Gói thầu: Chi phí sửa chữa, bảo trì
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DANH DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí sửa chữa, bảo trì |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611303 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:04:00 đến ngày 2021-06-10 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đầu cuối - Ổ lấy khí oxy | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | |
| 2 | Thiết bị đầu cuối - Ổ lấy khí nén | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | |
| 3 | Thiết bị đầu cuối - Ổ lấy khí hút | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | |
| 4 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện - Ống đồng đường kính danh nghĩa 22mm, dày 1.0mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m | 110 | |
| 5 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện - Ống đồng đường kính danh nghĩa 15mm, dày 0.8mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m | 376 | |
| 6 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện - Ống đồng đường kính danh nghĩa 12mm, dày 0.7mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m | 312 | |
| 7 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – măng xông đường kính 22mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | |
| 8 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – măng xông đường kính 15mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 50 | |
| 9 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – măng xông đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 10 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – góc đường kính 22mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | |
| 11 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – góc đường kính 15mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 80 | |
| 12 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – góc đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 80 | |
| 13 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – tê đường kính 22mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 14 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – tê đường kính 15mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 48 | |
| 15 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – tê đường kính 12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 40 | |
| 16 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – côn thu 28-22mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 17 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – côn thu 22-15mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | |
| 18 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – phụ kiện ống đồng – côn thu 15-12mm | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 40 | |
| 19 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – que hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 7 | |
| 20 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – gas hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 3 | |
| 21 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – oxy hàn | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 3 | |
| 22 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – hộp gen 100x40 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | M | 240 | |
| 23 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – vật tư lắp đặt khác – phụ kiện khác (càng cua, vịt nở,…) | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Lô | 1 | |
| 24 | Hệ thống ống đồng và phụ kiện – Nhân công lắp đặt | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi