Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611534-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210611433
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 19:57:00 đến ngày 2021-06-13 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,522,303,133 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào mở rộng mặt đường mô tả kỹ thuật chương V 5,964 100m3
2 Đắp cát nền đường K>=0.95, phần mở rộng mô tả kỹ thuật chương V 0,26 100m3
3 Đắp đất nền đường K>=0.90, vĩa hè + taluy + lấp mương mô tả kỹ thuật chương V 6,325 100m3
4 Cung cấp đất dính mô tả kỹ thuật chương V 128,62 m3
5 Làm móng CPĐD Dmax 37.5, mở rộng nền đường mô tả kỹ thuật chương V 7,356 100m3
6 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm lớp trên dày 14cm mô tả kỹ thuật chương V 81,948 100m2
7 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) mô tả kỹ thuật chương V 81,948 100m2
B PHẦN HỐ GA D600
1 Đào đất cấp I để xây dựng hố ga mô tả kỹ thuật chương V 4,587 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng hố ga, hố thu nước mô tả kỹ thuật chương V 0,525 100m2
3 Bê tông lót móng hố ga, hố thu nước đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) mô tả kỹ thuật chương V 16,38 m3
4 Gia công cốt thép D8 nắp hố ga + khung viền + hố thu nước mô tả kỹ thuật chương V 1,163 tấn
5 Cung cấp thép tròn D=8mm mô tả kỹ thuật chương V 1.162,602 kg
6 Gia công cốt thép D=10mm hố thu nước loại 1 và loại 2 mô tả kỹ thuật chương V 6,322 tấn
7 Cung cấp thép tròn D=10mm mô tả kỹ thuật chương V 6.322 kg
8 Gia công cốt thép D=12mm nắp hố ga + khung viền mô tả kỹ thuật chương V 2,541 tấn
9 Cung cấp thép tròn D=12mm mô tả kỹ thuật chương V 2.541,336 Kg
10 Gia công thép hình hố ga mô tả kỹ thuật chương V 2,293 tấn
11 Cung cấp thép hình U80X40X4.5 mô tả kỹ thuật chương V 1.020 Kg
12 Cung cấp thép hình L80X80X6 mô tả kỹ thuật chương V 1.273 Kg
13 Gia công vĩ thép, khung nắp, viền hố thu mô tả kỹ thuật chương V 3,046 tấn
14 Cung cấp thép tấm 10mm mô tả kỹ thuật chương V 7.739 Kg
15 Cung cấp thép hình U80X40X4.5 mô tả kỹ thuật chương V 2.654 Kg
16 Cung cấp thép hình L50X50X5 mô tả kỹ thuật chương V 570 Kg
17 Mạ kẽm thép hình hố ga - miệng thu mô tả kỹ thuật chương V 5.338,83 Kg
18 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) mô tả kỹ thuật chương V 2,328 m3
19 Ván khuôn thép - phần miệng hố ga + hố thu loại 2 (cao 0.27m) mô tả kỹ thuật chương V 0,877 100m2
20 Bê tông đá 1x2 (đá xanh) B20 (M250) - Phần miệng hố ga (cao 0.27m) mô tả kỹ thuật chương V 17,997 m3
21 Bê tông đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) - Phần thân và đáy hố ga + hố thu loại 1 + hố thu loại 2 mô tả kỹ thuật chương V 118,857 m3
22 SX & lắp dựng VK thép hố ga + hố thu loại 2 mô tả kỹ thuật chương V 8,577 100m2
23 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D200 dày 5.9mm mô tả kỹ thuật chương V 0,336 100m
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu mô tả kỹ thuật chương V 252 cấu kiện
25 Đắp đất hố ga khi hoàn chỉnh (tận dụng đất đào) mô tả kỹ thuật chương V 0,208 100m3
C PHẦN CỐNG D600 CỐNG DỌC
1 Đào đất cấp I để xây dựng cống mô tả kỹ thuật chương V 18,084 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng mô tả kỹ thuật chương V 2,703 100m2
3 Đổ bê tông lót móng gối cống đá 1x2 (đá xanh), B12.5 (M150) mô tả kỹ thuật chương V 49,103 m3
4 Ván khuôn thép gối cống liên tục mô tả kỹ thuật chương V 1,237 100m2
5 Bê tông gối cống liên thục đá 1x2 M200 mô tả kỹ thuật chương V 24,446 m3
6 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 mô tả kỹ thuật chương V 802 cái
7 Lắp đặt ống cống D600 dài 3m mô tả kỹ thuật chương V 389 đoạn ống
8 Lắp đặt ống cống D400 dài 3m mô tả kỹ thuật chương V 67 đoạn ống
9 Lắp đặt ống cống D600 dài 2.5m mô tả kỹ thuật chương V 23 đoạn ống
10 Lắp đặt ống cống D400 dài 2.5m mô tả kỹ thuật chương V 15 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm mô tả kỹ thuật chương V 208 mối nối
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm mô tả kỹ thuật chương V 34 mối nối
13 Cung cấp ống cống D600 VH mô tả kỹ thuật chương V 1.314 md
14 Cung cấp ống cống D600 H30 mô tả kỹ thuật chương V 30,5 md
15 Cung cấp ống cống D400 H30 mô tả kỹ thuật chương V 262,5 md
16 Đắp mối nối ống cống dày tb 6.0cm vữa xi măng M100 mô tả kỹ thuật chương V 0,636 m2
17 Đắp mối nối ống cống B15 (M200), đá 1x2 (đá xanh), vị trí cống H30 mô tả kỹ thuật chương V 1,042 m3
18 Đắp đất lưng cống tận dụng đất đào K>=0.9 mô tả kỹ thuật chương V 12,333 100m3
D PHẦN BÓ VĨA, VỈA HÈ
1 Đào đất thi công bó vỉa, vỉa hè mô tả kỹ thuật chương V 1,403 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa mô tả kỹ thuật chương V 5,638 100m2
3 Bê tông lót đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) loại 1 mô tả kỹ thuật chương V 165,853 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép bó vỉa loại 2 D mô tả kỹ thuật chương V 0,3901 tấn
5 Cung cấp thép tròn D=10mm mô tả kỹ thuật chương V 246,708 Kg
6 Cung cấp thép tròn D=8mm mô tả kỹ thuật chương V 143,346 Kg
7 Ván khuôn thép bó vỉa mô tả kỹ thuật chương V 0,516 100m2
8 Bê tông bó vỉa đá 1x2(đá xanh) B15 M200 (đổ tại chỗ loại 1) mô tả kỹ thuật chương V 284,715 m3
9 Bê tông bó vỉa đá 1x2(đá xanh) B15 M200 (đúc sẵn loại 2) mô tả kỹ thuật chương V 4,859 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu mô tả kỹ thuật chương V 42 cấu kiện
E PHẦN CỬA XẢ
1 Đóng cừ tràm gia cố móng D gooccs (8-10), D ngọn >=3.5, L=4m, TC đóng 16 cây/m2 mô tả kỹ thuật chương V 2,496 100m
2 Ván khuôn bê tông lót móng cửa xả mô tả kỹ thuật chương V 0,014 100m2
3 Bê tông lót móng đá 1x2 (xanh), B12.5 (M150) mô tả kỹ thuật chương V 0,39 m3
4 Gia công cốt thép cửa xã D mô tả kỹ thuật chương V 0,071 tấn
5 Cung cấp thép tròn D=10mm mô tả kỹ thuật chương V 70,584 Kg
6 Gia công cốt thép cửa xả D mô tả kỹ thuật chương V 0,106 tấn
7 Cung cấp thép tròn D=12mm mô tả kỹ thuật chương V 106,39 Kg
8 Ván khuôn tường cửa xả mô tả kỹ thuật chương V 0,136 100m2
9 Bê tông cửa xả đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) mô tả kỹ thuật chương V 2,442 m3
F PHẦN CỌC TIÊU + BIỂN BÁO
1 Đào đất trồng biển báo mô tả kỹ thuật chương V 2,016 m3
2 Bê tông móng biển báo đá 1x2 B12.5 M150 mô tả kỹ thuật chương V 1,331 m3
3 Lắp đặt trụ + biển báo mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
4 Cung cấp trụ biển báo L=4m mô tả kỹ thuật chương V 1 trụ
5 Cung cấp trụ biển báo L=3m mô tả kỹ thuật chương V 20 trụ
6 Cung cấp biển báo tròn mô tả kỹ thuật chương V 1 biển
7 Cung cấp biển báo hình chữ nhật mô tả kỹ thuật chương V 0,405 m2
8 Cung cấp biển báo tam giác mô tả kỹ thuật chương V 19 biển
9 Cung cấp bu lon M12X120 gắn biển báo mô tả kỹ thuật chương V 42 con
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->