Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng, mở rộng và thiết bị công trình: Trường THPT Ngô Mây
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng, mở rộng và thiết bị công trình: Trường THPT Ngô Mây |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 19:58:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,477,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ. | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,727 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1,946 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 9,024 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,313 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,117 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,954 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,155 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,145 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 1,2 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 0,69 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,296 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,765 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,18 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,275 | tấn |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,975 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 25,062 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,966 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 4,062 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,684 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 22 | Đất mua san lấp, tạm tính cự ly vận chuyển 9km đường loại 4 | Chương V E - HSMT | 10,34 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E - HSMT | 1,034 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km | Chương V E - HSMT | 1,034 | 10m³/1km |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 16,44 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 2,295 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,883 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,526 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,005 | m2 |
| 30 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 29,27 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,92 | m2 |
| 32 | Ké ron ram dốc | Chương V E - HSMT | 10,92 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 89,5 | m |
| 34 | Ốp đá tự rối hòa phát | Chương V E - HSMT | 28,2 | m2 |
| 35 | SXLD lan can ram dốc, lan can bậc cấp inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 7,957 | md |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,034 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,514 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,258 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,384 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,97 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 23,033 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,851 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,479 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,323 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,787 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,951 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái ngoài nhà | Chương V E - HSMT | 0,673 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái trong nhà | Chương V E - HSMT | 2,823 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,002 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,311 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,021 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,26 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,146 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,318 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,799 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,836 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,473 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 25,846 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,469 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,456 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,844 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,371 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,433 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 130cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,003 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 - Chiều dày 90cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,207 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,395 | m3 |
| 68 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm | Chương V E - HSMT | 1,017 | tấn |
| 69 | Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 30x60x1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,759 | tấn |
| 70 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,2mm | Chương V E - HSMT | 1,06 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép | Chương V E - HSMT | 2,836 | tấn |
| 72 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,155 | 100m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 254,696 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 470,779 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 219,932 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 259,512 | m2 |
| 77 | Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 67,3 | m2 |
| 78 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 282,3 | m2 |
| 79 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 211,582 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 593,83 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.172,271 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 143,05 | m |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 82,9 | m |
| 84 | Đắp vữa tạo hình bánh ú trang tri | Chương V E - HSMT | 21 | cấu kiện |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 136,675 | m2 |
| 86 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 88,165 | m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 ( láng lần 2 tạo độ dốc) | Chương V E - HSMT | 88,165 | m2 |
| 88 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,078 | m2 |
| 89 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 25,205 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 289,493 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 ( 300x300) | Chương V E - HSMT | 16,335 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột gạch Ceramic 120x600, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 24,462 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600), XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 54,72 | m2 |
| 94 | SXLD thang thép lên mái (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 95 | SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 96 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | Chương V E - HSMT | 99,27 | m2 |
| 97 | Gia công hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 12x12x1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,261 | tấn |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 72,922 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 40,535 | 1m2 |
| 100 | Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi 1.2m ( 2x10W) ốp trần | Chương V E - HSMT | 21 | bộ |
| 101 | Lắp đặt Bộ đèn LED tube đơn 1.2m (10W) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn led ốp trần (16w) | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 13 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần (100W) | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt hút thông gió 200x200mm (25W) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che | Chương V E - HSMT | 58 | cái |
| 107 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 37 | cầu chì |
| 108 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 22 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp nổi 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 26 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp nổi 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 10 | hộp |
| 112 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 26 | cái |
| 113 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt MCB-2P-100A-16kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt MCB-2P-63A-16kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCB-2P-50A-16kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn LA-ABC-2x25 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn CV 10mm2 | Chương V E - HSMT | 24 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn CV 6mm2 | Chương V E - HSMT | 75 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn CV 4mm2 | Chương V E - HSMT | 200 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 960 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.420 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 125 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 480 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 710 | m |
| 130 | Lắp đặt ống đồng 6/12.7mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 131 | Bảo ôn đường ống đồng D6/12.7mm | Chương V E - HSMT | 0,44 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 63mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 134 | Sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) | Chương V E - HSMT | 43 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 20 | hộp |
| 137 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x600x400mm dày 2mm | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 138 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 200x300x400mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-6module | Chương V E - HSMT | 7 | hộp |
| 140 | Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 141 | Cáp neo | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 142 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 143 | Khoan giếng tiếp địa sâu 10m | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 144 | Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 145 | Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét ф12 | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 146 | Gia công, đóng cọc tiếp địa ( D16, dài 2.4m ) | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 147 | Kéo rải dây đồng trần C70 | Chương V E - HSMT | 55 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 149 | Óc xiết cáp đồng U/2.0 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 150 | Ốc siết cáp với cọc tiếp địa | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 151 | Kiểm tra điện trở đất | Chương V E - HSMT | 1 | lần |
| 152 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 3,2 | 1m3 |
| 153 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 3,2 | m3 |
| 154 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 155 | Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 157 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 1,7 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 160 | Cầu chắn rác D50 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 161 | Co PVC D50 | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 162 | Y PVC D50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lơi PVC D50 | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm, dày 5mm (thoát phân) | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm, dày 3mm (ống thông hơi) | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm, dày 3mm (ống cấp nước các tầng) | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 170 | Lắp đặt Co PVC D100 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt Y PVC D100 | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 172 | Lắp đặt Lơi PVC D100 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt Y PVC D80 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt Lơi PVC D80 | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 175 | Lắp đặt Y PVC D50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt Lơi PVC D50 | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 177 | Giảm PVC D100/50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt Giảm PVC D80/25 | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt Giảm PVC D50/25 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Giảm PVC D25/20 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt Co PVC D32 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê PVC D32 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt Co PVC D25 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 184 | Lắp đặt Lơi PVC D25 | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 185 | Lắp đặt Co PVC D20 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt Tê PVC D20 | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 187 | Lắp đặt Co răng D20/16 | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 188 | Van đồng 2 chiều ĐK D25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 189 | Van đồng 2 chiều ĐK D20mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 190 | Van nhựa 2 chiều ĐK D25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 192 | Bộ xả lavabo bằng Inox | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa lavabo bằng Inox | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt giá treo | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt vòi sen + rumine | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 199 | Lắp đặt xí bệt 2 khối | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (hand xịt) | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt thông tắc D100 | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 204 | Bộ xả tiểu + bộ cấp nước âu tiểu | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 205 | Lắp đặt phễu thu inox - 150x150 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 206 | Xi phông PVC D80 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 207 | Dây mềm 4 tấc | Chương V E - HSMT | 10 | dây |
| 208 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 209 | Phao điện ngắt nước | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 210 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 211 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 212 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,839 | m3 |
| 213 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,299 | m3 |
| 214 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,405 | m3 |
| 215 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 0,345 | 100m2 |
| 216 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 5.5 x9x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,56 | m3 |
| 217 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,743 | m3 |
| 218 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 219 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,052 | tấn |
| 220 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 221 | Trát thành buy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 222 | Trát thành buy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 223 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| 224 | Láng đáy buy dày 2cm, vữa XM 75 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| 225 | Đổ lớp cát hạt vàng thô vào hố thấm | Chương V E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 226 | Đổ lớp sỏi cuộn vào hố thấm | Chương V E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 227 | Đổ lớp than hoạt tính vào hố thấm | Chương V E - HSMT | 0,24 | m3 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc phòng Hiệu trưởng | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ghế xoay phòng Hiệu trưởng | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu trưởng | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bàn họp chân trước phòng hiệu bộ | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 5 | Bàn họp chân trước phòng hiệu bộ | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Bàn góc phòng hiệu bộ | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 7 | Ghế phòng hiệu bộ | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 8 | Bàn làm việc phòng Hiệu phó | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ghế xoay phòng Hiệu phó | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu phó | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Bàn làm việc Văn phòng + phòng làm việc | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 12 | Ghế làm việc Văn phòng + phòng làm việc | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 13 | Tủ tài liệu Văn phòng + phòng làm việc | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 14 | Bàn làm việc phòng y tế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Ghế làm việc phòng y tế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tủ thuốc phòng y tế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Giường phòng y tế | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Bàn làm việc phòng hoạt động công đoàn | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Ghế làm việc phòng hoạt động công đoàn | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tủ tài liệu phòng hoạt động công đoàn | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi