Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng cầu Tân Thành B

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210538887-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng cầu Tân Thành B
Số hiệu KHLCNT 20210161718
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 15:40:00 đến ngày 2021-06-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,875,733,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công: Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm hiện trường: (B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q)*1,2% Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 %
3 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế: (B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N+O+P+Q)*2% Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2 %
B MỐ CẦU
1 Cung cấp, hạ cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1.083 m
2 Đào móng công trình Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,238 100m3
3 Đắp đất móng công trình Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,419 100m3
4 Bê tông lót đá 1x2, f'c=12MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,2 m3
5 Bê tông mố, đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 216,12 m3
6 Cung cấp, lắp đặt cốt thép mố cầu Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8,28 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt cốt thép mố cầu Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 13,77 tấn
8 Quét bitum nhựa nguội Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 267,44 m2
C TRỤ CẦU
1 Cung cấp, hạ xiên cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm dưới nước Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 672 m
2 Cung cấp, hạ thẳng cọc ống BTCT dự ứng lực Ø600mm dưới nước Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 680 m
3 Đào móng công trình Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 100m3
4 Bê tông bịt đáy đá 1x2,f'c=16 Mpa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 169,288 m3
5 Bê tông trụ đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 244,42 m3
6 Cung cấp, lắp đặt cốt thép trụ cầu Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 4,955 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt cốt thép trụ cầu Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 21,196 tấn
D NỐI CỌC VÀ NEO CỌC
1 Nối cọc ống Ø600mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 168 mối nối
2 Quét bitum mối nối cọc Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 95 m2
3 Gia công, lắp đặt thép tấm nối cọc vào bệ Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,564 tấn
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép nối cọc vào bệ Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 tấn
5 Cung cấp, lắp đặt cốt thép nối cọc vào bệ Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 7,768 tấn
6 Quét epoxy nối cọc vào bệ Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 110,84 m2
7 Bê tông nối cọc vào bệ, đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 9,7 m3
E DẦM CẦU, GỐI CẦU, ĐÁ KÊ GỐI
1 Cung cấp, lao dầm I24,54M Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 15 dầm
2 Cung cấp, lắp đặt gối cầu cao su dầm I24,54m Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
3 Cung cấp, lắp đặt thép đệm mạ kẽm gối cầu Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,06 tấn
4 Quét epoxy gối cầu Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 4,5 m2
5 Bê tông đá kê gối, đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,92 m3
6 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đá kê gối Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,22 tấn
F Ụ CHỐNG XÔ, KHE CO GIÃN
1 Bê tông ụ chống xô, đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,24 m3
2 Bơm vữa Sikagout 214-11 ụ chống xô Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,019 m3
3 Cung cấp, lắp đặt cốt thép ụ chống xô, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,258 tấn
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép Ø10 làm lò xo ụ chống xô Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,031 tấn
5 Gia công, lắp đặt thép tấm chốt neo ụ chống xô Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
6 Cung cấp, lắp đặt chốt thép Ø32 mạ kẽm ụ chống xô Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,136 tấn
7 Trám bitum chốt di động ụ chống xô Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 m3
8 Cung cấp, lắp đặt khe co giãn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 15,65 m
9 Bơm vữa Sikagout 214-11 khe co giãn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,26 m3
10 Cung cấp, lắp đặt cốt thép khe co giãn, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,22 tấn
G DẦM NGANG, TẤM ĐAN VÁN KHUÔN
1 Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm ngang, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,74 tấn
2 Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm ngang, Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,56 tấn
3 Bê tông dầm ngang đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 16,31 m3
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép tấm đan ván khuôn, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,185 tấn
5 Bê tông tấm đan ván khuôn đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 13,8 m3
6 Lắp đặt tấm đan ván khuôn BTCT đúc sẳn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 552 cấu kiện
H BẢN MẶT CẦU, BẢN LIÊN TỤC NHIỆT, GỜ CHẮN LAN CAN, LAN CAN, BỆ TRỤ ĐÈN
1 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản mặt cầu, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 22,25 tấn
2 Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 108,33 m3
3 Cung cấp, lắp đặt giấy dầu bản liên tục nhiệt Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,257 100m2
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản liên tục nhiệt, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,76 tấn
5 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản liên tục nhiệt, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,19 tấn
6 Bê tông bản liên tục nhiệt đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 9,93 m3
7 Cung cấp, lắp đặt cốt thép gờ chắn lan can, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 5,61 tấn
8 Bê tông gờ chắn lan can đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 40,69 m3
9 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ø65/60mm gờ chắn lan can Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 148 m
10 Quét bitum, rải giấy dầu lớp cách ly gờ chắn lan can Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 3,3 m2
11 Sản xuất, lắp đặt lan can thép mạ kẽm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 5,472 tấn
12 Cung cấp lắp đặt Bu lông U M22x650mm lan can Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 176 bộ
13 Cung cấp lắp đặt Bu lông M14x50mm lan can Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 80 bộ
14 Bê tông bệ đỡ trụ đèn, đá 1x2 f'c=30Mpa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,08 m3
15 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bệ trụ đèn, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,06 tấn
16 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bệ trụ đèn, Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 tấn
17 Cung cấp, lắp đặt thép tấm bệ trụ đèn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,15 tấn
18 Cung cấp, lắp đặt Bu lông U M24x450mm bệ trụ đèn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
19 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE Ø65/60mm bệ trụ đèn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,8 m
I BÊ TÔNG NHỰA MẶT CẦU
1 Lớp phòng nước Radcond #7 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 513,8 m2
2 Thảm BTNN mặt cầu C12,5 dày 5cm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 513,8 m2
J THOÁT NƯỚC MẶT CẦU
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC Ø168mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 21,3 m
2 Cung cấp, lắp đặt khâu rút Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt tấm gang chắn rác Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
K BẢN QUÁ ĐỘ
1 Bê tông lót bản quá độ đá 1x2, f'c=12MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 7,252 m3
2 Bê tông bản quá độ đá 1x2, f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 28,87 m3
3 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,034 tấn
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,364 tấn
5 Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ, Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,618 tấn
6 Bao tải tẩm nhựa bản quá độ Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 21,472 m2
L CẦU TẠM PHỤC VỤ GIAO THÔNG
1 Cầu, đường tạm phục vụ thi công Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1 trọn gói
M THÁO DỠ CẦU CŨ
1 Tháo dỡ cầu cũ, bàn giao tại kho cho đơn vị quản lý Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1 trọn gói
N NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất nền đường Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 25,021 100m3
2 Trải vải địa kỹ thuật R≥12kN/m Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 48,125 100m2
3 Đắp taluy đường K≥0,90 (đất tận dụng) Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 25,337 100m3
4 Đắp cát công trình K≥0,95 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 39,612 100m3
5 Đắp cát công trình K≥0,98 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 11,525 100m3
6 Trãi vải địa kỹ thuật R≥25kN/m Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 31,26 100m2
7 Cày xới mặt đường hiện hữu tạo nhám Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 5,492 100m2
8 Móng cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25) Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,444 100m3
9 Mặt đường đá dăm nước dày 12cm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 25,487 100m2
10 Mặt đường đá dăm nước bù vênh Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,505 100m3
11 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn 4,5Kg/m2 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 30,269 100m2
O CHÂN KHAI, TƯỜNG CHẮN, MÁI TALUY, TẦNG LỌC NGƯỢC
1 Đào đất chân khay, tường chắn Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2,266 100m3
2 Đắp đất chân khay, tường chắn K≥0,90 (đất tận dụng) Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,605 100m3
3 Bê tông lót chân khay đá 1x2 f'c=12MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 5,61 m3
4 Bê tông chân khay đá 1x2 f'c=16MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 39,272 m3
5 Bê tông lót tường chắn đá 1x2 f'c=12MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 3,4 m3
6 Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường chắn, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt cốt thép tường chắn, Ø≤18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,572 tấn
8 Bê tông tường chắn đá 1x2 f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 15,7 m3
9 Trãi vải địa kĩ thuật mái taluy R=12 KNm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 5,822 100m2
10 Đắp đất gia cố mái taluy K≥0,90 (đất tận dụng) Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,872 100m3
11 Trãi tấm nilong lót mái taluy Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 14,214 100m2
12 Cung cấp, lắp đặt cốt thép mái taluy, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 3,529 tấn
13 Bê tông mái taluy dày 8cm, đá 1x2 f'c=20MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 113,71 m3
14 Làm tầng lọc ngược đá 1x2 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6,294 m3
15 Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa UPVC Ø60mm dày 2mm tầng lọc ngược Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 224,37 m
16 Trãi vải địa kĩ thuật tầng lọc ngược R=12 KNm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,127 100m2
P GIA CỐ CỪ DUL SW300
1 Cung cấp, hạ cọc cừ DUL SW300 Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 847 m
2 Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm mũ, Ø≤10mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 1,001 tấn
3 Cung cấp, lắp đặt cốt thép dầm mũ, Ø>18mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 3,779 tấn
4 Bê tông dầm mũ, đá 1x2 f'c=30MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 32,02 m3
Q AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào móng trụ hộ lan, cọc tiêu Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 65,84 m3
2 Bê tông chân cột tường hộ lan, đá 1x2, f'c=16MPa Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 9,968 m3
3 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1580)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 24 trụ
4 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1350)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 4 trụ
5 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (141x4,5x1210)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 4 trụ
6 Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (3320x310x3)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 18 tấm
7 Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (2320x310x3)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 12 tấm
8 Cung cấp, lắp đặt tôn lượn sóng mạ kẽm tường hộ lan (tấm đầu, tấm cuối) Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8 tấm
9 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ thanh đệm thép mạ kẽm tường hộ lan U (300x70x5)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 32 tấm
10 Cung cấp, lắp đặt Bulong mạ kẽm tường hộ lan M19x180mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 32 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt Bulong mũ mạ kẽm tường hộ lan M16x35mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 288 bộ
12 Cung cấp, lắp đặt tiêu phản quang tường hộ lan Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 32 bộ
13 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT mắt phản quang Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 20 bộ
14 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang tam giác Ø875mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
15 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 1200mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
16 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 1000mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
17 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang vuông 600mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
18 Cung cấp, lắp đặt Biển báo phản quang chữ nhật (900x350)mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
19 Cung cấp, lắp đặt hoàn chỉnh trụ đỡ biển báo Ø90mm, L=3,1m Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 10 bộ
20 Cung cấp, lắp đặt đèn tín hiệu giao thông thủy Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 3mm Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 107,48 m2
22 Sơn gờ chắn lan can Chương V - Chỉ dẫn kỹ thuật 127,47 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->