Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng, nâng cấp và thiết bị Công trình: Trường THPT Mỹ Thọ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611747-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng, nâng cấp và thiết bị Công trình: Trường THPT Mỹ Thọ
Số hiệu KHLCNT 20210611734
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 21:34:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,758,863,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, XÂY DỰNG 06 PHÒNG HỌC NỐI VÀO DÃY LỚP HỌC 02 TẦNG 10 PHÒNG (DÃY PHÍA BẮC) - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 5,0285 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 8,9031 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 11,84 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 38,007 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 36,08 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,0776 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,082 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,3882 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,8221 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6,6715 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,6672 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1336 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0887 tấn
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 28,1874 m3
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 11,9412 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 4,3377 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,78 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 26,4758 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,5525 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch khung nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,16 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,4105 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 6,5925 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,41 m2
24 Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13,515 m2
25 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 85,035 m2
26 Ké ron ram dốc Chương V E - HSMT 10,2 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 68,6 m
28 Ốp đá tự nhiên kích thước 100x200 Chương V E - HSMT 22,3875 m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 18,0384 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 2,4632 100m2
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,1685 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3627 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0517 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,9411 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 28,215 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,8987 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4219 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1503 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,9651 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 69,798 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 1,768 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 4,5762 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 5,7957 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3076 tấn
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,9376 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,3528 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2233 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1782 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 10,3109 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,7561 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4963 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2382 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1673 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2288 tấn
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0761 100m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 3,804 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,954 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 38,594 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,2578 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,3054 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,662 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,4427 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,1809 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,48 m2
65 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm Chương V E - HSMT 1,5257 tấn
66 Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 40x60x1,2mm Chương V E - HSMT 1,2501 tấn
67 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,2mm Chương V E - HSMT 1,4367 tấn
68 Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép Chương V E - HSMT 4,213 tấn
69 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,3506 100m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 300,3743 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 550,2838 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 170,22 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,3 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 257,06 m2
75 Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 162,52 m2
76 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 457,6 m2
77 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 170,918 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 864,404 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.248,832 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 154,4 m
81 Kẻ ron lõm trang trí lan can Chương V E - HSMT 37,1 md
82 Đắp vữa tạo hình quyển sách trong trí mặt tiền Chương V E - HSMT 1 cấu kiện
83 Đắp vữa tạo hình bánh ú trên lan can hành lang Chương V E - HSMT 12 cấu kiện
84 Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 Chương V E - HSMT 9,88 m2
85 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 117,24 m2
86 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 73,32 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Láng lần 2 tạo độ dốc) Chương V E - HSMT 73,32 m2
88 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 103,3942 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 464,62 m2
90 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 120x400 Chương V E - HSMT 27,36 m2
91 Lắp đặt thang thép lên mái Chương V E - HSMT 2 bộ
92 SXLD nắp tôn đậy lỗ lên mái dày 0.8 ly (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 2 cái
93 Sản xuất, lắp dựng khung ngoại 50x180 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 406,8 md
94 Sản xuất, lắp dựng khung nội 40x100 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước, kính dày 5mm Chương V E - HSMT 98,97 m2
95 Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa 15x60 cửa đi, cửa sổ gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 252 md
96 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V E - HSMT 0,5337 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 93,7248 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 63,1478 1m2
99 SXLD lan can ram dốc inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 8,53 md
100 Lắp đặt Bộ đèn LED tube đôi trường học (bao gồm máng chuyên dụng + 2 bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 36 bộ
101 Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 12 bộ
102 Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) Chương V E - HSMT 16 bộ
103 Lắp đặt quạt trần (70w) Chương V E - HSMT 24 cái
104 Lắp đặt quạt treo tường (50W) Chương V E - HSMT 6 cái
105 Lắp đặt ô cắm đơn 2 cực có màn che Chương V E - HSMT 60 cái
106 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 53 cái
107 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E - HSMT 12 cái
108 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 23 cái
109 Lắp đặt đế nhựa đơn nổi Chương V E - HSMT 30 hộp
110 Lắp đặt đế nhựa đôi nổi Chương V E - HSMT 23 hộp
111 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 30 cái
112 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 23 cái
113 Lắp đặt MCCB-2P-100A-35kA Chương V E - HSMT 1 cái
114 Lắp đặt MCB-2P-63A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt MCB-2P-50A-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
116 Lắp đặt CB-1P-20A-6kA Chương V E - HSMT 12 cái
117 Lắp đặt CB-1P-16A-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
118 Lắp đặt CB-1P-10A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
119 Lắp đặt Dây cáp nhôm LV-ABC-2x25 Chương V E - HSMT 50 m
120 Lắp đặt dây dẫn CV-10mm Chương V E - HSMT 24 m
121 Lắp đặt dây dẫn CV-1x4mm Chương V E - HSMT 280 m
122 Lắp đặt dây dẫn CV-1x2,5mm Chương V E - HSMT 840 m
123 Lắp đặt dây dẫn CV-1x1,5mm Chương V E - HSMT 1.560 m
124 Lắp đặt cáp đồng trần C35 Chương V E - HSMT 15 m
125 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 Chương V E - HSMT 140 m
126 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Chương V E - HSMT 420 m
127 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 Chương V E - HSMT 765 m
128 Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy Chương V E - HSMT 90 hộp
129 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 400x600x220mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 1 hộp
130 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện KT 400x300x150mm dày 1,2mm Chương V E - HSMT 1 hộp
131 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module Chương V E - HSMT 6 hộp
132 Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m Chương V E - HSMT 1 cọc
133 Lắp đặt sứ đón điện Chương V E - HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt kim thu phóng tia tiên đạo Rp= 32m Chương V E - HSMT 1 cái
135 Cáp neo Chương V E - HSMT 40 m
136 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V E - HSMT 1 hộp
137 Khoan giếng tiếp địa sâu 10m Chương V E - HSMT 3 cái
138 Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm cao 5m Chương V E - HSMT 1 trụ
139 Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét Chương V E - HSMT 4 bộ
140 Gia công, đóng cọc tiếp địa d16, dài 2.4m Chương V E - HSMT 3 cọc
141 Kéo rải dây đồng trần C70 Chương V E - HSMT 55 m
142 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D32 Chương V E - HSMT 30 m
143 Óc xiết cáp đồng U/2.0 Chương V E - HSMT 12 cái
144 Ốc siết cáp với cọc tiếp địa Chương V E - HSMT 8 cái
145 Kiểm tra điện trở đất Chương V E - HSMT 1 lần
146 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 3,2 1m3
147 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E - HSMT 3,2 m3
148 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 8 bộ
149 Bình chữa cháy MFZ4 (4kg) Chương V E - HSMT 8 bình
150 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E - HSMT 8 bình
151 Giá đỡ bình Chương V E - HSMT 8 bộ
152 Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 1,5 100m
153 Lắp đặt ống nhựa ĐK 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
154 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 18 cái
155 Lắp đặt Co PVC D50 Chương V E - HSMT 16 cái
156 Lắp đặt Y PVC D50 Chương V E - HSMT 2 cái
157 Lắp đặt Lơi PVC D50 Chương V E - HSMT 34 cái
158 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 94,8477 m2
159 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,7079 tấn
160 Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 Chương V E - HSMT 67,7925 m2
161 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E - HSMT 6,7793 m3
B HẠNG MỤC: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Bàn học sinh THPT Chương V E - HSMT 144 cái
2 Ghế học sinh THPT (01 chỗ ngồi) Chương V E - HSMT 288 cái
3 Bộ bàn ghế giáo viên Chương V E - HSMT 6 bộ
4 Bảng chống lóa Chương V E - HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->