Gói thầu: Sửa chữa cống số 2, cống số 3 Đường vận hành NMTĐ Đồng Nai 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cống số 2, cống số 3 Đường vận hành NMTĐ Đồng Nai 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 14:09:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,497,314,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cống số 2, cống số 3 đường vận hành NMTĐ Đồng Nai 4 | |||
| B | CỐNG SỐ 2 | |||
| C | Tường chắn đá cát thượng lưu cống, rãnh thoát nước & bêtông lề đường thượng lưu cống) | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | 100m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 120 | 1 rọ |
| 3 | Đào chỉnh sửa móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,6 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m3 |
| D | Cống thoát nước qua đường | |||
| E | Hố ga thượng lưu cống | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,624 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,664 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 11 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 23,236 | m3 |
| F | Cống hộp qua đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m2 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,495 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,808 | m3 |
| 5 | Cung cấp cống hộp định hình công nghệ rung lõi 2x1,6m, (đoạn cống 1,2 m, bêtông M300) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 13,2 | m |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông đúc sẵn cự ly 201 km bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,522 | 10 tấn/1km |
| 7 | Cung cấp Joint cao su lắp cống | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2x1,6m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 11 | 1 đoạn ống |
| 9 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 192,072 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m3 |
| G | Hạ lưu cống | |||
| 1 | Phát quang dọn mặt bằng | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,251 | 100m3 |
| 3 | Đào chỉnh sửa móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 31,08 | m3 |
| 4 | Đào bạt mái đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 77,43 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,01 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 144,803 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,509 | 100m2 |
| 8 | Làm tầng lọc đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 9 | Làm tầng lọc cát | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D60mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 11 | Làm tầng lọc cát | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21,81 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 54,525 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,247 | tấn |
| 14 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m2 |
| 16 | Đóng cọc cừ bằng thủ công | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 68 | m |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 25 | 1 rọ |
| 18 | Đào đất bằng thủ công, -đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,625 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,625 | m3 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn trắng) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn đỏ) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 10,5 | m2 |
| H | CỐNG SỐ 3 | |||
| I | Tường chắn đá cát thượng lưu cống, rãnh thoát nước & bêtông lề đường thượng lưu cống) | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | 100m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 70 | 1 rọ |
| 3 | Đào chỉnh sửa móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 14,22 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | 100m2 |
| 7 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,9 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,98 | m3 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn trắng) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn đỏ) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m2 |
| J | Cống thoát nước qua đường | |||
| K | Hố ga thượng lưu cống | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,924 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,427 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 14,576 | m3 |
| 6 | Dọn đất đá, gốc cây, rẽ cây trong lòng cống qua đường D1200 dài 12m để thông cống & dọn đất, gốc cây phía hạ lưu cống | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| L | Hạ lưu cống | |||
| 1 | Phát quang dọn mặt bằng | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | 100m2 |
| 2 | Đào chỉnh sửa móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 32,76 | m3 |
| 3 | Đào bạt mái đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 106,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,73 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 40,388 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,616 | 100m2 |
| 7 | Làm tầng lọc cát | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 20,75 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D60mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 58,5 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | tấn |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 13 | Đóng cọc cừ bằng thủ công | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 28,9 | m |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 60 | 1 rọ |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn trắng) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12,5 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn đỏ) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,25 | m2 |
| 19 | Đào đất bằng thủ công, -đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi