Gói thầu: Mua sắm dây dẫn và VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây dẫn và VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579713 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 08:45:00 đến ngày 2021-06-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,675,818,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 850,000,000 VNĐ ((Tám trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây ACSR-50/8 | 7.399,08 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 3.185,46 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 2.408,22 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây ACSR-70/11 | 2.187,9 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | 84 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | 108 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50 | 123 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 18 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 54 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 66,5 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 149,5 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 93.130,08 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 48.533,64 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 40.499,1 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 70.762,5 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 6.444,36 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây nhôm bọc AV-35 | 248,88 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây nhôm bọc AV-50 | 1.386,18 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây nhôm bọc AV-70 | 7.782,6 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây nhôm bọc AV-95 | 14.828,76 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây nhôm bọc AV-120 | 5.162,22 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 | 64.328,5 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25 | 5.856 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x35 | 4.087,6 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25 | 1.025 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 | 4 | m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (3x200A) | 2 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x200+2x150)A | 1 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (2x200A) | 1 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (3x250A) | 1 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (2x200A+1x150) | 4 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ PP hạ thế - 400A, 4 lộ ra (3x250A+1x200A) | 3 | tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless | 3 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)-22kV | 12 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) | 1 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (N) | 2 | bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi