Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210545409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ia Grai |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:56:00 đến ngày 2021-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,737,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Dẫy cỏ phạm vi nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 792,52 | m2 |
| 2 | Đào đường cũ, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,62 | m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp 2, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,99 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 208,48 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K ≥ 0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 540,25 | m3 |
| 6 | Lu xử lý khuôn đường đạt K98 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,03 | m3 |
| 7 | Làm móng đường đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.490,13 | m2 |
| 8 | Chôn đá vỉa KT (20x20x15)cm, 5viên/1m, làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,2 | m3 |
| 9 | Láng nhựa 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1.5 Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 376,46 | m2 |
| 10 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.173,49 | m2 |
| B | Phần các tuyến đường làm mới |
|||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 |
Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt |
184,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K ≥ 0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 463,73 | m3 |
| 3 | Đắp móng đường bằng đất đồi chọn lọc lu lèn K98 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 333 | m3 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày trung bình 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.665,02 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.665,02 | m2 |
| 6 | Chôn đá vỉa KT (20x20x15)cm, 5viên/1m, làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,13 | m3 |
| C | Cống ngang |
|||
| 1 | Trục vớt tấm đan |
Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt |
8 | tấm |
| 2 | Nạo vét đất lấp thân cống, đất cấp 2, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,46 | m3 |
| 3 | Đập bê tông gối cống cũ, vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 92,11 | m3 |
| 5 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,43 | m3 |
| 6 | Gia công cốt thép D14 CB-300V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 590,71 | Kg |
| 7 | Gia công cốt thép D6 CB-240T (bao gồm gối đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 857,46 | Kg |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,66 | m2 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,96 | m3 |
| 10 | Xây thân cống, tường cánh hạ lưu đá chẻ VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,35 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | Tấm |
| 12 | Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,03 | m2 |
| 13 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,08 | m3 |
| D | Cống dọc |
|||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 |
Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt |
19,09 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép D14 CB-300V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 193,62 | Kg |
| 4 | Gia công cốt thép D6 CB-240T (bao gồm gối đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 274,98 | Kg |
| 5 | Lắp đặt ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,9 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,63 | m3 |
| 7 | Xây thân cống, tường cánh hạ lưu đá chẻ VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,41 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Tấm |
| 9 | Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,26 | m2 |
| 10 | Đắp đất trả lại thiên nhiên K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi