Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng, nâng cấp và thiết bị Công trình: Trường THPT Mỹ Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng, nâng cấp và thiết bị Công trình: Trường THPT Mỹ Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 21:34:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,758,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, XÂY DỰNG 06 PHÒNG HỌC NỐI VÀO DÃY LỚP HỌC 02 TẦNG 10 PHÒNG (DÃY PHÍA BẮC) - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 5,0285 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 8,9031 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,84 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 38,007 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 36,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,0776 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Chương V E - HSMT | 0,082 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,3882 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,8221 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,6715 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,6672 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1336 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,0887 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,1874 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,9412 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 4,3377 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,4758 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,5525 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khung nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,16 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,4105 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,5925 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,41 | m2 |
| 24 | Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,515 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 85,035 | m2 |
| 26 | Ké ron ram dốc | Chương V E - HSMT | 10,2 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 68,6 | m |
| 28 | Ốp đá tự nhiên kích thước 100x200 | Chương V E - HSMT | 22,3875 | m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,0384 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,4632 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1685 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3627 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,0517 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,9411 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 28,215 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,8987 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,4219 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1503 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,9651 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 69,798 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 1,768 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 4,5762 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 5,7957 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3076 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,9376 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,3528 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2233 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1782 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,3109 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,7561 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,4963 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2382 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1673 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2288 | tấn |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0761 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,804 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,954 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 38,594 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,2578 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,3054 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,662 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,4427 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,1809 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,48 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm | Chương V E - HSMT | 1,5257 | tấn |
| 66 | Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 40x60x1,2mm | Chương V E - HSMT | 1,2501 | tấn |
| 67 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,2mm | Chương V E - HSMT | 1,4367 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép | Chương V E - HSMT | 4,213 | tấn |
| 69 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,3506 | 100m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 300,3743 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 550,2838 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 170,22 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,3 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 257,06 | m2 |
| 75 | Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 162,52 | m2 |
| 76 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 457,6 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 170,918 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 864,404 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.248,832 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 154,4 | m |
| 81 | Kẻ ron lõm trang trí lan can | Chương V E - HSMT | 37,1 | md |
| 82 | Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền | Chương V E - HSMT | 1 | cấu kiện |
| 83 | Đắp vữa tạo hình bánh ú trên lan can hành lang | Chương V E - HSMT | 12 | cấu kiện |
| 84 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,88 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 117,24 | m2 |
| 86 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 73,32 | m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Láng lần 2 tạo độ dốc) | Chương V E - HSMT | 73,32 | m2 |
| 88 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 103,3942 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 464,62 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 120x400 | Chương V E - HSMT | 27,36 | m2 |
| 91 | Lắp đặt thang thép lên mái | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 92 | SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng khung ngoại 50x180 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước | Chương V E - HSMT | 406,8 | md |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng khung nội 40x100 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước, kính dày 5mm | Chương V E - HSMT | 98,97 | m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa 15x60 cửa đi, cửa sổ gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước | Chương V E - HSMT | 252 | md |
| 96 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,5337 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 93,7248 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 63,1478 | 1m2 |
| 99 | SXLD lan can ram dốc inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 8,53 | md |
| 100 | Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 36 | bộ |
| 101 | Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 16 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần (70w) | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường (50W) | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn 2 cực có màn che | Chương V E - HSMT | 60 | cái |
| 106 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 53 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 109 | Lắp đặt đế nhựa đơn nổi | Chương V E - HSMT | 30 | hộp |
| 110 | Lắp đặt đế nhựa đôi nổi | Chương V E - HSMT | 23 | hộp |
| 111 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 112 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 113 | Lắp đặt MCCB-2P-100A-35kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt MCB-2P-63A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt CB-1P-20A-6kA | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt CB-1P-16A-6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt CB-1P-10A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt Dây cáp nhôm LV-ABC-2x25 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn CV-10mm | Chương V E - HSMT | 24 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn CV-1x4mm | Chương V E - HSMT | 280 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn CV-1x2,5mm | Chương V E - HSMT | 840 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn CV-1x1,5mm | Chương V E - HSMT | 1.560 | m |
| 124 | Lắp đặt cáp đồng trần C35 | Chương V E - HSMT | 15 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Chương V E - HSMT | 140 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 | Chương V E - HSMT | 420 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 | Chương V E - HSMT | 765 | m |
| 128 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy | Chương V E - HSMT | 90 | hộp |
| 129 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 400x600x220mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 400x300x150mm dày 1,2mm | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 132 | Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 133 | Lắp đặt sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 135 | Cáp neo | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 136 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Khoan giếng tiếp địa sâu 10m | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 138 | Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm cao 5m | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 139 | Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 140 | Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây đồng trần C70 | Chương V E - HSMT | 55 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 143 | Óc xiết cáp đồng U/2.0 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 144 | Ốc siết cáp với cọc tiếp địa | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 145 | Kiểm tra điện trở đất | Chương V E - HSMT | 1 | lần |
| 146 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 3,2 | 1m3 |
| 147 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 3,2 | m3 |
| 148 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 149 | Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 8 | bình |
| 150 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 8 | bình |
| 151 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 1,5 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 25mm, dày 3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt Co PVC D50 | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y PVC D50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Lơi PVC D50 | Chương V E - HSMT | 34 | cái |
| 158 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 94,8477 | m2 |
| 159 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,7079 | tấn |
| 160 | Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 | Chương V E - HSMT | 67,7925 | m2 |
| 161 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E - HSMT | 6,7793 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn học sinh THPT | Chương V E - HSMT | 144 | cái |
| 2 | Ghế học sinh THPT (01 chỗ ngồi) | Chương V E - HSMT | 288 | cái |
| 3 | Bộ bàn ghế giáo viên | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Bảng chống lóa | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi