Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585280-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559597 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 08:16:00 đến ngày 2021-06-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,996,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp granito trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,5736 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,251 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0703 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6365 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2496 | m3 |
| 6 | Sơn dầm, trần, đáy cánh kỳ đà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,5009 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3706 | m2 |
| 9 | Đục nhám đá lát nền kỳ đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3706 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, bậc cấp số 01, 02 vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,77 | m2 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM , M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6365 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, bậc cấp số 03, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1216 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cấp số 01, 02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,77 | m2 |
| 14 | Đục nhám mặt đá bậc cấp số 01, 02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, bậc cấp số 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2496 | m3 |
| 16 | Gia công đá xanh nguyên khối bậc cấp số 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 17 | Đục nhám mặt đá bậc cấp số 03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8003 | m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 19 | Miết mũi bậc cấp đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,24 | m |
| 20 | Lư hương (KT: 700x940) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Bàn đá ( KT: 1550x610x440) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 22 | Đèn đá (KT: 390x1450) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" bằng đồng mạ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chữ |
| 24 | Hoa sen trang trí bằng đồng mạ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bông |
| 25 | Ngôi sao vàng năm cánh bằng đồng mạ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| B | NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0373 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8024 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,2068 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2772 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4252 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0486 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,5336 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6791 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4819 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0216 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1273 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,817 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2124 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8212 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,723 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,655 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,957 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2152 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8721 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7609 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0682 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,6697 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2214 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1797 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,5132 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,46 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,1 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,037 | m2 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,3725 | m2 |
| 30 | Đắp đầu, chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,9282 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,1324 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng bậc cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7421 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8511 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, thành bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3645 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả thành bậc cấp bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6257 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6509 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1419 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4258 | 100m2 |
| 40 | Bức họa, hoa văn trên tường, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,384 | m2 |
| 41 | Hoa văn trên mái, diện tích hoa văn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3216 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa văn trên mái, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3216 | m2 |
| 43 | Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hiện vật |
| 44 | Gia công tấm bưng lan can đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,586 | m3 |
| 45 | Gia công trụ lan can đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6422 | m3 |
| 46 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,136 | m2 |
| 47 | Lắp dựng các loại cấu kiện ≤2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 48 | Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,5473 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7388 | m2 |
| 50 | Bê tông lót móng bia đá, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 51 | Bê tông móng bia đá, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng bia đá, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1304 | tấn |
| 54 | Bia đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 55 | Lắp dựng bia đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | NHÀ THỜ BÁC HỒ + QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7004 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2427 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8788 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8682 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6223 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5379 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5806 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5472 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1529 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,779 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2335 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4919 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3115 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0946 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4185 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5548 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3483 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2906 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4912 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2372 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 24 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8972 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5049 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,46 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,12 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9301 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,1183 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,5824 | m2 |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,72 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,0484 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,5824 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng bậc cấp, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,942 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung bậc cấp 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3245 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài bậc cấp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,429 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2228 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4858 | 100m2 |
| 39 | Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên trần và các cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,8516 | m2 |
| 40 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3837 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch Giếng đáy - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,766 | m2 |
| 42 | Gia công đá xanh nguyên khối bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5778 | m3 |
| 43 | Miết mũi bậc cấp đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,94 | m |
| 44 | Đục nhám mặt đá bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | m2 |
| 45 | Tu bổ, phục hồi các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0975 | m3 |
| 46 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, đơn giản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3637 | m3 |
| 47 | Đắp phào chân tảng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,13 | m |
| 48 | Tu bổ, phục hồi Cột trụ đá (đầu, chân cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3658 | m3 |
| 49 | Tu bổ, phục hồi Cột trụ đá (thân cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2788 | m3 |
| 50 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0976 | m2 |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| D | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói nhà quản trang, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6008 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ nhà quản trang chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6756 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa nhà quản trang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà quản trang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9681 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển gỗ các loại cự ly vận chuyển trung bình 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6764 | m3 |
| 7 | Vận chuyển ngói các loại cự ly vận chuyển trung bình 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5192 | 1000v |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá tường rào, cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0292 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép tường rào, cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8938 | tấn |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch mộ phần chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1748 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại sân mộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,8931 | m2 |
| E | MỘ PHẦN, SÂN BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng mộ phần, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,9881 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng mộ phần, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,498 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng mộ phần bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3729 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài mộ phần dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,6 | m2 |
| 5 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, tiết diện đá ≤ 0,25 m2, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,0668 | m2 |
| 6 | Đắp đất mộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,207 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2915 | m2 |
| 8 | Bát hương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cái |
| 9 | Bia mộ phần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cái |
| 10 | Lọ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cái |
| 11 | Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9648 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng bồn hoa, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9824 | m3 |
| 13 | Gia công bo bồn hoa bằng đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng bo vỉa đá chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1782 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng bo vỉa đá, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 17 | Gia công bo vỉa bằng đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | 1cấu kiện |
| 19 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bo đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,499 | m2 |
| 20 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7114 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2371 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,525 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5995 | m3 |
| 24 | Trát tường trong rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,825 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,25 | m2 |
| 26 | Gia công nắp rãnh bằng đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | 1cấu kiện |
| 28 | Đào móng rãnh thoát nước đoạn MN, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước đoạn MN, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4086 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng rãnh thoát nước gạch không nung đoạn MN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1736 | m3 |
| 32 | Trát tường trong rãnh thoát nước đoạn MN dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,477 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn rãnh thoát nước đoạn MN không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,35 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7784 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0854 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1cấu kiện |
| 38 | Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất đầm chặt độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng hố ga, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3575 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 44 | Gia công nắp hố ga bằng đá xanh nguyên khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 46 | Đào móng sân bê tông, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | 100m3 |
| 47 | Bê tông nền sân, M150, đá 2x4, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,6 | m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,15 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn đá xanh nguyên khối, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,25 | m2 |
| 50 | Đào móng tường bo trước cổng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3602 | 100m3 |
| 51 | Bê tông lót móng tường bo, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5016 | m3 |
| 52 | Bê tông móng tường bo, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0768 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1888 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1007 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3101 | tấn |
| 56 | Xây móng tường bo trước cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4224 | m3 |
| 57 | Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1201 | 100m3 |
| 58 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | m3 |
| 59 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | 1m3 |
| F | CỔNG TAM QUAN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2931 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0977 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3185 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,931 | m3 |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8764 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3413 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2757 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1384 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7721 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1888 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX M200, đá 1x2, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2244 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4882 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4719 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3989 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2918 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5162 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1229 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1591 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7184 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4984 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2271 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2673 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9868 | tấn |
| 27 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3267 | 100m2 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1034 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3284 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,7448 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,78 | m2 |
| 32 | Trát vòm cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0725 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,61 | m2 |
| 34 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8252 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,4624 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,7448 | m2 |
| 37 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0142 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,178 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3536 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (thời gian thi công thêm 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3536 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3948 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (thời gian thi công thêm 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3948 | 100m2 |
| 43 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hiện vật |
| 44 | Lắp dựng các con thú khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | con |
| 45 | Tu bổ, phục hồi các bức họa, hoa văn trên tường, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5771 | m2 |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0987 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre móng, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,175 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,658 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,3984 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4148 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5332 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2186 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5384 | m3 |
| 10 | Đắp đất đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0329 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1122 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3676 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0779 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7906 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,8107 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,8752 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.140,636 | m2 |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884,88 | m |
| 20 | Trát vẩy tường trang trí, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,91 | m2 |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M75, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.138,76 | m |
| 22 | Trát vẩy tường trang trí, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,28 | m2 |
| 23 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,1276 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.272,5112 | m2 |
| 25 | Mua, lắp dựng gạch hoa chanh KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397 | viên |
| H | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn cự ly vận chuyển trung bình 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,61 | 1m3 |
| 5 | San đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4651 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3515 | m3 |
| I | ĐIỆN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng cột, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,368 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6496 | 100m2 |
| 4 | Đèn cao áp chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Đèn chiếu sáng 3 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| 6 | Đèn hắt ngoài trời 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Dây điện cáp Cu/PVC 3x6 + 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,5 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,5 | m |
| 10 | Tủ tự động chiếu sáng TMT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi