Gói thầu: Trang bị vật tư thay thế và xử lý bất thường tháng 01 và 02 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN - CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ CÀ MAU |
| Tên gói thầu | Trang bị vật tư thay thế và xử lý bất thường tháng 01 và 02 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:51:00 đến ngày 2021-06-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,915,673,839 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 2 | Measuring insert For resistance thermometer with flameproof enclosure | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 3 | Motor | 2 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 4 | Insulating monitor Device | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 5 | Flow switch | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 6 | Position switch | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 7 | Standard Horiz Oil Seal Set | 8 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 8 | Sprial bevel gears, ratios 13,14,15,16,17 | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 9 | Vertical output shaft | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 10 | Helical gear + Helical pinion | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 11 | Horiz Brg Locknut Set | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 12 | Horiz Gear Retainer | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 13 | Gear key- Output Shaft | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Fan Model: 1713A Ratio: 12.5 : 1 Type: Right Angle Fan Drive Service rating: 333 HP at 1750 R.P.M input | |
| 14 | Flexible pipe | 1 | Cuộn | Chi tiết như đính kèm | ||
| 15 | Bulong | 25 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 16 | Bulong | 25 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 17 | Bulong | 50 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 18 | Bulong | 25 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 19 | Bulong | 50 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 20 | Bulong | 25 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 21 | Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 22 | Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 23 | Packing ring | 4 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 24 | Bearing sleeve | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 25 | Bearing sleeve | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 26 | Bearing sleeve | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 27 | Ring bearing | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | Use for Swing check valve 801-254.60.0600.0570.0600.W XXX Sheet no.: 80 1525 44 X Quotation/Job-No: 700007240 / 100+200 700007242 / 100+200 | |
| 28 | Keo dán nhựa Composite | 30 | Lít | Chi tiết như đính kèm | ||
| 29 | Smoke Detector | 26 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 30 | Search point Optima Plus | 1 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 31 | Temperature transmitter | 9 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 32 | Pressure Transmitter | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 33 | Van Auma | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 34 | Piezoelectric velocity sensor | 14 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 35 | Sloped Roof Enclosures | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 36 | Sloped Roof Enclosures | 15 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 37 | Cable Gland | 100 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 38 | Cable Gland | 30 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 39 | Pole clamp | 32 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 40 | Cable duct | 4 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 41 | Cable tie | 20 | Pack | Chi tiết như đính kèm | ||
| 42 | Piezoelectric velocity sensor | 16 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 43 | Sloped Roof Enclosures | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 44 | Contactor | 3 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 45 | Accu | 2 | Cái | Chi tiết như đính kèm | ||
| 46 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 47 | Máy lạnh | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm | ||
| 48 | BACKPLANE SEE | 1 | Bộ | Chi tiết như đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi