Gói thầu: Gói thầu số 1: xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210607882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210607875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã (Vốn tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 14:09:00 đến ngày 2021-06-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,772,074,476 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NỀN ĐƯỜNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7,716 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,309 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn. (vận chuyển (90km) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 117,846 | 100tấn |
| 4 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 77,16 | 10m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,666 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,666 | 100m3 |
| 7 | Đắp sỏi đỏ nền đường, K>0.98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,927 | 100m3 |
| 8 | CP sỏi đỏ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,069 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7,494 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 22,23 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 81,299 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 81,299 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 243,897 | 100m3/km |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,868 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2. M250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 448,827 | m3 |
| 16 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 54,492 | 10m |
| 17 | Trải ni long lót mặt đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 22,441 | 100m2 |
| 18 | Đất chọn lọc | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 8.129,9 | m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,427 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,984 | 100m2 |
| 21 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 110,232 | m3 |
| 22 | Đóng cọc bạch đàn, L=7m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 63,7 | 100m |
| B | HM: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm đường kính 8-10cm bằng thủ công, L=4,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 175,757 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 154,021 | m3 |
| 4 | Bê tông lót gối cống mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 23,22 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D60 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 286 | cái |
| 6 | Gối cống D60 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 286 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống D100 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 8 | Gối cống D100 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt gối cống D150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 10 | Gối cống D150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,00m (cống vỉa hè) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,5m (cống vỉa hè) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 132 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=1,00m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,00m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt cống BT rung ép D600cm, L=2,5m (H30) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | đoạn |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | đoạn |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3 | đoạn |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3 | mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 125 | mối nối |
| 23 | Vữa xi măng M100 trát khe nối | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6,443 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 63,75 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cửa xả, móng cống | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,999 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gtường đầu tường cánh, hố ga | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,015 | 100m2 |
| 27 | Đắp đất lưng cống bằng máy | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất lưng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | 100m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,411 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,435 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,19 | m3 |
| 32 | Lắp dựng khuôn hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 35 | Gia công thép hình | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,633 | tấn |
| 36 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,512 | m3 |
| 37 | Lắp dựng nắp ga | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép , đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 39 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,588 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng máng hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 42 | Gia công vì kèo thép gia cố hầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,186 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông , đường kính => 18mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,248 | tấn |
| 45 | Bê tông đá đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,913 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,284 | 100m2 |
| 47 | Đắp đất vòng vây bằng bao tải | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 385 | m3 |
| 48 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 192,5 | 100m3 |
| C | HM: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,95 | m3 |
| 2 | Bê tông đá đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,625 | m3 |
| 3 | Trồng trụ đỡ biển báo | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 4 | Trụ đỡ L=2,85m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Đào móng cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,215 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,161 | m3 |
| 8 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc d | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | 100m2 |
| 10 | BTCT cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 (đs 6-8)cm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,297 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | Sơn cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,316 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi