Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng Nhà bếp ăn và các hạng mục phụ trợ Trường mầm non Trung Dũng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 08:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng Nhà bếp ăn và các hạng mục phụ trợ Trường mầm non Trung Dũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Trung Dũng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 08:21:00 đến ngày 2021-06-14 08:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục công việc | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 46,252 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V (E-HSMT) | 0,1545 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V (E-HSMT) | 1,8696 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V (E-HSMT) | 7,8 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V (E-HSMT) | 25,3046 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V (E-HSMT) | 1 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V (E-HSMT) | 0,894 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V (E-HSMT) | 0,4727 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V (E-HSMT) | 36,3409 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T (hệ số máy nhân với 3) | Chương V (E-HSMT) | 36,3409 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II (đào 80%) | Chương V (E-HSMT) | 4,0268 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (đào 20%) | Chương V (E-HSMT) | 100,6693 | 1m3 |
| 13 | Đóng cọc cừ tràm xung quanh hố móng bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V (E-HSMT) | 13,06 | 100m |
| 14 | Dựng tấm phên tre xung quanh hố móng bằng thủ công, KT 1,8mx0,5m | Chương V (E-HSMT) | 105 | tấm |
| 15 | Đắp đệm cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V (E-HSMT) | 2,3736 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V (E-HSMT) | 0,8866 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V (E-HSMT) | 4,1468 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (hệ số máy nhân với 4) | Chương V (E-HSMT) | 4,1468 | 100m3/1km |
| 19 | Ván khuôn lót móng | Chương V (E-HSMT) | 0,1981 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V (E-HSMT) | 13,7217 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V (E-HSMT) | 0,954 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,4221 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | Chương V (E-HSMT) | 1,6548 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,0395 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V (E-HSMT) | 0,3193 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V (E-HSMT) | 0,3873 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 46,9594 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V (E-HSMT) | 0,1346 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, M200 | Chương V (E-HSMT) | 0,7405 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 1,9186 | m3 |
| 31 | Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 19,2823 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,1522 | tấn |
| 33 | Ván khuôn giằng móng | Chương V (E-HSMT) | 0,2181 | 100m2 |
| 34 | Bê tông giằng tường nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 2,4118 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,0486 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V (E-HSMT) | 0,5753 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V (E-HSMT) | 0,6098 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Chương V (E-HSMT) | 3,3541 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V (E-HSMT) | 0,6416 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V (E-HSMT) | 0,4756 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,109 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm | Chương V (E-HSMT) | 0,3809 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V (E-HSMT) | 0,4168 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 6,1019 | m3 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 4,017 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 50,7183 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V (E-HSMT) | 0,3586 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 0,1922 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V (E-HSMT) | 2,21 | m3 |
| 50 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V (E-HSMT) | 1,2749 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, | Chương V (E-HSMT) | 25,7494 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 337,4603 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 216,9721 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 25,8187 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 47,56 | m2 |
| 56 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 63,1634 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 457,5803 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 353,5142 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 101,69 | m |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V (E-HSMT) | 267,0263 | m2 |
| 61 | Lát nền sân rửa gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm | Chương V (E-HSMT) | 6,3375 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường trong nhà bếp ăn, KT 300x800 mm | Chương V (E-HSMT) | 52,4 | m2 |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V (E-HSMT) | 1,6277 | tấn |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V (E-HSMT) | 0,9039 | tấn |
| 65 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V (E-HSMT) | 0,0608 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V (E-HSMT) | 1,6277 | tấn |
| 67 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V (E-HSMT) | 0,9039 | tấn |
| 68 | Lắp đặt bu lông M10, L250mm | Chương V (E-HSMT) | 136 | cái |
| 69 | Sơn sắt thép vì kèo, xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 173,3908 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái tôn nhà bếp ăn bằng tôn múi, tôn chống nóng chống ồn | Chương V (E-HSMT) | 2,3782 | 100m2 |
| 71 | Lợp mái tôn che hành lang, mái sảnh bằng tôn thường | Chương V (E-HSMT) | 0,8227 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Chương V (E-HSMT) | 72,454 | m |
| 73 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm clip - in 600x600 mm | Chương V (E-HSMT) | 237,5748 | m2 |
| 74 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 68,5764 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái, quét 1 lớp | Chương V (E-HSMT) | 24,4062 | m2 |
| 76 | Đắp cát tôn nền sân rửa bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V (E-HSMT) | 0,0159 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn lót móng bờ tường sân rửa | Chương V (E-HSMT) | 0,0151 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V (E-HSMT) | 0,2279 | m3 |
| 79 | Xây bờ chắn sân rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 0,2587 | m3 |
| 80 | Bê tông nền sân rửa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V (E-HSMT) | 0,6338 | m3 |
| 81 | Ốp chân tường bờ chắn sân rửa | Chương V (E-HSMT) | 2,3936 | m2 |
| 82 | Trát bờ tường ngoài sân rửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 2,4981 | m2 |
| 83 | Sơn bờ chắn sân rửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 2,4981 | m2 |
| 84 | Đào móng cột thép bằng thủ công | Chương V (E-HSMT) | 1,404 | 1m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột | Chương V (E-HSMT) | 0,062 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lót móng cột thép SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V (E-HSMT) | 0,18 | m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 0,625 | m3 |
| 88 | Đào móng bậc tam cấp | Chương V (E-HSMT) | 2,3665 | 1m3 |
| 89 | Ván khuôn lót móng bậc tam cấp | Chương V (E-HSMT) | 0,0247 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng bậc tam cấp , M100, đá 4x6 | Chương V (E-HSMT) | 1,3904 | m3 |
| 91 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 3,3172 | m3 |
| 92 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V (E-HSMT) | 13,5829 | m2 |
| 93 | Trát granitô gờ mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Chương V (E-HSMT) | 36,47 | m |
| 94 | Ván khuôn giằng tường | Chương V (E-HSMT) | 0,0245 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 0,0188 | tấn |
| 96 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 0,2707 | m3 |
| 97 | Đào móng băng bằng thủ công | Chương V (E-HSMT) | 2,012 | 1m3 |
| 98 | Ván khuôn móng | Chương V (E-HSMT) | 0,0066 | 100m2 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Chương V (E-HSMT) | 0,2211 | m3 |
| 100 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 0,6593 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 0,6679 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V (E-HSMT) | 0,0168 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 0,01 | tấn |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V (E-HSMT) | 0,1452 | m3 |
| 105 | Xây trụ tường khu rửa tay bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 0,1742 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 0,5069 | m3 |
| 107 | Trát tường rào khu rửa tay dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 11,3664 | m2 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 2,7368 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần cột, tường rào khu rửa tay không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 14,1032 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn dày 6,38mm (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) | Chương V (E-HSMT) | 39,63 | m2 |
| 111 | Khóa cửa đi tay nắm loại trung bình | Chương V (E-HSMT) | 14 | bộ |
| 112 | Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ mở quay, phụ kiện đồng bộ kính dán an toàn dày 6,38 ly (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) | Chương V (E-HSMT) | 38,76 | m2 |
| 113 | Sản xuất hệ cửa sổ mở đẩy bằng nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính dán an toàn dày 6,38 ly (độ dày thanh nhôm từ 1,0-1,5mm) | Chương V (E-HSMT) | 0,72 | m2 |
| 114 | Khóa cửa sổ tay cài loại trung bình | Chương V (E-HSMT) | 19 | bộ |
| 115 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V (E-HSMT) | 79,11 | 1m2 |
| 116 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V (E-HSMT) | 0,5319 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V (E-HSMT) | 38,76 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 22,5934 | 1m2 |
| 119 | Lắp đặt tủ điện 700x500x200 | Chương V (E-HSMT) | 1 | tủ |
| 120 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 160x160x80 mm | Chương V (E-HSMT) | 6 | hộp |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 150x150x50 mm | Chương V (E-HSMT) | 6 | hộp |
| 124 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 127 | Đế âm tường | Chương V (E-HSMT) | 26 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn led tube 18Wx2 | Chương V (E-HSMT) | 14 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W | Chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 132 | Móc treo quạt trần+đai | Chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V (E-HSMT) | 235 | m |
| 134 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V (E-HSMT) | 75 | m |
| 135 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 136 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V (E-HSMT) | 45,5 | m |
| 137 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V (E-HSMT) | 330 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V (E-HSMT) | 65,5 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V (E-HSMT) | 0,68 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| 144 | Lắp đặt thập nhựa đều, ĐK 25mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa đều, ĐK 25mm | Chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa lệch đường kính 25-20mm | Chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40-25mm | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 32mm | Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm | Chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt măng sông nối ống, D25mm | Chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt van chặn, ĐK 32mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt van chặn, ĐK40mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 158 | Vòi khóa nước inox | Chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt giá đựng xà phòng | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 160 | Bồn rửa tay bằng inox, KT 2,0m x 0,7m, cao 40cm | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V (E-HSMT) | 2 | bể |
| 162 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 163 | Khoan giếng độ sâu 25 mét | Chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PVC, - Đường kính 90mm | Chương V (E-HSMT) | 0,35 | 100m |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 60mm | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 168 | Măng sông nối ống | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt phễu thu+rọ chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt thoát sàn inox 105x105 mm | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 171 | Nẹp đai vít giữ ống | Chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V (E-HSMT) | 2 | hộp |
| 173 | Bình chữa cháy MFZ8 | Chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 174 | Bình chữa cháy bằng khí CO2, loại MT3 | Chương V (E-HSMT) | 2 | bình |
| 175 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 176 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V (E-HSMT) | 2,86 | 1m3 |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V (E-HSMT) | 2,86 | m3 |
| 178 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 179 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Chương V (E-HSMT) | 3 | cọc |
| 180 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Chương V (E-HSMT) | 3 | cọc |
| 181 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 182 | Kéo rải dây thép tiếp địa theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V (E-HSMT) | 50 | m |
| 183 | Kiểm tra điện trở | Chương V (E-HSMT) | 3 | điểm |
| 184 | Lắp đặt chân bật | Chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 185 | Lắp đặt quả nậm sứ | Chương V (E-HSMT) | 3 | quả |
| 186 | Thép dẹt 40x40 | Chương V (E-HSMT) | 12,56 | kg |
| 187 | Xi măng | Chương V (E-HSMT) | 40 | kg |
| 188 | Cát vàng | Chương V (E-HSMT) | 0,2 | m3 |
| 189 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | Chương V (E-HSMT) | 2 | bao |
| 190 | Đào móng thủ công | Chương V (E-HSMT) | 12,8255 | 1m3 |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,1515 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V (E-HSMT) | 0,0657 | tấn |
| 193 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V (E-HSMT) | 0,0494 | 100m2 |
| 194 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V (E-HSMT) | 1,9 | m3 |
| 195 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 3,1464 | m3 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 0,0196 | tấn |
| 197 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V (E-HSMT) | 0,0403 | 100m2 |
| 198 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V (E-HSMT) | 0,32 | m3 |
| 199 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V (E-HSMT) | 0,0666 | tấn |
| 200 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V (E-HSMT) | 0,0199 | 100m2 |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V (E-HSMT) | 1,185 | m3 |
| 202 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 203 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 15,736 | m2 |
| 204 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 7,3336 | m2 |
| 205 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V (E-HSMT) | 0,1 | 100m3 |
| 206 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V (E-HSMT) | 5 | m3 |
| 207 | Đào móng rãnh thoát nước bằng thủ công | Chương V (E-HSMT) | 12,2382 | 1m3 |
| 208 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V (E-HSMT) | 0,0523 | 100m2 |
| 209 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V (E-HSMT) | 1,8828 | m3 |
| 210 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 1,8985 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 17,259 | m2 |
| 212 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 7,845 | m2 |
| 213 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V (E-HSMT) | 0,0852 | 100m2 |
| 214 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V (E-HSMT) | 0,84 | 100kg |
| 215 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V (E-HSMT) | 30 | cái |
| 216 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%) | Chương V (E-HSMT) | 0,7607 | 100m3 |
| 217 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20%) | Chương V (E-HSMT) | 19,019 | 1m3 |
| 218 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V (E-HSMT) | 0,6339 | 100m3 |
| 219 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V (E-HSMT) | 31,6963 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V (E-HSMT) | 0,19 | 100m2 |
| 221 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 17,3565 | m3 |
| 222 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 19,228 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V (E-HSMT) | 0,4845 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V (E-HSMT) | 0,285 | tấn |
| 225 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V (E-HSMT) | 2,09 | m3 |
| 226 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 2,6136 | m3 |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 17,622 | m3 |
| 228 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 392,496 | m2 |
| 229 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V (E-HSMT) | 39,732 | m2 |
| 230 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 432,228 | m2 |
| 231 | Gia công cổng sắt | Chương V (E-HSMT) | 0,0705 | tấn |
| 232 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V (E-HSMT) | 3,959 | 1m2 |
| 233 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V (E-HSMT) | 2,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi