Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210608300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:01:00 đến ngày 2021-06-10 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,232,184,285 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 24,24 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 111,31 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 78 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh gạch ốp tường trục 1 và 8 | 82,82 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 334,08 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ hành lang | 61,38 | m2 | |
| 7 | Vệ sinh sê nô | 76,02 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 16,8 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ tấm trần khung nổi | 7,2 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 3,2472 | 100m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | 986,526 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ cầu thang | 31,914 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,6054 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ khuôn bông cửa | 112,56 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 19,584 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 10,2 | m | |
| 17 | Tháo dỡ rèm cửa | 20,52 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 34 | cấu kiện | |
| 19 | Vét bùn rảnh thoát nước | 1,7 | m3 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 334,08 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 334,08 | m2 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 986,52 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 986,52 | m2 | |
| 24 | Ốp tường trụ, cột 30x60, XM PCB40 | 139,38 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 24,24 | m2 | |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 111,31 | m2 | |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 7,2 | m2 | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,2472 | 100m2 | |
| 29 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,44 | m2 | |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 76,02 | m2 | |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | 13,92 | m2 | |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | 2,88 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cửa kính cường lực bản lề sàn | 12,88 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa (Phầm làm mới = 112.56-65.28) | 112,56 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 33,768 | 1m2 | |
| 36 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 0,7254 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | 31,914 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 11,2659 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 90,338 | m3 | |
| 40 | Rải cao su đen đổ bê tông | 9,0338 | 100m2 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60, XM PCB40 | 40,77 | m2 | |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 26,21 | m2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 26,21 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,21 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,716 | m2 | |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 12,42 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,42 | 1m2 | |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2665 | 100m3 | |
| 49 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 18,449 | m3 | |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,974 | m3 | |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,974 | m3 | |
| 52 | Đóng cọc tràm L=4.7m, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 17,7 | 100m | |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,539 | m3 | |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,7476 | m3 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,3668 | m3 | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,1094 | m3 | |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,5916 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng cột | 0,1376 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn móng cột | 0,5495 | 100m2 | |
| 60 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,5503 | 100m2 | |
| 61 | Ván khuôn thép đan đầu cột | 0,0406 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,1754 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,064 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,4645 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0923 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1248 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,3594 | tấn | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan đầu cột ĐK6mm | 0,0237 | tấn | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4472 | m3 | |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5495 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 45,189 | m2 | |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 57,5936 | m2 | |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,4046 | m2 | |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 35,37 | m | |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 40,87 | m | |
| 76 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 5,488 | m2 | |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | 45,189 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 158,9982 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 204,1872 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng cánhcổng hàng rào cửa đẩy | 12,8 | m2 | |
| 81 | Gia công hàng rào song sắt. | 88,1335 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 88,1335 | m2 | |
| 83 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0557 | 100m3 | |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 1,846 | m3 | |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,484 | m3 | |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,324 | m3 | |
| 87 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1136 | m3 | |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2592 | m3 | |
| 89 | Ván khuôn móng cột | 0,0144 | 100m2 | |
| 90 | Ván khuôn thép tấm đan | 0,2227 | 100m2 | |
| 91 | Ván khuôn thép tấm đan | 0,0115 | 100m2 | |
| 92 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0153 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,0303 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0764 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,005 | tấn | |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,744 | m2 | |
| 97 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,24 | m2 | |
| 98 | Xây gạch thẻ 4x8x19cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 0,408 | m3 | |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,1 | m2 | |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 101 | Tháo dỡ quạt ốp trần (định mức vận dụng) | 12 | cái | |
| 102 | Tháo dỡ quạt treo tường | 8 | cái | |
| 103 | Tháo dỡ đèn trang trí âm trần | 15 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt quạt ốp trần | 12 | cái | |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 106 | Lắp đặt đèn Led pannel 36W - KT 600x600 | 15 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 8 | máy | |
| 108 | Lắp đặt MCP 2P, 20A - 10KA | 8 | cái | |
| 109 | Lắp đặt MCP 2P, 63A - 10KA | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt tủ kim loại âm tường 28 modules | 1 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 300 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 60 | m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 142 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 30 | m | |
| 115 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 2 | máy | |
| 116 | Lắp đặt MCP 2P, 20A - 10KA | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt tủ kim loại âm tường 4 modules | 1 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 50 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 60 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 14 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 30 | m | |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Rèm vải Poly 5.8x2.8 | 32,48 | Md | |
| 2 | Máy lạnh Panasonic 2 cục 1.5HP Inverter loại treo tường | 10 | Máy | |
| 3 | Bộ chữ inox bảng tên cổng | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi