Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611432-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án xây dựng công trình hạ tầng Thành Phố Việt Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210581570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 17:41:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,701,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San nền
1 Đào vét bùn, hữu cơ đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,7119 100m3
2 Vận chuyển đất bùn, hữu cơ đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,7119 100m3
3 Đào nền, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2397 100m3
4 Đắp đất nền đường, đất cấp C3, độ chặt K ≥ 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,6989 100m3
5 Đào đất khai thác, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 429,6291 100m3
6 Vận chuyển đất khai thác về để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 429,6291 100m3
7 Đóng cọc tre làm bờ vây, dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 100m
8 Nẹp tre bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
9 Cây chống bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
10 Đào đất cấp I bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,26 100m3
11 Bơm nước phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 ca
B Hạng mục: Đường giao thông
1 Đào đất nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6023 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6023 100m3
3 Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4082 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,5775 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3775 100m3
6 Xáo xới đầm nén K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7159 100m3
7 Đào khai thác đất về để đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1033 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III về để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,1033 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7957 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9601 100m3
11 Tưới thấm bám nhựa MC70 lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0674 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0674 100m2
13 Bê tông móng viên bó vỉa, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,4744 m3
14 Ván khuôn móng viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1675 100m2
15 Bê tông viên vỉa, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9225 m3
16 Ván khuôn viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0388 100m2
17 Lớp vữa đệm M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7554 m2
18 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 627,96 m
19 Bó vỉa trong đường cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,8 m
20 Bê tông đan rãnh M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1845 m3
21 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1021 100m2
22 Lắp đặt tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,69 m2
23 Bê tông móng bó hè, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5872 m3
24 Ván khuôn móng bó hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7174 100m2
25 Đắp cát móng bó hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6468 m3
26 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,9637 m3
27 Lát gạch Terrazo hè phố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.170,91 m2
28 Đào đất hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,25 1m3
29 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,57 m3
30 Xây móng ô trồng cây, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,9 m2
32 Phá dỡ kết cấu bê tông đường, kênh cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,9875 m3
33 Đào xúc phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0299 100m3
34 Vận chuyển phế thải đổ bỏ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,03 100m3
C Hạng mục: Cấp nước
1 Đào đất móng đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4184 100m3
2 Đắp đất móng đường ống, độ chặt K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4184 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 100 m
5 Lắp đặt ống thép không gỉ ĐK 100mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
6 Lắp đặt ống thép không gỉ ĐK 250mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
7 Côn, cút, tê, chếch các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
8 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
10 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
19 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Đào móng hố ga cụm đồng hồ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,576 m3
21 Đắp móng hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5253 m3
22 Lót móng đá dăm hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
23 Ván khuôn móng hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
24 Bê tông móng hố ga cụm đồng hồ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,396 m3
25 Lắp dựng cốt thép móng hố ga cụm đồng hồ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1103 tấn
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 tấn
27 Ván khuôn tấm đan hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
28 Bê tông tấm đan hố ga cụm đồng hồ, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,436 m3
29 Lắp đặt tấm đan hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
30 Nắp hố ga hố ga cụm đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Lắp đặt mối nối mềm chuyển bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
32 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
35 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Bộ lọc DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Đào móng hố van kỹ thuật, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6695 m3
38 Đắp nền móng hố van kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2233 m3
39 Bê tông lót móng hố van kỹ thuật, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5645 m3
40 Ván khuôn móng hố van kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 100m2
41 Cốt thép tấm đan hố van kỹ thuật, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 tấn
42 Ván khuôn tấm đan hố van kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 100m2
43 Bê tông tấm đan hố van kỹ thuật, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4698 m3
44 Xây hố van kỹ thuật bằng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9029 m3
45 Trát tường trong hố van kỹ thuật, dày 2cm, vữa XM M100, Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,208 m2
46 Lắp đặt tấm đan hố van kỹ thuật, Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1cấu kiện
47 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt van khóa - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
49 Tê cút các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
50 Đào móng gối đỡ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,592 m3
51 Đắp đất móng gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1973 m3
52 Bê tông lót móng gối đỡ M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0538 m3
53 Ván khuôn móng gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,561 100m2
54 Bê tông móng gối đỡ, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,02 m3
55 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,63 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 100m
57 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,35 100m
D Hạng mục: Thoát nước mưa
1 Bê tông móng cống tròn, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,318 m3
2 Đế cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 cái
3 Đế cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
4 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
5 Ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 m
6 Ống cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
7 Ống cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,5 m
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 mối nối
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 mối nối
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 mối nối
11 Lắp đặt ống cống D300, D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,2 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 1 đoạn ống
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 cái
16 Đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0405 m3
17 Đắp đất móng cống tròn, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9884 100m3
18 Đào móng mương hở, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5264 100m3
19 Thi công lớp đá đệm móng mương hở, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 m3
20 Bê tông móng mương hở, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 m3
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,267 m3
22 Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7455 m3
23 Cốt thép giằng mương, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0165 tấn
24 Cốt thép giằng mương, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 tấn
25 Ván khuôn giằng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1704 100m2
26 Trát tường mương, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,67 m2
27 Láng đáy mương, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m2
28 Bê tông lót móng hố thu D600 loại 1, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7515 m3
29 Bê tông hố thu D600 loại 1, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9441 m3
30 Cốt thép hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1734 tấn
31 Ván khuôn hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1499 100m2
32 Xây hố thu D600 loại 1 bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 m3
33 Trát tường trong hố thu D600 loại 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4548 m2
34 Láng đáy hố thu D600 loại 1, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
35 Bê tông tấm đan hố thu D600 loại 1, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4225 m3
36 Ván khuôn tấm đan hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m2
37 Cốt thép tấm đan hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1052 tấn
38 Lắp đặt tấm đan hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1cấu kiện
39 Nắp ga hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Song chắn rác hố thu D600 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Bê tông lót móng hố thu D600 loại 2, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5584 m3
42 Bê tông hố thu D600 loại 2, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8604 m3
43 Cốt thép hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4336 tấn
44 Ván khuôn hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1499 100m2
45 Xây hố thu D600 loại 2, bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5915 m3
46 Trát tường trong hố thu D600 loại 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8705 m2
47 Láng đáy hố thu D600 loại 2, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
48 Bê tông tấm đan hố thu D600 loại 2, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0563 m3
49 Ván khuôn tấm đan hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m2
50 Cốt thép tấm đan hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 tấn
51 Lắp đặt tấm đan hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
52 Nắp ga hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Song chắn rác hố thu D600 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 Bê tông lót móng hố thăm D800 loại 3, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3818 m3
55 Bê tông hố thăm D800 loại 3, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2891 m3
56 Lắp dựng cốt thép hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1481 tấn
57 Ván khuôn hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 100m2
58 Xây hố thăm D800 loại 3 bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4842 m3
59 Trát tường trong hố thăm D800 loại 3, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7478 m2
60 Láng đáy hố thăm D800 loại 3, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m2
61 Bê tông tấm đan hố thăm D800 loại 3, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 m3
62 Ván khuôn tấm đan hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m2
63 Cốt thép tấm đan hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0807 tấn
64 Lắp đặt tấm đan hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
65 Nắp ga hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Song chắn rác hố thăm D800 loại 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Bê tông lót móng hố thăm D800 loại 4, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3818 m3
68 Bê tông hố thăm D800 loại 4, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2891 m3
69 Cốt thép hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1481 tấn
70 Ván khuôn hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 100m2
71 Xây hố thăm D800 loại 4 bằng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,614 m3
72 Trát tường trong hố thăm D800 loại 4, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0806 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu hố thăm D800 loại 4, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m2
74 Bê tông tấm đan hố thăm D800 loại 4, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 m3
75 Ván khuôn tấm đan hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m2
76 Cốt thép tấm đan hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0807 tấn
77 Lắp đặt tấm đan hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
78 Nắp ga hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Song chắn rác hố thăm D800 loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Bê tông lót móng hố ga thu D800,M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4366 m3
81 Bê tông móng hố ga thu D800, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8737 m3
82 Cốt thép hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4764 tấn
83 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,738 100m2
84 Xây hố ga thu D800 bằng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,119 m3
85 Trát tường trong hố ga thu D800, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,2284 m2
86 Láng đáy hố ga thu D800, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m2
87 Bê tông tấm đan hố ga thu D800, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7984 m3
88 Ván khuôn tấm đan hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1529 100m2
89 Cốt thép tấm đan hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7266 tấn
90 Lắp đặt tấm đan hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
91 Nắp ga hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
92 Song chắn rác hố ga thu D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
93 Bê tông lót móng hố thu nước mặt đường, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5565 m3
94 Bê tông móng hố thu nước mặt đường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3031 m3
95 Cốt thép hố thu nước mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5195 tấn
96 Ván khuôn hố thu nước mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3514 100m2
97 Xây hố thu nước mặt đường bằng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6381 m3
98 Trát tường trong hố thu nước mặt đường, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,3548 m2
99 Láng đáy hố thu nước mặt đường, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4366 m2
100 Song chắn rác hố thu nước mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
101 Đào móng cửa thu nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2 m3
102 Thi công lớp đá đệm móng cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
103 Xây móng cửa thu nước bằng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,96 m3
104 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 100m3
E Hạng mục: Thoát nước thải
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,83 100m
2 Bê tông móng rãnh xây, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m3
3 Xây rãnh thoát nước bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,352 m3
4 Bê tông rãnh xây, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,176 m3
5 Ván khuôn giằng rãnh xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6976 100m2
6 Bê tông tấm đan rãnh xây, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,144 m3
7 Cốt thép tấm đan rãnh xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5456 tấn
8 Ván khuôn tấm đan rãnh xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0349 100m2
9 Láng đáy rãnh xây dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,8 m2
10 Trát tường trong rãnh xây, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,8 m2
11 Lắp đặt tấm đan rãnh xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 1cấu kiện
12 Bê tông móng hố ga thoát nước B300, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2074 m3
13 Xây hố ga thoát nước B300, bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4628 m3
14 Trát tường trong hố ga thoát nước B300, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 m2
15 Láng đáy hố ga thoát nước B300, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
16 Bê tông tấm đan hố ga thoát nước B300, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2306 m3
17 Cốt thép tấm đan hố ga thoát nước B300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
18 Ván khuôn tấn đan hố ga thoát nước B300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 100m2
19 Lắp đặt tấm đan hố ga thoát nước B300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
20 Bê tông lót móng hố ga thoát nước D300, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4206 m3
21 Bê tông móng hố ga thoát nước D300, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8448 m3
22 Cốt thép móng hố ga thoát nước D300, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 tấn
23 Ván khuôn móng hố ga thoát nước D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3125 100m2
24 Xây hố ga thoát nước D300, bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1702 m3
25 Trát tường trong hố ga thoát nước D300, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7735 m2
26 Bê tông tấm đan hố ga thoát nước D300, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,229 m3
27 Cốt thép tấm đan hố ga thoát nước D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 tấn
28 Ván khuôn tấm đan hố ga thoát nước D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1129 100m2
29 Lắp đặt tấm đan hố ga thoát nước D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
30 Nắp ga hố ga thoát nước D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
F Hạng mục: Chiếu sáng
1 Đào móng rãnh cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4008 100m3
2 Đắp đất móng rãnh cáp, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0062 100m3
3 Đắp cát móng rãnh cáp, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4431 100m3
4 Đào móng cột đèn chiếu sáng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m3
5 Bê tông móng cột đèn chiếu sáng, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m3
6 Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng, M200, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
7 Đắp đất móng cột đèn chiếu sáng, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5072 100m3
8 Ván khuôn móng cột đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 100m2
9 Đào đất móng tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 100m3
10 Đắp đất móng tiếp địa, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 100m3
11 Lưới ni lon báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 422 m
12 Rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,688 100m2
13 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,798 1000v
14 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.798 viên
15 Lưới ni lông mầu đỏ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,5 m
16 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông; đường kính ống 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 100 m
18 Thép tiếp địa mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 449,185 kg
19 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cọc
20 Kéo rải dây thép chống sét Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5 m
21 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(4x25)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
22 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 m
23 Dây M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 487 m
24 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,74 100m
25 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 đầu cáp
26 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, chiều cao cột ≤10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
27 Khung móng cột đèn, M24x675 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
28 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
29 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bảng
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Cầu đấu 4P - 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
32 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cửa
33 Dây cu/pvc/pvc2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
34 Dây cu/pvc/pvc1x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
35 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 100m
36 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 đầu cáp
37 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
38 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
40 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hệ thống
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
G Hạng mục: Đường dây 22kV và TBA
1 Đào móng cột MT-6, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1773 100m3
2 Ván khuôn móng cột MT-6, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0608 100m2
3 Ván khuôn móng cột MT-6, móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 100m2
4 Cốt thép móng cột MT-6, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0106 tấn
5 Cốt thép móng cột MT-6, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 tấn
6 Bê tông lót móng cột MT-6, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
7 Bê tông móng cột MT-6, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
8 Bê tông móng cột MT-6, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
9 Đắp đất móng cột MT-6, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1552 100m3
10 Đào móng tiếp địa R2C, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
11 Đắp đất móng tiếp địa R2C, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
12 Cột VLT NPC L16-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
13 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
14 Dây dẫn nhôm trần lõi thép AC-150/24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,75 kg
15 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép tiết diện dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 1 km dây
16 Sứ đứng 24kV đường dò 600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 quả
17 Lắp đặt sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 sứ
18 Ghíp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
19 Ép nối dây tiết diện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 mối
20 Dây nhôm buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
21 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Ca xe vận chuyển cột, dây dẫn, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
23 Xà đỡ cầu dao, chụp đầu cột bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,01 kg
24 Lắp đặt xà đỡ cầu dao, chụp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
25 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa R2C Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,87 kg
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa R2C, dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 cọc
27 Lắp dựng tiếp địa cột điện R2C, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2899 100kg
28 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
29 Đào móng cột TBA (MT3), đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1711 100m3
30 Ván khuôn móng cột TBA (MT3), móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m2
31 Ván khuôn cột TBA (MT3), móng tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
32 Cốt thép cột TBA (MT3), ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
33 Bê tông lót móng cột TBA (MT3) M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
34 Bê tông móng cột TBA (MT3), M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,18 m3
35 Bê tông móng cột TBA (MT3), M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 m3
36 Đắp đất móng cột TBA (MT3), độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 100m3
37 Đào móng tiếp địa TBA, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 100m3
38 Đắp đất móng tiếp địa TBA, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 100m3
39 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
40 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
41 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
42 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 hệ thống
43 Lắp chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
44 Cầu chì SI-24 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
45 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
46 Cột VLT NPC LT12-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
47 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
48 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,14 kg
49 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa TBA dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 10 cọc
50 Lắp dựng tiếp địa TBA, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5614 100kg
51 Xà đón dây đầu trạm X2-22KV bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,94 kg
52 Lắp đặt xà đón dây đầu trạm X2-22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1389 tấn
53 Giá đỡ cầu chì SI 22 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,612 kg
54 Lắp đặt giá đỡ cầu chì SI 22 kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0796 tấn
55 Giá đỡ sứ trung gian 22 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,82 kg
56 Lắp đặt giá đỡ sứ trung gian 22 kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0278 tấn
57 Giá đỡ cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,38 kg
58 Lắp đặt giá đỡ cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1444 tấn
59 Giá đỡ tay giật cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7 kg
60 Lắp đặt giá đỡ tay giật cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 tấn
61 Bộ truyền động cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,1 kg
62 Lắp đặt bộ truyền động cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0501 tấn
63 Giá đỡ cáp mặt máy bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 kg
64 Lắp đặt giá đỡ cáp mặt máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
65 Giá đỡ tủ điện 0,4 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,08 kg
66 Lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,4 kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 tấn
67 Giá đỡ tủ tụ bù bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,08 kg
68 Lắp đặt giá đỡ tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0501 tấn
69 Giá đỡ CSV mặt máy bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 kg
70 Lắp đặt giá đỡ CSV mặt máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0029 tấn
71 Giá đỡ máy biến áp bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,66 kg
72 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2807 tấn
73 Ghế thao tác bằng thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà, giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,6 kg
74 Lắp đặt ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2946 tấn
75 Thang trèo cột 12m bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,29 kg
76 Lắp đặt thang trèo cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0493 tấn
77 Dây leo tiếp địa-12 bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,34 kg
78 Lắp đặt dây leo tiếp địa-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0213 tấn
79 Dây nhôm lõi thép trần AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,95 kg
80 Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép trần AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 1 km dây
81 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 quả
82 Lắp đặt sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 10 sứ
83 Dây đồng mềm M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
84 Dây đồng mềm M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
85 Kẹp cáp CC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
86 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
87 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
88 Lắp đặt cáp tổng hạ thế, tiết diện dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
89 Cáp tủ tụ bù hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
90 Lắp đặt cáp tủ tụ bù hạ thế, tiết diện dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 m
91 Cáp Cu/XLPE/PVC 35 kv 1x50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
92 Lắp đặt thanh cái ống D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 10 m
93 Đầu cốt M185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
94 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10 đầu cốt
95 Đầu cốt M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
96 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
97 Đầu cốt M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
98 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 đầu cốt
99 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
100 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 đầu cốt
101 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
102 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu cốt
103 Đầu cốt AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
104 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 10 đầu cốt
H Hạng mục: Đường dây hạ áp
1 Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,2569 m3
2 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,2569 m3
3 Rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,65 100m2
4 Lưới báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,5 m
5 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,525 1000v
6 Gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.525 viên
7 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
8 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x120+1x95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 440 m
9 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 100m
10 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x95+1x70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
12 Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x50+1x35)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305 m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,05 100m
14 Cáp điện ngầm cu/pvc/dsta/xlpe 2X16 mm2 (đấu vào các hộ dân) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.100 m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 100m
16 Ống bảo vệ cáp, HDPE D190/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 424 m
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,24 100m
18 Ống bảo vệ cáp, HDPE D160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
20 Ống bảo vệ cáp, HDPE 105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 100m
22 Ống bảo vệ cáp, HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.100 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 100m
24 Ống thép mạ kẽm đường kính D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
25 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
26 Tủ điện phân phối hạ áp bao gồm cả phụ kiện: sứ đỡ, thanh đồng, thanh đỡ, tấm bắt, bu lông, dây nối.... Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chiếc
27 Đóng cọc tiếp địa tủ điện, dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 10 cọc
28 Lắp dựng tiếp địa tủ điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8144 100kg
29 Thép làm cọc tiếp địa tủ điện, L63*63*6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,2 kg
30 Thép tròn D10 rải tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,444 kg
31 Thanh dẫn đồng d8 tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 thanh
32 Đấu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
33 Đào móng rãnh cáp đường dây hạ áp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6412 100m3
34 Đắp đất móng rãnh cáp đường dây hạ áp, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7686 100m3
35 Đào móng tủ điện phân phối, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4464 m3
36 Đắp đất móng tủ điện phân phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m3
37 Bê tông móng tủ điện phân phối, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
38 Ván khuôn móng tủ điện phân phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
39 Xây tường tủ điện phân phối, bằng gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
40 Cốt thép móng tủ điện phân phối, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0445 tấn
41 Cốt thép móng tủ điện phân phối, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1885 tấn
42 Bu lông móng tủ điện phân phối, M16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
I Hạng mục: Thí nghiệm
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Phần tử
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ (3 pha)
3 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ (1pha)
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
5 Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
6 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 mẫu
7 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 mẫu
8 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 mẫu
9 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
11 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ (3 pha)
12 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
13 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 500 ÷ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
14 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
15 Thí nghiệm Ampemét AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cái
16 Thí nghiệm Vônmét AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
17 Thí nghiệm biến dòng điện, U Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cái
18 Thí nghiệm tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 VT
19 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1sợi, 1ruột
J CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly loại có 1 lưỡi tiếp địa phía tải, DN24-630A-1ES Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
4 Tủ tụ bù hạ thế 120VAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
5 Tủ điện 400V-500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
K CHI PHÍ NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
L THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Thuế tài nguyên và thuế BVMT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->