Gói thầu: Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Tây Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611756-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Tây Sơn
Số hiệu KHLCNT 20210611750
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 20:33:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,222,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ ngói lợp Chương V E - HSMT 0,912 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,3669 m3
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường Chương V E - HSMT 0,708 100m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 18,24 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 20,073 m3
6 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V E - HSMT 2,8 m
7 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 3,96 m3
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 1,188 m3
9 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,016 m3
10 Trám vá, hoàn thiện lại nhà hiện trạng sau khi phá bỏ 3 gian phía sau Chương V E - HSMT 1 cụm
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 13,4 m2
12 Cắt tường xây bằng máy - Chiều dày ≤20cm (tạm tính 30% công cắt tường bê tông) Chương V E - HSMT 17,3 m
13 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V E - HSMT 19,15 m
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 1,601 m3
15 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 1,66 m3
16 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V E - HSMT 0,5526 100m2
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,305 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 3,05 10m³/1km
19 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ trên tường, trụ, riêng các vị trí bị rêu mốc cần phải cạo kỹ (tạm tính 50% công cạo sơn tường, trụ) (mặt ngoài nhà) Chương V E - HSMT 233,1786 m2
20 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ trên dầm, trần, riêng các vị trí bị rêu mốc cần phải cạo kỹ (tạm tính 50% công cạo sơn dầm, trần) (ngoài nhà) Chương V E - HSMT 127,434 m2
21 Vệ sinh, chà nhám lớp sơn cũ trên tường, trụ, riêng các vị trí bị rêu mốc cần phải cạo kỹ (tạm tính 50% công cạo sơn tường, trụ) (trong nhà) Chương V E - HSMT 72,37 m2
22 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 1,8026 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,198 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,5007 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,0408 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 0,919 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,1698 tấn
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,269 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 17,657 m3
30 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,9175 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,4756 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1179 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,281 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,6437 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,7561 m3
36 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 12,6925 m3
37 Bê tông ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, kẻ ron tạo nhám Chương V E - HSMT 0,5967 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,4452 100m3
39 Khối xây đá chẻ chiếm chỗ (khi đắp đất): Chương V E - HSMT 13,4843 m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,3217 100m3
41 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,038 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 0,38 10m³/1km
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,8236 m3
44 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,4555 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 32,699 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,92 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,6234 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,1213 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,4519 m3
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,8565 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,197 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0014 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3151 tấn
54 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,5425 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,0033 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2352 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,3347 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7942 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 9,182 m3
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 1,4702 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,4519 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1212 tấn
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 12,5925 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,4558 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2138 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2364 tấn
67 Bê tông lanh tô, ô văng, cấu kiện bê tông đổ tại chỗ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,182 m3
68 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,2653 100m2
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1911 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2687 tấn
71 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,4951 m3
72 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 1,6198 tấn
73 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E - HSMT 1,62 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 43,5487 1m2
75 Lợp mái tôn màu mạ kẽm sóng vuông dày 0,45mm Chương V E - HSMT 1,4325 100m2
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm (thoát nước mái) Chương V E - HSMT 0,5 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm (thoát nước mái) Chương V E - HSMT 0,4 100m
78 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 12 cái
79 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 16 cái
80 Cầu chắn rác inox D90 Chương V E - HSMT 12 cái
81 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm (thoát tràn) Chương V E - HSMT 0,02 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm (thông dầm) Chương V E - HSMT 0,06 100m
83 Gia công cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...) Chương V E - HSMT 23,04 m2
84 Gia công cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính trắng 5 ly (kể cả phụ kiện bản lề, chốt khóa ...) - quy cách theo bản vẽ Chương V E - HSMT 27,36 m2
85 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V E - HSMT 50,4 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm 14x14-1,4mm Chương V E - HSMT 0,2415 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 46,815 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 24,8955 1m2
89 Gia công lan can inox sus 304 Chương V E - HSMT 0,2993 tấn
90 Lắp dựng lan can inox Chương V E - HSMT 27,78 m2
91 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 43,3575 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 180,395 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 114,6 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 173,095 m2
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 14,17 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 91,35 m2
97 Trát cấu kiện bê tông, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 45,6 m2
98 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 160,995 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 67,574 m2
100 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 26,5 m2
101 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 13,456 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E - HSMT 301,865 m2
103 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E - HSMT 388,889 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 668,68 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 455,057 m2
106 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 46,65 m
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 69,85 m
108 Gia công, lắp đặt trần thạch cao khung nổi + phụ kiện (bao gồm chi phí nhân công) Chương V E - HSMT 66,66 m2
109 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V E - HSMT 5,541 m3
110 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (quét theo qui phạm) Chương V E - HSMT 55,75 m2
111 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) Chương V E - HSMT 39,74 m2
112 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 2) Chương V E - HSMT 39,74 m2
113 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E - HSMT 3,1948 100m2
114 Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) Chương V E - HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt sứ cong xuyên tường Chương V E - HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
116 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V E - HSMT 1 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E - HSMT 3 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V E - HSMT 2 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V E - HSMT 3 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E - HSMT 4 cái
121 Lắp đặt đèn sát trần D320mm Chương V E - HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt đèn đôi led (1,2m - 2x18w) Chương V E - HSMT 8 bộ
123 Bộ đèn led tube đơn 1,2m-18w Chương V E - HSMT 1 bộ
124 Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m (Quạt trần panasonic + bộ điều khiển) Chương V E - HSMT 4 cái
125 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 5 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 14 cái
127 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E - HSMT 14 cái
128 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 16 cái
129 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 31 hộp
130 Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 Chương V E - HSMT 38 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x16mm2) Chương V E - HSMT 120 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x10mm2) Chương V E - HSMT 10 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x6mm2) Chương V E - HSMT 60 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x4mm2) Chương V E - HSMT 75 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x2,5mm2) Chương V E - HSMT 60 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) Chương V E - HSMT 255 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm Chương V E - HSMT 10 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E - HSMT 7 m
139 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 200x200x200 Chương V E - HSMT 2 hộp
140 Bình chữa cháy bột MFZ4 Chương V E - HSMT 3 bình
141 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Chương V E - HSMT 3 bình
142 Giá đôi đỡ bình chữa cháy Chương V E - HSMT 3 cái
143 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 3 bảng
144 Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D50-1,5mm (L=5.0m), kèm chân đế Chương V E - HSMT 1 1 cột
145 Lắp đặt kim thu sét INGESCO. (Rbv=75m) Chương V E - HSMT 1 cái
146 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) Chương V E - HSMT 1 hộp
147 Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) Chương V E - HSMT 3 cọc
148 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 Chương V E - HSMT 31 m
149 Dây neo cáp thép 5mm2: Chương V E - HSMT 30 m
150 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 42mm, dày 3.0mm Chương V E - HSMT 50 m
151 Ốc siết cáp bằng đồng: Chương V E - HSMT 6 bộ
152 Khoan giếng sâu 3.0m: Chương V E - HSMT 3 giếng
153 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,25 1m3
154 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 5,25 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->