Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:24:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,641,203,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | gốc |
| 3 | Cắt khe bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 100,114 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 128,399 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BCKTKT | 128,399 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1975 | 1m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1775 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (tận dụng 50% để đắp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6198 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công ( 5%KL)-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,3625 | 1m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3( 95% KL)-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8289 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công (5%KL), đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,7815 | 1m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3185 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4614 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3805 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,6951 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng đá dăm tiêu chuẩn, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,2129 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,6921 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5067 | m3 |
| C | RÃNH THƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,394 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,1949 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8394 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 9,5047 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất tại mỏ đất Phú Nham, Hà Trung. Cự ly vận chuyển TB là 33km | Theo hồ sơ BCKTKT | 756,1618 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,6162 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,6162 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,6162 | 10m³/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,6162 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,6162 | 10m³/1km |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,1479 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7951 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 135,2218 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,5906 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 767,216 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 63,2953 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6722 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3322 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | 57,5412 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0689 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9267 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 959,02 | 1cấu kiện |
| D | HỐ THU | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5175 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố thu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,775 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,782 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép hố thu d | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9369 | tấn |
| 7 | Cốt thép hố thu d>10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2714 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,032 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2448 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2808 | tấn |
| 11 | Cốt thép cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2714 | tấn |
| 12 | Bê tông chèn cửa hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4212 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | 1cấu kiện |
| E | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG NHỰA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,474 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0401 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3784 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1966 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2325 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,5898 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1026 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4068 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3487 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1494 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8359 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4872 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1569 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4554 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 29 | 1cấu kiện |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9851 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9851 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9851 | 100m2 |
| F | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7238 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0526 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1714 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1714 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kênh mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1448 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,079 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0338 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8686 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7896 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0355 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1031 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,58 | 1cấu kiện |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0638 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0638 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0638 | 100m2 |
| 16 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3826 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,019 | m3 |
| G | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,98 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,0816 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,144 | m3 |
| 4 | Lắp viên bó vỉa KT (20x26x100)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.044 | m |
| 5 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2798 | m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,182 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7394 | m3 |
| 8 | Lắp viên bó vỉa KT (20x26x40)cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 29 | m |
| 9 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8%, dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8217 | 100m3 |
| 10 | đá Thanh Hóa làm nhám mặt, KT 40x40x4cm (TBG Quý I/2021): | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.369,5782 | m2 |
| 11 | Lát vỉa hè bằng đá Thanh Hóa làm nhám mặt, KT 40x40x4cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.369,5782 | m2 |
| 12 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,9234 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,8636 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,5418 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1696 | 100m3 |
| 16 | Đào móng hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8928 | 1m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,928 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,696 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,396 | m2 |
| 20 | Đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,76 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi