Gói thầu: Toàn bộ khối lượng sửa chữa, nâng cấp các hạng mục Công trình: Trường THPT số 2 Phù Mỹ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611842-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng sửa chữa, nâng cấp các hạng mục Công trình: Trường THPT số 2 Phù Mỹ
Số hiệu KHLCNT 20210611829
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 21:28:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,924,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CẤP, XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ MẶT TRƯỚC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 14,4 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V E - HSMT 18,1435 m3
3 Phá dỡ kết cấu móng đá Chương V E - HSMT 29,3376 m3
4 Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch Chương V E - HSMT 43,2385 m3
5 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chương V E - HSMT 66,745 m2
6 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E - HSMT 78,21 m2
7 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 0,6976 m3
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 248,1425 m2
9 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 10,1975 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 174,8 m
11 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 248,143 m2
12 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,352 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,4275 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,8628 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,1622 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,0165 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 0,2795 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,061 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,048 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,0048 100m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E - HSMT 0,2991 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,1966 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,3298 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,0472 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,3409 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,1141 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,3858 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,073 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,4342 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1862 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6,3361 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,6336 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,36 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2059 tấn
35 Xây bạ trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,7423 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,5374 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,41 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 18,4426 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 29,836 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,55 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 45,907 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E - HSMT 13,41 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E - HSMT 55,829 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 69,239 m2
45 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 38,75 m2
46 Trát gờ chỉ ngắt nước mưa, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 43 m
47 Gia công cổng chính Chương V E - HSMT 15,3 m2
48 Gia công cổng chính Chương V E - HSMT 6,45 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 31,8198 1m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 21,75 m2
51 SXLD bảng tên inox mạ đồng quy cách theo hồ sơ thiết kế Chương V E - HSMT 1 toàn bộ
52 SXLD bảng đèn LED KT 5100x650mm Chương V E - HSMT 3,315 m2
53 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 4,4675 100m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 8,472 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 32,1103 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,7474 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,4273 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,6671 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,6617 tấn
60 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 71,5756 m3
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 10,3792 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,519 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,4313 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1803 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,9372 tấn
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E - HSMT 3,2416 100m3
67 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,408 m3
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,1024 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 10,4842 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,1069 100m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 44,1652 m3
72 Xây bạ trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,6 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 474,8 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 138,4344 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 177,64 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 487,5 m
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 790,874 m2
78 Gia công chông sắt (chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 23,868 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 29,5963 1m2
80 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V E - HSMT 23,868 m2
81 Đổ đất màu và trồng cây bông giấy vào bồn hoa (khoảng 0.5m/cây, giá đã bao gồm đất màu, cây giống và công chăm sóc cây) Chương V E - HSMT 353 cây
82 Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (18W) Chương V E - HSMT 6 bộ
83 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 6 cái
84 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực Chương V E - HSMT 12 cái
85 Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 9 hộp
86 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 9 cái
87 Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 2 hộp
88 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 2 cái
89 Lắp đặt CB-1P-32A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
90 Lắp đặt CB 1P 20A-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x6mm2 Chương V E - HSMT 20 m
92 Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 Chương V E - HSMT 220 m
93 Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 Chương V E - HSMT 320 m
94 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E - HSMT 110 m
95 Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E - HSMT 160 m
96 Lắp đặt sứ đón điện Chương V E - HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
97 Lắp đặt hộp nối dây âm tường Chương V E - HSMT 6 hộp
98 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 2-4 module, mặt nhựa chống cháy, đế kim loại Chương V E - HSMT 1 hộp
99 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V E - HSMT 2,1922 100m3
100 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 219,2 m3
101 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 219,2 m3
B SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG (DÃY C)
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 11,44 m2
2 Sơn mái dán ngói 1 nước lót 2 nước phủ (màu tương đương màu ngói hiện trạng) Chương V E - HSMT 11,44 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E - HSMT 175,112 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) Chương V E - HSMT 175,112 m2
5 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 175,112 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,31 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E - HSMT 194,73 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 5,04 m2
9 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V E - HSMT 189,69 m2
10 Sản xuất cửa đi gỗ kính, gỗ nhóm III, kính trắng dày 5mm Chương V E - HSMT 2,31 m2
11 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E - HSMT 2,31 1m2
12 Chốt cửa đứng, ngang Chương V E - HSMT 200 cái
13 Lắp chốt ngang, dọc Chương V E - HSMT 200 1 chốt
14 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm Chương V E - HSMT 1,7472 m2
15 Vệ sinh, đánh bóng bằng dầu bóng tay vịn granito, trám trít các vị trí bị răn nứt nhẹ (đã bao gồm vật tư và nhân công hoàn thiện) Chương V E - HSMT 119,1223 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E - HSMT 80,9097 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E - HSMT 8,0615 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E - HSMT 34,3721 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 1.897,205 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 1.046,398 m2
21 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 49,2369 m2
22 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 31,6728 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 8,062 m2
24 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 34,372 m2
25 Quét nước xi măng Chương V E - HSMT 56,712 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.359,746 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.656,16 m2
28 Cầu chắn rác D50 Chương V E - HSMT 14 cái
29 Cầu chắn rác D80 Chương V E - HSMT 7 cái
30 Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (chiếu sáng bảng học) Chương V E - HSMT 20 bộ
31 Lắp đặt đèn LED ốp trần (18W) Chương V E - HSMT 16 bộ
32 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 10 cầu chì
33 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 10 cái
34 Lắp đặt Đế nhựa nổi đơn Chương V E - HSMT 10 hộp
35 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 10 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 240 m
37 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 24x14 Chương V E - HSMT 240 m
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E - HSMT 8,7552 100m2
39 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng (phế thải tầng 2 - mái) Chương V E - HSMT 3,5518 m3
40 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E - HSMT 4,4768 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 4,477 m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 4,477 m3
C SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG (DÃY D)
1 Tháo dỡ ngói 22v/m2 chiều cao ≤16m Chương V E - HSMT 18,2 m2
2 Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 Chương V E - HSMT 18,2 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E - HSMT 168,3612 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) Chương V E - HSMT 168,361 m2
5 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 168,361 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E - HSMT 7,8 m
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,84 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E - HSMT 243,5 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 51,8 m2
10 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 191,7 m2
11 Sản xuất, lắp dựng chỉ bao cửa (1 mặt) Chương V E - HSMT 6,6 m
12 Sản xuất khuôn ngoại đơn 60x130, gỗ nhóm III Chương V E - HSMT 7,8 m
13 Sản xuất cửa đi gỗ kính, gỗ nhóm III, kính trắng dày 5mm Chương V E - HSMT 2,84 m2
14 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E - HSMT 7,08 1m
15 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E - HSMT 2,84 1m2
16 Chốt cửa đứng, ngang Chương V E - HSMT 144 cái
17 Lắp chốt ngang, dọc Chương V E - HSMT 144 1 chốt
18 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5m Chương V E - HSMT 5,9807 m2
19 Vệ sinh, đánh bóng bằng dầu bóng tay vịn granito, trám trít các vị trí bị răn nứt nhẹ (đã bao gồm vật tư và nhân công hoàn thiện) Chương V E - HSMT 93,8618 m2
20 Đục và trám vá các vị trí liên kết lan can bị nứt, bể Chương V E - HSMT 10 vị trí
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E - HSMT 22,044 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 22,044 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E - HSMT 82,8981 m2
24 Phá lớp vữa trát xà, dầm Chương V E - HSMT 8,0246 m2
25 Phá lớp vữa trát trần Chương V E - HSMT 37,4432 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 1.958,231 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 1.132,838 m2
28 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 50,6432 m2
29 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 32,255 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 8,025 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 37,443 m2
32 Quét nước xi măng Chương V E - HSMT 46,899 m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.424,991 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.747,545 m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm, dày 5mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
36 Cầu chắn rác D50 Chương V E - HSMT 14 cái
37 Cầu chắn rác D80 Chương V E - HSMT 7 cái
38 Lắp đặt Co PVC D80 Chương V E - HSMT 7 cái
39 Lắp đặt Lơi PVC D80 Chương V E - HSMT 14 cái
40 Lắp đặt đèn LED tube đôi 1,2m (2x18W) Chương V E - HSMT 36 bộ
41 Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (10W) Chương V E - HSMT 12 bộ
42 Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (chiếu sáng bảng học) Chương V E - HSMT 6 bộ
43 Lắp đặt đèn LED ốp trần (18W) Chương V E - HSMT 14 bộ
44 Lắp đặt quạt trần 100w Chương V E - HSMT 24 cái
45 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 5 cầu chì
46 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 16 cái
47 Lắp đặt Đế nhựa nổi đôi Chương V E - HSMT 4 hộp
48 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 4 cái
49 Lắp đặt CB-1P-32A-6kA Chương V E - HSMT 4 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x6mm2 Chương V E - HSMT 100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 500 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 24x14 Chương V E - HSMT 500 m
53 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 39x19 Chương V E - HSMT 100 m
54 Lắp đặt Mặt nạ + đai gài aptomat Chương V E - HSMT 4 hộp
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E - HSMT 8,6733 100m2
56 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng (phế thải tầng 2 - mái) Chương V E - HSMT 3,4882 m3
57 Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển Chương V E - HSMT 4,4509 m3
58 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 4,451 m3
59 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T (đơn giá máy x hệ số 4) Chương V E - HSMT 4,451 m3
D SỬA CHỮA, SƠN LẠI NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E - HSMT 27,76 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) Chương V E - HSMT 27,76 m2
3 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,76 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa Chương V E - HSMT 12,625 m2
5 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V E - HSMT 12,625 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E - HSMT 10,08 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E - HSMT 17,79 m2
8 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 (gạch ceramic 60x60) Chương V E - HSMT 27,87 m2
9 Tháo dỡ trần Chương V E - HSMT 16,53 m2
10 Đóng trần tole lạnh mạ màu sóng nhỏ dày 0.3mm Chương V E - HSMT 16,53 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E - HSMT 6,588 m2
12 Phá lớp vữa trát trần Chương V E - HSMT 1,2254 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 160,452 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 27,315 m2
15 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,942 m2
16 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,646 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,225 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 97,3 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 98,28 m2
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E - HSMT 1,9293 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 1,929 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E - HSMT 1,929 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->