 20 m2
95 Lắp đèn Led áp trần 9W (đuôi + bóng) lắp nổi nt 2 bộ
96 Lắp đèn Led BULB (bóng +đế) nt 1 bộ
97 Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 8 bộ
98 Lắp đặt quạt trần nt 2 cái
99 Lắp công tắc 3 - hộp 3 công tắc nt 3 cái
100 Lắp công tắc đơn - hộp 1 công tắc nt 2 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi nt 3 cái
102 Lắp đặt MCB 2P -15A nt 1 cái
103 Lắp đặt MCB 2P -6A nt 2 cái
104 Dây điện đơn 1x1,5mm2 nt 190 m
105 Dây điện đơn 1x3mm2 nt 116 m
106 Lắp đặt ống nhựa vuông D10x20 nt 30 m
107 Lắp đặt ống nhựa D16 nt 35 m
108 Lắp đặt hộp nổi đơn + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 2 hộp
109 Lắp đặt hộp nổi đôi, ba + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 6 hộp
110 Lắp đặt hộp nổi + mặt cho CB nt 3 hộp
111 Lắp đặt tủ điện tole KT: 200x300x120 (sơn tĩnh điện) nt 1 1 tủ
112 Băng keo nt 3 Cuộn
113 Đinh thép nt 2 Hộp
114 Ốc vít + Tắc kê nhựa L=30 nt 1 Bọc
115 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 27 dày 1,8mm nt 0,653 100m
116 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 21 dày 1,6mm nt 0,042 100m
117 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27 nt 4 cái
118 Lắp đặt Co 90 pvc phi 21 nt 4 cái
119 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27/21 nt 2 cái
120 Lắp đặt Tê pvc phi 27 nt 1 cái
121 Lắp đặt Tê pvc phi 27/21 nt 2 cái
122 Lắp đặt xí bệt nt 2 bộ
123 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
124 Lắp đặt vòi rửa inox nt 2 bộ
125 Lắp đặt khâu răng trong phi 21 nt 4 cái
126 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 114 dày 4,9m nt 0,071 100m
127 Lắp đặt chữ Y PVC 114 nt 1 cái
128 Lắp đặt Co 135 PVC 114 nt 5 cái
129 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60 dày 2,8mm nt 0,059 100m
130 Lắp đặt Y PVC phi 60 nt 1 cái
131 Lắp đặt Co 135 PVC phi 60 nt 5 cái
132 Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150 nt 2 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114 dày 4,9mm nt 0,116 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34 dày 2mm nt 0,058 100m
135 Lắp đặt Co 90 pvc phi 114 nt 2 cái
136 Lắp đặt Co 90 pvc phi 34 nt 1 cái
137 Lắp đặt ống pvc ống chụp thông hơi, đường kính phi 34 nt 1 cái
138 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,0671 100m3
139 Đắp cát đệm bằng thủ công nt 0,3573 m3
140 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0317 100m3
141 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,3573 m3
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,1574 m3
143 Gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, ĐK =6mm nt 0,0078 tấn
144 Ván khuôn thép móng nt 0,0102 100m2
145 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0092 100m2
146 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,0565 100m2
147 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 4 1cấu kiện
148 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 1,1026 m3
149 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,0998 m3
150 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 16,5566 m2
151 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 nt 1,2225 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->