Gói thầu: Gói thầu 1: Xử lý độ võng tuyến đường dây 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Tp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Xử lý độ võng tuyến đường dây 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | CPSX 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:14:00 đến ngày 2021-06-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 293,885,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý độ võng tuyến đường dây 110kV phần điện | |||
| 1 | Đào tiếp địa | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | M3 |
| 2 | Đắp đất tiếp địa | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | M3 |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 10 cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,2727 | 100kg |
| 5 | Vận chuyển cột BTLT-20 vào vị trí lắp dựng | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,6 | tấn |
| 6 | Vận chuyển xà thép, chụp cột, tiếp địa vào vị trí lắp dựng | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5654 | tấn |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn, và căng lại khoảng néo | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,43 | Km |
| 8 | Tháo hạ dây chống sét và căng lại khoảng néo | Phần 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | Km |
| B | Xử lý độ võng tuyến đường dây 110kV phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 49,14 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,352 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,1 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,176 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2272 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0681 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1333 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27,832 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2131 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2131 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2131 | 100m3 |
| C | Chi phí mua sắm | |||
| 1 | Chuỗi đơn đỡ dây dẫn GZTACSR200 | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Chuỗi |
| 3 | Chống rung dây dẫn | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Chống rung dây chống sét | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Biển tên cột | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Biển báo nguy hiểm | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Cột đỡ BTLT-20 | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 8 | Xà thép | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 9 | Chụp cột | Phần 2, Chương V: Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi