Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị bổ sung phục vụ đề tài mã số 05.2020G002
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Hàn Quốc |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị bổ sung phục vụ đề tài mã số 05.2020G002 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210576728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng hợp tác nghiên cứu giữa KIST và VKIST |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:46:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 286,084,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,291,263 VNĐ ((Bốn triệu hai trăm chín mươi mốt nghìn hai trăm sáu mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lắc | 3 | Cái | Cung cấp bao gồm - Máy chính - Đế lắc - Hướng dẫn sử dụng Thông số kỹ thuật - Vật liệu chế tạo bằng hợp kim kẽm và technopolymer. - Bốn chân chống trượt. - Đường kính quỹ đạo lắc: 4.5 mm - Cài đặt tốc độ dạng kỹ thuật số. - Tốc độ: lên tới 3000 vòng/phút - Chế độ hoạt động: cảm ứng hồng ngoại (IR) hay liên tục. - Màn hình tinh thể lỏng (LCD) - Cài đặt thời gian: 0 - 999:59 (phút: giây) - Cấp độ bảo vệ điện CEI EN 60529: IP42 - Công suất: 15 W - Khối lượng: 2.7 kg - Kích thước: 150x130x165 mm Hoặc tương đương TX4-Velp | ||
| 2 | Máy lắc tròn điện tử hiển thị số | 1 | cái | Kích thước mặt lắc: 335 x 335 mm - Tải trọng tối đa: 10 kg - Máy lắc theo dạng vòng - Thời gian cài đặt: 1phút đến 999 phút, hoặc hoạt động liên tục - Nhiệt độ môi trường từ 4oC đến 40oC - Quỹ đạo lắc: 16 mm - Tốc độ lắc: từ 30 đến 300 vòng / phút - Màn hình hiển thị số. Có chức năng bảo vệ quá tải - Khả năng lắc bình tam giác: 12 x 250ml hoặc 8 x 500ml hoặc 6 x 1000ml hoặc 2 x 2000ml - Nguồn điện: 230 V, 50/60Hz, 50 W Cung cấp bao gồm: + Máy lắc tròn điện tử hiện thị số model SSL1 + Mặt lắc kích thước 335 x 335 mm với 4 thanh kẹp bọc cao su có thể điều chỉnh khoảng cách + Hướng dẫn sử dụng Hoặc tương đương model SSL1 | ||
| 3 | Máy khuấy từ có gia nhiệt | 3 | Cái | Số vị trí khuấy: 1 Thể tích khuấy tối đa (H2O): 10 lít Công suất động cơ ngỏ ra: 1.5 W Hướng quay: trái Điều khiển tốc độ: Thang chia 0-6 Khoảng tốc độ: 100 – 1500 rpm Chiều dài thanh khuấy tối đa: 80mm Công suất nhiệt ngỏ ra: 1000 W Khoảng nhiệt độ gia nhiệt: 50 – 500 °C Kiểm soát nhiệt: Màn hình LED Tốc độ gia nhiệt (1lít H2O in H15): 5 K/phút Đầu nối cho nhiệt kế tiếp xúc: ETS-D5 Mạch an toàn cố định nhiệt: 550 °C Chất liệu lắp ráp: Gốm Kích thước tấm lắp đặt: 180 x 180 mm Kích thước (W x H x D): 220 x 105 x 330 mm Trọng lượng: 5 kg Nhiệt độ môi trường cho phép: 5 – 40 °C Độ âm tương đối: 80 % Cấp bảo vệ tiêu chuẩn DIN EN 60529: IP 21 Điện áp: 230 / 120 / 100 V Tấn số: 50/60 Hz Công suất ngỏ vào: 1020 W | ||
| 4 | Bể rửa siêu âm 6 lít | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật bể rửa siêu âm 6 lít kỹ thuật số: Vật liệu bể: Thép không gỉ SUS304 Tần số siêu âm: 40KHz Bộ hẹn giờ: 1-99 phút Nhiệt độ gia nhiệt: 0-80°C Công suất siêu âm: 150 W Công suất gia nhiệt: 300 W Thể tích: 6L Nguồn điện: AC2 2 0-240V, 50Hz ; AC 100 ~ 120V, 60Hz Kích thước bể: 300 × 155 × 150 mm Kích thước tổng thể: 330 × 180 × 310 mm Nắp: có Thoát nước: có Rỏ: có | ||
| 5 | Bể rửa siêu âm | 1 | Cái | - Dung tích điền đầy lớn nhất (lít): 9.5 - Dung tích điền đầy nhỏ nhất (lít): 2.5 - Kích thước bể (D x R x C, mm): 300 x 240 x 150 - Kích thước máy chính (D x R x C, mm): 365 x 278 x 264 - Trọng lượng máy chính (kg (ca.)): 5.9 - Tần số siêu âm (kHz): 37 - Công suất đỉnh siêu âm lớn nhất (W): 600 - Công suất gia nhiệt (W): 400 - Công suất tiêu thụ tổng cộng (W): 550 - Tính năng Sweep: Có - Tay cầm: Có - Ống xả / đường kính (inch): 3/8” - Kích thước giỏ (D x R x C, mm): 255 x 200 x 80 - Kích thước mắt lưới (mm): 9 x 1 - Tải trọng giỏ (kg): 6 Cung cấp bao gồm: - Bể rửa siêu âm S100H - Nắp bằng nhựa xanh cho Elmasonic 100 - Giỏ bằng thép không gỉ cho Elmasonic 100 | ||
| 6 | Máy khuấy đũa hiển thị số | 2 | cái | - Điều chỉnh tốc độ khuấy từ : 0 – 2500v/p - Đồng hồ hẹn giờ từ: 0 – 120 phút - Màn hình PLC hiển thị tốc độ vòng quay Tốc độ khuấy (rpm): 0~3000 Cài đặt thời gian hẹn giờ: 0~120 Phút Kích thước (cm): 41×33×70 Điện áp: 220V - Cung cấp bao gồm: + 1 máy khuấy đũa + 1 Giá đỡ máy khuấy đũa + 1 Thanh khuấy + 1 Hướng dẫn sử dụng Hoặc tương đương JJ-1A | ||
| 7 | Cánh khuấy nhựa Teflon | 3 | cái | - Khuấy cánh quạt, loai 3 cánh, nhựa teflon | ||
| 8 | Thìa lấy mẫu, chất liệu inox loại to | 12 | Cái | - Thìa lấy mẫu, chất liệu inox | ||
| 9 | Thìa lấy mẫu trung bình | 12 | Cái | - Thìa lấy mẫu, chất liệu inox | ||
| 10 | Thìa lấy mẫu nhỏ | 20 | Cái | Thìa lấy mẫu, chất liệu thủy tinh | ||
| 11 | Hạt từ khuấy dạng thanh phủ teflon 1,5 cm | 10 | Cái | Cá từ kích thước 6x15mm | ||
| 12 | Hạt từ khuấy dạng thanh phủ teflon 2 cm | 10 | Cái | Cá từ kích thước 8x20mm | ||
| 13 | Hạt từ khuấy dạng thanh phủ teflon 3cm | 5 | Cái | Cá từ kích thước 8x30mm | ||
| 14 | Hạt từ khuấy dạng thanh phủ teflon 5 cm | 10 | Cái | Cá từ kích thước 8x50mm | ||
| 15 | Cốc thủy tinh 1L | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 1L | ||
| 16 | Cốc thủy tinh 500 ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 1L | ||
| 17 | Cốc thủy tinh 250 ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 250ml | ||
| 18 | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 100ml | ||
| 19 | Cốc thủy tinh 50ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 50ml | ||
| 20 | Cốc thủy tinh 25 ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 25ml | ||
| 21 | Cốc thủy tinh 10ml | 20 | Cái | Thấp thành, thể tích 10ml | ||
| 22 | Chai trung tính, GL 45 100ml | 10 | Cái | Thể tích 100ml | ||
| 23 | Chai trung tính, GL 45 250ml | 10 | Cái | Thể tích 250ml | ||
| 24 | Chai trung tính, GL 45 500ml | 5 | cái | Thể tích 500ml | ||
| 25 | Chai trung tính, GL 45 2000ml | 5 | cái | Thể tích 2000ml | ||
| 26 | Chai trung tính, GL 45 5000ml | 5 | cái | Thể tích 5000ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi