Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 14:03:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,961,198,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 8 phòng học (1 trệt + 1 lầu) + nhà vệ sinh + thiết bị | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 5,2904 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 1,9014 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,1209 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu công trình: cửa đi, cửa sổ | 63,44 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 209,88 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 15,072 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 25,325 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 26,4238 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 43,403 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 1,8023 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 6,2267 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | 0,1194 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 2,3689 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 56,7813 | m3 | |
| 16 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 9,8355 | 100m | |
| 17 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 2,2219 | m3 | |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,6909 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0461 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100 , đá 4x6, PC30 | 4,606 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 20,6008 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng cột | 0,9737 | 100m2 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3878 | 100m3 | |
| 24 | Trãi cao lu lót nền (ĐMVD) | 0,321 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,1012 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | 0,2178 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,3047 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,9527 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 1,1269 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,376 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,2661 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0358 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,38 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,2603 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,3051 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,799 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột tầng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2893 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột tầng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,5998 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,9024 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1184 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,1357 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0597 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 4,2468 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,3993 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,0848 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 2,4493 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 6,4191 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,0257 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,1945 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,1728 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,5725 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0352 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,2427 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,5853 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,2514 | tấn | |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 3,857 | m3 | |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 16,7853 | m3 | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 62,9116 | m3 | |
| 59 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,016 | m3 | |
| 60 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,788 | m3 | |
| 61 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 99,5221 | m3 | |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,0715 | m3 | |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,9652 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 7,19 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,3719 | 100m2 | |
| 66 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 2,5515 | 100m2 | |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,9401 | 100m2 | |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,6617 | 100m2 | |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,5823 | 100m2 | |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,2671 | 100m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,0384 | m3 | |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,0403 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,4025 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7808 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 42,8422 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 41,2272 | m3 | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,9398 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 20,2148 | m3 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 670,47 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 128,722 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 899,7701 | m2 | |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 249,551 | m2 | |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 482,108 | m2 | |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 603,24 | m2 | |
| 85 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 367,632 | m2 | |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 196,8 | m | |
| 87 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 38,328 | m | |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,841 | m2 | |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (ĐMVD) | 107,801 | m2 | |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 8,4 | m2 | |
| 91 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | 560,146 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | 731,34 | m2 | |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 | 157,2 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | 82,632 | m2 | |
| 95 | Lát gạch bậc tam cấp, tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | 74,312 | m2 | |
| 96 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 63,3575 | m2 | |
| 97 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 799,192 | m2 | |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 899,7701 | m2 | |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.702,531 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 799,192 | m2 | |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.602,3011 | m2 | |
| 102 | Thi công trần phẳng khung nổi | 18,38 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép (C45x125x2mm) | 1,947 | tấn | |
| 104 | Lợp mái che tường bằng sóng vuông dày 0.45mm | 4,8616 | 100m2 | |
| 105 | Thi công vách ngăn bằng tấm Compat dày 1,2cm | 19,6 | m2 | |
| 106 | Gia công và lắt đặt tay vịn lan can, cầu thang bằng inox ĐK 90mm | 98,05 | m | |
| 107 | Gia công và lắt đặt tay vịn cho trẻ bằng inox ĐK 60mm | 10 | m | |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 8 | cái | |
| 109 | Xây tường gạch lấy sáng ô cầu thang (ĐMVD) | 0,288 | m3 | |
| 110 | Lắp dựng kính soi phòng 7 (ĐMVD) | 9 | m2 | |
| 111 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính trắng dày 5ly | 53,2 | m2 | |
| 112 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5ly | 9,6 | m2 | |
| 113 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm, tấm pano | 16,8 | m2 | |
| 114 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính trắng dày 5ly | 77,52 | m2 | |
| 115 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 71,04 | m2 | |
| 116 | Lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm | 4,55 | m2 | |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,04 | 1m2 | |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,96 | 100m2 | |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 6 | 100m2 | |
| 120 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (TB) | 6 | máy | |
| 121 | Lắp cột thép các loại (cột thép D90) | 0,1313 | tấn | |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | 1,0377 | tấn | |
| 123 | Lợp mái che tường bằng sóng vuông dày 0.45mm | 1,5865 | 100m2 | |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1803 | 100m3 | |
| 125 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0088 | 100m3 | |
| 126 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 0,877 | m3 | |
| 127 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6512 | m3 | |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3775 | m3 | |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,3868 | m3 | |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5065 | m3 | |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 40,215 | m2 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,825 | m2 | |
| 133 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0008 | 100m3 | |
| 134 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0008 | 100m3 | |
| 135 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0008 | 100m3 | |
| 136 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 06mm | 0,0016 | tấn | |
| 137 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0743 | tấn | |
| 138 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0094 | 100m2 | |
| 139 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0186 | 100m2 | |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 8 | cái | |
| 141 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0633 | 100m3 | |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.040 | m | |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 480 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 205 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | 50 | m | |
| 146 | Lắp đặt quạt treo tường | 30 | cái | |
| 147 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 31 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 42 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt MCB 1P 10A/06KA | 6 | cái | |
| 150 | Lắp đặt MCB 2P 25A/10KA | 6 | cái | |
| 151 | Lắp đặt MCB 2P 32A/10KA | 2 | cái | |
| 152 | Lắp đặt MCB 2P 50A/10KA | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đặt MCB 2P 63A/10KA | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt MCB 2P 75A/10KA | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cầu chì 10A (ĐMVD) | 24 | cái | |
| 156 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | 40 | cái | |
| 157 | Lắp đặt công tắc đơn | 59 | cái | |
| 158 | Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 1 (ĐMVD) | 14 | bảng | |
| 159 | Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 2 (ĐMVD) | 8 | bảng | |
| 160 | Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 3 (ĐMVD) | 17 | bảng | |
| 161 | Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 4 (ĐMVD) | 5 | bảng | |
| 162 | Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 6 (ĐMVD) | 6 | bảng | |
| 163 | Lắp tủ điện 2 Module | 1 | 1 tủ | |
| 164 | Lắp tử điện 6 Module | 1 | 1 tủ | |
| 165 | Lắp đặt máng điện nổi bảo hộ dây dẫn 18x10mm | 465 | m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,93 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 2,72 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,72 | 100m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,72 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,52 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 1,36 | 100m | |
| 172 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D114mm | 21 | cái | |
| 173 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D114mm | 18 | cái | |
| 174 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D90mm | 3 | cái | |
| 175 | Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D90/42mm | 5 | cái | |
| 176 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90mm | 5 | cái | |
| 177 | Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D90/42mm | 8 | cái | |
| 178 | Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D90/34mm | 12 | cái | |
| 179 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D42mm | 10 | cái | |
| 180 | Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D42/34mm | 14 | cái | |
| 181 | Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D42/27mm | 1 | cái | |
| 182 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D42mm | 1 | cái | |
| 183 | Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D42/34mm | 20 | cái | |
| 184 | Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D42/27mm | 1 | cái | |
| 185 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D34mm | 21 | cái | |
| 186 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D27mm | 1 | cái | |
| 187 | Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dám keo, D27/21mm | 2 | cái | |
| 188 | Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D27/21mm | 19 | cái | |
| 189 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D21mm | 26 | cái | |
| 190 | Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo (1 đầu ren ngoài), D21mm | 13 | cái | |
| 191 | Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D21mm | 41 | cái | |
| 192 | Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D27mm | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đặt van khóa 1 chiều nhựa PVC, D34mm | 1 | cái | |
| 194 | Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D34mm | 1 | cái | |
| 195 | Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D42mm | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D90mm | 1 | cái | |
| 197 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 198 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 | 38 | cái | |
| 199 | Lắp đặt xí bệt (giáo viên) | 6 | bộ | |
| 200 | Lắp đặt xí bệt (trẻ em) | 16 | bộ | |
| 201 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 203 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 204 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 205 | Lắp đặt cầu chắn rác, D90mm | 24 | cái | |
| 206 | Lắp đặt van phao tự động (ĐMVD) | 1 | cái | |
| 207 | Lắp đặt MCB 2P 16A/06KA | 1 | cái | |
| 208 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 50 | m | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 50 | m | |
| 210 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (6 zone) | 1 | 1 trung tâm | |
| 211 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | 1,9 | 10 đầu | |
| 212 | Lắp đặt chuông báo cháy | 6 | bộ | |
| 213 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 4 | bộ | |
| 214 | Lắp đặt bộ đèn sự cố | 5 | bộ | |
| 215 | Lắp đặt đèn báo cháy | 12 | bộ | |
| 216 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | 2 | bộ | |
| 217 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 4x0,75mm2 | 240 | m | |
| 218 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột VCm - 2x2,5mm2 | 170 | m | |
| 219 | Kéo rải dây đồng trần 16mm2 | 5 | m | |
| 220 | Lắp đặt ô cắm đơn | 5 | cái | |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 200 | m | |
| 222 | Đóng cọc đồng Cu D16/2,4m + kẹp cọc | 1 | cọc | |
| 223 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm | 0,16 | 100m | |
| 224 | Lắp đặt tê STK - Đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 225 | Lắp đặt co STK - Đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 226 | Lắp đặt rút STK - Đường kính 114/76mm | 2 | cái | |
| 227 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 76mm | 0,4 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt co STK nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 229 | Lắp đặt nối 2 đầu răng trong - Đường kính 76mm | 2 | cái | |
| 230 | Lắp đặt van đặc chủng - Đường kính 76mm | 2 | cái | |
| 231 | Lắp đặt van khóa 2 chiều - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 232 | Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 233 | Lắp đặt họng cấp nước cứu hoả ĐK 114mm (đơn) | 1 | cái | |
| 234 | Lắp đặt lúp bê thau D114mm (DMVD) | 2 | cái | |
| 235 | Lắp đặt khớp nối chống rung D114mm | 4 | cái | |
| 236 | Lắp đặt van mực nước tự động (ĐMVD) | 1 | cái | |
| 237 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 1 | cái | |
| 238 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (ĐMVD) | 1 | 1 tủ | |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | 40 | m | |
| 240 | Lắp ống HDPE D40/30 | 0,38 | 100 m | |
| 241 | Cung cấp đế chống rung | 2 | bộ | |
| 242 | Cung cấp bục đỡ tê, co đỡ đường ống | 4 | cái | |
| 243 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1331 | 100m3 | |
| 244 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0932 | 100m3 | |
| 245 | Lắp đặt kim thu sét Rbv = 30m | 1 | cái | |
| 246 | Lắp đặt thân kim thu sét ĐK 42 (L = 5m) | 1 | 1 cột | |
| 247 | Lắp đặt đế kim thu | 1 | 1 bộ | |
| 248 | Đóng cọc tiếp địa Cu ĐK 16mm/2,4m + kẹp cọc | 5 | cọc | |
| 249 | Lắp đặt kẹp nối cáp | 8 | cái | |
| 250 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | 2 | 1 tủ | |
| 251 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 50mm2 | 100 | m | |
| 252 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 70mm2 | 12 | m | |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 22 | m | |
| 254 | Lắp đặt đầu cos 50mm2 | 6 | cái | |
| 255 | Lắp đặt tăng đơ cáp | 4 | cái | |
| 256 | Kéo rải dây cáp thép ĐK 06mm | 24 | m | |
| 257 | Hàn hóa nhiệt mối hàn đồng | 5 | bộ | |
| B | Hạng mục: Rãnh thoát nước + Bể nước PCCC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | 16 | cấu kiện | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1728 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9056 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,56 | m2 | |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 16 | cái | |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 0,2368 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 3,832 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9173 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,9299 | m3 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,12 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,4397 | m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk 8mm | 0,178 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1184 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,2016 | m3 | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 47 | cái | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,09 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,924 | 100m3 | |
| 18 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 40,467 | 100m | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,037 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 3,696 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,6 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,724 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,888 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,4045 | m3 | |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,208 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn móng cột | 0,0864 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2952 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2902 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,8208 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0168 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1155 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0932 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,2912 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 0,3805 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép đáy bể ngầm, ĐK 08mm | 0,0303 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép đáy bể ngầm, ĐK 12mm | 0,801 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0372 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1749 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,1693 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,021 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,003 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0008 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0178 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 1,3609 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0145 | tấn | |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 31,16 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 52,56 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 83,72 | m2 | |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,063 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi