Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611821-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND PHƯỜNG NGHĨA TRUNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210611806
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 08:44:00 đến ngày 2021-06-14 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,282,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG
B PHÁ DỞ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 139,806 m2
2 Tháo dỡ trần tôn lạnh Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 116,44 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,57 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 33,43 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 100,632 m
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 5,802 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,36 m3
8 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,879 m3
9 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,093 m3
10 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,56 m3
11 Phá dỡ bậc cấp Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,378 m3
12 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 15,02 m3
13 Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 133,27 m2
14 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 133,27 m2
15 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 18,402 m2
16 Phá lớp vữa trát dầm sê nô mái Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 38,653 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (30% diện tích tường ngoài nhà) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 48,899 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (30% diện tích tường trong nhà) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 38,767 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần (30% diện tích xà, dầm, trần) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6,804 m2
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 32,222 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 32,222 m3
C PHẦN CẢI TẠO, MỞ RỘNG, NÂNG CẤP
1 Đào móng công trình, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,314 100m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,133 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 4,757 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,261 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,023 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,282 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,134 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,062 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 7,587 m3
10 Ván khuôn đà kiềng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,259 100m2
11 Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,059 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,017 tấn
13 Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,277 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,594 m3
15 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,611 m3
16 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,264 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,493 100m3
18 Đào xúc đất, đất cấp III (đất cần thêm để đắp) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,207 100m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,207 100m3
20 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12,831 m3
21 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,117 m3
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,067 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,255 tấn
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,134 tấn
25 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,43 100m2
26 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,288 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,834 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,087 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,017 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,809 tấn
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 5,202 m3
32 Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,387 100m2
33 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,075 tấn
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,426 tấn
35 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 3,092 m3
36 Ván khuôn lanh tô Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,103 100m2
37 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,017 tấn
38 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép D12, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,074 tấn
39 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,76 m3
40 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 16,145 m3
41 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,945 m3
42 Xây gạch ống 8x8x19, xây bậc cấp, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,702 m3
43 SX&LĐ bu lông neo M200x300 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 16 cái
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,686 tấn
45 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,686 tấn
46 Gia công giằng mái thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,21 tấn
47 Lắp dựng giằng thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,21 tấn
48 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,644 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 86,082 m2
50 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,118 100m2
51 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 44,19 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 150,759 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 73,765 m2
54 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 15,44 m2
55 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12,48 m2
56 Trát hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 33,48 m2
57 Trát xà dầm mái, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 49,303 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 46,72 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 67,8 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 43,8 m
61 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 64,293 m2
62 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 142,63 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 298,596 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 99,484 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 330,681 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 287,83 m2
67 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 200,44 m2
68 Lát gạch gốm đỏ 400x400, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 56,649 m2
69 Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12,81 m2
70 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 177,284 m2
71 SX&LD cửa đi mở quay 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 7,02 m2
72 SX&LD cửa đi mở quay 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 14,04 m2
73 SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 5mm cường lực, khóa (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6,075 m2
74 SX&LD cửa sổ mở trượt 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 15,96 m2
75 SX&LD cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12,35 m2
76 SX&LD vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,326 m2
77 SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 28,31 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 3,286 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,313 100m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 bộ
2 Lắp đặt đèn panel 600x600mm, 45W Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 28 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 bộ
4 Lắp đặt quạt trần đảo Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 cái
6 Lắp đặt mặt nạ công tắc 4 hạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 7 hộp
7 Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6 hộp
8 Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2 hộp
9 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 19 hộp
10 Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 hộp
11 Lắp đặt mặt nạ aptomat Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2 hộp
12 Lắp đặt dimmer điều chỉnh quạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 12 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 chiều Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 30 cái
14 Lắp đặt aptomat 2P-10A Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 cái
15 Lắp đặt aptomat 2P-30A Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 17 cái
16 Lắp đặt aptomat 2P-50A Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6 cái
17 Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 15 hộp
18 Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 17 hộp
19 Lắp đặt hộp đấu nối Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 9 hộp
20 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 240 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 350 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 380 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 360 m
24 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 315 m
25 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 135 m
26 Lắp đặt tủ điện nhựa 8 module Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 tủ
E PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa D60 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa D42 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,72 100m
4 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 18 cái
5 Lắp đặt LƠI nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 36 cái
6 Lắp đặt CO nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 18 cái
7 Lắp đặt nối nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 18 cái
F HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
G PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ hàng rào song sắt lưới B40 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 14,653 m2
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,244 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,214 m3
4 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,481 m3
5 Phá dỡ móng các loại, móng đá Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,07 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 4,009 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 4,009 m3
H PHẦN XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,065 100m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 7,894 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,632 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,751 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,217 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,012 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D10 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,05 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,071 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,601 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 5,684 m3
11 Ván khuôn giằng móng đá Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,057 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,015 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D10, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,054 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,149 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6,95 m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,084 100m3
17 Gia công cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,066 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,066 tấn
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,13 100m2
20 Cốt thép cột, cọc, đường kính D6 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,024 tấn
21 Cốt thép cột, cọc, đường kính D12 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,084 tấn
22 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,918 m3
23 Lắp cột, trọng lượng cấu kiện Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 17 cái
24 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,71 m3
25 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,656 m3
26 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,964 m3
27 Ván khuôn giằng tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,057 100m2
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,368 m3
29 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 32,066 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 34,541 m2
31 Đắp bánh ú đầu trụ vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,44 m2
32 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 29,2 m
33 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 4,026 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x240, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,525 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 114,641 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 81,454 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 196,095 m2
38 Gia công hàng rào khung sắt, lưới thép B40, khổ 1,2m dày 3 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 24,779 m2
39 Lắp dựng hàng rào khung sắt, lưới thép B40, khổ 1,2m dày 3 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 24,779 m2
40 Lắp dựng hàng rào khung sắt, lưới thép B40 (hàng rào cũ tận dụng) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 8,193 m2
41 Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40, khổ 1,8m, dày 3 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 109,778 m2
42 SX&LD cổng sắt (phụ kiện + sơn hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 16,268 m2
43 SX&LĐ mô tơ và hệ thống điều khiển cổng sắt đẩy mở tự động (có dây điện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 t.bộ
44 GC&LD biển chữ hộp bằng đồng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1 bộ
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 106,501 m2
I HẠNG MỤC SÂN, KÈ CHẮN ĐẤT
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 3,262 100m2
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 18,446 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 11,228 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 6,985 m3
5 Ván khuôn đà kiềng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,044 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,88 m3
7 Ván khuôn móng băng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,132 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,65 m3
9 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,05 100m3
10 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 2,219 m3
11 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 0,346 m3
12 Xây gạch ống 8x8x19, xây bậc cấp, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 3,03 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 132,9 m2
14 Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 19,87 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 9,935 m3
16 Cắt roan sân bê tông, chiều dày sân Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành 1,239 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->