Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng Nhà bếp ăn và các hạng mục phụ trợ Trường mầm non Trung Dũng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210612078-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 08:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng Nhà bếp ăn và các hạng mục phụ trợ Trường mầm non Trung Dũng
Số hiệu KHLCNT 20210601841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Trung Dũng và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 08:21:00 đến ngày 2021-06-14 08:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,134,310,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục công việc
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 46,252 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V (E-HSMT) 0,1545 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V (E-HSMT) 1,8696 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V (E-HSMT) 7,8 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V (E-HSMT) 25,3046 m3
6 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V (E-HSMT) 1 cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V (E-HSMT) 0,894 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V (E-HSMT) 0,4727 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V (E-HSMT) 36,3409 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T (hệ số máy nhân với 3) Chương V (E-HSMT) 36,3409 m3
11 Đào móng bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II (đào 80%) Chương V (E-HSMT) 4,0268 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (đào 20%) Chương V (E-HSMT) 100,6693 1m3
13 Đóng cọc cừ tràm xung quanh hố móng bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V (E-HSMT) 13,06 100m
14 Dựng tấm phên tre xung quanh hố móng bằng thủ công, KT 1,8mx0,5m Chương V (E-HSMT) 105 tấm
15 Đắp đệm cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V (E-HSMT) 2,3736 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V (E-HSMT) 0,8866 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V (E-HSMT) 4,1468 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (hệ số máy nhân với 4) Chương V (E-HSMT) 4,1468 100m3/1km
19 Ván khuôn lót móng Chương V (E-HSMT) 0,1981 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V (E-HSMT) 13,7217 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V (E-HSMT) 0,954 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,4221 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm Chương V (E-HSMT) 1,6548 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,0395 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V (E-HSMT) 0,3193 tấn
26 Ván khuôn gỗ móng Chương V (E-HSMT) 0,3873 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 46,9594 m3
28 Ván khuôn gỗ cột Chương V (E-HSMT) 0,1346 100m2
29 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200 Chương V (E-HSMT) 0,7405 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 1,9186 m3
31 Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 19,2823 m3
32 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,1522 tấn
33 Ván khuôn giằng móng Chương V (E-HSMT) 0,2181 100m2
34 Bê tông giằng tường nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 2,4118 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,0486 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V (E-HSMT) 0,5753 tấn
37 Ván khuôn gỗ cột Chương V (E-HSMT) 0,6098 100m2
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Chương V (E-HSMT) 3,3541 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V (E-HSMT) 0,6416 100m2
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V (E-HSMT) 0,4756 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,109 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm Chương V (E-HSMT) 0,3809 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V (E-HSMT) 0,4168 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 6,1019 m3
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 4,017 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 50,7183 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V (E-HSMT) 0,3586 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 0,1922 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V (E-HSMT) 2,21 m3
50 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V (E-HSMT) 1,2749 100m3
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, Chương V (E-HSMT) 25,7494 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 337,4603 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 216,9721 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 25,8187 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 47,56 m2
56 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 63,1634 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 457,5803 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 353,5142 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 101,69 m
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V (E-HSMT) 267,0263 m2
61 Lát nền sân rửa gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V (E-HSMT) 6,3375 m2
62 Ốp chân tường trong nhà bếp ăn, KT 300x800 mm Chương V (E-HSMT) 52,4 m2
63 Sản xuất xà gồ thép Chương V (E-HSMT) 1,6277 tấn
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V (E-HSMT) 0,9039 tấn
65 Gia công cột bằng thép hình Chương V (E-HSMT) 0,0608 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V (E-HSMT) 1,6277 tấn
67 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V (E-HSMT) 0,9039 tấn
68 Lắp đặt bu lông M10, L250mm Chương V (E-HSMT) 136 cái
69 Sơn sắt thép vì kèo, xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 173,3908 1m2
70 Lợp mái tôn nhà bếp ăn bằng tôn múi, tôn chống nóng chống ồn Chương V (E-HSMT) 2,3782 100m2
71 Lợp mái tôn che hành lang, mái sảnh bằng tôn thường Chương V (E-HSMT) 0,8227 100m2
72 Tôn úp nóc Chương V (E-HSMT) 72,454 m
73 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm clip - in 600x600 mm Chương V (E-HSMT) 237,5748 m2
74 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 68,5764 m2
75 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái, quét 1 lớp Chương V (E-HSMT) 24,4062 m2
76 Đắp cát tôn nền sân rửa bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V (E-HSMT) 0,0159 100m3
77 Ván khuôn lót móng bờ tường sân rửa Chương V (E-HSMT) 0,0151 100m2
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V (E-HSMT) 0,2279 m3
79 Xây bờ chắn sân rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 0,2587 m3
80 Bê tông nền sân rửa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V (E-HSMT) 0,6338 m3
81 Ốp chân tường bờ chắn sân rửa Chương V (E-HSMT) 2,3936 m2
82 Trát bờ tường ngoài sân rửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 2,4981 m2
83 Sơn bờ chắn sân rửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 2,4981 m2
84 Đào móng cột thép bằng thủ công Chương V (E-HSMT) 1,404 1m3
85 Ván khuôn móng cột Chương V (E-HSMT) 0,062 100m2
86 Bê tông lót móng cột thép SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V (E-HSMT) 0,18 m3
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 0,625 m3
88 Đào móng bậc tam cấp Chương V (E-HSMT) 2,3665 1m3
89 Ván khuôn lót móng bậc tam cấp Chương V (E-HSMT) 0,0247 100m2
90 Bê tông lót móng bậc tam cấp , M100, đá 4x6 Chương V (E-HSMT) 1,3904 m3
91 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 3,3172 m3
92 Láng granitô bậc tam cấp Chương V (E-HSMT) 13,5829 m2
93 Trát granitô gờ mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 Chương V (E-HSMT) 36,47 m
94 Ván khuôn giằng tường Chương V (E-HSMT) 0,0245 100m2
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 0,0188 tấn
96 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 0,2707 m3
97 Đào móng băng bằng thủ công Chương V (E-HSMT) 2,012 1m3
98 Ván khuôn móng Chương V (E-HSMT) 0,0066 100m2
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 Chương V (E-HSMT) 0,2211 m3
100 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 0,6593 m3
101 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 0,6679 m3
102 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V (E-HSMT) 0,0168 100m2
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 0,01 tấn
104 Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V (E-HSMT) 0,1452 m3
105 Xây trụ tường khu rửa tay bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 0,1742 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 0,5069 m3
107 Trát tường rào khu rửa tay dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 11,3664 m2
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 2,7368 m2
109 Sơn dầm, trần cột, tường rào khu rửa tay không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 14,1032 m2
110 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn dày 6,38mm (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) Chương V (E-HSMT) 39,63 m2
111 Khóa cửa đi tay nắm loại trung bình Chương V (E-HSMT) 14 bộ
112 Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ mở quay, phụ kiện đồng bộ kính dán an toàn dày 6,38 ly (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) Chương V (E-HSMT) 38,76 m2
113 Sản xuất hệ cửa sổ mở đẩy bằng nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn dày 6,38 ly (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) Chương V (E-HSMT) 0,72 m2
114 Khóa cửa sổ tay cài loại trung bình Chương V (E-HSMT) 19 bộ
115 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V (E-HSMT) 79,11 1m2
116 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V (E-HSMT) 0,5319 tấn
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V (E-HSMT) 38,76 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 22,5934 1m2
119 Lắp đặt tủ điện 700x500x200 Chương V (E-HSMT) 1 tủ
120 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Chương V (E-HSMT) 1 cái
121 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V (E-HSMT) 12 cái
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 160x160x80 mm Chương V (E-HSMT) 6 hộp
123 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 150x150x50 mm Chương V (E-HSMT) 6 hộp
124 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Chương V (E-HSMT) 15 cái
125 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Chương V (E-HSMT) 2 cái
126 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V (E-HSMT) 9 cái
127 Đế âm tường Chương V (E-HSMT) 26 cái
128 Lắp đặt đèn led tube 18Wx2 Chương V (E-HSMT) 14 bộ
129 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W Chương V (E-HSMT) 10 bộ
130 Lắp đặt quạt treo tường Chương V (E-HSMT) 7 cái
131 Lắp đặt quạt trần Chương V (E-HSMT) 8 cái
132 Móc treo quạt trần+đai Chương V (E-HSMT) 8 cái
133 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V (E-HSMT) 235 m
134 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V (E-HSMT) 75 m
135 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V (E-HSMT) 10 m
136 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V (E-HSMT) 45,5 m
137 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V (E-HSMT) 20 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V (E-HSMT) 330 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V (E-HSMT) 65,5 m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V (E-HSMT) 0,01 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V (E-HSMT) 0,01 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V (E-HSMT) 0,68 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V (E-HSMT) 0,03 100m
144 Lắp đặt thập nhựa đều, ĐK 25mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
145 Lắp đặt tê nhựa đều, ĐK 25mm Chương V (E-HSMT) 8 cái
146 Lắp đặt cút nhựa lệch đường kính 25-20mm Chương V (E-HSMT) 3 cái
147 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40-25mm Chương V (E-HSMT) 1 cái
148 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 32mm Chương V (E-HSMT) 4 cái
149 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V (E-HSMT) 4 cái
150 Lắp đặt măng sông nối ống, D25mm Chương V (E-HSMT) 12 cái
151 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm Chương V (E-HSMT) 1 cái
152 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
153 Lắp đặt van chặn, ĐK 32mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
154 Lắp đặt van chặn, ĐK40mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
155 Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
156 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
157 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
158 Vòi khóa nước inox Chương V (E-HSMT) 10 cái
159 Lắp đặt giá đựng xà phòng Chương V (E-HSMT) 2 cái
160 Bồn rửa tay bằng inox, KT 2,0m x 0,7m, cao 40cm Chương V (E-HSMT) 1 cái
161 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V (E-HSMT) 2 bể
162 Lắp đặt máy bơm nước Chương V (E-HSMT) 1 cái
163 Khoan giếng độ sâu 25 mét Chương V (E-HSMT) 1 bộ
164 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm Chương V (E-HSMT) 0,12 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC, - Đường kính 90mm Chương V (E-HSMT) 0,35 100m
166 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm Chương V (E-HSMT) 1 cái
167 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 60mm Chương V (E-HSMT) 1 cái
168 Măng sông nối ống Chương V (E-HSMT) 1 cái
169 Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rác - Đường kính 90mm Chương V (E-HSMT) 7 cái
170 Lắp đặt thoát sàn inox 105x105 mm Chương V (E-HSMT) 2 cái
171 Nẹp đai vít giữ ống Chương V (E-HSMT) 15 cái
172 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V (E-HSMT) 2 hộp
173 Bình chữa cháy MFZ8 Chương V (E-HSMT) 4 bình
174 Bình chữa cháy bằng khí CO2, loại MT3 Chương V (E-HSMT) 2 bình
175 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V (E-HSMT) 2 cái
176 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V (E-HSMT) 2,86 1m3
177 Đắp đất nền móng công trình Chương V (E-HSMT) 2,86 m3
178 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m Chương V (E-HSMT) 3 cái
179 Gia công, đóng cọc tiếp địa Chương V (E-HSMT) 3 cọc
180 Lắp đặt cọc tiếp địa Chương V (E-HSMT) 3 cọc
181 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V (E-HSMT) 30 m
182 Kéo rải dây thép tiếp địa theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V (E-HSMT) 50 m
183 Kiểm tra điện trở Chương V (E-HSMT) 3 điểm
184 Lắp đặt chân bật Chương V (E-HSMT) 15 cái
185 Lắp đặt quả nậm sứ Chương V (E-HSMT) 3 quả
186 Thép dẹt 40x40 Chương V (E-HSMT) 12,56 kg
187 Xi măng Chương V (E-HSMT) 40 kg
188 Cát vàng Chương V (E-HSMT) 0,2 m3
189 Hóa chất làm giảm điện trở gem Chương V (E-HSMT) 2 bao
190 Đào móng thủ công Chương V (E-HSMT) 12,8255 1m3
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,1515 tấn
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V (E-HSMT) 0,0657 tấn
193 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V (E-HSMT) 0,0494 100m2
194 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V (E-HSMT) 1,9 m3
195 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 3,1464 m3
196 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 0,0196 tấn
197 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V (E-HSMT) 0,0403 100m2
198 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V (E-HSMT) 0,32 m3
199 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V (E-HSMT) 0,0666 tấn
200 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V (E-HSMT) 0,0199 100m2
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V (E-HSMT) 1,185 m3
202 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V (E-HSMT) 1 cái
203 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 15,736 m2
204 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 7,3336 m2
205 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V (E-HSMT) 0,1 100m3
206 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V (E-HSMT) 5 m3
207 Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công Chương V (E-HSMT) 12,2382 1m3
208 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V (E-HSMT) 0,0523 100m2
209 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V (E-HSMT) 1,8828 m3
210 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 1,8985 m3
211 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 17,259 m2
212 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 7,845 m2
213 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V (E-HSMT) 0,0852 100m2
214 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V (E-HSMT) 0,84 100kg
215 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V (E-HSMT) 30 cái
216 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%) Chương V (E-HSMT) 0,7607 100m3
217 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20%) Chương V (E-HSMT) 19,019 1m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V (E-HSMT) 0,6339 100m3
219 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V (E-HSMT) 31,6963 m3
220 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V (E-HSMT) 0,19 100m2
221 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 17,3565 m3
222 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 19,228 m3
223 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V (E-HSMT) 0,4845 100m2
224 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V (E-HSMT) 0,285 tấn
225 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V (E-HSMT) 2,09 m3
226 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 2,6136 m3
227 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 17,622 m3
228 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 392,496 m2
229 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V (E-HSMT) 39,732 m2
230 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 432,228 m2
231 Gia công cổng sắt Chương V (E-HSMT) 0,0705 tấn
232 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V (E-HSMT) 3,959 1m2
233 Lắp dựng cổng sắt Chương V (E-HSMT) 2,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->