Gói thầu: Cung cấp vật tư và sửa chữa hệ thống bếp lò hơi cơ khí năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần, Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và sửa chữa hệ thống bếp lò hơi cơ khí năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210608969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:11:00 đến ngày 2021-06-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van an toàn | 7 | Cái | Chiều cao 20cm, bươc ren Ø20 mm | ||
| 2 | Van 1 chiều gang | 7 | Cái | Dài 12cm, bước ren 20 mm | ||
| 3 | Van 1 chiều đồng | 14 | Cái | Dài 10cm, bước ren 20 mm | ||
| 4 | Van 15 USA (tay vàng) | 28 | Cái | Dài 10cm, bước ren 15 mm có tay xoay mở van | ||
| 5 | Van 20 USA (tay vàng) | 57 | Cái | Dài 10cm, bức ren 20 mm có tay xoay mở van | ||
| 6 | Tủ điện thành phẩm bếp than (có rơle) | 6 | Cái | Rộng x cao x dài: 25x35x15 cm | ||
| 7 | Rơle tủ điện | 11 | Cái | Rộng x cao x dài: 7x5x10 cm | ||
| 8 | Ống 27 TP | 8 | Mét | Ống dạng tròn lòng trong ống Ø27 | ||
| 9 | Cút nhựa 27 TP | 6 | Cái | Ống dạng góc vuông 90 trong ống Ø27 | ||
| 10 | Cụm kính thủy | 7 | Bộ | Chiều dài 50 cm, đường kính tròn Ø90 | ||
| 11 | Roăng amiăng | 14 | Cái | Dạng hình tròn đường kính Ø 15 | ||
| 12 | Rơle áp suất | 7 | Cái | Rộng x cao x dài: 3x7x10 cm | ||
| 13 | Áp kế (đồng hồ áp suất) | 7 | Cái | Dạng hình tròn đường kính Ø 10 | ||
| 14 | Ống cong áp kế | 2 | Cái | Dạng ống cuộn tròn | ||
| 15 | Quạt lò | 7 | Cái | Đông cơ điện | ||
| 16 | Máy bơm | 7 | Cái | Đông cơ điện | ||
| 17 | Lá chì | 21 | Cái | Dạng hình tròn đường kính 3cm | ||
| 18 | Nón ống khói | 1 | Cái | Hình chóp, đường kính 25 cm | ||
| 19 | Ống khói d500 | 3 | Mét | Đường kính Ø 170 | ||
| 20 | Ống nhiệt | 4 | Mét | Dài 6 m, đường kính Ø 25 | ||
| 21 | Cút 25 nhiệt | 4 | Cái | Dạng góc vuông đường kính Ø25 | ||
| 22 | Tê 25 nhiệt | 4 | Cái | Dạng góc vuông đường kính Ø25 | ||
| 23 | Racco 25 nhiệt | 4 | Cái | Dạng hình tròn | ||
| 24 | Ren ngoài 1/2 | 1 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 21 mm | ||
| 25 | Ren trong 1/2 | 1 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 21 mm | ||
| 26 | Ren ngoài 3/4 | 6 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 25 mm | ||
| 27 | Ren trong 3/4 | 2 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 25 mm | ||
| 28 | Mang sông 25 nhiệt | 4 | Cái | Dạng hình tròn, Ø25 | ||
| 29 | Dây phanh xe đạp | 7 | Cái | Dạng sợi xoắn | ||
| 30 | Ghi lò d500 | 2 | Bộ | Dạng hình tròn ghép, đường kính 50cm | ||
| 31 | Van 25 (xả đáy) | 21 | Cái | Dài 10cm, bức ren 25 có tay xoay mở van | ||
| 32 | Van cóc D15 | 16 | Cái | Hình tròn bước ren 15 mm | ||
| 33 | Đồng hồ áp suất | 24 | Cái | Hình tròn Ø 10 | ||
| 34 | Nhiệt kế | 7 | Cái | Hình tròn Ø 10 | ||
| 35 | Ống cong áp kế | 28 | Cái | Dạng ống cuộn tròn | ||
| 36 | Vòi nước lạnh | 28 | Cái | Sản xuất bằng inox | ||
| 37 | Racco 20 kẽm | 56 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 21 | ||
| 38 | Racco 15 kẽm | 4 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 15 | ||
| 39 | Kép 15 kẽm | 26 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 15 | ||
| 40 | Kép 20 kẽm | 40 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 20 | ||
| 41 | Kép tiện (ống) 15 kẽm | 17 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 15 | ||
| 42 | Kép tiện (ống) 20 kẽm | 24 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 20 | ||
| 43 | Cút 15 kẽm | 28 | Cái | Dạng góc vuông | ||
| 44 | Cút 20 kẽm | 47 | Cái | Dạng góc vuông | ||
| 45 | Mang sông 15 kẽm | 3 | Cái | Dạng hình tròn, bước ren 20 | ||
| 46 | Nút nồi | 9 | Cái | Dạng hình tròn đường kính 3 mm | ||
| 47 | Băng tan | 130 | Cuộn | Dạng hình tròn, sản xuất từ cao su non | ||
| 48 | Đinh rút | 3 | Kg | Dạng tròn, sản xuất từ nhôm | ||
| 49 | Đinh vít | 0,1 | Kg | Dạng tròn, sản xuất từ sắt | ||
| 50 | Mũi khoan 4.5 | 1 | Cái | Sản xuất từ thép dạng xoắn tròn, đường kính 10 cm | ||
| 51 | Đá cắt 100 | 11 | Viên | Dạng tròn, đường kính 10cm | ||
| 52 | Sơn nhũ | 1 | Lọ | Dạng nước |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi