Gói thầu: Toàn bộ khối lượng sửa chữa, nâng cấp các hạng mục Công trình: Trường THPT số 2 Phù Mỹ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng sửa chữa, nâng cấp các hạng mục Công trình: Trường THPT số 2 Phù Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611829 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 21:28:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,924,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ MẶT TRƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V E - HSMT | 18,1435 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu móng đá | Chương V E - HSMT | 29,3376 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường rào xây gạch | Chương V E - HSMT | 43,2385 | m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chương V E - HSMT | 66,745 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E - HSMT | 78,21 | m2 |
| 7 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 0,6976 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 248,1425 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,1975 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 174,8 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 248,143 | m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,4275 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,8628 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1622 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Chương V E - HSMT | 0,0165 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,2795 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,061 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,048 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 0,2991 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,1966 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,3298 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0472 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,3409 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,1141 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,3858 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,073 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,4342 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1862 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,3361 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,6336 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,36 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2059 | tấn |
| 35 | Xây bạ trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,7423 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,5374 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,41 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,4426 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,836 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,55 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 45,907 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 13,41 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 55,829 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 69,239 | m2 |
| 45 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 38,75 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ ngắt nước mưa, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 43 | m |
| 47 | Gia công cổng chính | Chương V E - HSMT | 15,3 | m2 |
| 48 | Gia công cổng chính | Chương V E - HSMT | 6,45 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 31,8198 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E - HSMT | 21,75 | m2 |
| 51 | SXLD bảng tên inox mạ đồng quy cách theo hồ sơ thiết kế | Chương V E - HSMT | 1 | toàn bộ |
| 52 | SXLD bảng đèn LED KT 5100x650mm | Chương V E - HSMT | 3,315 | m2 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,4675 | 100m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,472 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,1103 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,7474 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Chương V E - HSMT | 0,4273 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,6671 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,6617 | tấn |
| 60 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 71,5756 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,3792 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,519 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,4313 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1803 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,9372 | tấn |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E - HSMT | 3,2416 | 100m3 |
| 67 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,408 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,1024 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,4842 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,1069 | 100m2 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 44,1652 | m3 |
| 72 | Xây bạ trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,6 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 474,8 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 138,4344 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 177,64 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 487,5 | m |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 790,874 | m2 |
| 78 | Gia công chông sắt (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 23,868 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 29,5963 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V E - HSMT | 23,868 | m2 |
| 81 | Đổ đất màu và trồng cây bông giấy vào bồn hoa (khoảng 0.5m/cây, giá đã bao gồm đất màu, cây giống và công chăm sóc cây) | Chương V E - HSMT | 353 | cây |
| 82 | Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (18W) | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 9 | hộp |
| 86 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 88 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt CB-1P-32A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt CB 1P 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x6mm2 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn CV 2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 220 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn CV 1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 320 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 110 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 160 | m |
| 96 | Lắp đặt sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 97 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 98 | Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 2-4 module, mặt nhựa chống cháy, đế kim loại | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 99 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 2,1922 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 219,2 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 219,2 | m3 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG (DÃY C) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 11,44 | m2 |
| 2 | Sơn mái dán ngói 1 nước lót 2 nước phủ (màu tương đương màu ngói hiện trạng) | Chương V E - HSMT | 11,44 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E - HSMT | 175,112 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) | Chương V E - HSMT | 175,112 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 175,112 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,31 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E - HSMT | 194,73 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 5,04 | m2 |
| 9 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | Chương V E - HSMT | 189,69 | m2 |
| 10 | Sản xuất cửa đi gỗ kính, gỗ nhóm III, kính trắng dày 5mm | Chương V E - HSMT | 2,31 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E - HSMT | 2,31 | 1m2 |
| 12 | Chốt cửa đứng, ngang | Chương V E - HSMT | 200 | cái |
| 13 | Lắp chốt ngang, dọc | Chương V E - HSMT | 200 | 1 chốt |
| 14 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm | Chương V E - HSMT | 1,7472 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, đánh bóng bằng dầu bóng tay vịn granito, trám trít các vị trí bị răn nứt nhẹ (đã bao gồm vật tư và nhân công hoàn thiện) | Chương V E - HSMT | 119,1223 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E - HSMT | 80,9097 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 8,0615 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 34,3721 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 1.897,205 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 1.046,398 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 49,2369 | m2 |
| 22 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 31,6728 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,062 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,372 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng | Chương V E - HSMT | 56,712 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.359,746 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.656,16 | m2 |
| 28 | Cầu chắn rác D50 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 29 | Cầu chắn rác D80 | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (chiếu sáng bảng học) | Chương V E - HSMT | 20 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn LED ốp trần (18W) | Chương V E - HSMT | 16 | bộ |
| 32 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 10 | cầu chì |
| 33 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt Đế nhựa nổi đơn | Chương V E - HSMT | 10 | hộp |
| 35 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 240 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 24x14 | Chương V E - HSMT | 240 | m |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 8,7552 | 100m2 |
| 39 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng (phế thải tầng 2 - mái) | Chương V E - HSMT | 3,5518 | m3 |
| 40 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E - HSMT | 4,4768 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 4,477 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 4,477 | m3 |
| C | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN 2 TẦNG (DÃY D) | |||
| 1 | Tháo dỡ ngói 22v/m2 chiều cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 18,2 | m2 |
| 2 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E - HSMT | 168,3612 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) | Chương V E - HSMT | 168,361 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 168,361 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E - HSMT | 7,8 | m |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,84 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E - HSMT | 243,5 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 51,8 | m2 |
| 10 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 191,7 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng chỉ bao cửa (1 mặt) | Chương V E - HSMT | 6,6 | m |
| 12 | Sản xuất khuôn ngoại đơn 60x130, gỗ nhóm III | Chương V E - HSMT | 7,8 | m |
| 13 | Sản xuất cửa đi gỗ kính, gỗ nhóm III, kính trắng dày 5mm | Chương V E - HSMT | 2,84 | m2 |
| 14 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E - HSMT | 7,08 | 1m |
| 15 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E - HSMT | 2,84 | 1m2 |
| 16 | Chốt cửa đứng, ngang | Chương V E - HSMT | 144 | cái |
| 17 | Lắp chốt ngang, dọc | Chương V E - HSMT | 144 | 1 chốt |
| 18 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5m | Chương V E - HSMT | 5,9807 | m2 |
| 19 | Vệ sinh, đánh bóng bằng dầu bóng tay vịn granito, trám trít các vị trí bị răn nứt nhẹ (đã bao gồm vật tư và nhân công hoàn thiện) | Chương V E - HSMT | 93,8618 | m2 |
| 20 | Đục và trám vá các vị trí liên kết lan can bị nứt, bể | Chương V E - HSMT | 10 | vị trí |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E - HSMT | 22,044 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 22,044 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E - HSMT | 82,8981 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Chương V E - HSMT | 8,0246 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E - HSMT | 37,4432 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 1.958,231 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 1.132,838 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 50,6432 | m2 |
| 29 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,255 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,025 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,443 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng | Chương V E - HSMT | 46,899 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.424,991 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.747,545 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm, dày 5mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 36 | Cầu chắn rác D50 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 37 | Cầu chắn rác D80 | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co PVC D80 | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt Lơi PVC D80 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn LED tube đôi 1,2m (2x18W) | Chương V E - HSMT | 36 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (10W) | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn LED tube đơn1,2m (chiếu sáng bảng học) | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn LED ốp trần (18W) | Chương V E - HSMT | 14 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần 100w | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 45 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 5 | cầu chì |
| 46 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt Đế nhựa nổi đôi | Chương V E - HSMT | 4 | hộp |
| 48 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt CB-1P-32A-6kA | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x6mm2 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 500 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 24x14 | Chương V E - HSMT | 500 | m |
| 53 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 39x19 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt Mặt nạ + đai gài aptomat | Chương V E - HSMT | 4 | hộp |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 8,6733 | 100m2 |
| 56 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng (phế thải tầng 2 - mái) | Chương V E - HSMT | 3,4882 | m3 |
| 57 | Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển | Chương V E - HSMT | 4,4509 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 4,451 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T (đơn giá máy x hệ số 4) | Chương V E - HSMT | 4,451 | m3 |
| D | SỬA CHỮA, SƠN LẠI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E - HSMT | 27,76 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (dùng flinkote hoặc loại tương đương) | Chương V E - HSMT | 27,76 | m2 |
| 3 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,76 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cửa | Chương V E - HSMT | 12,625 | m2 |
| 5 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | Chương V E - HSMT | 12,625 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E - HSMT | 10,08 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E - HSMT | 17,79 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 (gạch ceramic 60x60) | Chương V E - HSMT | 27,87 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V E - HSMT | 16,53 | m2 |
| 10 | Đóng trần tole lạnh mạ màu sóng nhỏ dày 0.3mm | Chương V E - HSMT | 16,53 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E - HSMT | 6,588 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E - HSMT | 1,2254 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 160,452 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 27,315 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,942 | m2 |
| 16 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,646 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,225 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 97,3 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 98,28 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E - HSMT | 1,9293 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 1,929 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E - HSMT | 1,929 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi