Gói thầu: Gói thầu số 03: TCXD mở rộng mặt đường, vĩa hè, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: TCXD mở rộng mặt đường, vĩa hè, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 18:16:00 đến ngày 2021-06-13 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,433,038,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | 7.395,09 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 369,7545 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25mm | 7,3951 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 208,4518 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 61,4139 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 15,6526 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép móng dài | 1,4979 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2.496 | 1cấu kiện | |
| 9 | Bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 26,8 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 9,68 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 1,5879 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép móng dài | 0,2687 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 224 | 1cấu kiện | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,488 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,2989 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép móng dài | 0,0317 | 100m2 | |
| 17 | Xây móng bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 75,41 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PC30 | 23,16 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép móng dài | 3,0872 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,14 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 9,27 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn thép móng dài | 3,8272 | 100m2 | |
| 23 | Lát gạch lỗ xi măng KT 18x18x8cm | 259,0536 | m2 | |
| 24 | Đào nền đường bằng máy đào | 24,3205 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 24,3205 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 24,3205 | 100m3 | |
| 27 | Phá đá C4 bằng búa căn | 654,86 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển đá đổ đi CL | 6,5486 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đá đổ đi CL | 6,5486 | 100m3 | |
| 30 | Đắp đất bao taluy nền đường bằng máy, máy đầm 16T, K=0,95 | 3,1494 | 100m3 | |
| 31 | Cung cấp đất đắp bao (hệ số 1.13) | 355,8822 | m3 | |
| 32 | Đào nền đường bằng máy đào | 1,5299 | 100m3 | |
| 33 | Đào nền đường bằng máy đào | 0,644 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 1,5299 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 1,5299 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,644 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,644 | 100m3 | |
| 38 | Thảm mặt đường BTN C12,5 | 5,2622 | 100m2 | |
| 39 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | 5,2622 | 100m2 | |
| 40 | Thảm mặt đường BTN C19 | 5,2622 | 100m2 | |
| 41 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 1,5123 | 100tấn | |
| 42 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 17km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 1,5123 | 100tấn | |
| 43 | Tưới thấm dính bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | 5,2622 | 100m2 | |
| 44 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | 0,6337 | 100m3 | |
| 45 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax 25mm | 0,6337 | 100m3 | |
| 46 | Đào nền đường bằng máy đào | 0,32 | 100m3 | |
| 47 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,32 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,32 | 100m3 | |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 25,4 | m3 | |
| 50 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 95,23 | m3 | |
| 51 | Cốt thép cống ĐK | 14,4825 | tấn | |
| 52 | Quét nhựa bi tum nguội vào tường | 873,12 | m2 | |
| 53 | Ván khuôn thép BTĐS các loại cấu kiện khác | 6,8052 | 100m2 | |
| 54 | Vữa xi măng M100 | 2,6508 | m3 | |
| 55 | Vữa xi măng M200 | 0,0942 | m3 | |
| 56 | Bao tải tẩm nhựa 2 lớp | 33,0027 | m2 | |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 49,5144 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn thép móng dài | 0,6348 | 100m2 | |
| 59 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng | 16,5048 | m3 | |
| 60 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,219 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn hố ga đúc sẵn | 0,3284 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,243 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn hố ga đổ tại chỗ | 0,3585 | 100m2 | |
| 64 | Cốt thép hố ga đúc sẵn ĐK | 0,0038 | tấn | |
| 65 | Cốt thép hố ga đúc sẵn ĐK | 1,4826 | tấn | |
| 66 | Cốt thép hố ga đổ tại chỗ ĐK >18mm | 0,0422 | tấn | |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PC30 | 3,96 | m3 | |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4236 | m3 | |
| 70 | Cốt thép khuôn hầm ĐK | 0,0939 | tấn | |
| 71 | SX thép hình | 0,0457 | tấn | |
| 72 | Ván khuôn khuôn hầm | 0,0493 | 100m2 | |
| 73 | Lắp đặt khuôn hầm bằng máy | 3 | cái | |
| 74 | SX thép hình | 0,4789 | tấn | |
| 75 | Lắp đặt nắp thép | 3 | cái | |
| 76 | Đào móng bằng máy đào | 0,3798 | 100m3 | |
| 77 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,3798 | 100m3 | |
| 78 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,3798 | 100m3 | |
| 79 | Đắp đất | 0,1082 | 100m3 | |
| 80 | Cung cấp đất đắp | 12,2266 | m3 | |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào có gắn búa thủy lực | 71,9328 | m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,7193 | 100m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,7193 | 100m3 | |
| 84 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 253,9327 | m3 | |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | 86,0036 | m3 | |
| 86 | Cốt thép rãnh đổ tại chỗ ĐK | 14,9919 | tấn | |
| 87 | Cốt thép rãnh đổ tại chỗ ĐK | 9,9546 | tấn | |
| 88 | Thép hình rãnh đổ tại chỗ | 6,2357 | tấn | |
| 89 | Ván khuôn tường bằng cột chống thép ống | 19,0025 | 100m2 | |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 109,48 | m3 | |
| 91 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 19,3498 | tấn | |
| 92 | Cốt thép tấm đan ĐK | 13,33 | tấn | |
| 93 | Thép hình tấm đan | 5,5991 | tấn | |
| 94 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 6,7565 | 100m2 | |
| 95 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg bằng cẩu | 1.564 | cái | |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 12,45 | m3 | |
| 97 | Ván khuôn thép móng dài | 1,0734 | 100m2 | |
| 98 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng | 0,0555 | m3 | |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,1706 | m3 | |
| 100 | Cốt thép tấm đan ĐK | 0,2548 | tấn | |
| 101 | Thép hình tấm đan | 0,1534 | tấn | |
| 102 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 0,0205 | 100m2 | |
| 103 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg bằng cẩu | 14 | cái | |
| 104 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,2126 | m3 | |
| 105 | Cốt thép tấm đan ĐK | 0,6622 | tấn | |
| 106 | Thép hình tấm đan | 1,0034 | tấn | |
| 107 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 0,1508 | 100m2 | |
| 108 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg bằng cẩu | 25 | cái | |
| 109 | Cốt thép thang hầm D | 0,0199 | tấn | |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7 | m3 | |
| 111 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ ĐK | 0,0358 | tấn | |
| 112 | Cốt thép dầm đổ tại chỗ ĐK | 0,4096 | tấn | |
| 113 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2331 | 100m2 | |
| 114 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào có gắn búa thủy lực | 0,7082 | m3 | |
| 115 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,0071 | 100m3 | |
| 116 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | 0,0071 | 100m3 | |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 118 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg bằng cẩu | 12 | cái | |
| B | HẠNG MỤC 2: ĐẢM BAO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG: | |||
| 1 | Dây nhựa PVC 2 màu trắng đỏ | 323,09 | md | |
| 2 | Lắp cấu kiện hàng rào chắn dây nhựa | 38 | cái | |
| 3 | Lắp đặt trụ và biển báo | 7 | cái | |
| 4 | Nhân công điều tiết giao thông | 60 | công | |
| 5 | Dây nhựa PVC 2 màu trắng đỏ | 458,76 | md | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 80mm | 0,49 | 100m | |
| 7 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.200 | 0,52 | m3 | |
| 8 | Vữa M100 | 0,25 | m3 | |
| 9 | Sơn bề mặt bê tông 3 lớp | 32,46 | m2 | |
| 10 | Đèn báo hiệu | 8 | cái | |
| 11 | Lắp cấu kiện hàng rào chắn dây nhựa | 41 | cái | |
| 12 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 0,07 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo | 7 | cái | |
| 14 | Nhân công điều tiết giao thông | 90 | công | |
| 15 | Sản xuất khung rào chắn đảm bảo giao thông | 240 | m2 | |
| 16 | Đèn báo hiệu | 40 | cái | |
| 17 | Lắp đặt dài phân cách rào tôn sóng | 213 | m | |
| 18 | Lắp đặt trụ và biển báo | 7 | cái | |
| 19 | Nhân công điều tiết giao thông | 60 | công | |
| 20 | Cung cấp biển báo tam giác D70cm | 2 | cái | |
| 21 | Cung cấp biển chữ nhật | 0,41 | m2 | |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ biển báo | 21 | md | |
| 23 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.200 | 0,88 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép tấm đan, nắp đan | 0,07 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi