Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210604534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phòng, chống thiên tai năm 2021 (Theo Quyết định số 252/QĐ-UBND ngày 03/3/2021 của UBND tỉnh Bắc Ninh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:46:00 đến ngày 2021-06-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,636,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DÀN VAN PHÍA ĐỒNG | |||
| 1 | Khoan cắt đục mở rộng khe phai | Chương V, E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cột, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, fi | Chương V, E-HSMT | 0,2062 | tấn |
| 6 | Khoan tạo lỗ cấy thép | Chương V, E-HSMT | 24 | 1 lỗ khoan |
| 7 | Thép fi18mm | Chương V, E-HSMT | 28,7568 | kg |
| 8 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,0996 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0217 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 0,2356 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,0954 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép sàn, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 15 | Gia công lan can | Chương V, E-HSMT | 0,4776 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 17 | Thép hình lan can | Chương V, E-HSMT | 115,58 | kg |
| 18 | Thép ống tráng kẽm D76 và D42mm | Chương V, E-HSMT | 362,01 | kg |
| 19 | Bu lông | Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| B | KÈ MÁI ĐÊ ( TRUNG CHUYỂN VL 40M) | |||
| 1 | Đào phong hóa 1,25m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6469 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V, E-HSMT | 87,66 | m3 |
| 3 | Đào xúc đá, tính như đất cấp IV ( chuyển bãi đổ) | Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 100m3 |
| 4 | Đào giật cấp, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,0075 | 100m3 |
| 5 | Đào đất, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,8991 | 100m3 |
| 6 | Đào đất, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,41 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 2,7195 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3035 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V, E-HSMT | 0,8766 | 100m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật ART 11 hoặc loại có tính năng tương đương | Chương V, E-HSMT | 5,0999 | 100m2 |
| 12 | Dăm lót đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 41,25 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 58,25 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, fi | Chương V, E-HSMT | 0,553 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm lát mái, ván thép | Chương V, E-HSMT | 5,8982 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 2.304 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 18 | Vữa lót, VXM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 3,05 | m3 |
| 19 | Bê tông khung dầm, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 23,15 | m3 |
| 20 | Ván khuôn khung dầm, ván thép | Chương V, E-HSMT | 1,61 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép khung dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 0,3192 | tấn |
| 22 | Cốt thép khung dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 1,4831 | tấn |
| 23 | Vữa lót, VXM50# | Chương V, E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 24 | Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 25 | Cốt thép bậc, fi | Chương V, E-HSMT | 0,2912 | tấn |
| 26 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 3,25 | m3 |
| 27 | Trát tường , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 53,94 | m2 |
| 28 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,0421 | 100m2 |
| 30 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 8,33 | m3 |
| 31 | Cốt thép đáy, fi | Chương V, E-HSMT | 0,6409 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đáy | Chương V, E-HSMT | 0,1263 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tường, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,4312 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 8,33 | m3 |
| 35 | Cốt thép tường, fi | Chương V, E-HSMT | 0,5242 | tấn |
| C | CỨNG HÓA MÁI KÊNH | |||
| 1 | Mua đất đắp K0,85 | Chương V, E-HSMT | 936,7529 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ quai, dung trọng | Chương V, E-HSMT | 8,7547 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 8,7547 | 100m3 |
| 4 | Bơm tát nước thi công máy 20CV | Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
| 5 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,4235 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,8119 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,555 | 100m3 |
| 8 | Cắt bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,424 | 10m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V, E-HSMT | 2,91 | m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Chương V, E-HSMT | 9,2949 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đáy, đá 2x4, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 19,27 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,4815 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 85,84 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,3861 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V, E-HSMT | 115,54 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V, E-HSMT | 0,518 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép mái kênh, fi | Chương V, E-HSMT | 3,7742 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V, E-HSMT | 34 | m2 |
| 19 | Ống PVC fi21 thoát nước mái | Chương V, E-HSMT | 126 | m |
| 20 | Vải địa ART 11 (hoặc tượng đương) | Chương V, E-HSMT | 22,68 | m2 |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V, E-HSMT | 16 | rọ |
| 22 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường cuối kênh, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 2,06 | m3 |
| 23 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 55,74 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 0,3761 | 100m2 |
| 26 | Cắt khe | Chương V, E-HSMT | 7,65 | 10m |
| 27 | Nhựa đường | Chương V, E-HSMT | 21 | kg |
| D | XÂY DỰNG NHÀ VAN HL CỐNG | |||
| 1 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ cấy thép | Chương V, E-HSMT | 38 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Thép fi16mm | Chương V, E-HSMT | 12,008 | kg |
| 4 | Ván khuôn dầm, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0283 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm, fi | Chương V, E-HSMT | 0,1758 | tấn |
| 7 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V, E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V, E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột, ván thép | Chương V, E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cột, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0176 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, fi | Chương V, E-HSMT | 0,1406 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan, ván gỗ | Chương V, E-HSMT | 0,0185 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0015 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan, fi | Chương V, E-HSMT | 0,0135 | tấn |
| 16 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V, E-HSMT | 5,07 | m3 |
| 17 | Trát tường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 93,2 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 55,905 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 55,905 | m2 |
| 20 | Gia công cửa sắt | Chương V, E-HSMT | 0,1881 | tấn |
| 21 | Thép hình ( Tôn thép) | Chương V, E-HSMT | 142,75 | kg |
| 22 | Thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 45,31 | kg |
| 23 | Sen hoa sắt ( bao gồm cả sơn và lắp dựng) | Chương V, E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 24 | Móc gió | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Goong cửa | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 26 | Khóa cửa | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,247 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,247 | tấn |
| 29 | Thép hộp tráng kẽm xà gồ | Chương V, E-HSMT | 247,03 | kg |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 31 | Tấm úp nóc | Chương V, E-HSMT | 17 | m |
| E | MUA THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy vít VĐ 10 + Trục vít T80; Lr=4500 mm; L=5000 mm; N=3 kw | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Tủ điện điều khiển máy vít VĐ10 | Chương V, E-HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Máy vít VĐ3 + Trục vít T70; Lr=3500 mm; L=4000 mm; N=1.5 kw | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Tủ điện điều khiển máy vít VĐ3 | Chương V, E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 + phụ kiện đầu nối | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 + phụ kiện đầu nối | Chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 7 | Ống HDPE Dn25 | Chương V, E-HSMT | 255 | m |
| F | GIA CÔNG CHẾ TẠO | |||
| 1 | Khe cửa van sự cố sửa chữa | Chương V, E-HSMT | 0,66 | tấn |
| 2 | Cửa van sự cố sửa chữa | Chương V, E-HSMT | 2,136 | tấn |
| 3 | Nối trục và trục nối | Chương V, E-HSMT | 0,178 | tấn |
| 4 | Cửa van tự động | Chương V, E-HSMT | 1,78 | tấn |
| 5 | Cụm cối tĩnh đáy | Chương V, E-HSMT | 0,223 | tấn |
| 6 | Cụm cối tĩnh đáy | Chương V, E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 7 | Thép tỳ gioăng | Chương V, E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 8 | Khe cửa van phía đồng | Chương V, E-HSMT | 0,508 | tấn |
| 9 | Cửa van phía đồng | Chương V, E-HSMT | 1,148 | tấn |
| 10 | Nối trục và trục nối phía đồng | Chương V, E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 11 | Tẩy gỉ thiết bị gia công chế tạo bằng phun cát | Chương V, E-HSMT | 1,18 | 1m2 |
| 12 | Phun sơn 1 lớp sơn chống gỉ Epoxy, chiều dày lớp sơn khi khô 40 (Mcr) | Chương V, E-HSMT | 1,18 | 1m2 |
| 13 | Phun 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dày lớp sơn khi khô 320 (Mcr) | Chương V, E-HSMT | 1,18 | 1m2 |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - chạy điện + trục nối và nối trục | Chương V, E-HSMT | 2,506 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, E-HSMT | 255 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 5 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác - chiều sâu lắp | Chương V, E-HSMT | 1,358 | tấn |
| 6 | Lắp đặt van phẳng; cụm cối tĩnh trên và dưới | Chương V, E-HSMT | 5,408 | tấn |
| H | THÁO DỠ VÀ VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ CŨ ĐỂ THAY MỚI | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo bằng thủ công kết hợp máy chiều cao tháo dỡ >2m, khối lượng thiết bị | Chương V, E-HSMT | 2,8446 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị loại lắp bằng bu lông tháo bằng thủ công kết hợp máy chiều cao tháo dỡ >2m, khối lượng thiết bị >1000kg | Chương V, E-HSMT | 2,629 | tấn |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | 5%*(A+B+C+D+E+F+G+H) | Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi