Gói thầu: Mua hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210546226 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:16:00 đến ngày 2021-06-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 431,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | KOD HF DNA polymerase | 8 | ống 250U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Kít tách Plasmid | 5 | bộ (100 phản ứng) | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dream Taq DNA polymerase | 17 | ống 500U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | dNTP 10 mM | 15 | ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | SalI | 3 | ống 500U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | SpeI | 3 | ống 500U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | PacI | 3 | ống 500U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Agarose | 2 | Hộp 500g | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Kit tách chiết ADN | 5 | bộ | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Primer | 10 | cặp | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cồn tuyệt đối | 8 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | B - Mercaptoethanol | 500 | ml | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | NaOAc | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | chloroform:Iso-amyl alcohol (24:1) | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | D - Sorbitol | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Tris-base | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Na3citrate | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | HCl | 1 | Lit | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Na2HPO4 | 1 | kg | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | 2-propanol, ≥ 99,5% | 1 | chai 4 lít | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | 100 bp DNA ladder (100 PƯ/ống) | 2 | ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | 1 kb DNA ladder (100 PƯ/ống) | 2 | ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | SDS | 2 | Hộp 500g | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | QIAzol Lysis Reagent | 2 | lọ 200ml | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | DiaStar™ RT Kit with Rnease Inhibitor 10,000U | 2 | ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | RevertAid First Strand cDNA Synthesis Kit | 2 | ống 100 p/ư | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | AmbionTM DNaseI (Rnase-free) | 2 | ống 2000U | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Găng tay y tế | 90 | hộp 50 đôi | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Khẩu trang dùng 1 lần | 200 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Nito lỏng | 70 | lít | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Ống PCR | 9 | túi 1000 chiếc | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống eppendorf 1.5ml | 6 | túi 500 ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ống eppendorf 2.0ml | 6 | túi 500 ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Ống falcon 50ml | 2 | Túi 50 ống | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu típ 200ul | 10 | túi 1000 chiếc | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu tip 1000ul | 10 | túi 1000 chiếc | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu tip 10ul | 10 | túi 1000 chiếc | Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi