Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng, mở rộng và thiết bị công trình: Trường THPT Ngô Mây

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611754-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng, mở rộng và thiết bị công trình: Trường THPT Ngô Mây
Số hiệu KHLCNT 20210611733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 19:58:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,477,162,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ.
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 4,727 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,946 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 9,024 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 34,313 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,117 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,954 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,155 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,145 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,2 tấn
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 0,69 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,296 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,765 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,18 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,275 tấn
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,975 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 25,062 m3
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 12,966 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 4,062 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,684 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,094 100m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,103 100m3
22 Đất mua san lấp, tạm tính cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 Chương V E - HSMT 10,34 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 1,034 10m³/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Chương V E - HSMT 1,034 10m³/1km
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 16,44 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 2,295 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,883 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,526 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,005 m2
30 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 29,27 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 10,92 m2
32 Ké ron ram dốc Chương V E - HSMT 10,92 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 89,5 m
34 Ốp đá tự rối hòa phát Chương V E - HSMT 28,2 m2
35 SXLD lan can ram dốc, lan can bậc cấp inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 7,957 md
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 10,034 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,514 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,258 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,384 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,97 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 23,033 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,851 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,479 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,323 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,787 tấn
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 34,951 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái ngoài nhà Chương V E - HSMT 0,673 100m2
48 Ván khuôn gỗ sàn mái trong nhà Chương V E - HSMT 2,823 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,002 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,311 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,021 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,45 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,26 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,146 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,318 m3
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,799 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,836 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,473 tấn
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 25,846 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 19,469 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,456 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,844 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,371 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 10,433 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,003 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 90cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,207 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,395 m3
68 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm Chương V E - HSMT 1,017 tấn
69 Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 30x60x1,2mm Chương V E - HSMT 0,759 tấn
70 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,2mm Chương V E - HSMT 1,06 tấn
71 Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép Chương V E - HSMT 2,836 tấn
72 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,155 100m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 254,696 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 470,779 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 219,932 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 259,512 m2
77 Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 67,3 m2
78 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 282,3 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 211,582 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 593,83 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.172,271 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 143,05 m
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 82,9 m
84 Đắp vữa tạo hình bánh ú trang tri Chương V E - HSMT 21 cấu kiện
85 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 136,675 m2
86 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 88,165 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 ( láng lần 2 tạo độ dốc) Chương V E - HSMT 88,165 m2
88 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 28,078 m2
89 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 25,205 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 289,493 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 ( 300x300) Chương V E - HSMT 16,335 m2
92 Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 120x600, XM PCB40 Chương V E - HSMT 24,462 m2
93 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600), XM PCB40 Chương V E - HSMT 54,72 m2
94 SXLD thang thép lên mái (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 1 bộ
95 SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 1 cái
96 SXLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly Chương V E - HSMT 99,27 m2
97 Gia công hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 12x12x1,2mm Chương V E - HSMT 0,261 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 72,922 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 40,535 1m2
100 Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi 1.2m ( 2x10W) ốp trần Chương V E - HSMT 21 bộ
101 Lắp đặt Bộ đèn LED tube đơn 1.2m (10W) Chương V E - HSMT 1 bộ
102 Lắp đặt đèn led ốp trần (16w) Chương V E - HSMT 7 bộ
103 Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) Chương V E - HSMT 13 bộ
104 Lắp đặt quạt trần (100W) Chương V E - HSMT 12 cái
105 Lắp đặt quạt hút thông gió 200x200mm (25W) Chương V E - HSMT 2 cái
106 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che Chương V E - HSMT 58 cái
107 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 37 cầu chì
108 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E - HSMT 2 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 22 cái
110 Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 26 hộp
111 Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 10 hộp
112 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 26 cái
113 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 10 cái
114 Lắp đặt MCB-2P-100A-16kA Chương V E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt MCB-2P-63A-16kA Chương V E - HSMT 1 cái
116 Lắp đặt MCB-2P-50A-16kA Chương V E - HSMT 2 cái
117 Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA Chương V E - HSMT 6 cái
118 Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA Chương V E - HSMT 10 cái
119 Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
120 Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA Chương V E - HSMT 4 cái
121 Lắp đặt dây dẫn LA-ABC-2x25 Chương V E - HSMT 50 m
122 Lắp đặt dây dẫn CV 10mm2 Chương V E - HSMT 24 m
123 Lắp đặt dây dẫn CV 6mm2 Chương V E - HSMT 75 m
124 Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 Chương V E - HSMT 200 m
125 Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 Chương V E - HSMT 960 m
126 Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 Chương V E - HSMT 1.420 m
127 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 125 m
128 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 480 m
129 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E - HSMT 710 m
130 Lắp đặt ống đồng 6/12.7mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
131 Bảo ôn đường ống đồng D6/12.7mm Chương V E - HSMT 0,44 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 63mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm Chương V E - HSMT 0,2 100m
134 Sứ đón điện Chương V E - HSMT 2 cái
135 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) Chương V E - HSMT 43 hộp
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường Chương V E - HSMT 20 hộp
137 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x600x400mm dày 2mm Chương V E - HSMT 1 hộp
138 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 1 hộp
139 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-6module Chương V E - HSMT 7 hộp
140 Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m Chương V E - HSMT 1 cái
141 Cáp neo Chương V E - HSMT 40 m
142 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V E - HSMT 1 hộp
143 Khoan giếng tiếp địa sâu 10m Chương V E - HSMT 3 cái
144 Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm Chương V E - HSMT 1 trụ
145 Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét ф12 Chương V E - HSMT 4 bộ
146 Gia công, đóng cọc tiếp địa ( D16, dài 2.4m ) Chương V E - HSMT 3 cọc
147 Kéo rải dây đồng trần C70 Chương V E - HSMT 55 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Chương V E - HSMT 30 m
149 Óc xiết cáp đồng U/2.0 Chương V E - HSMT 12 cái
150 Ốc siết cáp với cọc tiếp địa Chương V E - HSMT 8 cái
151 Kiểm tra điện trở đất Chương V E - HSMT 1 lần
152 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 3,2 1m3
153 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E - HSMT 3,2 m3
154 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 4 bộ
155 Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) Chương V E - HSMT 4 cái
156 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E - HSMT 4 cái
157 Giá đỡ bình Chương V E - HSMT 4 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 1,7 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
160 Cầu chắn rác D50 Chương V E - HSMT 20 cái
161 Co PVC D50 Chương V E - HSMT 18 cái
162 Y PVC D50 Chương V E - HSMT 2 cái
163 Lơi PVC D50 Chương V E - HSMT 38 cái
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm, dày 5mm (thoát phân) Chương V E - HSMT 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) Chương V E - HSMT 0,3 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm, dày 3mm (ống thông hơi) Chương V E - HSMT 0,15 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,4 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm, dày 3mm (ống cấp nước các tầng) Chương V E - HSMT 0,3 100m
170 Lắp đặt Co PVC D100 Chương V E - HSMT 8 cái
171 Lắp đặt Y PVC D100 Chương V E - HSMT 10 cái
172 Lắp đặt Lơi PVC D100 Chương V E - HSMT 20 cái
173 Lắp đặt Y PVC D80 Chương V E - HSMT 15 cái
174 Lắp đặt Lơi PVC D80 Chương V E - HSMT 50 cái
175 Lắp đặt Y PVC D50 Chương V E - HSMT 2 cái
176 Lắp đặt Lơi PVC D50 Chương V E - HSMT 10 cái
177 Giảm PVC D100/50 Chương V E - HSMT 2 cái
178 Lắp đặt Giảm PVC D80/25 Chương V E - HSMT 8 cái
179 Lắp đặt Giảm PVC D50/25 Chương V E - HSMT 4 cái
180 Lắp đặt Giảm PVC D25/20 Chương V E - HSMT 2 cái
181 Lắp đặt Co PVC D32 Chương V E - HSMT 2 cái
182 Lắp đặt Tê PVC D32 Chương V E - HSMT 2 cái
183 Lắp đặt Co PVC D25 Chương V E - HSMT 15 cái
184 Lắp đặt Lơi PVC D25 Chương V E - HSMT 30 cái
185 Lắp đặt Co PVC D20 Chương V E - HSMT 15 cái
186 Lắp đặt Tê PVC D20 Chương V E - HSMT 20 cái
187 Lắp đặt Co răng D20/16 Chương V E - HSMT 15 cái
188 Van đồng 2 chiều ĐK D25mm Chương V E - HSMT 1 cái
189 Van đồng 2 chiều ĐK D20mm Chương V E - HSMT 1 cái
190 Van nhựa 2 chiều ĐK D25mm Chương V E - HSMT 1 cái
191 Lắp đặt lavabo treo tường Chương V E - HSMT 4 bộ
192 Bộ xả lavabo bằng Inox Chương V E - HSMT 4 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa lavabo bằng Inox Chương V E - HSMT 4 bộ
194 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 4 cái
195 Lắp đặt kệ kính Chương V E - HSMT 4 cái
196 Lắp đặt giá treo Chương V E - HSMT 4 cái
197 Lắp đặt vòi sen + rumine Chương V E - HSMT 1 bộ
198 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V E - HSMT 5 bộ
199 Lắp đặt xí bệt 2 khối Chương V E - HSMT 4 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (hand xịt) Chương V E - HSMT 4 cái
201 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V E - HSMT 4 cái
202 Lắp đặt thông tắc D100 Chương V E - HSMT 4 cái
203 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E - HSMT 2 bộ
204 Bộ xả tiểu + bộ cấp nước âu tiểu Chương V E - HSMT 2 bộ
205 Lắp đặt phễu thu inox - 150x150 Chương V E - HSMT 6 cái
206 Xi phông PVC D80 Chương V E - HSMT 6 cái
207 Dây mềm 4 tấc Chương V E - HSMT 10 dây
208 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
209 Phao điện ngắt nước Chương V E - HSMT 1 bộ
210 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,195 100m3
211 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,195 100m3
212 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 0,839 m3
213 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,299 m3
214 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,405 m3
215 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 0,345 100m2
216 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5 x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,56 m3
217 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,743 m3
218 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,048 100m2
219 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Chương V E - HSMT 0,052 tấn
220 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 8 1cấu kiện
221 Trát thành buy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 1) Chương V E - HSMT 14,13 m2
222 Trát thành buy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) Chương V E - HSMT 14,13 m2
223 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) Chương V E - HSMT 2,355 m2
224 Láng đáy buy dày 2cm, vữa XM 75 (lần 2) Chương V E - HSMT 2,355 m2
225 Đổ lớp cát hạt vàng thô vào hố thấm Chương V E - HSMT 0,24 m3
226 Đổ lớp sỏi cuộn vào hố thấm Chương V E - HSMT 0,24 m3
227 Đổ lớp than hoạt tính vào hố thấm Chương V E - HSMT 0,24 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc phòng Hiệu trưởng Chương V E - HSMT 1 cái
2 Ghế xoay phòng Hiệu trưởng Chương V E - HSMT 1 cái
3 Tủ hồ sơ phòng Hiệu trưởng Chương V E - HSMT 1 cái
4 Bàn họp chân trước phòng hiệu bộ Chương V E - HSMT 10 cái
5 Bàn họp chân trước phòng hiệu bộ Chương V E - HSMT 2 cái
6 Bàn góc phòng hiệu bộ Chương V E - HSMT 4 cái
7 Ghế phòng hiệu bộ Chương V E - HSMT 50 cái
8 Bàn làm việc phòng Hiệu phó Chương V E - HSMT 1 cái
9 Ghế xoay phòng Hiệu phó Chương V E - HSMT 1 cái
10 Tủ hồ sơ phòng Hiệu phó Chương V E - HSMT 1 cái
11 Bàn làm việc Văn phòng + phòng làm việc Chương V E - HSMT 4 cái
12 Ghế làm việc Văn phòng + phòng làm việc Chương V E - HSMT 4 cái
13 Tủ tài liệu Văn phòng + phòng làm việc Chương V E - HSMT 4 cái
14 Bàn làm việc phòng y tế Chương V E - HSMT 1 cái
15 Ghế làm việc phòng y tế Chương V E - HSMT 1 cái
16 Tủ thuốc phòng y tế Chương V E - HSMT 1 cái
17 Giường phòng y tế Chương V E - HSMT 1 cái
18 Bàn làm việc phòng hoạt động công đoàn Chương V E - HSMT 1 cái
19 Ghế làm việc phòng hoạt động công đoàn Chương V E - HSMT 1 cái
20 Tủ tài liệu phòng hoạt động công đoàn Chương V E - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->