Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611679-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210562850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế chi hoạt động bảo trì đường bộ (ngân sách tỉnh và ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 18:45:00 đến ngày 2021-06-13 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,673,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
B Nền, mặt đường
C * Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 Chương V E-HSMT 968,345 m3
2 Đắp đất K98 dày 20cm nt 578,343 m3
3 Đào đất nền đường nt 1,112 m3
4 Đào đất khuôn đường nt 163,602 m3
5 Đánh cấp nt 142,371 m3
6 Vét hữu cơ nt 304,588 m3
7 Lu lèn K95 nt 32,577 m2
8 Lu lèn K98 nt 572,793 m2
D * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm nt 602,654 m3
2 Lót giấy dầu chống thấm nt 2.511,06 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm+bù vênh nt 526,102 m3
4 Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm nt 0,372 Tấn
5 Cốt thép truyền lực khe co d=30mm nt 2,236 Tấn
6 Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm nt 0,505 Tấn
7 Cắt khe mặt đường bê tông - khe co giả loại 1 nt 247,93 m
8 Cắt khe mặt đường bê tông - khe co giả loại 2 nt 247,93 m
9 Ống nhựa PVC D34mm, L=10cm nt 18,2 m
E Nút dân sinh
F * Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 nt 4,944 m3
2 Đào đất khuôn đường nt 12,352 m3
3 Lu lèn K98 nt 29,41 m2
G * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm nt 18,792 m3
2 Lót giấy dầu chống thấm nt 78,3 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 nt 21,183 m3
4 Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm nt 0,013 Tấn
5 Cốt thép truyền lực khe co d=30mm nt 0,202 Tấn
6 Cắt khe mặt đường bê tông - khe co giả nt 21,57 m
H Cống hộp 2.5x1.5m (Km2+327.57)
I * Thân cống
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 thân cống nt 24,477 m3
2 Cốt thép thân cống hộp d=8mm nt 0,053 Tấn
3 Cốt thép thân cống hộp d=14mm nt 1,486 Tấn
4 Cốt thép thân cống hộp d=16mm nt 0,379 Tấn
5 Cốt thép thân cống hộp d=18mm nt 2,521 Tấn
6 Bê tông 8MPa đá 4x6 đệm móng nt 5,12 m3
7 Bê tông 25MPa đá 1x2 chân khay nt 3,66 m3
8 Cốt thép chân khay d=14mm nt 0,361 Tấn
9 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,48 m3
J * Thượng lưu
1 Bê tông 12MPa đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh nt 5,369 m3
2 Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống, sân gia cố, chân khay sân gia cố nt 23,102 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 4,976 m3
K * Hạ lưu
1 Bê tông 12MPa đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh nt 5,42 m3
2 Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay sân cống, sân gia cố, chân khay sân gia cố nt 23,29 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 5,021 m3
4 Rọ đá KT(2x1x0.5)m nt 8 Rọ
L * Gờ chắn bánh
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ chắn nt 0,618 m3
2 Cốt thép gờ chắn d=14mm nt 0,086 Tấn
3 Bê tông 25MPa đá 1x2 bảo vệ mặt cống nt 3,24 m3
4 Cốt thép d=6mm nt 0,117 Tấn
M * Bản giảm tải
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 bản giảm tải nt 16,2 m3
2 Cốt thép bản giảm tải d=8mm nt 0,018 Tấn
3 Cốt thép bản giảm tải d=12mm nt 0,5 Tấn
4 Cốt thép bản giảm tải d=14mm nt 0,349 Tấn
5 Cốt thép bản giảm tải d=16mm nt 0,456 Tấn
N * Hạng mục khác
1 Đào đất hố móng nt 179,79 m3
2 Đắp cát hạt thô K95 nt 46,466 m3
3 Phá dỡ bê tông cống cũ vận chuyển đổ đi nt 5,688 m3
O Nối cống Km2+281.24, B=0.8m
P * Bản cống
1 Bê tông M250 đá 1x2 bản cống + gờ chắn nt 1,045 m3
2 Cốt thép d=8mm nt 0,005 Tấn
3 Cốt thép d=10mm nt 0,078 Tấn
4 Cốt thép d=16mm nt 0,106 Tấn
5 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ, thân cống nt 2,507 m3
6 Cốt thép xà mũ, thân cống d=8mm nt 0,075 Tấn
7 Cốt thép xà mũ, thân cống d=10mm nt 0,112 Tấn
8 Cốt thép xà mũ d=18mm nt 0,016 Tấn
9 Cốt thép thân cống d=12mm nt 0,1 Tấn
10 Bê tông M200 đá 2x4 móng cống nt 2,097 m3
11 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,699 m3
Q * Thượng lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh nt 0,401 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh, sân cống, chân khay sân cống, sân gia cố nt 3,459 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,699 m3
R * Hạ lưu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh nt 0,443 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh, sân cống, chân khay sân cống, sân gia cố nt 2,425 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 0,543 m3
4 Rọ đá KT(2x1x0.5)m nt 2 Rọ
S * Hạng mục khác
1 Đào đất hố móng nt 17,258 m3
2 Đắp đất K95 nt 10,13 m3
3 Đắp cát hạt thô K95 nt 7,517 m3
T Nối hố ga hiện trạng
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga nt 1,399 m3
2 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ nt 0,514 m3
3 Bê tông M250 đá 1x2 đan hố ga nt 0,387 m3
4 Cốt thép d=6mm nt 0,01 Tấn
5 Cốt thép d=8mm nt 0,019 Tấn
6 Cốt thép d=10mm nt 0,056 Tấn
7 Cốt thép d=14mm nt 0,041 Tấn
8 Cốt thép d=16mm nt 0,03 Tấn
9 Khoan tạo lỗ bê tông D18 nt 64 Lỗ
10 Thép niềng hố ga nt 0,247 Tấn
U Gia cố mái taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy dày 15cm nt 103,681 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay nt 66,351 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 9,493 m3
4 Đào đất chân khay nt 143,978 m3
5 Đắp trả đất K95 nt 73,738 m3
V Mương thoát nước
W Mương qua đường chịu lực B=0.8m
X * Đan mương chịu lực
1 Bê tông M250 đá 1x2 đan mương nt 1,5 m3
2 Cốt thép đan mương d=8mm nt 0,05 Tấn
3 Cốt thép đan mương d=12mm nt 0,043 Tấn
4 Cốt thép đan mương d=16mm nt 0,177 Tấn
Y * Thân mương và móng mương
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân mương nt 6,235 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng mương nt 2,4 m3
3 Cốt thép thân mương d=8mm nt 0,142 Tấn
4 Cốt thép thân mương d=10mm nt 0,171 Tấn
5 Cốt thép thân mương d=12mm nt 0,276 Tấn
6 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 1,2 m3
Z B. Mương dọc
AA * Đan mương chịu lực B=0.8m
1 Lắp đặt tấm đan nt 98 Tấm
2 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 (lắp ghép) nt 8,428 m3
3 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,309 Tấn
4 Cốt thép tấm đan d=10mm nt 0,263 Tấn
5 Cốt thép tấm đan d=14mm nt 0,776 Tấn
6 Bê tông M250 đá 1x2 đan mương ( đổ tại chỗ) nt 42,37 m3
7 Cốt thép đan mương d=8mm nt 1,361 Tấn
8 Cốt thép đan mương d=10mm nt 0,913 Tấn
9 Cốt thép đan mương d=14mm nt 3,899 Tấn
10 Cốt thép đan mương d=16mm nt 0,533 Tấn
11 Ống nhựa PVC D34mm, L=15cm nt 336,75 m
AB * Thân mương và móng mương
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân mương nt 203,845 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng mương nt 52,801 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 35,201 m3
4 Cốt thép thân mương d=10mm nt 4,48 Tấn
5 Cốt thép thân mương d=12mm nt 8,134 Tấn
AC C. Hố ga
AD * Đan hố ga
1 Lắp đặt tấm đan nt 40 Tấm
2 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 nt 4,142 m3
3 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,156 Tấn
4 Cốt thép tấm đan d=10mm nt 0,124 Tấn
5 Cốt thép tấm đan d=14mm nt 0,411 Tấn
AE * Thân và móng hố ga
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ga nt 21,878 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga nt 4,446 m3
3 Cốt thép hố ga d=10mm nt 0,416 Tấn
4 Cốt thép hố ga d=12mm nt 0,787 Tấn
5 Dăm sạn đệm dày 10cm nt 2,964 m3
AF * Thi công
1 Đào đất mương dọc nt 623,947 m3
2 Đắp trả đất K95 nt 158,042 m3
AG Hệ thống an toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo tam giác A90cm nt 3 Biển
AH ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông Theo quy định hiện hành 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->