Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC GROUP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210610798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:56:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,463,033,561 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỤC SUỐI CẠN | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Làm móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Chương V của E-HSMT | 24 | móng |
| 2 | Làm móng bê tông kép - M12-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 17 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại ĐD THT hỗn hợp | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp Bộ LB.FCO | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ (1 pha) |
| 5 | Dựng trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) | Chương V của E-HSMT | 10 | trụ |
| 6 | Dụng trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) | Chương V của E-HSMT | 48 | trụ |
| 7 | Lắp Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Chương V của E-HSMT | 24 | móng |
| 8 | Lắp Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 17 | móng |
| 9 | Lắp Tiếp địa lặp lại ĐD THT hỗn hợp | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Lắp Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Lắp Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Lắp Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây bọc (CĐN Plmer - TĐ) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Lắp Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây bọc (CĐN Plmer - Tk) | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 15 | Lắp Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 29 | bộ |
| 16 | Lắp Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 18 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH50/8: Lm x 1,02 | Chương V của E-HSMT | 2.350,08 | m |
| 19 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) | Chương V của E-HSMT | 2,3 | km |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép AC50/8: Lm x 1,02 x 0,195kg/m | Chương V của E-HSMT | 456,87 | kg |
| 21 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) | Chương V của E-HSMT | 2,3 | km |
| 22 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây trung tính) | Chương V của E-HSMT | 2,3 | km |
| 23 | Bốc dỡ + vận chuyển cáp điện (cự ly 50m) | Chương V của E-HSMT | 1,3241 | tấn |
| 24 | Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 25 | Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH50mm2 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 27 | Giáp buộc cổ sứ đôi ACXH50mm2 | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 28 | Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Đầu cosse Cu 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Làm Móng 1 đà cản 1,2m - M8,5-a | Chương V của E-HSMT | 38 | móng |
| 2 | Dựng Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m | Chương V của E-HSMT | 38 | trụ |
| 3 | Lắp Móng 1 đà cản 1,2m - M8,5-a | Chương V của E-HSMT | 38 | móng |
| 4 | Kẹp treo cáp LV.ABC 2-4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 67 | bộ |
| 5 | Kẹp ngừng cáp LV.ABC 2-4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Bolt móc Ø16x250 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 7 | Bolt móc Ø16x300 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 35 | bộ |
| 8 | Bolt móc Ø16x550 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Đầu cosse ép Cu - Al 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp ABC | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 11 | Cáp vặn xoắn LV.ABC 2x95mm2: Lm x 1,02 | Chương V của E-HSMT | 2.237,88 | m |
| 12 | Rải căng dây ABC 2x95mm2 lấy độ võng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,194 | km |
| 13 | Bốc dỡ + vận chuyển cáp điện (cự ly 50m) | Chương V của E-HSMT | 1,4725 | tấn |
| D | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thiết bị TBA 50kVA - 12,7/0,23kV (Trụ kép - Cáp ABC - TĐ cọc) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt TBA 50kVA - 12,7/0,23kV (Trụ kép - Cáp ABC - TĐ cọc) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| E | KHU TRUNG TÂM | |||
| F | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Làm móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 2 | Làm móng bê tông kép - M12-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 6 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại ĐD THT hỗn hợp | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp Bộ LB.FCO | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ (1 pha) |
| 6 | Dựng trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) | Chương V của E-HSMT | 2 | trụ |
| 7 | Dụng trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) | Chương V của E-HSMT | 15 | trụ |
| 8 | Lắp Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 9 | Lắp Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Lắp Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp Tiếp địa lặp lại ĐD THT hỗn hợp | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Bộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ đà kép sắt + Composite XD - 2.4K(S+C) (trụ kép) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ kép) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây bọc 50 (CĐN Plmer - X) | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 22 | Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 25 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH50/8: Lm x 1,02 | Chương V của E-HSMT | 1.425,96 | m |
| 26 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) | Chương V của E-HSMT | 1,398 | km |
| 27 | Cáp nhôm lõi thép AC50/8: Lm x 1,02 x 0,195kg/m | Chương V của E-HSMT | 91,6929 | kg |
| 28 | Rải căng dây ACXH50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) | Chương V của E-HSMT | 1,398 | km |
| 29 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây trung tính) | Chương V của E-HSMT | 0,461 | km |
| 30 | Bốc dỡ + vận chuyển cáp điện (cự ly 50m) | Chương V của E-HSMT | 0,6179 | tấn |
| 31 | Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 32 | Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 33 | Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH50mm2 | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 34 | Giáp buộc cổ sứ đôi ACXH50mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Đầu cosse Cu - Al 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Đầu cosse Cu 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| G | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Làm Móng 1 đà cản 1,2m - M8,5-a | Chương V của E-HSMT | 18 | móng |
| 2 | Móng bê tông kép - M8,5-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 11 | móng |
| 3 | Bộ tiếp địa hạ thế làm mới | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Dựng Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m (Loại có sẵn dây tiếp địa) | Chương V của E-HSMT | 5 | trụ |
| 5 | Dựng Trụ BTLT 8,5 mét: BTLT8,5m | Chương V của E-HSMT | 35 | trụ |
| 6 | Lắp Móng 1 đà cản 1,2m - M8,5-a | Chương V của E-HSMT | 18 | móng |
| 7 | Lắp Móng bê tông kép - M8,5-BT(K) | Chương V của E-HSMT | 11 | móng |
| 8 | Lắp Bộ tiếp địa hạ thế làm mới | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp LV.ABC 2-4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 39 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp LV.ABC 2-4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Bolt móc Ø16x250 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Bolt móc Ø16x300 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Bolt móc Ø16x450 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Bolt móc Ø16x550 + long đền vuông 60 dày 6mm lỗ Ø18 mạ Zn | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 15 | Kẹp nối bọc IPC95-95mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 16 | Đầu cosse ép Cu - Al 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Móc treo đôi cáp ABC | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp ABC | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 19 | Cáp vặn xoắn LV.ABC 4x95mm2: Lm x 1,02 | Chương V của E-HSMT | 1.556,52 | m |
| 20 | Rải căng dây ABC 4x95mm2 lấy độ võng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,526 | km |
| 21 | Bốc dỡ + vận chuyển cáp điện (cự ly 50m) | Chương V của E-HSMT | 1,5363 | tấn |
| H | ||||
| 1 | Thiết bị TBA 160kVA - 22/0,4kV (Trụ kép - Cáp ABC - TĐ cọc) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt TBA 160kVA - 22/0,4kV (Trụ kép - Cáp ABC - TĐ cọc) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi