Gói thầu: Toàn bộ khối xây lắp công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối xây lắp công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 21:06:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,050,845,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Chương V E - HSMT | 7,616 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 5,382 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 7,67 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E - HSMT | 76,7 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km | Chương V E - HSMT | 690,3 | 10m³/1km |
| 6 | Mua cát tại mỏ để đệm móng (mỏ cát tạm tính khai thác tại sông kôn, Nhơn Hòa. An Nhơn, cách hiện trường xây lắp 12km bao gồm 5kmđường loại 3 và 7km đường loại 4, đơn giá cát trên phương tiện vận chuyển bên mua) | Chương V E - HSMT | 322,215 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 3) | Chương V E - HSMT | 32,222 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 11km (4km đường loại 3; 7km đường loại 4 ) | Chương V E - HSMT | 433,379 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E - HSMT | 2,929 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,343 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm | Chương V E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,333 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,889 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,707 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 39,509 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 63,022 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,055 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,304 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,854 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,983 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,721 | m3 |
| 23 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,219 | m3 |
| 24 | Bê tông ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, kẻ ron tạo nhám | Chương V E - HSMT | 1,753 | m3 |
| 25 | Mua đất tại mỏ để đắp móng (mỏ đất tạm tính khai thác tại xã Phước Mỹ, cách hiện trường xây lắp khoảng 22,3km đường loại 4, đơn giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) | Chương V E - HSMT | 675,257 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất (tại mỏ) bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 6,753 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E - HSMT | 6,753 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 21,3km | Chương V E - HSMT | 143,83 | 10m³/1km |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 6,139 | 100m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,473 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 64,716 | m2 |
| 32 | Bê tông nền (bó hè) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,66 | m3 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 76,6 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,854 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,897 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,057 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,002 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,716 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,352 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,153 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,309 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,665 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,336 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,81 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,767 | tấn |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,414 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,088 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,486 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,981 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,999 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,041 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 4,811 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,065 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,116 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 44,108 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,19 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,73 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,304 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, ô văng, cấu kiện bê tông đổ tại chỗ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,95 | m3 |
| 61 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 2,449 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,295 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,572 | 100m2 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 26 | cái |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,074 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,094 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,362 | tấn |
| 70 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,938 | m3 |
| 71 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 1,048 | tấn |
| 72 | Gia công cầu phong thép mạ kẽm 60x30x1,4mm k/c a500mm | Chương V E - HSMT | 0,922 | tấn |
| 73 | Gia công li tô thép mạ kẽm 30x30x1,4mm - k/c a250mm | Chương V E - HSMT | 1,232 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chương V E - HSMT | 3,202 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 339,686 | 1m2 |
| 76 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,365 | 100m2 |
| 77 | Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 | Chương V E - HSMT | 2 | thanh |
| 78 | Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): | Chương V E - HSMT | 0,64 | m2 |
| 79 | Gia công, lắp đặt cửa đi kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) | Chương V E - HSMT | 52,14 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cửa sổ, kính trắng Việt Nhật 5mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) | Chương V E - HSMT | 44,64 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm 14x14-1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,423 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 87,48 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 49,331 | 1m2 |
| 84 | Gia công lan can inox sus 304 | Chương V E - HSMT | 0,331 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can inox | Chương V E - HSMT | 40,724 | m2 |
| 86 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 66,59 | m2 |
| 87 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 24,74 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 70,74 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 362,477 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trượt, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,963 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 179,27 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 572,042 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 31,28 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 117,681 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 183,922 | m2 |
| 96 | Trát cấu kiện bê tông, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 225,009 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 487,5 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 144,843 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,16 | m2 |
| 100 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 64,716 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 656,122 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.292,385 | m2 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 99,9 | m |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 136 | m |
| 105 | Công tác tạm tính: đắp vữa XM #100 bánh ú lan can hành lang (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 106 | Công tác tạm tính: đắp vữa XM #100 chi tiết trang trí, kẻ ron âm 20x20 (quy cách theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 1 | cụm |
| 107 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V E - HSMT | 12,094 | m3 |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (quét theo qui phạm) | Chương V E - HSMT | 130,77 | m2 |
| 109 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 75,07 | m2 |
| 110 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 75,07 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 2,254 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt sứ cong xuyên tường | Chương V E - HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn sát trần D320mm | Chương V E - HSMT | 9 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn led 11w | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn đôi led (1,2m - 2x18w) | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m (Quạt trần panasonic + bộ điều khiển) | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 125 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E - HSMT | 80 | hộp |
| 127 | Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 | Chương V E - HSMT | 70 | cái |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x16mm2) | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x10mm2) | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x6mm2) | Chương V E - HSMT | 90 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x4mm2) | Chương V E - HSMT | 85 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x2,5mm2) | Chương V E - HSMT | 195 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) | Chương V E - HSMT | 550 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Chương V E - HSMT | 7 | m |
| 136 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 250x400x200 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 137 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 200x200x200 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,05 | m3 |
| 140 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,072 | m3 |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 0,414 | 100m2 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,157 | m3 |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,78 | m2 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,28 | m3 |
| 145 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,832 | m3 |
| 146 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,84 | m2 |
| 147 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 24,55 | m2 |
| 148 | Thi công tầng lọc cát | Chương V E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 149 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 150 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,584 | m3 |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,042 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn: tấm đan | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,14 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,14 | 100m |
| 159 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114/60mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114/60mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 60/34mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa một chiều D34 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt xí bệt (đã bao gồm van khóa chữ T, đế thải nước) + Dây cấp | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 180 | Lắp đặt lavabo sứ treo tường | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 181 | Phụ kiện lavabo (Ống thải; Van vặn khóa;Ống cấp nước) | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi lavabo (chỉ tính tiền thiết bị, công lắp đặt đã tính trong lavabo - LFV-12A) | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 183 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt phễu thu nước thải Inox | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 187 | Máy bơm nước sinh hoạt 2 kw | Chương V E - HSMT | 1 | máy |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm (thoát nước mái) | Chương V E - HSMT | 0,636 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm (thoát nước mái) | Chương V E - HSMT | 0,636 | 100m |
| 190 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 192 | Cầu chắn rác inox D90 | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm (thoát tràn) | Chương V E - HSMT | 0,048 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm (thông dầm) | Chương V E - HSMT | 0,24 | 100m |
| 195 | Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D50-1,5mm (L=5.0m), kèm chân đế | Chương V E - HSMT | 1 | 1 cột |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét INGESCO. (Rbv=75m) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 198 | Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 199 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 | Chương V E - HSMT | 43 | m |
| 200 | Dây neo cáp thép 5mm2: | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 42mm, dày 3.0mm | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 202 | Ốc siết cáp bằng đồng: | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 203 | Khoan giếng sâu 3.0m: | Chương V E - HSMT | 3 | giếng |
| 204 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 5,25 | 1m3 |
| 205 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 5,25 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn hội trường chắn trước | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 2 | Ghế hội trường | Chương V E - HSMT | 60 | cái |
| 3 | Kệ để tượng Bác | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bục phát biểu | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi