Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:15:00 đến ngày 2021-06-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,246,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16T | Theo hồ sơ thiết kế | 315,85 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường + khuôn đường + đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 4.677,16 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 4.320,25 | 1 m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế | 1.471,44 | 1 m2 |
| 2 | Thổi bụi + Tưới nhũ tương thấm bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 27.926,44 | 1 m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa pha dầu 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 17.196,81 | 1 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường (BTNC 12.5) dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 45.123,25 | 1 m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 (kể cả vận chuyển BTN) | Theo hồ sơ thiết kế | 7.916,38 | Tấn |
| 6 | Lớp móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 25cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4.299,2 | 1 m3 |
| C | Gia cố lề | |||
| 1 | Gia cố lề BT M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 275,83 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 297,75 | 1 m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 1.838,85 | 1 m2 |
| 4 | Lớp móng CPĐD loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 220,66 | 1 m3 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 391,35 | m2 |
| E | Rãnh hình thang | |||
| 1 | BT rãnh M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 177,12 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 35,42 | 1 m2 |
| 3 | Đào đất móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 378,84 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 378,84 | 1 m3 |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Trực đảm bão giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | Công |
| 2 | Đèn cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 3 | Thép góc (50x50x4)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | Tấn |
| 4 | Biển báo tam giác A=90cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 1 Cái |
| 5 | Biển báo tròn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 Cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 1 Cái |
| 7 | Lắp đặt rào chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | 1 m |
| 8 | LĐ ống nhựa D76mm, L=1.2m làm rào chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 73,2 | 1 m |
| 9 | Dây cảnh giới | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | Cuộn |
| 10 | Bê tông đế trụ M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,824 | 1 m3 |
| 11 | Sơn trắng đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,868 | 1m2 |
| 12 | Luôn chuyển rào chắn | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | Lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi