Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND PHƯỜNG NGHĨA TRUNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611806 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 08:44:00 đến ngày 2021-06-14 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG | |||
| B | PHÁ DỞ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 139,806 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 116,44 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,57 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 33,43 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 100,632 | m |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 5,802 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,36 | m3 |
| 8 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,879 | m3 |
| 9 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,093 | m3 |
| 10 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,56 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bậc cấp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,378 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 15,02 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 133,27 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 133,27 | m2 |
| 15 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 18,402 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát dầm sê nô mái | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 38,653 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (30% diện tích tường ngoài nhà) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 48,899 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (30% diện tích tường trong nhà) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 38,767 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần (30% diện tích xà, dầm, trần) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6,804 | m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 32,222 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 32,222 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO, MỞ RỘNG, NÂNG CẤP | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,314 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,133 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 4,757 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,261 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,023 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D12 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,282 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,134 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D18 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,062 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 7,587 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đà kiềng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,259 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,059 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,017 | tấn |
| 13 | Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,277 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,594 | m3 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,611 | m3 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,264 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,493 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp III (đất cần thêm để đắp) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,207 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,207 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12,831 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,117 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,067 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,255 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D18, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,134 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,43 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,288 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,834 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,087 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,017 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D16, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,809 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 5,202 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,387 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,075 | tấn |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D8, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,426 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 3,092 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,103 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,017 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép D12, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,074 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,76 | m3 |
| 40 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 16,145 | m3 |
| 41 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,945 | m3 |
| 42 | Xây gạch ống 8x8x19, xây bậc cấp, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,702 | m3 |
| 43 | SX&LĐ bu lông neo M200x300 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 16 | cái |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,686 | tấn |
| 45 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,686 | tấn |
| 46 | Gia công giằng mái thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,21 | tấn |
| 47 | Lắp dựng giằng thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,21 | tấn |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,644 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 86,082 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,118 | 100m2 |
| 51 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 44,19 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 150,759 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 73,765 | m2 |
| 54 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 15,44 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12,48 | m2 |
| 56 | Trát hộp gen, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 33,48 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm mái, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 49,303 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 46,72 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 67,8 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 43,8 | m |
| 61 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 64,293 | m2 |
| 62 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 142,63 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 298,596 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 99,484 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 330,681 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 287,83 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 200,44 | m2 |
| 68 | Lát gạch gốm đỏ 400x400, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 56,649 | m2 |
| 69 | Lát đá granite tự nhiên bậc cấp, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12,81 | m2 |
| 70 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 177,284 | m2 |
| 71 | SX&LD cửa đi mở quay 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 8mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 7,02 | m2 |
| 72 | SX&LD cửa đi mở quay 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, khóa đa điểm (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 14,04 | m2 |
| 73 | SX&LD cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép, kính mờ 5mm cường lực, khóa (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6,075 | m2 |
| 74 | SX&LD cửa sổ mở trượt 4 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 15,96 | m2 |
| 75 | SX&LD cửa sổ mở trượt 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực, con lăn đơn, chốt bán nguyệt (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12,35 | m2 |
| 76 | SX&LD vách kính cố định nhựa lõi thép, kính trắng 5mm cường lực (đã bao gồm nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,326 | m2 |
| 77 | SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 28,31 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 3,286 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,313 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led típ đơn 1m2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn panel 600x600mm, 45W | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần đảo | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 4 hạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 7 | hộp |
| 7 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6 | hộp |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 19 | hộp |
| 10 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dimmer điều chỉnh quạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 2P-10A | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 2P-30A | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 2P-50A | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 15 | hộp |
| 18 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 17 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp đấu nối | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 9 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 240 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 350 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 380 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 360 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 315 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 đi nổi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 135 | m |
| 26 | Lắp đặt tủ điện nhựa 8 module | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | tủ |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,72 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt LƠI nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 18 | cái |
| F | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| G | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào song sắt lưới B40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 14,653 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,244 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,214 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,481 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,07 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 4,009 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 4,009 | m3 |
| H | PHẦN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 7,894 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,632 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,751 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,217 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,012 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D10 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,05 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép D16 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,071 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,601 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 5,684 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,015 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D10, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,054 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,149 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6,95 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,084 | 100m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,066 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,066 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,13 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột, cọc, đường kính D6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,024 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, cọc, đường kính D12 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,084 | tấn |
| 22 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,918 | m3 |
| 23 | Lắp cột, trọng lượng cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 17 | cái |
| 24 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,71 | m3 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,656 | m3 |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,964 | m3 |
| 27 | Ván khuôn giằng tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,057 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,368 | m3 |
| 29 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 32,066 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 34,541 | m2 |
| 31 | Đắp bánh ú đầu trụ vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,44 | m2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 29,2 | m |
| 33 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 4,026 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch gốm 60x240, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,525 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 114,641 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 81,454 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 196,095 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào khung sắt, lưới thép B40, khổ 1,2m dày 3 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 24,779 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hàng rào khung sắt, lưới thép B40, khổ 1,2m dày 3 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 24,779 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hàng rào khung sắt, lưới thép B40 (hàng rào cũ tận dụng) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 8,193 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép B40, khổ 1,8m, dày 3 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 109,778 | m2 |
| 42 | SX&LD cổng sắt (phụ kiện + sơn hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 16,268 | m2 |
| 43 | SX&LĐ mô tơ và hệ thống điều khiển cổng sắt đẩy mở tự động (có dây điện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | t.bộ |
| 44 | GC&LD biển chữ hộp bằng đồng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1 | bộ |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 106,501 | m2 |
| I | HẠNG MỤC SÂN, KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 3,262 | 100m2 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 18,446 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 11,228 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 6,985 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đà kiềng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,044 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,88 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,132 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,65 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,05 | 100m3 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 2,219 | m3 |
| 11 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 0,346 | m3 |
| 12 | Xây gạch ống 8x8x19, xây bậc cấp, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 3,03 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 132,9 | m2 |
| 14 | Bê tông nền đá 4x6, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 19,87 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 9,935 | m3 |
| 16 | Cắt roan sân bê tông, chiều dày sân | Yêu cầu kỹ thuật Chương V, E-HSMT và các tiêu chuẩn thi công hiện hành | 1,239 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi