Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210609758-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20210559592
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 14:03:00 đến ngày 2021-06-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,961,198,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: 8 phòng học (1 trệt + 1 lầu) + nhà vệ sinh + thiết bị
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 5,2904 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 1,9014 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép 0,1209 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu công trình: cửa đi, cửa sổ 63,44 m2
5 Tháo dỡ bệ xí 4 bộ
6 Tháo dỡ trần 209,88 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 15,072 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 25,325 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 26,4238 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 43,403 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 1,8023 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 6,2267 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm 0,1194 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 2,3689 100m2
15 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 56,7813 m3
16 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 9,8355 100m
17 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 2,2219 m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,6909 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0461 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100 , đá 4x6, PC30 4,606 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 20,6008 m3
22 Ván khuôn móng cột 0,9737 100m2
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3878 100m3
24 Trãi cao lu lót nền (ĐMVD) 0,321 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm 0,1012 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm 0,2178 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,3047 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,9527 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 1,1269 tấn
30 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,376 tấn
31 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,2661 tấn
32 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0358 tấn
33 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,38 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,2603 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,3051 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 1,799 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột tầng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,2893 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột tầng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 1,5998 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,9024 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,1184 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,1357 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,0597 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 4,2468 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 1,3993 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 0,0848 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 2,4493 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 6,4191 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,0257 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,1945 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,1728 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,5725 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0352 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,2427 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,5853 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,2514 tấn
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 3,857 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 16,7853 m3
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 62,9116 m3
59 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 12,016 m3
60 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 7,788 m3
61 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 99,5221 m3
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,0715 m3
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,9652 m3
64 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 7,19 100m2
65 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,3719 100m2
66 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 2,5515 100m2
67 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 7,9401 100m2
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,6617 100m2
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,5823 100m2
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,2671 100m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,0384 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,0403 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,4025 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,7808 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 42,8422 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 41,2272 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 25,9398 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 20,2148 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 670,47 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 128,722 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 899,7701 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 249,551 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 482,108 m2
84 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 603,24 m2
85 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 367,632 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 196,8 m
87 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 38,328 m
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 82,841 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (ĐMVD) 107,801 m2
90 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 8,4 m2
91 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 560,146 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 731,34 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB40 157,2 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 82,632 m2
95 Lát gạch bậc tam cấp, tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 74,312 m2
96 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 63,3575 m2
97 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 799,192 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 899,7701 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.702,531 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 799,192 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.602,3011 m2
102 Thi công trần phẳng khung nổi 18,38 m2
103 Lắp dựng xà gồ thép (C45x125x2mm) 1,947 tấn
104 Lợp mái che tường bằng sóng vuông dày 0.45mm 4,8616 100m2
105 Thi công vách ngăn bằng tấm Compat dày 1,2cm 19,6 m2
106 Gia công và lắt đặt tay vịn lan can, cầu thang bằng inox ĐK 90mm 98,05 m
107 Gia công và lắt đặt tay vịn cho trẻ bằng inox ĐK 60mm 10 m
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 8 cái
109 Xây tường gạch lấy sáng ô cầu thang (ĐMVD) 0,288 m3
110 Lắp dựng kính soi phòng 7 (ĐMVD) 9 m2
111 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính trắng dày 5ly 53,2 m2
112 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính mờ dày 5ly 9,6 m2
113 Lắp dựng cửa đi khung nhôm, tấm pano 16,8 m2
114 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính trắng dày 5ly 77,52 m2
115 Lắp dựng hoa sắt cửa 71,04 m2
116 Lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm 4,55 m2
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,04 1m2
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 8,96 100m2
119 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 6 100m2
120 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (TB) 6 máy
121 Lắp cột thép các loại (cột thép D90) 0,1313 tấn
122 Lắp dựng xà gồ thép hộp 1,0377 tấn
123 Lợp mái che tường bằng sóng vuông dày 0.45mm 1,5865 100m2
124 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1803 100m3
125 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0088 100m3
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 0,877 m3
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,6512 m3
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3775 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,3868 m3
130 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5065 m3
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 40,215 m2
132 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 4,825 m2
133 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0008 100m3
134 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0008 100m3
135 Thi công tầng lọc than xỉ 0,0008 100m3
136 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK 06mm 0,0016 tấn
137 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0743 tấn
138 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0094 100m2
139 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0186 100m2
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 8 cái
141 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0633 100m3
142 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.040 m
143 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 480 m
144 Lắp đặt dây đơn 6mm2 205 m
145 Lắp đặt dây đơn 16mm2 50 m
146 Lắp đặt quạt treo tường 30 cái
147 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 31 bộ
148 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 42 bộ
149 Lắp đặt MCB 1P 10A/06KA 6 cái
150 Lắp đặt MCB 2P 25A/10KA 6 cái
151 Lắp đặt MCB 2P 32A/10KA 2 cái
152 Lắp đặt MCB 2P 50A/10KA 2 cái
153 Lắp đặt MCB 2P 63A/10KA 1 cái
154 Lắp đặt MCB 2P 75A/10KA 1 cái
155 Lắp đặt cầu chì 10A (ĐMVD) 24 cái
156 Lắp ổ cắm điện loại đơn 40 cái
157 Lắp đặt công tắc đơn 59 cái
158 Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 1 (ĐMVD) 14 bảng
159 Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 2 (ĐMVD) 8 bảng
160 Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 3 (ĐMVD) 17 bảng
161 Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 4 (ĐMVD) 5 bảng
162 Lắp bảng điện nổi đế + mặt loại 6 (ĐMVD) 6 bảng
163 Lắp tủ điện 2 Module 1 1 tủ
164 Lắp tử điện 6 Module 1 1 tủ
165 Lắp đặt máng điện nổi bảo hộ dây dẫn 18x10mm 465 m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,93 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 2,72 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,72 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,72 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,52 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 1,36 100m
172 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D114mm 21 cái
173 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D114mm 18 cái
174 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D90mm 3 cái
175 Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D90/42mm 5 cái
176 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D90mm 5 cái
177 Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D90/42mm 8 cái
178 Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D90/34mm 12 cái
179 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D42mm 10 cái
180 Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D42/34mm 14 cái
181 Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dán keo, D42/27mm 1 cái
182 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D42mm 1 cái
183 Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D42/34mm 20 cái
184 Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D42/27mm 1 cái
185 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D34mm 21 cái
186 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D27mm 1 cái
187 Lắp đặt co giảm PVC nối bằng dám keo, D27/21mm 2 cái
188 Lắp đặt tê giảm PVC nối bằng dán keo, D27/21mm 19 cái
189 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo, D21mm 26 cái
190 Lắp đặt co PVC nối bằng dán keo (1 đầu ren ngoài), D21mm 13 cái
191 Lắp đặt tê PVC nối bằng dán keo, D21mm 41 cái
192 Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D27mm 2 cái
193 Lắp đặt van khóa 1 chiều nhựa PVC, D34mm 1 cái
194 Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D34mm 1 cái
195 Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D42mm 1 cái
196 Lắp đặt van khóa 2 chiều nhựa PVC, D90mm 1 cái
197 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
198 Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 38 cái
199 Lắp đặt xí bệt (giáo viên) 6 bộ
200 Lắp đặt xí bệt (trẻ em) 16 bộ
201 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
202 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
203 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
204 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 1 bể
205 Lắp đặt cầu chắn rác, D90mm 24 cái
206 Lắp đặt van phao tự động (ĐMVD) 1 cái
207 Lắp đặt MCB 2P 16A/06KA 1 cái
208 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 50 m
209 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 50 m
210 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (6 zone) 1 1 trung tâm
211 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy 1,9 10 đầu
212 Lắp đặt chuông báo cháy 6 bộ
213 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp 4 bộ
214 Lắp đặt bộ đèn sự cố 5 bộ
215 Lắp đặt đèn báo cháy 12 bộ
216 Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 bộ
217 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 4x0,75mm2 240 m
218 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột VCm - 2x2,5mm2 170 m
219 Kéo rải dây đồng trần 16mm2 5 m
220 Lắp đặt ô cắm đơn 5 cái
221 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 200 m
222 Đóng cọc đồng Cu D16/2,4m + kẹp cọc 1 cọc
223 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm 0,16 100m
224 Lắp đặt tê STK - Đường kính 114mm 3 cái
225 Lắp đặt co STK - Đường kính 114mm 7 cái
226 Lắp đặt rút STK - Đường kính 114/76mm 2 cái
227 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 76mm 0,4 100m
228 Lắp đặt co STK nối bằng p/p hàn - Đường kính 76mm 3 cái
229 Lắp đặt nối 2 đầu răng trong - Đường kính 76mm 2 cái
230 Lắp đặt van đặc chủng - Đường kính 76mm 2 cái
231 Lắp đặt van khóa 2 chiều - Đường kính 114mm 2 cái
232 Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 114mm 2 cái
233 Lắp đặt họng cấp nước cứu hoả ĐK 114mm (đơn) 1 cái
234 Lắp đặt lúp bê thau D114mm (DMVD) 2 cái
235 Lắp đặt khớp nối chống rung D114mm 4 cái
236 Lắp đặt van mực nước tự động (ĐMVD) 1 cái
237 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 1 cái
238 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (ĐMVD) 1 1 tủ
239 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 40 m
240 Lắp ống HDPE D40/30 0,38 100 m
241 Cung cấp đế chống rung 2 bộ
242 Cung cấp bục đỡ tê, co đỡ đường ống 4 cái
243 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1331 100m3
244 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0932 100m3
245 Lắp đặt kim thu sét Rbv = 30m 1 cái
246 Lắp đặt thân kim thu sét ĐK 42 (L = 5m) 1 1 cột
247 Lắp đặt đế kim thu 1 1 bộ
248 Đóng cọc tiếp địa Cu ĐK 16mm/2,4m + kẹp cọc 5 cọc
249 Lắp đặt kẹp nối cáp 8 cái
250 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 2 1 tủ
251 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 50mm2 100 m
252 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất - Dây cáp đồng trần 70mm2 12 m
253 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 22 m
254 Lắp đặt đầu cos 50mm2 6 cái
255 Lắp đặt tăng đơ cáp 4 cái
256 Kéo rải dây cáp thép ĐK 06mm 24 m
257 Hàn hóa nhiệt mối hàn đồng 5 bộ
B Hạng mục: Rãnh thoát nước + Bể nước PCCC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg 16 cấu kiện
2 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1728 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9056 m3
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 24,56 m2
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 16 cái
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I 0,2368 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 3,832 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9173 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,9299 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 18,12 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 83,4397 m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đk 8mm 0,178 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1184 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,2016 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 47 cái
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,09 100m3
17 Đào móng bằng máy 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,924 100m3
18 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 40,467 100m
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,037 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC30 3,696 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 0,6 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,724 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 2,888 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,4045 m3
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 8,208 m3
26 Ván khuôn móng cột 0,0864 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,2952 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2902 100m2
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 0,8208 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0168 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,1155 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0932 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2912 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,3805 tấn
35 Lắp dựng cốt thép đáy bể ngầm, ĐK 08mm 0,0303 tấn
36 Lắp dựng cốt thép đáy bể ngầm, ĐK 12mm 0,801 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0372 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,1749 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,1693 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,021 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,003 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0008 tấn
43 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,0178 tấn
44 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 1,3609 tấn
45 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,0145 tấn
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 31,16 m2
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 52,56 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 83,72 m2
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,063 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->