Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị Công trình: Trường THPT Tam Quan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611499-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị Công trình: Trường THPT Tam Quan
Số hiệu KHLCNT 20210611346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 21:22:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,646,349,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, MỞ RỘNG, XÂY DỰNG 02 PHÒNG HỌC NỐI VÀO DÃY 02 TẦNG 10 PHÒNG HIỆN CÓ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,8484 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 5,3669 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 3,392 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 12,7515 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,7101 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,4292 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,0502 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 0,6232 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,216 tấn
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,432 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,3645 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,408 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,081 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,6892 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,1013 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,3289 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,6792 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,223 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 5,6562 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 0,37 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,175 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 14,516 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Trát lớp 2) Chương V E - HSMT 13,66 m2
24 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,55 m2
25 Cắt ron chân móng a200 Chương V E - HSMT 13,66 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6,3263 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,9269 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1752 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,744 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2397 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 8,148 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,8104 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2273 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,7702 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,8908 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 15,1144 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 0,393 100m2
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 1,258 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,4867 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0915 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,0072 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,8324 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2285 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0223 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2285 tấn
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0175 100m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 0,9709 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 21,4812 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,1202 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,5472 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,1227 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,8808 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6x9,5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,1938 m3
54 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x5x2mm Chương V E - HSMT 0,3763 tấn
55 Sản xuất cầu phông thép mạ kẽm 50x50x1,2mm Chương V E - HSMT 0,2613 tấn
56 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30x30x1,2mm Chương V E - HSMT 0,2929 tấn
57 Lắp dựng xà gồ, cầu phông, li tô thép Chương V E - HSMT 0,93 tấn
58 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,704 100m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 87,4514 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 163,789 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 55,283 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 66,3 m2
63 Trát trần, sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 41,694 m2
64 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 125,8 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 67,2945 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 222,6813 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 384,9307 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 65,62 m
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 59,58 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 43,92 m2
71 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Láng lần 2 tạo độ dốc) Chương V E - HSMT 43,92 m2
72 GCLD tấm tole dày 2 li bịt đầu khe lún Chương V E - HSMT 2 bộ
73 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,855 m2
74 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 7,1 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB40 Chương V E - HSMT 161,03 m2
76 Sản xuất, lắp dựng khung ngoại 50x200 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 168 md
77 Sản xuất, lắp dựng khung nội 50x100 cửa đi, cửa sổ gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước, kính dày 5mm Chương V E - HSMT 36,31 m2
78 Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa 15x50 cửa đi, cửa sổ gỗ kính gỗ nhóm 3, sơn dầu 02 nước Chương V E - HSMT 118,4 md
79 Sản xuất khung hoa sắt lập là 12x2 Chương V E - HSMT 0,0076 tấn
80 Sản xuất khung hoa sắt phi 10 Chương V E - HSMT 0,0908 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 25,12 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 5,7466 1m2
83 SXLD lan can bậc thang inox 304 cao 900mm (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 2,2 md
84 SXLD lan can hành lang (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 14,5 md
85 Lắp đặt Bộ đèn led tube đôi 1,2m (2x18W) Chương V E - HSMT 12 bộ
86 Lắp đặt Bộ đèn LED chiếu sáng bảng (bao gồm máng chiếu sáng bảng chuyên dụng + bóng LED 1,2m) Chương V E - HSMT 4 bộ
87 Lắp đặt đèn led ốp trần (18W) Chương V E - HSMT 2 bộ
88 Lắp đặt quạt trần (70W) Chương V E - HSMT 8 cái
89 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 2 cái
90 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cực có màn che Chương V E - HSMT 10 cái
91 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 10 cái
92 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 33 cái
93 Lắp đặt đế nhựa đơn âm tường Chương V E - HSMT 8 hộp
94 Lắp đặt đế nhựa đôi âm tường Chương V E - HSMT 2 hộp
95 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 8 cái
96 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 2 cái
97 Lắp đặt CB-1P-20A-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
98 Lắp đặt dây dẫn CVV-2x4mm Chương V E - HSMT 60 m
99 Lắp đặt dây CV-1x2,5mm Chương V E - HSMT 30 m
100 Lắp đặt dây CV-1x1,5mm Chương V E - HSMT 276 m
101 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 39x19mm Chương V E - HSMT 60 m
102 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây D20 Chương V E - HSMT 30 m
103 Lắp đặt ống nhựa luồn cứng dây D16 Chương V E - HSMT 138 m
104 Lắp đặt tủ điện âm tường 2-4 module mặt nhựa đế kim loại Chương V E - HSMT 2 hộp
105 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 80mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,4 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,02 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
108 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm Chương V E - HSMT 6 cái
109 Lắp đặt Co PVC D80 Chương V E - HSMT 4 cái
110 Lắp đặt Y PVC D80 Chương V E - HSMT 2 cái
111 Lắp đặt Lơi PVC D80 Chương V E - HSMT 10 cái
112 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 0,9537 m3
113 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 0,6641 m3
114 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E - HSMT 1,76 m2
115 Phá dỡ vữa xi măng trát chân tường Chương V E - HSMT 4,44 m2
116 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 68,82 m2
117 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m (hệ vì kèo) Chương V E - HSMT 0,3832 tấn
B HẠNG MỤC: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 02 phòng học mới - Bàn ghế học sinh THPT: (01 Bàn – 02 ghế ngồi rời) 48 bộ
2 02 phòng học mới - Bộ bàn ghế giáo viên 2 bộ
3 02 phòng học mới - Bảng chống lóa 2 cái
4 Phòng thực hành tin - Bàn giáo viên phòng tin 1 cái
5 Phòng thực hành tin - Ghế giáo viên phòng tin 1 cái
6 Phòng thực hành tin - Bàn học sinh phòng tin 48 cái
7 Phòng thực hành tin - Ghế học sinh phòng tin 48 cái
8 Phòng thực hành tin - Bảng chống lóa 1 cái
9 Phòng thí nghiệm Hóa - Bàn thí nghiệm giáo viên 1 cái
10 Phòng thí nghiệm Hóa - Ghế thí nghiệm giáo viên 1 cái
11 Phòng thí nghiệm Hóa - Bàn thí nghiệm học sinh 12 cái
12 Phòng thí nghiệm Hóa - Ghế thí nghiệm học sinh 48 cái
13 Phòng thí nghiệm Hóa - Bảng chống lóa 1 cái
14 Phòng thí nghiệm Hóa - Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm 3 cái
15 Phòng thí nghiệm Sinh - Bàn thí nghiệm giáo viên 1 cái
16 Phòng thí nghiệm Sinh - Ghế thí nghiệm giáo viên 1 cái
17 Phòng thí nghiệm Sinh - Bàn thí nghiệm học sinh 12 cái
18 Phòng thí nghiệm Sinh - Ghế thí nghiệm học sinh 48 cái
19 Phòng thí nghiệm Sinh - Bảng chống lóa 1 cái
20 Phòng thí nghiệm Sinh - Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm 3 cái
21 Phòng thí nghiệm Lý - Bàn thí nghiệm giáo viên 1 cái
22 Phòng thí nghiệm Lý - Ghế thí nghiệm giáo viên 1 cái
23 Phòng thí nghiệm Lý - Bàn thí nghiệm học sinh 12 cái
24 Phòng thí nghiệm Lý - Ghế thí nghiệm học sinh 48 cái
25 Phòng thí nghiệm Lý - Bảng chống lóa 1 cái
26 Phòng thí nghiệm Lý - Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->