Gói thầu: Gói thầu số 01: “Phụ tùng MTU đầu máy D20E”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: “Phụ tùng MTU đầu máy D20E” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 của Công ty mẹ - Tổng công ty ĐSVN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:53:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,182,716,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sơ mi cos0 | 5.24011421E9 | 15 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 2 | Zoăng đồng 30x36 | 007603030101 | 8 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 3 | Phớt làm kín trục khuỷu DM210 | 0219976647 | 3 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 4 | Zoăng can ki rít | 8699970331 | 6 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 5 | Zoăng cao su van cấp | 700429037000 | 6 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 6 | Zoăng su 142x4 | 700429142000 | 1 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 7 | Vòi phun dầu (Ống dầu làm mát xy lanh) | 5241801743(X59418400008) | 2 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 8 | Vòng kẹp (Khớp nối ống dầu bôi trơn) | 5241870240 | 2 | cái | Blốc Động cơ MTU | |
| 9 | Ống dẫn dầu ngắn | 5241870401 | 2 | ống | Blốc Động cơ MTU | |
| 10 | Ống dẫn dầu dài | 5.241870101E9 | 2 | ống | Blốc Động cơ MTU | |
| 11 | Bạc trục phía trên cổ số 1 cos0 | 5.240332508E9 | 3 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 12 | Bạc trục phía dưới cổ số 1 cos0 | 5.240333307E9 | 3 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 13 | Bạc trục phía trên cos0 | 5240336101 (X00016024) | 18 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 14 | Bạc trục phía dưới cos0 | 5.240336602E9 | 18 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 15 | Bạc trục khuỷu (phía KS) | 5.24033273E9 | 2 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 16 | Bạc trục khuỷu (phía KGS) | 5.24033263E9 | 2 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 17 | Bạc biên phía trên đầu lớn cos0 | 5.24038411E9 | 24 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 18 | Bạc biên phía dưới đầu lớn cos0 | 5240383111(X5240380001) | 24 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 19 | Bạc biên đầu nhỏ cos0 | 5240382550 (X00025664) | 24 | cái | Cụm trục cơ, tay biên, piston | |
| 20 | Zoăng quy lát | 5240161580 (X52404200043) | 43 | cái | Mặt quy lát | |
| 21 | Bạc trục cam cos0 | 5.24051011E9 | 14 | cặp | Dẫn động phối khí | |
| 22 | Giàn cò | 5240500833 (X52405500216) | 1 | cái | Dẫn động phối khí | |
| 23 | Trục cam (Camshaft) | R5260510001 (X52605100017) | 1 | cái | Dẫn động phối khí | |
| 24 | Chốt định vị trục cam | 000007010111 | 2 | cái | Dẫn động phối khí | |
| 25 | Bộ phụ tùng sửa chữa tăng áp | 8.695860516E9 | 8 | bộ | Tăng áp | |
| 26 | Zoăng cao su két làm mát khí nạp | 5.269870235E9 | 3 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 27 | Quai nhê | 900288166002 | 8 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 28 | Zoăng su mặt bích két làm mát khí | 5.269970045E9 | 6 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 29 | Quai nhê vào két làm mát khí nạp | 5249970090 (X59399100083) | 20 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 30 | Ống xả ruột gà lớn | 0011421459 (X00021609) | 2 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 31 | Vòng làm kín ống xả ruột gà lớn | 5.261420157E9 | 8 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 32 | Bọc cách nhiệt ống xả | 0001426823 | 15 | cái | Hệ thống khí nạp, khí xả | |
| 33 | ống nhiên liệu cao áp bên phải | 5.260900776E9 | 3 | cái | Hệ thống nhiên liệu | |
| 34 | Zoăng su 83x5 | 700429083000 | 9 | cái | Hệ thống nước | |
| 35 | Zoăng su 70x5 | 700429070000 | 1 | cái | Hệ thống nước | |
| 36 | Zoăng làm kín 38,6x2,9 | 5.319970245E9 | 18 | cái | Hệ thống dầu | |
| 37 | Giấy lọc ly tâm | 8.591840001E9 | 26 | cái | Hệ thống dầu | |
| 38 | Kẹp su ống dầu tăng áp | 5.249970281E9 | 24 | cái | Hệ thống dầu | |
| 39 | Roăng tròn cao su 24x4 | 700429024002 | 4 | cái | Hệ thống dầu | |
| 40 | Bơm dầu bôi trơn động cơ | 0021803401 | 1 | cái | Hệ thống dầu | |
| 41 | Cao su khớp lai bơm thủy tĩnh | 8.692530155E9 | 4 | cái | Hệ thống dầu | |
| 42 | Cảm báo mức dầu bôi trơn (level sensor) | X00E50203605 | 13 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 43 | Cảm biến áp suất Các-te B50 | 0035352231 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 44 | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn B5 | 0035352531 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 45 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp sau két B9 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 46 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ B6 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 47 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp trước két B3 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 48 | Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu B33 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 49 | Cảm biến nhiệt độ dầu bôi trơn B7 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 50 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát khí nạp B26 | 0005356430 | 1 | cái | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 51 | Vi mạch MPU23 (A501, A502, A600) | 5.295307012E9 | 7 | tấm | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU | |
| 52 | Bộ điều khiển động cơ MDEC | 5.275307654E9 | 1 | bộ | ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN MTU |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi