Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 04 Nhà văn hoá ấp 2 xã Mỹ Hiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210610847-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 04 Nhà văn hoá ấp 2 xã Mỹ Hiệp
Số hiệu KHLCNT 20210609413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 16:17:00 đến ngày 2021-06-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 383,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,600,000 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Nhà văn hóa ấp 2 xã Mỹ Hiệp
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 1,5226 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 nt 1,423 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, - Đường kính 90mm nt 0,08 100m
4 Quấn vãi địa kỹ thuật quanh ống, 2 lớp nt 0,36 m2
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km nt 5,6748 100m3
6 Cung cấp cát đen san lấp nt 567,48 M3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,3336 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,6135 1m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2224 100m3
10 Đóng cừ đá KT 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 2,3933 100m
11 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,3891 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 2,3328 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,7305 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,24 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 2,7975 m3
16 Ván khuôn thép móng cột nt 0,1576 100m2
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,048 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,2798 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm nt 0,1719 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0056 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,0934 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0669 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,032 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m nt 0,3106 tấn
25 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 2,1768 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 24,936 m2
27 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 1,0935 100m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 7,6545 m3
29 Ván khuôn thép móng dài nt 0,0411 100m2
30 Lắp dựng cốt thép đan nền, ĐK =6mm nt 0,4079 tấn
31 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 nt 5,4675 10m
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,1965 100m3
33 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,6123 100m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 4,8984 m3
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,0058 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,639 m3
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,2457 m3
38 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,2682 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,3177 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0632 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0433 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m nt 0,0139 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1992 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0403 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1987 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0063 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m nt 0,006 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0172 tấn
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,668 m3
51 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,1116 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 7,3535 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 84,85 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 71,755 m2
55 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 25,515 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 31,45 m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 1,8656 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 nt 40,35 m
59 Lát gạch tàu Tiết diện gạch 300x300mm, PCB40 nt 54,135 m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 4,4 m2
61 Lát nền Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 nt 3,24 m2
62 Lát nền Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 7,375 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 5,16 m2
64 Ốp chân tường - Tiết diện gạch 60x240x9mm nt 2,8365 m2
65 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 nt 15,04 m2
66 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn nt 17,5 m2
67 Cung cấp cửa kéo không lá nt 17,5
68 Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,78 m2
69 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,56 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 3,19 m2
71 Khung bảo vệ cửa STK 14x14x1,07mm nt 3,19 m2
72 Ổ khóa tròn cửa đi nt 4 Cái
73 Bộ chữ nỗi mica nỗi font Vni- Helve -bold (bảng tên) nt 1 Bộ
74 Ốp Tôn phẳng bảng tên dày 0,42mm nt 0,015 100m2
75 Sản xuất hệ khung bảng tên, lam nắng (không tính thép) nt 0,0881 tấn
76 Thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 13,77 Kg
77 Thép hộp 30x30x1,4 mạ kẽm nt 57,74 Kg
78 Thép hộp 14x14x1,1 mạ kẽm nt 16,59 Kg
79 Lắp dựng giằng thép nt 0,0881 tấn
80 Xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 605,53 Kg
81 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6055 tấn
82 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (không tính thép) nt 0,25 tấn
83 Thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 163,65 Kg
84 Cung cấp thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 40,08 Kg
85 Thép tròn phi 20 nt 30,97 Kg
86 Thép tấm dày 10mm nt 15,29 Kg
87 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,25 tấn
88 Bulon Þ14, L=500 nt 16 Bộ
89 Bulon phi 10 nt 27 Bộ
90 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm nt 1,5522 100m2
91 Tole Úp nóc nt 11,4432 m2
92 Trần nhựa khung thép (NC + VL) nt 60,975 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn chuyên dụng) nt 69,9723 1m2
94 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nt 83,1725 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường trong nt 71,755 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nt 56,965 m2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nt 1,8656 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 85,0381 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 128,72 m2
100 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 20 m2
101 Lắp đèn Led áp trần 9W (đuôi + bóng) lắp nổi nt 2 bộ
102 Lắp đèn Led BULB (bóng +đế) nt 1 bộ
103 Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 8 bộ
104 Lắp đặt quạt trần nt 2 cái
105 Lắp công tắc 3 - hộp 3 công tắc nt 3 cái
106 Lắp công tắc đơn - hộp 1 công tắc nt 2 cái
107 Lắp đặt ô cắm đôi nt 3 cái
108 Lắp đặt MCB 2P -15A nt 1 cái
109 Lắp đặt MCB 2P -6A nt 2 cái
110 Dây điện đơn 1x1,5mm2 nt 190 m
111 Dây điện đơn 1x3mm2 nt 116 m
112 Lắp đặt ống nhựa vuông D10x20 nt 30 m
113 Lắp đặt ống nhựa D16 nt 35 m
114 Lắp đặt hộp nổi đơn + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 2 hộp
115 Lắp đặt hộp nổi đôi, ba + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 6 hộp
116 Lắp đặt hộp nổi + mặt cho CB nt 3 hộp
117 Lắp đặt tủ điện tole KT: 200x300x120 (sơn tĩnh điện) nt 1 1 tủ
118 Băng keo nt 3 Cuộn
119 Đinh thép nt 2 Hộp
120 Ốc vít + Tắc kê nhựa L=30 nt 1 Bọc
121 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 27 dày 1,8mm nt 0,653 100m
122 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 21 dày 1,6mm nt 0,042 100m
123 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27 nt 4 cái
124 Lắp đặt Co 90 pvc phi 21 nt 4 cái
125 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27/21 nt 2 cái
126 Lắp đặt Tê pvc phi 27 nt 1 cái
127 Lắp đặt Tê pvc phi 27/21 nt 2 cái
128 Lắp đặt xí bệt nt 2 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
130 Lắp đặt vòi rửa inox nt 2 bộ
131 Lắp đặt khâu răng trong phi 21 nt 4 cái
132 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 114 dày 4,9m nt 0,071 100m
133 Lắp đặt chữ Y PVC 114 nt 1 cái
134 Lắp đặt Co 135 PVC 114 nt 5 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60 dày 2,8mm nt 0,059 100m
136 Lắp đặt Y PVC phi 60 nt 1 cái
137 Lắp đặt Co 135 PVC phi 60 nt 5 cái
138 Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150 nt 2 cái
139 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114 dày 4,9mm nt 0,116 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34 dày 2mm nt 0,058 100m
141 Lắp đặt Co 90 pvc phi 114 nt 2 cái
142 Lắp đặt Co 90 pvc phi 34 nt 1 cái
143 Lắp đặt ống pvc ống chụp thông hơi, đường kính phi 34 nt 1 cái
144 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,0671 100m3
145 Đắp cát đệm bằng thủ công nt 0,3573 m3
146 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0317 100m3
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,3573 m3
148 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,1574 m3
149 Gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, ĐK =6mm nt 0,0078 tấn
150 Ván khuôn thép móng nt 0,0102 100m2
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0092 100m2
152 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,0565 100m2
153 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 4 1cấu kiện
154 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 1,1026 m3
155 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,0998 m3
156 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 16,5566 m2
157 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 nt 1,2225 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->