Gói thầu: Xây lắp Cải tạo, mở rộng Nghĩa trủng Phước Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210608831-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây lắp Cải tạo, mở rộng Nghĩa trủng Phước Ninh
Số hiệu KHLCNT 20210602427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 08:51:00 đến ngày 2021-06-14 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,591,965,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP NHÀ THIẾT CHẾ VĂN HÓA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 130,548 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 7,809 m3
3 BT lót móng đá 4x6 mac 150, đổ bằng thủ công Chương V của E-HSMT 13,803 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,538 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,328 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,308 tấn
8 Xây móng bằng gạch BT đặc 10x20x30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,727 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,113 100m3
10 BT giằng SX bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,425 m3
11 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,643 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,137 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,725 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,102 tấn
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,588 100m3
16 BT nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 20,68 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,617 m3
18 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,418 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,093 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,136 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,503 tấn
22 Bê tông xà dầm, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 41,23 m3
23 Ván khuôn gỗ dầm sàn mái Chương V của E-HSMT 4,338 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,538 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,968 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,14 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,289 tấn
28 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,252 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 0,338 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,187 tấn
31 Gia công cửa thượng song hạ bản (song lùa) Chương V của E-HSMT 31,401 m2
32 Gia công cửa sổ đẩy ván ghép Chương V của E-HSMT 15,6 m2
33 Gia công bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản Chương V của E-HSMT 0,822 m3
34 Gia công và lắp đặt ô chữ thọ, chữ cổ loại tô da Chương V của E-HSMT 5,12 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 29,456 m3
36 Xây các cấu kiện phức tạp khác bằng gạch thẻ. Chương V của E-HSMT 3,759 m3
37 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung, sàn mái. Chương V của E-HSMT 420,782 m2
38 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 183,079 m2
39 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 138,759 m2
40 Trát trần, dầm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 423,32 m2
41 Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,9 m2
42 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 82,13 m
43 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 47,001 m2
44 Lắp chốt cửa Chương V của E-HSMT 82 1 bộ
45 Lắp bản lề cửa Chương V của E-HSMT 123 1 bộ
46 Lát nền gạch granite 60x60cm Chương V của E-HSMT 172,34 m2
47 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 17,308 m2
48 Ốp đá tự nhiên chân tường, bồn hoa Chương V của E-HSMT 19,182 m2
49 Quét 3 lớp chống thấm sàn bê tông Chương V của E-HSMT 296,062 m2
50 Lợp mái ngói âm dương 80v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,433 100m2
51 Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng gạch thẻ và ngói âm dương Chương V của E-HSMT 40,6 m
52 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,42 m
53 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 745,158 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 183,079 m2
55 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 562,079 m2
56 Quét sơn chống thấm mái ngói gốm Chương V của E-HSMT 243,3 m2
57 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 109,545 m2
58 Phun sơn P.U phủ bóng và bảo quản bề mặt gỗ. Chương V của E-HSMT 109,545 m2
59 Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét Chương V của E-HSMT 94,002 m2
60 Lắp hoa văn trên các góc ke trụ và mái Chương V của E-HSMT 3,878 m2
61 Hệ trần thạch cao khung chìm chống ẩm Chương V của E-HSMT 33,66 m2
62 Trồng cây dừa cạn. (mật độ 10 cây/m) Chương V của E-HSMT 98 cây
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V của E-HSMT 2,261 100m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài 2 tháng tiếp theo. (chỉ tính vật tư) Chương V của E-HSMT 4,522 100m2
65 Lắp bình chữa cháy CO2 3kg Chương V của E-HSMT 8 bình
B TRÙNG TU NHÀ BIA
1 Hạ giải con giống các loại rồng có D Chương V của E-HSMT 2 con
2 Hạ giải con giống các loại rồng khác, dài>=0,7m, Đắp sành sứ Chương V của E-HSMT 1 con
3 Hạ giải con giống các loại rồng khác, dài Chương V của E-HSMT 4 con
4 Hạ giải bờ nóc, bờ chảy ... Chương V của E-HSMT 18,1 m
5 Hạ giải mái ngói, Ngói âm dương, ngói ống, Tầng mái 1 Chương V của E-HSMT 41 m2
6 Hạ giải kết cấu gỗ, Hệ kết cấu mái, Cao Chương V của E-HSMT 1 m3
7 Hạ giải bia đá Chương V của E-HSMT 1,971 m3
8 Tháo dỡ nền gạch lục giác. Chương V của E-HSMT 4,405 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T. Đổ tại bãi tập kết cự ly 10km Chương V của E-HSMT 4,405 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T. (Hs MTCx9) Chương V của E-HSMT 4,405 m3
11 Tu bổ, phục hồi vì kèo các loại Chương V của E-HSMT 0,62 m3
12 Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản. (tạm tính tận dụng 30% vật tư gỗ tái sử dụng được. Hs VL x 0,7) Chương V của E-HSMT 0,585 m3
13 Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói âm dương Chương V của E-HSMT 41 m2
14 Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng gạch thẻ và ngói âm dương Chương V của E-HSMT 18,1 m
15 Tu bổ, phục hồi rồng có gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình Chương V của E-HSMT 2 con
16 Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt loại gắn sành sứ Chương V của E-HSMT 0,9 m2
17 Tu bổ, phục hồi chi tiết đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ Chương V của E-HSMT 4 hiện vật
18 Lát, tu bổ, phục hồi nền đá xẻ tự nhiên lục giác Chương V của E-HSMT 22,145 m2
19 Lát, tu bổ, phục hồi bậc cấp đá xẻ tự nhiên Chương V của E-HSMT 26,8 m2
20 Lắp dựng lại bia đá Chương V của E-HSMT 1,971 m3
21 Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét Chương V của E-HSMT 125,804 m2
22 Sơn nhuộm màu gỗ các hiện vật bằng gỗ Chương V của E-HSMT 72,168 m2
23 Lắp dựng tháo dỡ giàn giáo thép ống, Giàn giáo ngoài, chiều cao đến 12 m Chương V của E-HSMT 1,275 100m2
24 Lắp dựng tháo dỡ giàn giáo trong thép ống các cấu kiện hiện vật thuộc hệ xà, trần, mái, vì kèo ở độ cao Chương V của E-HSMT 0,389 100m2
C CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA ĐỊNH THỌ
1 Phá dỡ nền gạch gốm Chương V của E-HSMT 50,81 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 11,34 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,495 m2
4 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V của E-HSMT 9,2 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V của E-HSMT 3,29 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 2,937 m3
7 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 7,344 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô – 5,0T. Đổ tại bãi tập kết cự ly trung bình 10km Chương V của E-HSMT 13,344 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô – 5,0T. (Hs MTCx9) Chương V của E-HSMT 13,344 m3
10 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,271 m3
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,692 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 113,58 m2
13 Ốp tường gạch 30x60 Chương V của E-HSMT 43,47 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x60 chống trượt Chương V của E-HSMT 9,36 m2
15 Lát nền, sàn gạch granite 60x60 Chương V của E-HSMT 63,06 m2
16 Lát gạch bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 7,83 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 220,68 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 336,64 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 185,44 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 151,2 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V của E-HSMT 12,96 m2
22 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 12,96 m2
23 Tu bổ, phục hồi cửa ván ghép Chương V của E-HSMT 12,294 m2
24 Tu bổ, phục hồi đố cửa đơn giản. Chương V của E-HSMT 0,085 m3
25 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 8,52 m
26 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 12,294 m2
27 Lắp chốt cửa Chương V của E-HSMT 16 1 bộ
28 Lắp bản lề cửa Chương V của E-HSMT 24 1 bộ
29 Sơn nhuộm màu gỗ các hiện vật bằng gỗ Chương V của E-HSMT 24,588 m2
30 Lắp hoa văn trên các góc ke trụ và mái Chương V của E-HSMT 3,601 m2
31 Lắp đặt vách ngăn bằng tấm compact Chương V của E-HSMT 12,6 m2
32 Trần thạch cao chống ẩm khung chìm Chương V của E-HSMT 45,85 m2
33 Vệ sinh mái ngói âm dương Chương V của E-HSMT 104,52 m2
D CẤP ĐIỆN
1 Đèn led 7W-3 chế độ màu Chương V của E-HSMT 13 bộ
2 Đèn tuyp led đôi 1,2m 36w Chương V của E-HSMT 11 bộ
3 Quạt âm tường 250x250 có mặt che mưa Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt đèn tường 20W Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Đèn tường trang trí 7W Chương V của E-HSMT 10 bộ
6 Đèn Led pha 30w Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 13 cái
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây, đế âm Chương V của E-HSMT 32 hộp
9 Mặt nạ 2 lỗ Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Mặt nạ 3 lỗ Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Mặt nạ ổ cắm Chương V của E-HSMT 19 cái
12 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 16 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu Chương V của E-HSMT 13 cái
14 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 11 cái
15 Tủ điện âm tường 13 module Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đèn báo pha Chương V của E-HSMT 1 cái
19 MCCB 3 pha: 50A - 10KA Chương V của E-HSMT 1 cái
20 MCB 1 pha 32A - 6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
21 MCB 1 pha: 20A- 6KA Chương V của E-HSMT 4 cái
22 MCB 1 pha 16A- 6KA Chương V của E-HSMT 9 cái
23 MCB 2 pha 10A- 6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Hẹn giờ tự động bơm Timer KG316T-II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 RCBO 1 pha 16A. 30mA- 6kA Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Cáp CXV 10.0 mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
27 Cáp CV - 4.0 MM2 Chương V của E-HSMT 100 m
28 Cáp CV - 2.5 MM2 Chương V của E-HSMT 200 m
29 Cáp CV - 1.5 MM2 Chương V của E-HSMT 200 m
30 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 xoắn Chương V của E-HSMT 50 m
31 Ống SP cứng Ø16 Chương V của E-HSMT 300 m
32 Ống SP cứng Ø20 Chương V của E-HSMT 200 m
33 Ống ruột gà Ø20 Chương V của E-HSMT 100 m
34 Ống ruột gà Ø16 Chương V của E-HSMT 100 m
35 Làm tiếp địa cho tủ điện tổng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
36 Phụ kiện, băng keo, đinh vít... Chương V của E-HSMT 1
37 Đèn Tuyp 1,2m 18W Chương V của E-HSMT 12 bộ
38 Quạt âm tường 250x250 có mặt che mưa Chương V của E-HSMT 4 cái
39 Đèn tường trang trí 7W Chương V của E-HSMT 6 bộ
40 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, đế âm Chương V của E-HSMT 23 hộp
42 Mặt nạ 1 lỗ Chương V của E-HSMT 1 Cái
43 Mặt nạ 2 lỗ Chương V của E-HSMT 2 Cái
44 Mặt nạ 3 lỗ Chương V của E-HSMT 3 Cái
45 Mặt nạ ổ cắm Chương V của E-HSMT 15 Cái
46 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 14 cái
47 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu Chương V của E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 10 cái
49 Tủ điện âm tường 10 module Chương V của E-HSMT 1 Tủ
50 MCB 2 pha: 32A - 6KA Chương V của E-HSMT 1 cái
51 MCB 1 pha 16A- 6KA Chương V của E-HSMT 7 cái
52 Cáp CXV 2x(1Cx6.0) mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
53 Cáp CV - 6.0 MM2 Chương V của E-HSMT 25 m
54 Cáp CV - 2.5 MM2 Chương V của E-HSMT 250 m
55 Cáp CV - 1.5 MM2 Chương V của E-HSMT 200 m
56 Ống nhựa xoắn HDPE D40/32 xoắn Chương V của E-HSMT 25 m
57 Ống SP cứng Ø16 Chương V của E-HSMT 100 m
58 Ống SP cứng Ø20 Chương V của E-HSMT 50 m
59 Ống ruột gà Ø20 Chương V của E-HSMT 50 m
60 Ống ruột gà Ø16 Chương V của E-HSMT 50 m
61 Làm tiếp địa cho tủ điện tổng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
E CẤP NƯỚC - THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 2 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Lavabo 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Vòi lavabo Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
11 Rắc co PPR Ø32 Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Rắc co PPR Ø25 Chương V của E-HSMT 1 cái
13 VAN KHOÁ ĐỒNG PPR Ø25 Chương V của E-HSMT 4 cái
14 NỐI THẲNG PPR : ∅25 Chương V của E-HSMT 3 cái
15 REN NGOÀI PPR : ∅25 Chương V của E-HSMT 4 cái
16 ỐNG PVC: ∅114 DÀY 3.8MM Chương V của E-HSMT 0,15 100m
17 ỐNG PVC: ∅90 DÀY 2.9MM Chương V của E-HSMT 0,3 100m
18 ỐNG PVC: ∅60 DÀY 2.8MM Chương V của E-HSMT 0,74 100m
19 ỐNG PVC: ∅42 DÀY 2.1MM Chương V của E-HSMT 0,04 100m
20 ỐNG PPR: ∅32 DÀY 2.9MM Chương V của E-HSMT 0,1 100m
21 ỐNG PPR: ∅25 DÀY 2.8MM Chương V của E-HSMT 0,3 100m
22 ỐNG PPR: ∅20 DÀY 2.8MM Chương V của E-HSMT 0,15 100m
23 CO 90° PVC: ∅114 Chương V của E-HSMT 6 cái
24 CO 90° PVC: ∅90 Chương V của E-HSMT 6 cái
25 CO 90° PVC: ∅60 Chương V của E-HSMT 15 cái
26 CO 90° PPR: ∅32 Chương V của E-HSMT 3 cái
27 CO 90° PPR: ∅25 Chương V của E-HSMT 8 cái
28 CO 90° PPR: ∅20 Chương V của E-HSMT 6 cái
29 CO 135° PVC: ∅90 Chương V của E-HSMT 4 cái
30 CO 135° PVC: ∅60 Chương V của E-HSMT 3 cái
31 TÊ 90° PPR: ∅32 Chương V của E-HSMT 1 cái
32 TÊ 90° PPR: ∅25/20 Chương V của E-HSMT 10 cái
33 Y 45° PVC: ∅114 Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Y 45° PVC: ∅90 Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Y 45° PVC: ∅60 Chương V của E-HSMT 5 cái
36 Phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 1
37 Hút bể tự hoại trước thi công Chương V của E-HSMT 1 lần
F SÂN VƯỜN - CÂY XANH
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,294 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 2,536 100m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 319,9 m2
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải lên xe đi đổ Chương V của E-HSMT 31,99 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T. Đổ tại bãi đổ tạm tính cự ly 10km Chương V của E-HSMT 31,99 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T. (Hs MTCx9) Chương V của E-HSMT 31,99 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 8,912 100m2
8 Bê tông nền đá 1x2 Mac 200, đổ bằng cẩu, BT thương phẩm Chương V của E-HSMT 89,124 m3
9 Lát nền đá tự nhiên xanh rêu, nhám mặt 30x60x3cm. Chương V của E-HSMT 119,76 m2
10 Lát nền đá tự nhiên màu ghi, nhám mặt 30x60x3cm. Chương V của E-HSMT 719,8 m2
11 Bê tông lót đá 4x6 mac 150, SX đổ thủ công Chương V của E-HSMT 10,467 m3
12 Xây bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, VXM#75 Chương V của E-HSMT 10,571 m3
13 Lát đá bậc tam cấp. Đá tự nhiên 30x60x2cm màu nâu, mặt nhám Chương V của E-HSMT 53,753 m2
14 Lắp bó bồn bằng thanh đá granite nguyên khối 15x18x100cm Chương V của E-HSMT 285,6 m
15 Ốp đá granite tự nhiên bồn hoa bệ ngồi. Đá xanh ngọc Chương V của E-HSMT 14,88 m2
16 Ốp đá granite tự nhiên vào bồn hoa. Đá nâu vàng Chương V của E-HSMT 9,615 m2
17 Đắp đất màu trồng cây, dày 200 Chương V của E-HSMT 69,02 m3
18 Trồng cây sứ đại Chương V của E-HSMT 18 cây
19 Trồng cây câu vua Chương V của E-HSMT 10 cây
20 Trồng cây hoa cẩm thạch Chương V của E-HSMT 1.433 cây
21 Trồng cây kè bạc Mỹ Chương V của E-HSMT 12 cây
22 Trồng cỏ nhung Chương V của E-HSMT 3,568 100m2
23 Ghế đá granite nguyên khối. KT 40x40x120cm Chương V của E-HSMT 16 bộ
24 Hạ giải bia hiện trạng Chương V của E-HSMT 0,576 m3
25 Xây chân đế bằng gạch thẻ Chương V của E-HSMT 0,72 m3
26 Ốp đá granite tự nhiên vào đế bia. Đá nâu vàng Chương V của E-HSMT 5,16 m2
27 Lắp dựng bia Chương V của E-HSMT 0,576 m3
28 Bảng tên bằng đá nguyên khối Chương V của E-HSMT 1 tb
G CẤP ĐIỆN - THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,112 m3
2 BT lót móng đá 4x6 Mac 150 Chương V của E-HSMT 0,96 m3
3 BT móng đá 1x2 SX thủ công, mac 200 Chương V của E-HSMT 4,696 m3
4 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V của E-HSMT 0,045 tấn
5 Đắp đất nền móng cột Chương V của E-HSMT 4,227 m3
6 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 15 cột
7 Lắp đặt đèn nấm Chương V của E-HSMT 16 bộ
8 Lắp đặt đèn pha cây Chương V của E-HSMT 18 bộ
9 Ống HDPE xoắn luồn dây Ø32/25 Chương V của E-HSMT 350 m
10 CÁP CV - 2(1x2.5)+e2.5 mm2 Chương V của E-HSMT 2.100 m
11 CÁP CXV/DSTA (4cX10.0) mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
12 CÁP CXV/DSTA (2cX4.0) mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
13 CÁP CV (1cX4.0) mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
14 Ống HDPE xoắn luồn dây Ø65/50 Chương V của E-HSMT 50 m
15 Lắp đặt vòi cấp nước Chương V của E-HSMT 15 bộ
16 ỐNG HDPE: Ø25 DÀY 1.9MM Chương V của E-HSMT 1,9 100 m
17 TÊ HDPE Ø25 Chương V của E-HSMT 13 cái
18 CO HDPE Ø25 Chương V của E-HSMT 10 cái
19 Nối ren trong HDPE Ø25 Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Phụ kiện lắp đặt .... Chương V của E-HSMT 1
21 Máy bơm 1HP Chương V của E-HSMT 1 cái
22 CÁP CV - 2(1x2.5)+e2.5 mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
23 Ống HDPE xoắn luồn dây Ø32/25 Chương V của E-HSMT 50 m
24 Đào mương thoát nước Chương V của E-HSMT 33,951 m3
25 Bê tông lót hố ga M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,106 m3
26 Xây hố ga bằng gạch thẻ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,089 m3
27 Đắp cát đệm đường ống K90 Chương V của E-HSMT 1,725 m3
28 BT đá 1x2 thành mương mac 200 Chương V của E-HSMT 3,276 m3
29 BT tấm đan đá 1x2, mac200 Chương V của E-HSMT 0,309 m3
30 Ván khuôn đan Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
31 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,027 tấn
32 Lắp đặt đan hố ga Chương V của E-HSMT 9 cái
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 26,751 m3
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE D315 dày 15mm Chương V của E-HSMT 0,69 100m
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III. (cự ly tạm tính 10 km) Chương V của E-HSMT 0,111 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (Hs MTC x4) Chương V của E-HSMT 0,111 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III. (Hs MTCx5) Chương V của E-HSMT 0,111 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->