Gói thầu: Mua hóa chất phục vụ thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Ứng dụng Khoa học và Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất phục vụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603247 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 08:52:00 đến ngày 2021-06-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,437,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Methyl orange | 1 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 2 | Methylene blue trihydrate, extra pure | 1 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 3 | Disaccharides Kit | 1 | chai/1,6g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 4 | Glycerol | 1 | chai/250ml | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 5 | Methyl Heptanoate, Standard for GC | 1 | chai/5ml | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 6 | Trizma(R) Base | 1 | chai/kg | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 7 | L-Cysteine Hydrochloride Anhydrous | 1 | chai/50g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 8 | 1-Methyl-4-phenyl-1,2,3,6-tetrahydropyridine hydrochloride | 3 | chai/100mg | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 9 | Thiazolyl Blue Tetrazolium Bromide | 1 | chai/1g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 10 | Mitomycin C | 2 | chai/2mg | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 11 | Methotrexate Hydrate | 1 | chai/100mg | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 12 | Mutanolysin From Streptomyces | 2 | chai/5.000 đơn vị | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 13 | Nile Red | 1 | chai/100mg | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 14 | Phosphate Buffered Saline | 2 | chai/ lít | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 15 | Streptozocin, α-anomer basis, powder | 1 | chai/1g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 16 | Strychnine Hemisulfate | 1 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 17 | Calcium silicide | 2 | chai/250g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 18 | Hydrochloric acid | 1 | chai/2.5 lít | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 19 | Bismuth(III) nitrate pentahydrate | 2 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 20 | Cetyl trimethylammonium bromide | 2 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 21 | Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt dihydrate | 1 | chai/500g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 22 | Isopropanol | 1 | chai/2,5 lít | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 23 | Germanium | 1 | chai/10g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 24 | Calcium | 1 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 25 | Sulfuric acid | 1 | chai/2.5 lít | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 26 | Thioacetamide | 2 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 27 | Dimethylformamide | 1 | chai/lít | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 28 | Ethanediol | 2 | chai/500ml | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 29 | Khí Argon + van điều áp | 1 | bình | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 30 | Phosphorus | 2 | chai/5g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 31 | Bismuth(III) telluride (Bi2Te3) | 2 | chai/5g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 32 | Benzoquinone | 1 | chai/100g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 33 | Sulfur | 1 | chai/50g | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT | ||
| 34 | Khí Ni-tơ + van điều áp | 1 | bình | Theo chương V- yêu cầu kỹ thuật – E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi