Gói thầu: Chi phí sửa chữa, bảo trì
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí sửa chữa, bảo trì |
| Số hiệu KHLCNT | 20210607958 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 16:33:00 đến ngày 2021-06-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống - AHU | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 2 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống - Dàn trao đổi nhiệt ngoài trời CDU | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 | |
| 3 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống - Tủ điện động lực và điều khiển | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 4 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống - Hệ thống gió | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 5 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống - Hộp cấp khí sạch | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 6 | Hệ thống khí sạch - Bảo trì bảo dưỡng hệ thống – Căn chỉnh và vận hành hệ thống | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 7 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc AHU - Phin lọc thô G4 - Kích thước:592x592x46mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 8 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc AHU - Phin lọc thô G4 - Kích thước:592x592x46mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 9 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc cho phòng mổ - Phin lọc túi F8 - Kích thước: 592x592x530mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 10 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc cho phòng mổ - Phin lọc túi F8 - Kích thước: 592x287x530mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 11 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc cho phòng mổ - Phin lọc góc hồi - Kích thước: 305x305x21mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | |
| 12 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Phin lọc cho phòng mổ - Phin lọc tinh HEPA H13 - Kích thước: 610x610x70mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 13 | Hệ thống khí sạch - Vật tư thay thế - Biến tần cho tủ điều khiển | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 14 | Hệ thống khí y tế - Thiết bị đầu cuối - Ổ lấy khí o xy | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 6 | |
| 15 | Hệ thống khí y tế - Thiết bị đầu cuối - ổ lấy khí nén | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 8 | |
| 16 | Hệ thống khí y tế - Thiết bị đầu cuối - ổ lấy khí hút | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 6 | |
| 17 | Hệ thống khí y tế - Thiết bị ngoại vi – Bộ điều chỉnh lưu lượng kèm bình làm ẩm Oxy | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | |
| 18 | Hệ thống khí y tế - Thiết bị ngoại vi – Bộ hút dịch gắn tường | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | |
| 19 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện - Ống đồng đường kính danh nghĩa 12mm dày 0.7mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | M | 105 | |
| 20 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – Măng xông đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 32 | |
| 21 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – Góc đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 21 | |
| 22 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – tê đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 9 | |
| 23 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – côn thu 15-12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | |
| 24 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – Que hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 2 | |
| 25 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – gas hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 2 | |
| 26 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – Oxy hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 2 | |
| 27 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – Hộp gen 100x40mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | M | 100 | |
| 28 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – Phụ kiện khác (Càng cua, vít nở,...) | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Lô | 1 | |
| 29 | Hệ thống khí y tế - Hệ thống ống đồng và phụ kiện – Nhân công lắp đặt | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 | |
| 30 | Hệ thống khí y tế - Chai khí Oxy 40 lít | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi