Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611804-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210611796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Minh Hóa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 08:31:00 đến ngày 2021-06-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,583,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG TRÀN VÀ TRÀN LIÊN HỢP
B Đường tràn
1 Mặt, lề đường BTXM M300 đá 1x2cm độ sụt 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 126,223 m3
2 Lót 2 lớp giấy dầu mặt đường tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 631,1149 m2
3 Lót 1 lớp giấy dầu mái taluy tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 552,863 m2
4 Móng đường đá dăm TC 4x6cm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 94,6672 m2
5 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 104 m
6 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 26 m
7 Làm khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 107,37 m
8 Ván khuôn mặt tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 64,422 m2
9 Đắp đất nền đường K=0.98 bằng máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 315,5536 m3
10 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 104,2268 m3
11 Đào nền, khuôn và đánh cấp nền đường đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 2.605,154 m3
12 Đào đất không thích hợp đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 69,2889 m3
13 Bê tông chân khay, sân tràn đá 1x2cm, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 101,408 m3
14 Bê tông chân khay, ta luy, lề gia cố đá 1x2cm, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 183,6488 m2
15 Bê tông gờ chắn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 12,84 m3
16 Cốt thép gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 0,1056 kg
17 Ván khuôn móng và chân khay, taluy gia cố, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 931,4069 m2
18 Sản xuất cốt thép máI taluy và chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 5,5626 tấn
19 Sản xuất cốt thép sân gia cố và chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 3,7609 tấn
20 Lót 2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa đường khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 58,4956 m
21 Bê tông lót móng, chân khay, chân móng M100 đá 2x4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 31,3992 m3
22 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 631,6277 m3
23 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 10 ca
24 Xếp rọ đá KT 1x1x2 (m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 129 rọ
25 Làm cọc thủy chí 0.18*0.18*2.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 2 cọc
26 Phá bỏ kết cấu bê tông, gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 97,4227 m3
27 Xúc hổn hợp Bê tông lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 97,4227 m3
28 Vận chuyển bê tông đổ bãi thãi (cự ly 4,9KM) Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 97,4227 m3
29 Đắp đất đê quai K90 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 174,5835 m3
30 Xếp rọ đá KT 1x0.5x2 (m) chống xói đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 86 rọ
31 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 174,5835 m3
32 Đào mương dẫn đất C2 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 324,8184 m3
33 Đắp đất bù mương và đường công vụ K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 335,4558 m3
34 Sản xuất cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 1,2386 tấn
35 Bê tông ống cống M250 đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 10,836 m3
36 Bê tông chèn khe M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 1,3132 m3
37 Đệm dăm sạn 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 2,8946 m3
38 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 21 ck
39 Mối nối ống cống H100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 18 mnoi
40 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 186,48 m2
41 Vận chuyển đất hữu cơ C1 đổ bải thải bằng ô tô 7T (cự ly 4,9Km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 69,2889 m3
42 Vận chuyển đất C2 đổ bải thải bằng ô tô 7T (cự ly 4,9Km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 3.104,5559 m3
C Cống tràn 5x2x2m
D THÂN CỐNG
1 Bê tông ống cống M300 đá 1x2cm đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 61,95 m3
2 Bê tông phủ mặt cống bản M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 4,55 m3
3 Sản xuất cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 9,8675 kg
4 Bê tông M200# đá 2x4 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 20,1586 m3
5 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 5,7596 m3
6 Quét nhựa đường ống 2 lớp 3 mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 35 m2
7 Ván khuôn ống cống đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 262,7 m2
E THƯỢNG LƯU
1 Bê tông M200# đá 2x4 tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 7,7906 m3
2 Bê tông M200# đá 2x4 móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 57,4369 m3
3 Bê tông M200# đá 2x4 chân khay và sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 30,696 m3
4 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 12,673 m3
F HẠ LƯU
1 Bê tông M150# đá 2x4 tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 10,9547 m3
2 Bê tông M150# đá 2x4 móng, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 73,8956 m3
3 Bê tông M200# đá 2x4 bể tiêu năng Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 67,656 m3
4 Bê tông lót móng, chân khay, sân cống M100 đá 2x4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 23,442 m3
G HẠNG MỤC KHÁC
1 Đắp đá dăm 4x6 trộn cát thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 42,021 m3
2 Phá bỏ kết cấu bê tông, gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 126,96 m3
3 Phá bỏ kết cấu bê tông không cốt thép bằng buá căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 6,25 m3
4 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 112,2 m2
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 302,424 m2
6 Xúc hỗn hợp bê tông lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 133,21 m3
7 Vận chuyển bê tông đổ bải thải bằng ô tô 12T (cự ly 4,9Km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V và bản vẽ TKTC 133,21 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->