Gói thầu: Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Vân Canh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng cải tạo, mở rộng Công trình: Trường THPT Vân Canh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 22:45:00 đến ngày 2021-06-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 10 PHÒNG VÀ MỞ RỘNG, XÂY DỰNG BỔ SUNG 02 PHÒNG BỘ MÔN; MỞ RỘNG, XÂY DỰNG HÀNH LANG CẦU NỐI GIỮA 02 PHÒNG BỘ MÔN XÂY DỰNG BỔ SUNG VÀ DÃY LỚP HỌC 02 TẦNG 06 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 3,347 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 3,368 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 8,384 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,374 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,856 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,054 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,091 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,557 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,699 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,08 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,129 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,64 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,101 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 25,903 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x90x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,03 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E - HSMT | 3,289 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,35 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x90x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,303 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,49 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 3,381 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V E - HSMT | 2,579 | 10m³/1km |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V E - HSMT | 12,893 | 10m³/1km |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,412 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,84 | m2 |
| 29 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V E - HSMT | 15,84 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,2 | m |
| 31 | Trát granitô bậc cấp , dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,67 | m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 29,4 | m |
| 33 | Láng granitô nền sàn | Chương V E - HSMT | 3,84 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,18 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,409 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,154 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,342 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,016 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,72 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,409 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,154 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,342 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,924 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 3,48 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,74 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,016 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,496 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,616 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,644 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,84 | m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,044 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,968 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 330,274 | m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x45x10-2.0 | Chương V E - HSMT | 0,923 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 0,923 | tấn |
| 58 | Gia công giằng mái thép cầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 1,19 | tấn |
| 59 | Lắp dựngcầu phong thép mạ kẽm 30mm*60mm*1.8mm | Chương V E - HSMT | 1,19 | tấn |
| 60 | Sản xuất li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 1,24 | tấn |
| 61 | Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 30mm*30mm*1.4mm | Chương V E - HSMT | 1,24 | tấn |
| 62 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,294 | 100m2 |
| 63 | Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1-10)+buloong... | Chương V E - HSMT | 78 | cái |
| 64 | Cửa đi 2 cánh nhôm khóa + chốt + kính | Chương V E - HSMT | 29,16 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhôm khóa + chốt + kính | Chương V E - HSMT | 64,8 | m2 |
| 66 | Cung cấp lắp khung hoa sắt bảo vệ thép 14x14x1.2 | Chương V E - HSMT | 50,105 | m2 |
| 67 | Ốp tường - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,086 | m2 |
| 68 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,613 | 100m2 |
| 69 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,016 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,275 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,471 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,594 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 2,542 | 100m2 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,899 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,714 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,874 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,116 | tấn |
| 78 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 3,814 | 100m2 |
| 79 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 37,316 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,301 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,06 | tấn |
| 82 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 83 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,522 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,195 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,107 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,588 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,399 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,593 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,572 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,894 | 100m2 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,444 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 2,944 | m3 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 43 | cái |
| 96 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Chương V E - HSMT | 8,184 | m3 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 42,6 | m2 |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 42,6 | m2 |
| 99 | Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp thang lên mái thanh nhôm cao 3.6m Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 270,102 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 326,564 | m2 |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,808 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 160,4 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 383,242 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 381,4 | m2 |
| 107 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 109,29 | m2 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (Trát lót trước khi trát granito) | Chương V E - HSMT | 11,88 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 140,08 | m |
| 110 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 66,2 | m |
| 111 | Đắp ú nổi trang trí lan can | Chương V E - HSMT | 22 | cái |
| 112 | Kẻ ron chìm lan can | Chương V E - HSMT | 25,9 | m |
| 113 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,771 | m2 |
| 114 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 29,1 | m2 |
| 115 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 26,4 | m |
| 116 | Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, | Chương V E - HSMT | 0,086 | tấn |
| 117 | Lắp dựng khung đỡ lavabo. | Chương V E - HSMT | 3,74 | m2 |
| 118 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,324 | m2 |
| 119 | Sản xuất khung lan can bằng INOX hộp, | Chương V E - HSMT | 0,104 | tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V E - HSMT | 9,74 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 270,102 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.486,99 | m2 |
| 123 | Bảng chống lóa | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 10,642 | 1m3 |
| 125 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,259 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,738 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,674 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,464 | m3 |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 132 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,2 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,8 | m2 |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,32 | m3 |
| 136 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,033 | tấn |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 138 | Đá hộc làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 139 | Đá 4x6 làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 140 | Than củi làm tầng lọc | Chương V E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 141 | Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen | Chương V E - HSMT | 7,2 | m |
| 142 | Nhà đặt bơm | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 143 | Ống nhựa PVC D100mm dày7mm | Chương V E - HSMT | 0,54 | 100m |
| 144 | Ống nhựa PVC D80mm dày 5mm | Chương V E - HSMT | 1,8 | 100m |
| 145 | Ống nhựa PVC D50mm dày 4mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 146 | Ống nhựa PVC D32 mm dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 147 | Ống nhựa PVC D25mm dày 2.1mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 148 | Ống nhựa PVC D20mm dày 1.9mm | Chương V E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt Cút nhựa PVC ren trong Đường kính 20mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 156 | Côn nhựa PVC D50x32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 157 | Côn nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 161 | Tê nhựa PVC D50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 162 | Tê nhựa PVC D32mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 163 | Tê nhựa PVC D25mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 164 | Tê nhựa PVC D32x20mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 165 | Tê nhựa PVC D25x20mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt T ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 167 | Lắp đặt khâu ren trong D32mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt khâu ren trong D20mm | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 169 | Lắp đặt khâu ren ngoài D25mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 170 | Lắp đặt khâu ren ngoài D20mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 171 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 172 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 174 | Móc nhựa giữ ống | Chương V E - HSMT | 35 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 176 | Van phao ngắt điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 177 | Rơ le ngắt điện khi hụt nước. | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 178 | Lavabo inox đơn inox | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 180 | Bộ xả Lavabo inox đơn inox | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 181 | Băng cao su non | Chương V E - HSMT | 60 | cuộn |
| 182 | Keo dán ống | Chương V E - HSMT | 1,5 | kg |
| 183 | Xìfon D32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 184 | Máy bơm nước 2.0Hp | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 185 | Cầu chắn rác D80mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 186 | Cung cấp bình cứu hỏa CO2 MT3 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 187 | Cung cấp bình cứu hỏa MFZ4 | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 188 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E - HSMT | 14 | bộ |
| 189 | Lắp đặt đèn loại LED dài 1.2m-2x25W 2 bóng | Chương V E - HSMT | 48 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đènđèn loại LED dài 1.2m-1x18W 1 bóng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 191 | Bộ đèn máng đơn bóng LED đơn dài 1.2m-20 W có máng che | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 192 | Bộ đèn ốp trần D320 bóng led: | Chương V E - HSMT | 24 | bộ |
| 193 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 195 | Điều chỉnh tốc độ quạt | Chương V E - HSMT | 24 | bộ |
| 196 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E - HSMT | 150 | cái |
| 197 | Lắp đặt 1 công tắc, | Chương V E - HSMT | 28 | bảng |
| 198 | Cầu chì 10A ngầm tường | Chương V E - HSMT | 79 | cái |
| 199 | Hộp nhựa đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 42 | hộp |
| 200 | Hộp nhựa đôi ngầm tường | Chương V E - HSMT | 8 | hộp |
| 201 | Lắp đặt hộp đơn đặt nổi | Chương V E - HSMT | 18 | hộp |
| 202 | Lắp đặt hộp đôi đặt nổi . | Chương V E - HSMT | 8 | hộp |
| 203 | Mặt nạ 1-3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 60 | cái |
| 204 | Mặt nạ 4-6 thiết bị | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp nối, ngầm tường | Chương V E - HSMT | 15 | hộp |
| 206 | Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã | Chương V E - HSMT | 86 | hộp |
| 207 | Lắp đặt hộp ổ cắm âm sàn 3 thiết bị | Chương V E - HSMT | 46 | hộp |
| 208 | Lắp đặt ô cắm mạng DATA.CAT.6 | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 209 | Lắp đặt dây CAP MẠNG CAT6. | Chương V E - HSMT | 305 | m |
| 210 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 211 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A+16A | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 212 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A+32A | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 213 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 216 | Cáp CV 1x1.5mm2 | Chương V E - HSMT | 1.360 | m |
| 217 | Cáp CV 1x2.5mm2 | Chương V E - HSMT | 736 | m |
| 218 | Cáp CV 1x4mm2 | Chương V E - HSMT | 520 | m |
| 219 | Cáp CV 1x6mm2 | Chương V E - HSMT | 290 | m |
| 220 | Cáp CV 1x10mm2 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 221 | Cáp CVV 4x16mm2 | Chương V E - HSMT | 130 | m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E - HSMT | 333 | m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E - HSMT | 650 | m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm D40 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E - HSMT | 240 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 227 | Tủ điện 400x600x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ | Chương V E - HSMT | 2 | tủ |
| 228 | Tủ điện vỏ kim loại 9 module | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 229 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E - HSMT | 4 | 2sứ |
| 230 | Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. | Chương V E - HSMT | 1 | T.bộ |
| 231 | Công tác tạm tính: Lắp đặt kim thu sét, SCHIRTEC- A | Chương V E - HSMT | 1 | kim |
| 232 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi ==70mm2 | Chương V E - HSMT | 70 | m |
| 233 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 234 | Cùm trụ kim thu sét d14.Bộ dây néo D50, L=7m, + tăng đơ | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 235 | Bộ khớp nối kiểm tra cả hộp bao che | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 236 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E - HSMT | 24 | m |
| 238 | Công tác tạm tính: Ốc siết cáp bằng đồng | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 239 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,48 | 1m3 |
| 240 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 4,48 | m3 |
| 241 | Khoan xoay tạo lỗ vào đất trên cạn, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 36 | m |
| 242 | Cùm, keo, , keo chống thấm, và các phụ kiện , vật liệu khác ... | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 243 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ kim loại | Chương V E - HSMT | 186,84 | m2 |
| 244 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 11,16 | m2 |
| 245 | Công tác sửa chữa cửa thay lại gỗ khung và cánh cửa 5% + thay chốt tay nắm khóa | Chương V E - HSMT | 9,342 | m2 |
| 246 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 208,32 | m2 |
| 247 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E - HSMT | 14,523 | m3 |
| 248 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E - HSMT | 197,37 | m2 |
| 249 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 663,125 | m2 |
| 250 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E - HSMT | 891,06 | m2 |
| 251 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E - HSMT | 824,29 | m2 |
| 252 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V E - HSMT | 285,29 | m2 |
| 253 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ diện tích 5% bị bỏng . sau trát lại | Chương V E - HSMT | 143,604 | m2 |
| 254 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 10,481 | 100m2 |
| 255 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 2 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,138 | m3 |
| 256 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 2,144 | 100m3 |
| 257 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,072 | m3 |
| 258 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 81,18 | m2 |
| 259 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 33,156 | m2 |
| 260 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 44,553 | m2 |
| 261 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 65,895 | m2 |
| 262 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E - HSMT | 186,84 | m2 |
| 263 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 196,338 | m2 |
| 264 | Trát granitô thành bâc giảng | Chương V E - HSMT | 4,14 | m2 |
| 265 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V E - HSMT | 16,872 | m2 |
| 266 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.792,38 | m2 |
| 267 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại , 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.156,73 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi