Gói thầu: Toàn bộ khối xây lắp công trình và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210610787-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối xây lắp công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210584097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 21:06:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,050,845,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 Chương V E - HSMT 7,616 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,382 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 7,67 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 76,7 10m³/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Chương V E - HSMT 690,3 10m³/1km
6 Mua cát tại mỏ để đệm móng (mỏ cát tạm tính khai thác tại sông kôn, Nhơn Hòa. An Nhơn, cách hiện trường xây lắp 12km bao gồm 5kmđường loại 3 và 7km đường loại 4, đơn giá cát trên phương tiện vận chuyển bên mua) Chương V E - HSMT 322,215 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 3) Chương V E - HSMT 32,222 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 11km (4km đường loại 3; 7km đường loại 4 ) Chương V E - HSMT 433,379 10m³/1km
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E - HSMT 2,929 100m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,343 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm Chương V E - HSMT 0,09 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,333 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,889 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 11,707 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 39,509 m3
16 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 63,022 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,055 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,304 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,068 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,854 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,983 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 10,721 m3
23 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 22,219 m3
24 Bê tông ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40, kẻ ron tạo nhám Chương V E - HSMT 1,753 m3
25 Mua đất tại mỏ để đắp móng (mỏ đất tạm tính khai thác tại xã Phước Mỹ, cách hiện trường xây lắp khoảng 22,3km đường loại 4, đơn giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) Chương V E - HSMT 675,257 m3
26 Đào xúc đất (tại mỏ) bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 6,753 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 6,753 10m³/1km
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 21,3km Chương V E - HSMT 143,83 10m³/1km
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 6,139 100m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,473 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 64,716 m2
32 Bê tông nền (bó hè) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 7,66 m3
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 76,6 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,854 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,897 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,057 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 14,002 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,716 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,352 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,153 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,309 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,665 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,336 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,81 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,767 tấn
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 10,414 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,088 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,486 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,981 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,999 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 20,041 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 4,811 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,065 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,116 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3 tấn
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 44,108 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 1,19 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,73 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,304 tấn
60 Bê tông lanh tô, ô văng, cấu kiện bê tông đổ tại chỗ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,95 m3
61 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 2,449 m3
62 Sản xuất, lắp đặt lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,295 tấn
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,572 100m2
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 26 cái
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V E - HSMT 38 cái
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,27 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤8mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,074 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,094 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,362 tấn
70 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,938 m3
71 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 1,048 tấn
72 Gia công cầu phong thép mạ kẽm 60x30x1,4mm k/c a500mm Chương V E - HSMT 0,922 tấn
73 Gia công li tô thép mạ kẽm 30x30x1,4mm - k/c a250mm Chương V E - HSMT 1,232 tấn
74 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E - HSMT 3,202 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 339,686 1m2
76 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,365 100m2
77 Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 Chương V E - HSMT 2 thanh
78 Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): Chương V E - HSMT 0,64 m2
79 Gia công, lắp đặt cửa đi kính trắng Việt Nhật 5mm, pano tấm 10mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) Chương V E - HSMT 52,14 m2
80 Gia công, lắp đặt cửa sổ, kính trắng Việt Nhật 5mm (cửa nhựa lõi thép - kể cả phụ kiện kim khí: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề, khóa tay gạt ... hãng GQ) Chương V E - HSMT 44,64 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm 14x14-1,2mm Chương V E - HSMT 0,423 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 87,48 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 49,331 1m2
84 Gia công lan can inox sus 304 Chương V E - HSMT 0,331 tấn
85 Lắp dựng lan can inox Chương V E - HSMT 40,724 m2
86 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 66,59 m2
87 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, XM PCB40 Chương V E - HSMT 24,74 m2
88 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 70,74 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E - HSMT 362,477 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trượt, XM PCB40 Chương V E - HSMT 16,963 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 179,27 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 572,042 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 31,28 m2
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 117,681 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 183,922 m2
96 Trát cấu kiện bê tông, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 225,009 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 487,5 m2
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 144,843 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 26,16 m2
100 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 64,716 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 656,122 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.292,385 m2
103 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 99,9 m
104 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 136 m
105 Công tác tạm tính: đắp vữa XM #100 bánh ú lan can hành lang (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 12 cái
106 Công tác tạm tính: đắp vữa XM #100 chi tiết trang trí, kẻ ron âm 20x20 (quy cách theo thiết kế) Chương V E - HSMT 1 cụm
107 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V E - HSMT 12,094 m3
108 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (quét theo qui phạm) Chương V E - HSMT 130,77 m2
109 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) Chương V E - HSMT 75,07 m2
110 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 2) Chương V E - HSMT 75,07 m2
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E - HSMT 2,254 100m2
112 Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) Chương V E - HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt sứ cong xuyên tường Chương V E - HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
114 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V E - HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E - HSMT 3 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V E - HSMT 2 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V E - HSMT 3 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E - HSMT 6 cái
119 Lắp đặt đèn sát trần D320mm Chương V E - HSMT 9 bộ
120 Lắp đặt đèn led 11w Chương V E - HSMT 5 bộ
121 Lắp đặt đèn đôi led (1,2m - 2x18w) Chương V E - HSMT 18 bộ
122 Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m (Quạt trần panasonic + bộ điều khiển) Chương V E - HSMT 9 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 40 cái
124 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 36 cái
125 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 40 cái
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 80 hộp
127 Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 Chương V E - HSMT 70 cái
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x16mm2) Chương V E - HSMT 120 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x10mm2) Chương V E - HSMT 10 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x6mm2) Chương V E - HSMT 90 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x4mm2) Chương V E - HSMT 85 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x2,5mm2) Chương V E - HSMT 195 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) Chương V E - HSMT 550 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm Chương V E - HSMT 10 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E - HSMT 7 m
136 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 250x400x200 Chương V E - HSMT 1 hộp
137 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 200x200x200 Chương V E - HSMT 1 hộp
138 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,236 100m3
139 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,05 m3
140 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,072 m3
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 0,414 100m2
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,157 m3
143 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,78 m2
144 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,28 m3
145 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,832 m3
146 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 19,84 m2
147 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 24,55 m2
148 Thi công tầng lọc cát Chương V E - HSMT 0,002 100m3
149 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V E - HSMT 0,002 100m3
150 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,584 m3
151 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,019 100m2
152 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,042 tấn
153 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn: tấm đan Chương V E - HSMT 6 cái
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,122 100m3
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm Chương V E - HSMT 0,25 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,14 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,3 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,14 100m
159 Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 3 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 4 cái
161 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm Chương V E - HSMT 4 cái
162 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114/60mm Chương V E - HSMT 3 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114/60mm Chương V E - HSMT 4 cái
164 Lắp đặt tê PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 4 cái
165 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 7 cái
166 Lắp đặt tê PVC, ĐK 60/34mm Chương V E - HSMT 5 cái
167 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm Chương V E - HSMT 4 cái
168 Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 9 cái
169 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 11 cái
170 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 4 cái
171 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 6 cái
172 Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 4 cái
173 Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 8 cái
174 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 9 cái
175 Lắp đặt van khóa một chiều D34 Chương V E - HSMT 2 cái
176 Lắp đặt vòi đồng Chương V E - HSMT 1 bộ
177 Lắp đặt xí bệt (đã bao gồm van khóa chữ T, đế thải nước) + Dây cấp Chương V E - HSMT 3 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox Chương V E - HSMT 3 bộ
179 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Chương V E - HSMT 3 bộ
180 Lắp đặt lavabo sứ treo tường Chương V E - HSMT 3 bộ
181 Phụ kiện lavabo (Ống thải; Van vặn khóa;Ống cấp nước) Chương V E - HSMT 3 bộ
182 Lắp đặt vòi lavabo (chỉ tính tiền thiết bị, công lắp đặt đã tính trong lavabo - LFV-12A) Chương V E - HSMT 3 bộ
183 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 2 cái
184 Lắp đặt kệ kính Chương V E - HSMT 2 cái
185 Lắp đặt phễu thu nước thải Inox Chương V E - HSMT 5 cái
186 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
187 Máy bơm nước sinh hoạt 2 kw Chương V E - HSMT 1 máy
188 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm (thoát nước mái) Chương V E - HSMT 0,636 100m
189 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm (thoát nước mái) Chương V E - HSMT 0,636 100m
190 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 32 cái
191 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 32 cái
192 Cầu chắn rác inox D90 Chương V E - HSMT 16 cái
193 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm (thoát tràn) Chương V E - HSMT 0,048 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm-3.0mm (thông dầm) Chương V E - HSMT 0,24 100m
195 Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D50-1,5mm (L=5.0m), kèm chân đế Chương V E - HSMT 1 1 cột
196 Lắp đặt kim thu sét INGESCO. (Rbv=75m) Chương V E - HSMT 1 cái
197 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) Chương V E - HSMT 1 hộp
198 Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) Chương V E - HSMT 3 cọc
199 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 Chương V E - HSMT 43 m
200 Dây neo cáp thép 5mm2: Chương V E - HSMT 30 m
201 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 42mm, dày 3.0mm Chương V E - HSMT 50 m
202 Ốc siết cáp bằng đồng: Chương V E - HSMT 6 bộ
203 Khoan giếng sâu 3.0m: Chương V E - HSMT 3 giếng
204 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 5,25 1m3
205 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 5,25 m3
B HẠNG MỤC: CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Bàn hội trường chắn trước Chương V E - HSMT 16 cái
2 Ghế hội trường Chương V E - HSMT 60 cái
3 Kệ để tượng Bác Chương V E - HSMT 1 cái
4 Bục phát biểu Chương V E - HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->