Gói thầu: Xây dựng, lắp đặt thiết bị và vật tư thiết bị thu hồi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng, lắp đặt thiết bị và vật tư thiết bị thu hồi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 18:04:00 đến ngày 2021-06-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,404,872,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Dựng cột ly tâm 14m (loại 2 đoạn) bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 42 | cột |
| 2 | Đào lỗ cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 42 | m3 |
| 3 | Đắp đất cột điện 14m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 42 | m3 |
| 4 | Lắp đà L75 - 2m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | bộ |
| 5 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ ống chỉ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | sứ |
| 7 | Lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 135 | sứ |
| 8 | Lắp đặt sứ treo 22kV loại polymer, chiều cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | chuỗi |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0351 | 100kg |
| 10 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,5166 | m3 |
| 11 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,5166 | m3 |
| 12 | Rải căng dây thủ công, M25 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0045 | km dây |
| 13 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,57 | m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,57 | m3 |
| 15 | Rải căng dây thủ công, dây AC50- ACSR50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 192,92 | Kg |
| 16 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,2 | m |
| 17 | Lắp cáp Cu bọc 50mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | m |
| 18 | Rải căng dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,9859 | km dây |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 10cọc |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6 | 10cọc |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 10cọc |
| 22 | Lắp đặt Uclevis | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | bộ |
| 23 | Đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34,522 | m3 |
| 24 | Lắp ống nhựa Þ27 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,09 | 100m |
| 25 | Tháo cột ly tâm 12m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | cột |
| 26 | Tháo cột ly tâm 14m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cột |
| 27 | Tháo dây thủ công, dây A50-22KV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,9913 | km dây |
| 28 | Tháo dây thủ công, Cáp Al lõi thép bọc 24KV 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0113 | km dây |
| 29 | Lắp đặt TI hạ thế 250/5A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt TI hạ thế 400/5A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt điện kế 5-20A 3P 220/380V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ phân phối điện (nhân công) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | tủ |
| 33 | Lắp đặt tủ phân phối điện (bao gồm tủ và nhân công) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | tủ |
| 34 | Lắp đà L75 - 2,4m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng. | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 35 | Lắp đà U 160 3m trên cột (ly tâm, gỗ, thép ống) đã dựng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt sứ đứng 20kV+tige trên cột tròn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | sứ |
| 37 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2587 | 100kg |
| 38 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,872 | m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,872 | m3 |
| 40 | Lắp cáp Cu bọc 150mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | m |
| 41 | Lắp cáp Cu bọc 200mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72 | m |
| 42 | Lắp cáp Cu bọc 300mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,107 | km |
| 44 | Lắp cáp Cu bọc 25mm2-22KV xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 90 | m |
| 45 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,5 | 10cọc |
| 46 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8 | 10cọc |
| 47 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 10cọc |
| 48 | Ép đầu cốt tiết diện đến 150mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8 | 10đầu |
| 49 | Ép đầu cốt tiết diện đến 240mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4 | 10đầu |
| 50 | Ép đầu cốt tiết diện đến 300mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 10đầu |
| 51 | Ép đầu cốt tiết diện đến 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,8 | 10đầu |
| 52 | Lắp đặt giá chùm treo MBT | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 53 | Lắp ống nhựa Þ21 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,09 | 100m |
| 54 | Lắp ống nhựa Þ27 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,186 | 100m |
| 55 | Lắp ống nhựa Þ114 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,28 | 100m |
| 56 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | bộ |
| 57 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bảng tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt tủ tụ bù 20kVAr (nhân công) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | tủ |
| 61 | Dựng cột ly tâm 10m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52 | cột |
| 62 | Đào lỗ cột điện 10m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52 | m3 |
| 63 | Đắp đất cột điện 10m; đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52 | m3 |
| 64 | Kéo rải và lắp đặt tiếp địa cột điện (25mm2 - 2,2kg/vị trí) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2419 | 100kg |
| 65 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,192 | m3 |
| 66 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,192 | m3 |
| 67 | Lắp cáp Cu bọc 50mm2 xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 64 | m |
| 68 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 2M11 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,248 | km |
| 69 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M11 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,144 | km |
| 70 | Lắp đặt cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,212 | km |
| 71 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,7 | 10cọc |
| 72 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,4 | 10cọc |
| 73 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,7 | 10cọc |
| 74 | Đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28,954 | m3 |
| 75 | Lắp ống nhựa Þ20 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,81 | 100m |
| 76 | Tháo cột ly tâm 6m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cột |
| 77 | Tháo cột ly tâm 8,4m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | cột |
| 78 | Tháo cột ly tâm 10m bằng thủ công+cơ giới (cần trục) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cột |
| 79 | Tháo cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 2M11 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,78 | km |
| 80 | Tháo cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M11 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,09 | km |
| 81 | Tháo cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2497 | km |
| 82 | Tháo cáp vặn xoắn bằng thủ công, loại 4M95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,8448 | km |
| B | PHẦN THIẾT BỊ (Bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí lắp đặt, TN-HC, chi phí tháo dỡ và chi phí khác có liên quan). | |||
| 1 | TN-HC FCO 24kV 100A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 2 | TN-HC LBFCO 22kV 1P 200A Outdoor | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt LBFCO 200A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 6 | Tháo LBFCO 200A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 7 | TN-HC LA 18kV | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 8 | TN-HC abtomate 250A 3P | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 9 | TN-HC máy biến áp 1P 50kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 10 | TN-HC máy biến áp 3P 250kVA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 11 | TN-HC FCO 24kV 100A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt chống sét van, điện áp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 15 | Lắp MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 16 | Lắp MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 17 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 18 | Tháo chống sét van, điện áp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 19 | Tháo aptomat 250A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 20 | Tháo MBA 1P 15;(10);(6)/0,24KV-50KVA trên cột, giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | máy |
| 21 | Tháo MBA 3P 35;(22)/0,4KV-250KVA trên giàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | máy |
| 22 | Tháo cầu chì tự rơi 100A(22KV) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 23 | TN-HC hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | hộp |
| 24 | TN-HC hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59 | hộp |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59 | bộ |
| 27 | Tháo hộp domino 9 cực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi