Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng công trình hạ tầng Thành Phố Việt Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:41:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,701,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,7119 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bùn, hữu cơ đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,7119 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2397 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, đất cấp C3, độ chặt K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,6989 | 100m3 |
| 5 | Đào đất khai thác, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,6291 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất khai thác về để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,6291 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre làm bờ vây, dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | 100m |
| 8 | Nẹp tre bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 9 | Cây chống bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 10 | Đào đất cấp I bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,26 | 100m3 |
| 11 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | ca |
| B | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6023 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6023 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4082 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,5775 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3775 | 100m3 |
| 6 | Xáo xới đầm nén K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7159 | 100m3 |
| 7 | Đào khai thác đất về để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1033 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1033 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7957 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9601 | 100m3 |
| 11 | Tưới thấm bám nhựa MC70 lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0674 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0674 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng viên bó vỉa, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4744 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1675 | 100m2 |
| 15 | Bê tông viên vỉa, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9225 | m3 |
| 16 | Ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0388 | 100m2 |
| 17 | Lớp vữa đệm M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7554 | m2 |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,96 | m |
| 19 | Bó vỉa trong đường cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8 | m |
| 20 | Bê tông đan rãnh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1845 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1021 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,69 | m2 |
| 23 | Bê tông móng bó hè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5872 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7174 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát móng bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6468 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,9637 | m3 |
| 27 | Lát gạch Terrazo hè phố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.170,91 | m2 |
| 28 | Đào đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,25 | 1m3 |
| 29 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,57 | m3 |
| 30 | Xây móng ô trồng cây, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,9 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường, kênh cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,9875 | m3 |
| 33 | Đào xúc phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0299 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,03 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Cấp nước | |||
| 1 | Đào đất móng đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4184 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4184 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép không gỉ ĐK 100mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không gỉ ĐK 250mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 7 | Côn, cút, tê, chếch các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 19 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Đào móng hố ga cụm đồng hồ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,576 | m3 |
| 21 | Đắp móng hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5253 | m3 |
| 22 | Lót móng đá dăm hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng hố ga cụm đồng hồ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,396 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng hố ga cụm đồng hồ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1103 | tấn |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 27 | Ván khuôn tấm đan hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan hố ga cụm đồng hồ, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 30 | Nắp hố ga hố ga cụm đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm chuyển bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đường kính 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 35 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Bộ lọc DN80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào móng hố van kỹ thuật, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6695 | m3 |
| 38 | Đắp nền móng hố van kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2233 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng hố van kỹ thuật, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5645 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng hố van kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan hố van kỹ thuật, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | tấn |
| 42 | Ván khuôn tấm đan hố van kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan hố van kỹ thuật, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4698 | m3 |
| 44 | Xây hố van kỹ thuật bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9029 | m3 |
| 45 | Trát tường trong hố van kỹ thuật, dày 2cm, vữa XM M100, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,208 | m2 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan hố van kỹ thuật, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 47 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Tê cút các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 50 | Đào móng gối đỡ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,592 | m3 |
| 51 | Đắp đất móng gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1973 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng gối đỡ M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0538 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,561 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng gối đỡ, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,02 | m3 |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | 100m |
| 57 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,35 | 100m |
| D | Hạng mục: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Bê tông móng cống tròn, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,318 | m3 |
| 2 | Đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| 3 | Đế cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 4 | Đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 5 | Ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 6 | Ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 7 | Ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,5 | m |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | mối nối |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống cống D300, D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,2 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| 16 | Đá đệm móng cống, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0405 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng cống tròn, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9884 | 100m3 |
| 18 | Đào móng mương hở, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5264 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng mương hở, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m3 |
| 20 | Bê tông móng mương hở, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m3 |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,267 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng mương, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7455 | m3 |
| 23 | Cốt thép giằng mương, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | tấn |
| 24 | Cốt thép giằng mương, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | tấn |
| 25 | Ván khuôn giằng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1704 | 100m2 |
| 26 | Trát tường mương, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,67 | m2 |
| 27 | Láng đáy mương, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m2 |
| 28 | Bê tông lót móng hố thu D600 loại 1, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7515 | m3 |
| 29 | Bê tông hố thu D600 loại 1, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9441 | m3 |
| 30 | Cốt thép hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1734 | tấn |
| 31 | Ván khuôn hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | 100m2 |
| 32 | Xây hố thu D600 loại 1 bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | m3 |
| 33 | Trát tường trong hố thu D600 loại 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4548 | m2 |
| 34 | Láng đáy hố thu D600 loại 1, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan hố thu D600 loại 1, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4225 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1052 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 39 | Nắp ga hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Song chắn rác hố thu D600 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Bê tông lót móng hố thu D600 loại 2, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5584 | m3 |
| 42 | Bê tông hố thu D600 loại 2, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8604 | m3 |
| 43 | Cốt thép hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4336 | tấn |
| 44 | Ván khuôn hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | 100m2 |
| 45 | Xây hố thu D600 loại 2, bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5915 | m3 |
| 46 | Trát tường trong hố thu D600 loại 2, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8705 | m2 |
| 47 | Láng đáy hố thu D600 loại 2, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan hố thu D600 loại 2, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0563 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | tấn |
| 51 | Lắp đặt tấm đan hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 52 | Nắp ga hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Song chắn rác hố thu D600 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Bê tông lót móng hố thăm D800 loại 3, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3818 | m3 |
| 55 | Bê tông hố thăm D800 loại 3, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2891 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1481 | tấn |
| 57 | Ván khuôn hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0933 | 100m2 |
| 58 | Xây hố thăm D800 loại 3 bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4842 | m3 |
| 59 | Trát tường trong hố thăm D800 loại 3, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7478 | m2 |
| 60 | Láng đáy hố thăm D800 loại 3, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan hố thăm D800 loại 3, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | m3 |
| 62 | Ván khuôn tấm đan hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép tấm đan hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0807 | tấn |
| 64 | Lắp đặt tấm đan hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 65 | Nắp ga hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Song chắn rác hố thăm D800 loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Bê tông lót móng hố thăm D800 loại 4, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3818 | m3 |
| 68 | Bê tông hố thăm D800 loại 4, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2891 | m3 |
| 69 | Cốt thép hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1481 | tấn |
| 70 | Ván khuôn hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0933 | 100m2 |
| 71 | Xây hố thăm D800 loại 4 bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,614 | m3 |
| 72 | Trát tường trong hố thăm D800 loại 4, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0806 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu hố thăm D800 loại 4, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan hố thăm D800 loại 4, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | m3 |
| 75 | Ván khuôn tấm đan hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép tấm đan hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0807 | tấn |
| 77 | Lắp đặt tấm đan hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 78 | Nắp ga hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Song chắn rác hố thăm D800 loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Bê tông lót móng hố ga thu D800,M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4366 | m3 |
| 81 | Bê tông móng hố ga thu D800, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8737 | m3 |
| 82 | Cốt thép hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4764 | tấn |
| 83 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | 100m2 |
| 84 | Xây hố ga thu D800 bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,119 | m3 |
| 85 | Trát tường trong hố ga thu D800, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,2284 | m2 |
| 86 | Láng đáy hố ga thu D800, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan hố ga thu D800, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7984 | m3 |
| 88 | Ván khuôn tấm đan hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1529 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép tấm đan hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7266 | tấn |
| 90 | Lắp đặt tấm đan hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 91 | Nắp ga hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 92 | Song chắn rác hố ga thu D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 93 | Bê tông lót móng hố thu nước mặt đường, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5565 | m3 |
| 94 | Bê tông móng hố thu nước mặt đường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3031 | m3 |
| 95 | Cốt thép hố thu nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5195 | tấn |
| 96 | Ván khuôn hố thu nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3514 | 100m2 |
| 97 | Xây hố thu nước mặt đường bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6381 | m3 |
| 98 | Trát tường trong hố thu nước mặt đường, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,3548 | m2 |
| 99 | Láng đáy hố thu nước mặt đường, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4366 | m2 |
| 100 | Song chắn rác hố thu nước mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 101 | Đào móng cửa thu nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | m3 |
| 102 | Thi công lớp đá đệm móng cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 103 | Xây móng cửa thu nước bằng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,96 | m3 |
| 104 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | 100m3 |
| E | Hạng mục: Thoát nước thải | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | 100m |
| 2 | Bê tông móng rãnh xây, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,352 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh xây, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,176 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng rãnh xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6976 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan rãnh xây, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,144 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan rãnh xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5456 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan rãnh xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0349 | 100m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh xây dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,8 | m2 |
| 10 | Trát tường trong rãnh xây, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,8 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông móng hố ga thoát nước B300, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2074 | m3 |
| 13 | Xây hố ga thoát nước B300, bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4628 | m3 |
| 14 | Trát tường trong hố ga thoát nước B300, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | m2 |
| 15 | Láng đáy hố ga thoát nước B300, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan hố ga thoát nước B300, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2306 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan hố ga thoát nước B300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấn đan hố ga thoát nước B300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan hố ga thoát nước B300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông lót móng hố ga thoát nước D300, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4206 | m3 |
| 21 | Bê tông móng hố ga thoát nước D300, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8448 | m3 |
| 22 | Cốt thép móng hố ga thoát nước D300, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng hố ga thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3125 | 100m2 |
| 24 | Xây hố ga thoát nước D300, bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1702 | m3 |
| 25 | Trát tường trong hố ga thoát nước D300, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7735 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga thoát nước D300, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,229 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan hố ga thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan hố ga thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1129 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố ga thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 30 | Nắp ga hố ga thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| F | Hạng mục: Chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4008 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh cáp, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0062 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng rãnh cáp, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4431 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột đèn chiếu sáng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng cột đèn chiếu sáng, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng cột đèn chiếu sáng, M200, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng cột đèn chiếu sáng, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5072 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m2 |
| 9 | Đào đất móng tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất móng tiếp địa, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m3 |
| 11 | Lưới ni lon báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | m |
| 12 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,688 | 100m2 |
| 13 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,798 | 1000v |
| 14 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.798 | viên |
| 15 | Lưới ni lông mầu đỏ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,5 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông; đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | 100 m |
| 18 | Thép tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,185 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,5 | m |
| 21 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(4x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 22 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(4x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | m |
| 23 | Dây M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,74 | 100m |
| 25 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 đầu cáp |
| 26 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng, chiều cao cột ≤10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 27 | Khung móng cột đèn, M24x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 28 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bảng |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Cầu đấu 4P - 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 32 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cửa |
| 33 | Dây cu/pvc/pvc2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 34 | Dây cu/pvc/pvc1x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 35 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | 100m |
| 36 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đầu cáp |
| 37 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 38 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 40 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hệ thống |
| 41 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| G | Hạng mục: Đường dây 22kV và TBA | |||
| 1 | Đào móng cột MT-6, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột MT-6, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột MT-6, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng cột MT-6, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0106 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột MT-6, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng cột MT-6, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cột MT-6, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cột MT-6, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng cột MT-6, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1552 | 100m3 |
| 10 | Đào móng tiếp địa R2C, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất móng tiếp địa R2C, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m3 |
| 12 | Cột VLT NPC L16-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 13 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 14 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép AC-150/24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,75 | kg |
| 15 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép tiết diện dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 1 km dây |
| 16 | Sứ đứng 24kV đường dò 600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 sứ |
| 18 | Ghíp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Ép nối dây tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 mối |
| 20 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 21 | Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Ca xe vận chuyển cột, dây dẫn, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 23 | Xà đỡ cầu dao, chụp đầu cột bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,01 | kg |
| 24 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao, chụp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 25 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa R2C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,87 | kg |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa R2C, dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 27 | Lắp dựng tiếp địa cột điện R2C, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2899 | 100kg |
| 28 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 29 | Đào móng cột TBA (MT3), đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1711 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột TBA (MT3), móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột TBA (MT3), móng tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép cột TBA (MT3), ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 33 | Bê tông lót móng cột TBA (MT3) M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 34 | Bê tông móng cột TBA (MT3), M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 35 | Bê tông móng cột TBA (MT3), M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 36 | Đắp đất móng cột TBA (MT3), độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | 100m3 |
| 37 | Đào móng tiếp địa TBA, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất móng tiếp địa TBA, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 40 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 41 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 42 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 hệ thống |
| 43 | Lắp chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 44 | Cầu chì SI-24 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 46 | Cột VLT NPC LT12-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 47 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 48 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,14 | kg |
| 49 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa TBA dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 10 cọc |
| 50 | Lắp dựng tiếp địa TBA, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5614 | 100kg |
| 51 | Xà đón dây đầu trạm X2-22KV bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,94 | kg |
| 52 | Lắp đặt xà đón dây đầu trạm X2-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1389 | tấn |
| 53 | Giá đỡ cầu chì SI 22 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,612 | kg |
| 54 | Lắp đặt giá đỡ cầu chì SI 22 kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0796 | tấn |
| 55 | Giá đỡ sứ trung gian 22 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,82 | kg |
| 56 | Lắp đặt giá đỡ sứ trung gian 22 kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 57 | Giá đỡ cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,38 | kg |
| 58 | Lắp đặt giá đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1444 | tấn |
| 59 | Giá đỡ tay giật cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7 | kg |
| 60 | Lắp đặt giá đỡ tay giật cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0157 | tấn |
| 61 | Bộ truyền động cầu dao bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,1 | kg |
| 62 | Lắp đặt bộ truyền động cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | tấn |
| 63 | Giá đỡ cáp mặt máy bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | kg |
| 64 | Lắp đặt giá đỡ cáp mặt máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | tấn |
| 65 | Giá đỡ tủ điện 0,4 kv bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,08 | kg |
| 66 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,4 kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | tấn |
| 67 | Giá đỡ tủ tụ bù bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,08 | kg |
| 68 | Lắp đặt giá đỡ tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | tấn |
| 69 | Giá đỡ CSV mặt máy bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | kg |
| 70 | Lắp đặt giá đỡ CSV mặt máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0029 | tấn |
| 71 | Giá đỡ máy biến áp bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,66 | kg |
| 72 | Lắp đặt giá đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2807 | tấn |
| 73 | Ghế thao tác bằng thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà, giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,6 | kg |
| 74 | Lắp đặt ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2946 | tấn |
| 75 | Thang trèo cột 12m bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,29 | kg |
| 76 | Lắp đặt thang trèo cột 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0493 | tấn |
| 77 | Dây leo tiếp địa-12 bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,34 | kg |
| 78 | Lắp đặt dây leo tiếp địa-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 79 | Dây nhôm lõi thép trần AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,95 | kg |
| 80 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép trần AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 1 km dây |
| 81 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | quả |
| 82 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 10 sứ |
| 83 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 84 | Dây đồng mềm M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 85 | Kẹp cáp CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x185 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 87 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 88 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế, tiết diện dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 89 | Cáp tủ tụ bù hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 90 | Lắp đặt cáp tủ tụ bù hạ thế, tiết diện dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 m |
| 91 | Cáp Cu/XLPE/PVC 35 kv 1x50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 92 | Lắp đặt thanh cái ống D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 10 m |
| 93 | Đầu cốt M185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 94 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 95 | Đầu cốt M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 97 | Đầu cốt M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 99 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 100 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 101 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 103 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| H | Hạng mục: Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Rải cát đệm bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2569 | m3 |
| 2 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,2569 | m3 |
| 3 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | 100m2 |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,5 | m |
| 5 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,525 | 1000v |
| 6 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.525 | viên |
| 7 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 8 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x120+1x95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | 100m |
| 10 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x95+1x70)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm hạ áp Cu/XLPE/DSTA/PVC-0,6kV(3x50+1x35)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305 | m |
| 13 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | 100m |
| 14 | Cáp điện ngầm cu/pvc/dsta/xlpe 2X16 mm2 (đấu vào các hộ dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m |
| 15 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 100m |
| 16 | Ống bảo vệ cáp, HDPE D190/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,24 | 100m |
| 18 | Ống bảo vệ cáp, HDPE D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 20 | Ống bảo vệ cáp, HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 22 | Ống bảo vệ cáp, HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 100m |
| 24 | Ống thép mạ kẽm đường kính D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 26 | Tủ điện phân phối hạ áp bao gồm cả phụ kiện: sứ đỡ, thanh đồng, thanh đỡ, tấm bắt, bu lông, dây nối.... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chiếc |
| 27 | Đóng cọc tiếp địa tủ điện, dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 10 cọc |
| 28 | Lắp dựng tiếp địa tủ điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8144 | 100kg |
| 29 | Thép làm cọc tiếp địa tủ điện, L63*63*6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,2 | kg |
| 30 | Thép tròn D10 rải tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,444 | kg |
| 31 | Thanh dẫn đồng d8 tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | thanh |
| 32 | Đấu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 33 | Đào móng rãnh cáp đường dây hạ áp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6412 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất móng rãnh cáp đường dây hạ áp, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7686 | 100m3 |
| 35 | Đào móng tủ điện phân phối, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4464 | m3 |
| 36 | Đắp đất móng tủ điện phân phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| 37 | Bê tông móng tủ điện phân phối, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng tủ điện phân phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 39 | Xây tường tủ điện phân phối, bằng gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 40 | Cốt thép móng tủ điện phân phối, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0445 | tấn |
| 41 | Cốt thép móng tủ điện phân phối, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1885 | tấn |
| 42 | Bu lông móng tủ điện phân phối, M16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| I | Hạng mục: Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Phần tử |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ (1pha) |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 mẫu |
| 7 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 mẫu |
| 8 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 mẫu |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 11 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 12 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 13 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 500 ÷ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 14 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 15 | Thí nghiệm Ampemét AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 16 | Thí nghiệm Vônmét AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 17 | Thí nghiệm biến dòng điện, U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 18 | Thí nghiệm tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | VT |
| 19 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1sợi, 1ruột |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly loại có 1 lưỡi tiếp địa phía tải, DN24-630A-1ES | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 4 | Tủ tụ bù hạ thế 120VAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ điện 400V-500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| K | CHI PHÍ NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| L | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và thuế BVMT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi