Gói thầu: Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Vân Canh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611904-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Vân Canh
Số hiệu KHLCNT 20210611885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 22:45:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,592,437,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 10 PHÒNG VÀ MỞ RỘNG, XÂY DỰNG BỔ SUNG 02 PHÒNG BỘ MÔN; MỞ RỘNG, XÂY DỰNG HÀNH LANG CẦU NỐI GIỮA 02 PHÒNG BỘ MÔN XÂY DỰNG BỔ SUNG VÀ DÃY LỚP HỌC 02 TẦNG 06 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 3,347 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 3,368 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,174 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 8,384 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 29,374 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,856 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,054 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,091 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,557 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,699 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,08 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,129 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,64 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,101 tấn
15 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 25,903 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x90x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,03 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E - HSMT 3,289 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,36 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 37,35 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x90x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,303 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,49 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 3,381 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,191 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 0,191 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E - HSMT 2,579 10m³/1km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V E - HSMT 12,893 10m³/1km
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 17,412 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,84 m2
29 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V E - HSMT 15,84 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,2 m
31 Trát granitô bậc cấp , dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13,67 m2
32 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 29,4 m
33 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 3,84 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,8 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 4,8 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 14,18 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,409 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,154 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,342 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,016 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 13,72 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,409 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,154 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,342 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,924 m3
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E - HSMT 3,48 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,74 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E - HSMT 0,016 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,496 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,616 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,644 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,84 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,044 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,968 m3
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 330,274 m2
56 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 Chương V E - HSMT 0,923 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 0,923 tấn
58 Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 1,19 tấn
59 Lắp dựngcầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm Chương V E - HSMT 1,19 tấn
60 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 1,24 tấn
61 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm Chương V E - HSMT 1,24 tấn
62 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,294 100m2
63 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... Chương V E - HSMT 78 cái
64 Cửa đi 2 cánh nhôm khóa + chốt + kính Chương V E - HSMT 29,16 m2
65 Cửa sổ nhôm khóa + chốt + kính Chương V E - HSMT 64,8 m2
66 Cung cấp lắp khung hoa sắt bảo vệ thép 14x14x1.2 Chương V E - HSMT 50,105 m2
67 Ốp tường - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 22,086 m2
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,613 100m2
69 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,016 m3
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,275 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,471 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,594 tấn
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 2,542 100m2
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 22,899 m3
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,714 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,874 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,116 tấn
78 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,814 100m2
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 37,316 m3
80 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,301 tấn
81 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,06 tấn
82 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,315 100m2
83 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,522 m3
84 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,195 tấn
85 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,107 tấn
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,588 100m2
87 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,399 m3
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,593 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,572 tấn
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,894 100m2
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 4,444 m3
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,249 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 2,944 m3
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 15 1cấu kiện
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 43 cái
96 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V E - HSMT 8,184 m3
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 42,6 m2
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 42,6 m2
99 Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 1 cái
100 Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 Chương V E - HSMT 1 bộ
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 270,102 m2
102 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 326,564 m2
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,808 m2
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 160,4 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 383,242 m2
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 381,4 m2
107 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 109,29 m2
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Trát lót trước khi trát granito) Chương V E - HSMT 11,88 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 140,08 m
110 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 66,2 m
111 Đắp ú nổi trang trí lan can Chương V E - HSMT 22 cái
112 Kẻ ron chìm lan can Chương V E - HSMT 25,9 m
113 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13,771 m2
114 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 29,1 m2
115 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 26,4 m
116 Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, Chương V E - HSMT 0,086 tấn
117 Lắp dựng khung đỡ lavabo. Chương V E - HSMT 3,74 m2
118 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E - HSMT 6,324 m2
119 Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, Chương V E - HSMT 0,104 tấn
120 Lắp dựng lan can INOX Chương V E - HSMT 9,74 m2
121 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 270,102 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.486,99 m2
123 Bảng chống lóa Chương V E - HSMT 4 cái
124 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 10,642 1m3
125 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,014 100m2
126 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E - HSMT 0,259 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,738 m3
128 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,674 m3
129 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,029 100m2
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,464 m3
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,106 100m3
132 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,2 m2
133 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,8 m2
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,015 100m2
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,32 m3
136 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,033 tấn
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 7 cái
138 Đá hộc làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
139 Đá 4x6 làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,288 m3
140 Than củi làm tầng lọc Chương V E - HSMT 0,432 m3
141 Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen Chương V E - HSMT 7,2 m
142 Nhà đặt bơm Chương V E - HSMT 1 tb
143 Ống nhựa PVC D100mm dày7mm Chương V E - HSMT 0,54 100m
144 Ống nhựa PVC D80mm dày 5mm Chương V E - HSMT 1,8 100m
145 Ống nhựa PVC D50mm dày 4mm Chương V E - HSMT 0,7 100m
146 Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,5 100m
147 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.1mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
148 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.9mm Chương V E - HSMT 0,9 100m
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 32 cái
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 12 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 28 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 20 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 36 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 6 cái
155 Lắp đặt Cút nhựa PVC ren trong Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 32 cái
156 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V E - HSMT 6 cái
157 Côn nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 4 cái
158 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V E - HSMT 6 cái
159 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 6 cái
160 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V E - HSMT 8 cái
161 Tê nhựa PVC D50mm Chương V E - HSMT 12 cái
162 Tê nhựa PVC D32mm Chương V E - HSMT 8 cái
163 Tê nhựa PVC D25mm Chương V E - HSMT 2 cái
164 Tê nhựa PVC D32x20mm Chương V E - HSMT 6 cái
165 Tê nhựa PVC D25x20mm Chương V E - HSMT 8 cái
166 Lắp đặt T ren trong D20mm Chương V E - HSMT 30 cái
167 Lắp đặt khâu ren trong D32mm Chương V E - HSMT 14 cái
168 Lắp đặt khâu ren trong D20mm Chương V E - HSMT 28 cái
169 Lắp đặt khâu ren ngoài D25mm Chương V E - HSMT 12 cái
170 Lắp đặt khâu ren ngoài D20mm Chương V E - HSMT 16 cái
171 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 80mm Chương V E - HSMT 2 cái
172 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 1 cái
173 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 1 cái
174 Móc nhựa giữ ống Chương V E - HSMT 35 cái
175 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
176 Van phao ngắt điện Chương V E - HSMT 1 cái
177 Rơ le ngắt điện khi hụt nước. Chương V E - HSMT 1 cái
178 Lavabo inox đơn inox Chương V E - HSMT 12 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 12 bộ
180 Bộ xả Lavabo inox đơn inox Chương V E - HSMT 12 bộ
181 Băng cao su non Chương V E - HSMT 60 cuộn
182 Keo dán ống Chương V E - HSMT 1,5 kg
183 Xìfon D32mm Chương V E - HSMT 1 cái
184 Máy bơm nước 2.0Hp Chương V E - HSMT 1 bộ
185 Cầu chắn rác D80mm Chương V E - HSMT 16 cái
186 Cung cấp bình cứu hỏa CO2 MT3 Chương V E - HSMT 14 cái
187 Cung cấp bình cứu hỏa MFZ4 Chương V E - HSMT 14 cái
188 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 14 bộ
189 Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng Chương V E - HSMT 48 bộ
190 Lắp đặt đènđèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng Chương V E - HSMT 1 bộ
191 Bộ đèn máng đơn bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che Chương V E - HSMT 6 bộ
192 Bộ đèn ốp trần D320 bóng led: Chương V E - HSMT 24 bộ
193 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 4 cái
194 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 24 cái
195 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V E - HSMT 24 bộ
196 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 150 cái
197 Lắp đặt 1 công tắc, Chương V E - HSMT 28 bảng
198 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V E - HSMT 79 cái
199 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V E - HSMT 42 hộp
200 Hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V E - HSMT 8 hộp
201 Lắp đặt hộp đơn đặt nổi Chương V E - HSMT 18 hộp
202 Lắp đặt hộp đôi đặt nổi . Chương V E - HSMT 8 hộp
203 Mặt nạ 1-3 thiết bị Chương V E - HSMT 60 cái
204 Mặt nạ 4-6 thiết bị Chương V E - HSMT 16 cái
205 Lắp đặt hộp nối, ngầm tường Chương V E - HSMT 15 hộp
206 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V E - HSMT 86 hộp
207 Lắp đặt hộp ổ cắm âm sàn 3 thiết bị Chương V E - HSMT 46 hộp
208 Lắp đặt ô cắm mạng DATA.CAT.6 Chương V E - HSMT 23 cái
209 Lắp đặt dây CAP MẠNG CAT6. Chương V E - HSMT 305 m
210 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A Chương V E - HSMT 2 cái
211 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A+16A Chương V E - HSMT 7 cái
212 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A+32A Chương V E - HSMT 15 cái
213 Lắp đặt các automat 3 pha 25A Chương V E - HSMT 2 cái
214 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V E - HSMT 3 cái
215 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V E - HSMT 1 cái
216 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V E - HSMT 1.360 m
217 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V E - HSMT 736 m
218 Cáp CV 1x4mm2 Chương V E - HSMT 520 m
219 Cáp CV 1x6mm2 Chương V E - HSMT 290 m
220 Cáp CV 1x10mm2 Chương V E - HSMT 20 m
221 Cáp CVV 4x16mm2 Chương V E - HSMT 130 m
222 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E - HSMT 333 m
223 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 650 m
224 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm D40 Chương V E - HSMT 40 m
225 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E - HSMT 240 m
226 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 80 m
227 Tủ điện 400x600x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V E - HSMT 2 tủ
228 Tủ điện vỏ kim loại 9 module Chương V E - HSMT 1 tủ
229 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 4 2sứ
230 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V E - HSMT 1 T.bộ
231 Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A Chương V E - HSMT 1 kim
232 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi ==70mm2 Chương V E - HSMT 70 m
233 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,05 100m
234 Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ Chương V E - HSMT 4 cái
235 Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che Chương V E - HSMT 1 bộ
236 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V E - HSMT 3 cọc
237 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 24 m
238 Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng Chương V E - HSMT 8 bộ
239 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 4,48 1m3
240 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 4,48 m3
241 Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 36 m
242 Cùm, keo, , keo chống thấm, và các phụ kiện , vật liệu khác ... Chương V E - HSMT 1 tb
243 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ kim loại Chương V E - HSMT 186,84 m2
244 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 11,16 m2
245 Công tác sửa chữa cửa thay lại gỗ khung và cánh cửa 5% + thay chốt tay nắm khóa Chương V E - HSMT 9,342 m2
246 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 208,32 m2
247 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 14,523 m3
248 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E - HSMT 197,37 m2
249 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 663,125 m2
250 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 891,06 m2
251 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 824,29 m2
252 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V E - HSMT 285,29 m2
253 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ diện tích 5% bị bỏng . sau trát lại Chương V E - HSMT 143,604 m2
254 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E - HSMT 10,481 100m2
255 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,138 m3
256 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,144 100m3
257 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,072 m3
258 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 81,18 m2
259 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 33,156 m2
260 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 44,553 m2
261 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 65,895 m2
262 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E - HSMT 186,84 m2
263 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 196,338 m2
264 Trát granitô thành bâc giảng Chương V E - HSMT 4,14 m2
265 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V E - HSMT 16,872 m2
266 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E - HSMT 1.792,38 m2
267 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E - HSMT 1.156,73 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->