Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng cầu Tân Thành B
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng cầu Tân Thành B |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:40:00 đến ngày 2021-06-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,875,733,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công: | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm hiện trường: (B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q)*1,2% | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | % |
| 3 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế: (B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q)*2% | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | % |
| B | MỐ CẦU | |||
| 1 | Cung cấp, hạ cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.083 | m |
| 2 | Đào móng công trình | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,238 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất móng công trình | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,419 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, f'c=12MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2 | m3 |
| 5 | Bê tông mố, đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 216,12 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép mố cầu Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,28 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép mố cầu Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,77 | tấn |
| 8 | Quét bitum nhựa nguội | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 267,44 | m2 |
| C | TRỤ CẦU | |||
| 1 | Cung cấp, hạ xiên cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm dưới nước | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 672 | m |
| 2 | Cung cấp, hạ thẳng cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm dưới nước | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 680 | m |
| 3 | Đào móng công trình | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | 100m3 |
| 4 | Bê tông bịt đáy đá 1x2,f'c=16 Mpa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 169,288 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 244,42 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép trụ cầu Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,955 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép trụ cầu Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,196 | tấn |
| D | NỐI CỌC VÀ NEO CỌC | |||
| 1 | Nối cọc ống Ø600mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 168 | mối nối |
| 2 | Quét bitum mối nối cọc | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 95 | m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt thép tấm nối cọc vào bệ | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,564 | tấn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép nối cọc vào bệ Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | tấn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép nối cọc vào bệ Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,768 | tấn |
| 6 | Quét epoxy nối cọc vào bệ | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 110,84 | m2 |
| 7 | Bê tông nối cọc vào bệ, đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,7 | m3 |
| E | DẦM CẦU, GỐI CẦU, ĐÁ KÊ GỐI | |||
| 1 | Cung cấp, lao dầm I24,54M | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | dầm |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu cao su dầm I24,54m | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt thép đệm mạ kẽm gối cầu | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,06 | tấn |
| 4 | Quét epoxy gối cầu | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | m2 |
| 5 | Bê tông đá kê gối, đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đá kê gối Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | tấn |
| F | Ụ CHỐNG XÔ, KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Bê tông ụ chống xô, đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,24 | m3 |
| 2 | Bơm vữa Sikagout 214-11 ụ chống xô | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,019 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép ụ chống xô, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,258 | tấn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép Ø10 làm lò xo ụ chống xô | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt thép tấm chốt neo ụ chống xô | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt chốt thép Ø32 mạ kẽm ụ chống xô | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,136 | tấn |
| 7 | Trám bitum chốt di động ụ chống xô | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khe co giãn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,65 | m |
| 9 | Bơm vữa Sikagout 214-11 khe co giãn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép khe co giãn, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | tấn |
| G | DẦM NGANG, TẤM ĐAN VÁN KHUÔN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm ngang, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,74 | tấn |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm ngang, Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,56 | tấn |
| 3 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,31 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép tấm đan ván khuôn, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,185 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan ván khuôn đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan ván khuôn BTCT đúc sẳn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 552 | cấu kiện |
| H | BẢN MẶT CẦU, BẢN LIÊN TỤC NHIỆT, GỜ CHẮN LAN CAN, LAN CAN, BỆ TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản mặt cầu, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,25 | tấn |
| 2 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 108,33 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt giấy dầu bản liên tục nhiệt | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,257 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản liên tục nhiệt, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,76 | tấn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản liên tục nhiệt, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,19 | tấn |
| 6 | Bê tông bản liên tục nhiệt đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,93 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gờ chắn lan can, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,61 | tấn |
| 8 | Bê tông gờ chắn lan can đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,69 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ø65/60mm gờ chắn lan can | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 148 | m |
| 10 | Quét bitum, rải giấy dầu lớp cách ly gờ chắn lan can | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt lan can thép mạ kẽm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,472 | tấn |
| 12 | Cung cấp lắp đặt Bu lông U M22x650mm lan can | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt Bu lông M14x50mm lan can | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | bộ |
| 14 | Bê tông bệ đỡ trụ đèn, đá 1x2 f'c=30Mpa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bệ trụ đèn, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bệ trụ đèn, Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt thép tấm bệ trụ đèn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,15 | tấn |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Bu lông U M24x450mm bệ trụ đèn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ø65/60mm bệ trụ đèn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8 | m |
| I | BÊ TÔNG NHỰA MẶT CẦU | |||
| 1 | Lớp phòng nước Radcond #7 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 513,8 | m2 |
| 2 | Thảm BTNN mặt cầu C12,5 dày 5cm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 513,8 | m2 |
| J | THOÁT NƯỚC MẶT CẦU | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC Ø168mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,3 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt khâu rút | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tấm gang chắn rác | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| K | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2, f'c=12MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,252 | m3 |
| 2 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,87 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,034 | tấn |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,364 | tấn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,618 | tấn |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa bản quá độ | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,472 | m2 |
| L | CẦU TẠM PHỤC VỤ GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cầu, đường tạm phục vụ thi công | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| M | THÁO DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu cũ, bàn giao tại kho cho đơn vị quản lý | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trọn gói |
| N | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,021 | 100m3 |
| 2 | Trải vải địa kỹ thuật R≥12kN/m | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,125 | 100m2 |
| 3 | Đắp taluy đường K≥0,90 (đất tận dụng) | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,337 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình K≥0,95 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,612 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình K≥0,98 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,525 | 100m3 |
| 6 | Trãi vải địa kỹ thuật R≥25kN/m | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,26 | 100m2 |
| 7 | Cày xới mặt đường hiện hữu tạo nhám | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,492 | 100m2 |
| 8 | Móng cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25) | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,444 | 100m3 |
| 9 | Mặt đường đá dăm nước dày 12cm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,487 | 100m2 |
| 10 | Mặt đường đá dăm nước bù vênh | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,505 | 100m3 |
| 11 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn 4,5Kg/m2 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,269 | 100m2 |
| O | CHÂN KHAI, TƯỜNG CHẮN, MÁI TALUY, TẦNG LỌC NGƯỢC | |||
| 1 | Đào đất chân khay, tường chắn | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,266 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất chân khay, tường chắn K≥0,90 (đất tận dụng) | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,605 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót chân khay đá 1x2 f'c=12MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,61 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 1x2 f'c=16MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,272 | m3 |
| 5 | Bê tông lót tường chắn đá 1x2 f'c=12MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường chắn, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường chắn, Ø≤18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,572 | tấn |
| 8 | Bê tông tường chắn đá 1x2 f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,7 | m3 |
| 9 | Trãi vải địa kĩ thuật mái taluy R=12 KNm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,822 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất gia cố mái taluy K≥0,90 (đất tận dụng) | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,872 | 100m3 |
| 11 | Trãi tấm nilong lót mái taluy | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,214 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép mái taluy, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,529 | tấn |
| 13 | Bê tông mái taluy dày 8cm, đá 1x2 f'c=20MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,71 | m3 |
| 14 | Làm tầng lọc ngược đá 1x2 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,294 | m3 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa UPVC Ø60mm dày 2mm tầng lọc ngược | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 224,37 | m |
| 16 | Trãi vải địa kĩ thuật tầng lọc ngược R=12 KNm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,127 | 100m2 |
| P | GIA CỐ CỪ DUL SW300 | |||
| 1 | Cung cấp, hạ cọc cừ DUL SW300 | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 847 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm mũ, Ø≤10mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,001 | tấn |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm mũ, Ø>18mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,779 | tấn |
| 4 | Bê tông dầm mũ, đá 1x2 f'c=30MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,02 | m3 |
| Q | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ hộ lan, cọc tiêu | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,84 | m3 |
| 2 | Bê tông chân cột tường hộ lan, đá 1x2, f'c=16MPa | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,968 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1580)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | trụ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1350)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | trụ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1210)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | trụ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (3320x310x3)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | tấm |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (2320x310x3)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (tấm đầu, tấm cuối) | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | tấm |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ thanh đệm thép mạ kẽm tường hộ lan U (300x70x5)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | tấm |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Bulong mạ kẽm tường hộ lan M19x180mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Bulong mũ mạ kẽm tường hộ lan M16x35mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 288 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tiêu phản quang tường hộ lan | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT mắt phản quang | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang tam giác Ø875mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 1200mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 1000mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 600mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang chữ nhật (900x350)mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt hoàn chỉnh trụ đỡ biển báo Ø90mm, L=3,1m | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu giao thông thủy | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 3mm | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 107,48 | m2 |
| 22 | Sơn gờ chắn lan can | Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật | 127,47 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi