Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Mão Xuyên, xã Nguyễn Trãi (tuyến chính từ cổng làng thôn Mão Xuyên đến nhà ông Diễn; tuyến nhánh, từ nhà ông Võ đến nhà ông Oanh và từ nhà ông Viên đến nhà ông Nga)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thái Thịnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Mão Xuyên, xã Nguyễn Trãi (tuyến chính từ cổng làng thôn Mão Xuyên đến nhà ông Diễn; tuyến nhánh, từ nhà ông Võ đến nhà ông Oanh và từ nhà ông Viên đến nhà ông Nga) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:36:00 đến ngày 2021-06-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,383,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 2,5738 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 64,345 | 1m3 |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 100,042 | m3 |
| 4 | Đào bùn, máy đào | Chương V E-HSMT | 4,0017 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 95,21 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 bằng | Chương V E-HSMT | 2,6689 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 10,6765 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp lề đường | Chương V E-HSMT | 1.114,014 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I vét bùn + đào cấp | Chương V E-HSMT | 5,9552 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 5,9552 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 6,072 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 3,6232 | 100m3 |
| 13 | Cát vàng tạo phẳng dầy 3cm | Chương V E-HSMT | 104,746 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 698,309 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V E-HSMT | 2,792 | 100m2 |
| 16 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 12,325 | 100m |
| 17 | Phên nứa | Chương V E-HSMT | 115,2 | m2 |
| 18 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 19 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 390,04 | 100m |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 63,491 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 513,39 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 530,17 | m3 |
| 23 | Ống nhựa PVC thoát nước | Chương V E-HSMT | 113,04 | m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Chương V E-HSMT | 3,495 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I (rãnh TN + kè đá) | Chương V E-HSMT | 264,187 | 1m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 10,5675 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 13,2094 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 13,2094 | 100m3/1km |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 13,502 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,009 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,6716 | 100m2 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 41,274 | m3 |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,872 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Chương V E-HSMT | 1,2544 | 100m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 214,91 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 9,386 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 1,0634 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,5309 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V E-HSMT | 142 | cái |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 5,3392 | 100m3 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 36,36 | 1m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 2,36 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,03 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,061 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,2113 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E-HSMT | 0,1643 | 100m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 48 | Cống hộp 1m x1m | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 3,27 | 1m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 51 | Cột li tâm 8.5 (PCI-8.5-190-4.3) | Chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 52 | Kẹp xiết | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Mã ốp | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Ghíp nhôm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 55 | Dây thép buộc bọc nhựa 1 ly ( bó cáp lên xuống) | Chương V E-HSMT | 1 | kg |
| 56 | Tiếp địa | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | NC di chuyển cột cũ | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 58 | Ca máy di chuyển tháo lắp cột, | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 59 | Dây cáp vạn xoắn AL/XLPE/PVC 4*95 | Chương V E-HSMT | 125 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi