Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:02:00 đến ngày 2021-06-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,326,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường mở rộng, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.595,51 | 1 m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 683,5 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền lề đường độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 621,78 | 1 m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.734 | 1 m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương - CRS1 dính bám TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 43.992,01 | 1 m2 |
| 6 | Rải thảm BTN C12.5 dày 5cm (kể cả bù vênh) | Theo hồ sơ thiết kế | 55.110,21 | 1 m2 |
| 7 | Tưới nhựa pha dầu thấm bám TC 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.734 | 1 m2 |
| 8 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2.734 | 1 m2 |
| 9 | Sản xuất BTN C12.5 (kể cả vận chuyển BTN) | Theo hồ sơ thiết kế | 6.679,357 | 1 Tấn |
| 10 | Sản xuất BTN C19 (kể cả vận chuyển BTN) | Theo hồ sơ thiết kế | 454,117 | 1 Tấn |
| 11 | Làm lại móng CPĐD loại 1 lớp trên dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 328,08 | 1 m3 |
| 12 | Lớp móng CPĐD loại 1 lớp dưới dày 13cm | Theo hồ sơ thiết kế | 355,42 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông gia cố lề đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 512,23 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 17,52 | 1 m2 |
| 15 | Móng CPĐD dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 256,11 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | 1 m2 |
| 18 | Gia công cốt thép gờ chắn ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | Tấn |
| 19 | Sơn gờ chắn 02 lớp màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 12,9 | 1 m2 |
| B | ATGT: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường ph.quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 358,34 | m2 |
| C | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Bê tông mương hộp BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 259,18 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 2.486,58 | 1 m2 |
| 3 | Gia công cốt thép mương ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 5,82 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mương ĐK | Theo hồ sơ thiết kế | 8,372 | Tấn |
| 5 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,41 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 587,65 | 1 m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 18,172 | 1 tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 1.507 | 1 c/kiện |
| 9 | BT bản mặt mương M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,84 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt cống | Theo hồ sơ thiết kế | 25,6 | 1 m2 |
| 11 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | Tấn |
| 12 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ thiết kế | 0,659 | Tấn |
| 13 | Đệm CPĐD loại B móng mương dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 62,83 | 1 m3 |
| 14 | Đào đất mương hộp, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.036,73 | 1 m3 |
| 15 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 314,16 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông miệng xả M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,12 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | 1 m2 |
| 18 | Đệm móng mương CPĐD loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 7,72 | 1 m3 |
| 19 | Xếp rọ đá kẽm bọc PVC, KT(2x1x0.5)m, mắc (8-10)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1 rọ |
| 20 | Đào đất móng, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,87 | 1 m3 |
| 21 | Lấp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế | 11,91 | 1 m3 |
| 22 | Tấm Bê tông cấu kiện rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 185,43 | 1 m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm BT cấu kiện rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 1.448,32 | 1 m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện rãnh dọc ( | Theo hồ sơ thiết kế | 8.353 | Cái |
| 25 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 108,58 | 1 m3 |
| 26 | Vữa M100 đệm dưới đáy rãnh+ chít mạch (Công đã tính trong công tác lắp đặt): | Theo hồ sơ thiết kế | 65,65 | 1 m3 |
| 27 | Đào đất mương + rãnh dọc, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 300,02 | 1 m3 |
| 28 | Phá dỡ bê tông rãnh cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 70,58 | m3 |
| 29 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,16 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 109,44 | 1 m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,805 | 1 tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 240 | 1 c/kiện |
| D | Đảm bảo giao thông: | |||
| 1 | Nhân công trực đảm bảo | Theo hồ sơ thiết kế | 240 | 1 công |
| 2 | Sx, lắp đặt biển báo tròn D90cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 3 | Sx, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 87.5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 4 | Dây cảnh giới (100m/cuộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | 100 m |
| 5 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi